Thép hình U180x71x6.2x7.3x12m mác thép A36, SS400, Q235B( 204kg/cây)

Thép hình U180x71x6.2x7.3x12m mác thép A36, SS400, Q235B( 204kg/cây)

Thép hình U180x71x6.2x7.3x12m mác thép A36, SS400, Q235B( 204kg/cây)

Thép hình U180x71x6.2x7.3x12m là loại thép hình có mặt cắt chữ "U" với chiều cao thân (H) là 180mm, chiều rộng cánh (B) là 71mm, độ dày cánh (t1) là 7.3mm, độ dày bụng (t1): 6.2 mm và có chiều dài tiêu chuẩn là 12 mét. Đây là vật liệu thép kết cấu phổ biến, thường được sử dụng trong các công trình xây dựng như khung nhà tiền chế, kết cấu chịu lực, cầu đường nhờ độ bền cao và khả năng chịu tải tốt. Thép ALPHA chuyên cung cấp loại thép này với giá cả phải chăng.

H (Chiều cao bụng): 180 mm (hoặc 18 cm).

B (Chiều rộng cánh): 71 mm (hoặc 7.1 cm).

t1 (Độ dày bụng): 6.2 mm.

t2 (Độ dày cánh): 7.3 mm.

L (Chiều dài tiêu chuẩn): 12 mét.

Trọng lượng/mét: Khoảng 17 kg/mét; Trọng lượng/cây 12m: Khoảng 204 kg/cây.

Mác thép tiêu chuẩn: JIS G3101 (SS400), ASTM A36, Q235, S235JR hoặc CT3

Đơn vị cung cấp: CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

  • giá thép hình U180x71x6.2x7.3x12m
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

THÉP HÌNH U180X71X6.2X7.3X12M

I. Thông số kỹ thuật và đặc điểm THÉP HÌNH U180X71X6.2X7.3X12M

Thép hình U180x71x6.2x7.3x12m là một loại thép hình chữ U có thông số kỹ thuật và trọng lượng tiêu chuẩn cụ thể, được sử dụng rộng rãi trong các kết cấu xây dựng và công nghiệp. 

1. Thông số kỹ thuật chi tiết

Dưới đây là các thông số vật lý của cây thép U180x71x6.2x7.3x12m:

Thuộc tính 

Giá trị

Đơn vị

Chiều cao bụng (H)

180

mm

Chiều rộng cánh (B)

71

mm

    Độ dày cánh

7.3

mm

Độ dày bụng (t1)

6.2

mm

Chiều dài tiêu chuẩn

12

mét

Trọng lượng/mét

Khoảng 17

kg/m

Trọng lượng/cây

Khoảng 204

kg/cây

Sản phẩm này thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3101 (SS400), ASTM A36, Q235, hoặc S235JR, đảm bảo các chỉ tiêu về thành phần hóa học và cơ lý. 

2. Đặc điểm và Ứng dụng

Đặc điểm và ứng dụng chính:

  • Kết cấu: Thép có mặt cắt hình chữ U, mang lại khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và ổn định, đặc biệt là khả năng chịu lực uốn cong theo phương ngang.
  • Tiêu chuẩn sản xuất: Thường tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến như JIS G3101 (Nhật Bản), ASTM A36 (Hoa Kỳ), GOST (Nga), EN (Châu Âu).

Ứng dụng: Được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Xây dựng: Dùng làm xà gồ, đòn tay, dầm cầu, khung nhà xưởng công nghiệp, nhà thép tiền chế.
  • Cơ khí: Chế tạo khung máy, giá đỡ, băng chuyền.
  • Hạ tầng: Làm lan can cầu đường, khung xe tải, kệ chứa hàng trong kho bãi.

Đây là một loại vật liệu xây dựng và cơ khí thiết yếu, phù hợp cho các công trình và kết cấu cần độ cứng vững và khả năng chịu tải cao.

II. Xuất xứ thép hình THÉP HÌNH U180X71X6.2X7.3X12M

Thép hình U180x71x6.2x7.3x12m trên thị trường Việt Nam có xuất xứ đa dạng, bao gồm cả sản xuất trong nước và nhập khẩu. 

Các nguồn gốc phổ biến bao gồm:

1. Sản xuất trong nước (Việt Nam)

Nhiều nhà máy thép lớn tại Việt Nam sản xuất thép hình U180, tuân thủ các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và quốc tế (JIS, ASTM). 

Các thương hiệu nổi bật:

  • Hòa Phát
  • An Khánh Steel
  • Vina One
  • Posco Việt Nam
  • Pomina
  • Thái Nguyên (TISCO) (tùy thời điểm) 

Thép nội địa thường có ưu điểm là giá thành cạnh tranh và nguồn cung ổn định.

2. Nhập khẩu

Sản phẩm cũng được nhập khẩu từ nhiều quốc gia khác nhau để đáp ứng nhu cầu thị trường, đặc biệt là các dự án đòi hỏi tiêu chuẩn chất lượng khắt khe hơn.

Các quốc gia nhập khẩu chính:

  • Nhật Bản (theo tiêu chuẩn JIS G3101)
  • Hàn Quốc
  • Trung Quốc (theo tiêu chuẩn Q235, A36)
  • Malaysia, Thái Lan
  • Nga & Châu Âu (đối với các dự án trọng điểm) 

III. Bảng giá THÉP HÌNH U180X71X6.2X7.3X12M

Giá thép hình U180x71x6.2x7.3x12m dao động tùy thuộc vào nhà sản xuất và thời điểm mua hàng, tuy nhiên, mức giá tham khảo phổ biến cho loại thép đen (chưa mạ) là khoảng 15.500 - 18.000 VNĐ/kg 

Bảng giá tham khảo thép U180x71x6.2x7.3x12m

Bảng dưới đây cung cấp mức giá ước tính theo trọng lượng và theo cây thép tiêu chuẩn 12 mét.

Loại Thép 

Trọng lượng (kg/mét)

Trọng lượng (kg/cây 12m)

Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)

Giá cây 12m tham khảo (VNĐ/cây)

Thép U180 đen (SS400/A36)

Khoảng 17

Khoảng 204

~15.500 - 18.000

~3.162.000 - 3.672.000

Thép U180 mạ kẽm

Khoảng 17

Khoảng 204

~18.000

~3.672.000

Thép U180 mạ kẽm nhúng nóng

Khoảng 17

Khoảng 204

~22.500

~4.590.000

 Lưu ý:

  • Giá có thể thay đổi: Giá thép biến động theo thị trường từng ngày, từng giờ và theo số lượng đơn hàng, nên mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo.
  • Trọng lượng khác nhau: Cần lưu ý trọng lượng/mét dài có thể khác nhau tùy theo tiêu chuẩn mác thép (SS400, A36, Q235...) và nhà sản xuất.
  • Xuất xứ và tiêu chuẩn: Thép nhập khẩu từ các nước như Nhật Bản, Hàn Quốc thường có giá cao hơn thép Trung Quốc hoặc thép sản xuất trong nước.
  • Phương pháp xử lý bề mặt: Thép đen có giá thấp nhất. Thép mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng sẽ có giá cao hơn đáng kể do chi phí gia công thêm để tăng khả năng chống ăn mòn.

Để có báo giá chính xác nhất tại thời điểm hiện tại và phù hợp với nhu cầu của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp nhà cung cấp uy tín tại Bình Dương như ALPHA STEEL: 0907315999

IV. Thành phần hoá học và cơ lý U180X71X6.2X7.3X12M

THÉP HÌNH U180X71X6.2X7.3X12M là tên gọi quy ước về kích thước, còn thành phần hóa học và tính chất cơ lý phụ thuộc vào mác thép và tiêu chuẩn sản xuất (ví dụ: TCVN, JIS G3101, ASTM A36, GOST).

Dưới đây là các thành phần hóa học và tính chất cơ lý phổ biến cho một số mác thép thường dùng để sản xuất thép U180:

1. Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần hóa học chủ yếu bao gồm Sắt (Fe) và Carbon (C), cùng với các nguyên tố hợp kim khác để tăng cường tính chất cơ học.

Nguyên tố

Mác thép SS400 (JIS G3101) [%]

Mác thép A36 (ASTM A36) [%]

Mác thép Q235 (GB/T 700) [%]

C (Carbon)

≤ 0.25

≤ 0.26

≤ 0.22

Si (Silic)

-

-

≤ 0.35

Mn (Mangan)

-

-

≤ 1.4

P (Photpho)

≤ 0.050

≤ 0.040

≤ 0.045

S (Lưu huỳnh)

≤ 0.050

≤ 0.050

≤ 0.050

Cu (Đồng)

-

≥ 0.20 (khi yêu cầu)

-

Lưu ý: Dấu "-" nghĩa là không yêu cầu kiểm soát hàm lượng cụ thể trong tiêu chuẩn đó.

2. Tính chất cơ lý tham khảo

Tính chất cơ lý mô tả khả năng chịu lực, độ dẻo dai và độ cứng của thép.

Tính chất cơ lý

Mác thép SS400 (JIS G3101)

Mác thép A36 (ASTM A36)

Mác thép Q235 (GB/T 700)

Giới hạn chảy (Yield Strength) (Mpa)

≥ 245

≥ 250

≥ 235

Độ bền kéo đứt (Tensile Strength) (Mpa)

400 - 510

400 - 550

370 - 500

Độ giãn dài tương đối (%)

≥ 20

≥ 20

≥ 20

Độ dẻo dai (Impact test)

Tùy chọn theo yêu cầu

Tùy chọn theo yêu cầu

Tùy chọn theo yêu cầu

Thép U180x71x6.2x7.3x12m có thành phần hóa học và tính chất cơ lý tiêu chuẩn, đảm bảo khả năng chịu lực tốt, độ dẻo dai cao, dễ hàn cắt và gia công. Những đặc tính này làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các kết cấu chịu lực trong xây dựng và cơ khí.

Đơn vị cung cấp thép hình U180/ Thép chữ U180, Xà gồ U180 uy tín, chất lượng.

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

Địa chỉ cụ thể: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Địa chỉ Email: satthepalpha@gmail.com

Số điện thoại liên hệ/zalo: 0907315999

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline