Thép hình U200x75x9x12m mác thép A36, SS400, Q235B( 295.2kg/cây)

Thép hình U200x75x9x12m mác thép A36, SS400, Q235B( 295.2kg/cây)

Thép hình U200x75x9x12m mác thép A36, SS400, Q235B( 295.2kg/cây)

Thép hình U200x75x9x12m là loại thép hình có mặt cắt chữ "U" với chiều cao thân (H) là 200mm, chiều rộng cánh (B) là 75mm, độ dày bụng (t1): 9 mm và có chiều dài tiêu chuẩn là 12 mét. Đây là vật liệu thép kết cấu phổ biến, thường được sử dụng trong các công trình xây dựng như khung nhà tiền chế, kết cấu chịu lực, cầu đường nhờ độ bền cao và khả năng chịu tải tốt. Thép ALPHA chuyên cung cấp loại thép này với giá cả phải chăng.

H (Chiều cao bụng): 200 mm (hoặc 20 cm).

B (Chiều rộng cánh): 75 mm (hoặc 7.5 cm).

t1 (Độ dày bụng): 9 mm.

L (Chiều dài tiêu chuẩn): 12 mét.

Trọng lượng/mét: Khoảng 24.60kg/mét; Trọng lượng/cây 12m: Khoảng 295.20 kg/cây.

Mác thép tiêu chuẩn: JIS G3101 (SS400), ASTM A36, Q235, S235JR hoặc CT3

Đơn vị cung cấp: CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

  • giá thép hình U200x75x9x12m
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

THÉP HÌNH U200X75X9X12M

I. Thông số kỹ thuật và đặc điểm THÉP HÌNH U200X75X9X12M

Thép hình U200x75x9x12m là một loại thép hình chữ U có thông số kỹ thuật và trọng lượng tiêu chuẩn cụ thể, được sử dụng rộng rãi trong các kết cấu xây dựng và công nghiệp. 

1. Thông số kỹ thuật chi tiết

Dưới đây là các thông số vật lý của cây thép hình U200x75x9x12m:

Thuộc tính 

Giá trị

Đơn vị

Chiều cao bụng (H)

200

mm

Chiều rộng cánh (B)

75

mm

Độ dày bụng (t1)

9

mm

Chiều dài tiêu chuẩn

12

mét

Trọng lượng/mét

Khoảng 24.60

kg/m

Trọng lượng/cây

Khoảng 295.20

kg/cây

Sản phẩm này thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3101 (SS400), ASTM A36, Q235, hoặc S235JR, đảm bảo các chỉ tiêu về thành phần hóa học và cơ lý. 

2. Ưu điểm nổi bật

  • Khả năng chịu lực vượt trội: Mặt cắt hình chữ U mang lại khả năng chịu lực uốn, lực nén và lực xoắn rất tốt, đảm bảo sự ổn định và an toàn cho các công trình chịu tải trọng lớn.
  • Độ bền cao: Thép có tuổi thọ lâu dài, khả năng chống chịu va đập tốt. Bề mặt có thể được xử lý mạ kẽm điện phân hoặc nhúng nóng để tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
  • Tính linh hoạt trong thi công: Dễ dàng cắt, hàn, uốn, khoan lỗ và liên kết với các cấu kiện thép khác bằng bu lông hoặc đinh tán, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí lắp đặt.
  • Tính thẩm mỹ: Thích hợp cho các kết cấu lộ thiên trong kiến trúc công nghiệp hiện đại.

3. Ứng dụng rộng rãi

Thép hình U200x75x9x12m là vật liệu thiết yếu và được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

Xây dựng công nghiệp:

  • Làm xà gồ, đòn tay cho hệ thống mái của nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế.
  • Sử dụng làm dầm phụ, thanh giằng trong các kết cấu khung nhà công nghiệp.
  • Làm khung chịu lực cho hệ thống sàn gác lửng.

Cơ khí chế tạo:

  • Chế tạo khung máy công nghiệp nặng, băng tải, băng chuyền.
  • Sản xuất các loại kệ chứa hàng công nghiệp chịu tải trọng lớn.

Hạ tầng và giao thông:

  • Sử dụng làm lan can cầu đường, rào chắn an toàn giao thông.
  • Làm khung sườn xe tải, rơ moóc.
  • Cấu tạo hệ thống đỡ đường ống dẫn trong các nhà máy.

Với các đặc tính kỹ thuật ưu việt, thép U200 là giải pháp vật liệu tối ưu cho các công trình đòi hỏi kết cấu vững chắc và độ bền cao.

II. Xuất xứ thép hình THÉP HÌNH U200X75X9X12M

Xuất xứ của thép hình U200x75x9x12m rất đa dạng, vì đây là quy cách phổ biến được sản xuất bởi nhiều nhà máy thép khác nhau trên thế giới và tại Việt Nam.

1. Xuất xứ từ Việt Nam

Các nhà máy thép lớn trong nước sản xuất thép hình U theo các tiêu chuẩn TCVN, JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ), và GOST (Nga).

Các thương hiệu phổ biến:

  • Thép Vina One: Một trong những nhà sản xuất thép hình lớn tại Việt Nam, sản phẩm được ưa chuộng.
  • Thép Miền Nam (SSSC): Thương hiệu uy tín, cung cấp nhiều loại thép hình chất lượng.
  • Thép Pomina, Thép An Khánh, Thép Thái Nguyên, v.v.

2. Xuất xứ nhập khẩu

Thép U200x75x9x12m được nhập khẩu từ các quốc gia có nền công nghiệp thép phát triển:

  • Trung Quốc: Nguồn hàng nhập khẩu phổ biến nhất, với đa dạng mác thép (như Q235, Q345) và giá cả cạnh tranh.
  • Hàn Quốc, Nhật Bản: Cung cấp các sản phẩm chất lượng cao, thường tuân thủ tiêu chuẩn JIS G3101 (SS400).
  • Thái Lan, Malaysia, Indonesia: Các nước Đông Nam Á cũng là nguồn cung cấp thép hình đáng kể.
  • Châu Âu (Nga, Ukraine): Thép nhập khẩu từ các khu vực này thường theo tiêu chuẩn GOST.

III. Bảng giá THÉP HÌNH U200X75X9X12M

Giá thép hình U200x75x9x12m dao động tùy thuộc vào thời điểm, nhà sản xuất và địa điểm, với mức giá tham khảo phổ biến cho loại thép đen (chưa mạ) hiện tại là khoảng 15.000 – 18.000 VNĐ/kg. 

Bảng giá tham khảo thép hình U200x75x9x12m

Loại thép này có trọng lượng khoảng 24.6 kg/mét theo Thép ALPHA STEEL. Trọng lượng một cây tiêu chuẩn 12m là khoảng 295.2 kg. 

Loại Thép

Trọng lượng (kg/cây 12m)

Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)

Giá cây 12m tham khảo (VNĐ/cây)

Thép U200 đen (SS400/A36)

Khoảng 295.2

~15.000 - 18.000

~4.428.000 - 5.313.600

Thép U200 mạ kẽm

Khoảng 295.2

~18.000

~5.313.600

Thép U200 mạ kẽm nhúng nóng

Khoảng 295.2

~22.500

~6.642.000

 

  Lưu ý:

  • Giá có thể thay đổi: Giá thép biến động theo thị trường từng ngày, từng giờ và theo số lượng đơn hàng, nên mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo.
  • Trọng lượng khác nhau: Cần lưu ý trọng lượng/mét dài có thể khác nhau tùy theo tiêu chuẩn mác thép (SS400, A36, Q235...) và nhà sản xuất.
  • Xuất xứ và tiêu chuẩn: Thép nhập khẩu từ các nước như Nhật Bản, Hàn Quốc thường có giá cao hơn thép Trung Quốc hoặc thép sản xuất trong nước.
  • Phương pháp xử lý bề mặt: Thép đen có giá thấp nhất. Thép mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng sẽ có giá cao hơn đáng kể do chi phí gia công thêm để tăng khả năng chống ăn mòn.

Để có báo giá chính xác nhất tại thời điểm hiện tại và phù hợp với nhu cầu của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp nhà cung cấp uy tín tại Bình Dương như ALPHA STEEL: 0907315999

IV. Thành phần hoá học và cơ lý thép hình U200X75X9X12M

Thép hình U200x75x9x12m là tên gọi quy ước về kích thước hình học. Thành phần hóa học và tính chất cơ lý của nó phụ thuộc hoàn toàn vào mác thép và tiêu chuẩn sản xuất được áp dụng (ví dụ: JIS G3101, ASTM A36, TCVN, GOST).

Dưới đây là thành phần hóa học và tính chất cơ lý tham khảo của một số mác thép phổ biến thường dùng để sản xuất thép U200:

1. Thành phần hóa học tham khảo

Thành phần chủ yếu bao gồm Sắt (Fe) và Carbon (C), cùng các nguyên tố hợp kim khác để tăng cường tính chất cơ học.

Nguyên tố

Mác thép SS400 (JIS G3101) [%]

Mác thép A36 (ASTM A36) [%]

Mác thép Q235 (GB/T 700) [%]

C (Carbon)

≤ 0.25

≤ 0.26

≤ 0.22

Si (Silic)

-

-

≤ 0.35

Mn (Mangan)

-

-

≤ 1.4

P (Photpho)

≤ 0.050

≤ 0.040

≤ 0.045

S (Lưu huỳnh)

≤ 0.050

≤ 0.050

≤ 0.050

Cu (Đồng)

-

≥ 0.20 (nếu yêu cầu)

-

Lưu ý: Dấu "-" nghĩa là tiêu chuẩn không yêu cầu kiểm soát hàm lượng cụ thể hoặc tùy thuộc vào nhà sản xuất.

2. Tính chất cơ lý tham khảo

Tính chất cơ lý mô tả khả năng chịu lực, độ dẻo dai và độ cứng của thép.

Tính chất cơ lý

Mác thép SS400 (JIS G3101)

Mác thép A36 (ASTM A36)

Mác thép Q235 (GB/T 700)

Giới hạn chảy (Yield Strength) (Mpa)

≥ 245

≥ 250

≥ 235

Độ bền kéo đứt (Tensile Strength) (Mpa)

400 - 510

400 - 550

370 - 500

Độ giãn dài tương đối (%)

≥ 20

≥ 20

≥ 20

Thép U200x75x9x12m được sản xuất từ các mác thép tiêu chuẩn này có thành phần hóa học và tính chất cơ lý phù hợp cho các ứng dụng kết cấu, đảm bảo khả năng chịu lực tốt, độ dẻo dai cao và dễ dàng gia công (hàn, cắt).

Đơn vị cung cấp thép hình U200/ Thép chữ U200, Xà gồ U200 uy tín, chất lượng.

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

Địa chỉ cụ thể: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Địa chỉ Email: satthepalpha@gmail.com

Số điện thoại liên hệ/zalo: 0907315999

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline