Thép hình U200x80x7.5x11x12m mác thép A36, SS400, Q235B( 295.2kg/cây)
THÉP HÌNH U200X80X7.5X11X12M
I. Thông số kỹ thuật và đặc điểm THÉP HÌNH U200X80X7.5X11X12M
Thép hình U200x80x7.5x11x12m là một loại thép hình chữ U có thông số kỹ thuật và trọng lượng tiêu chuẩn cụ thể, được sử dụng rộng rãi trong các kết cấu xây dựng và công nghiệp.
1. Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là các thông số vật lý của cây thép hình U200x80x7.5x11x12m:
|
Thuộc tính |
Giá trị |
Đơn vị |
|
Chiều cao bụng (H) |
200 |
mm |
|
Chiều rộng cánh (B) |
80 |
mm |
|
Độ dày bụng (t1) |
7.5 |
mm |
|
Độ dày cánh (t2) |
11 |
mm |
|
Chiều dài tiêu chuẩn |
12 |
mét |
|
Trọng lượng/mét |
Khoảng 24.60 |
kg/m |
|
Trọng lượng/cây |
Khoảng 295.20 |
kg/cây |
Sản phẩm này thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3101 (SS400), ASTM A36, Q235, hoặc S235JR, đảm bảo các chỉ tiêu về thành phần hóa học và cơ lý.
2. Ưu điểm nổi bật
3. Ứng dụng rộng rãi
Thép hình U200x80x7.5x11x12m là vật liệu thiết yếu và được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
Xây dựng công nghiệp:
Cơ khí chế tạo:
Hạ tầng và giao thông:
Với các đặc tính kỹ thuật ưu việt, thép U200 là giải pháp vật liệu tối ưu cho các công trình đòi hỏi kết cấu vững chắc và độ bền cao.
II. Xuất xứ thép hình THÉP HÌNH U200X80X7.5X11X12M
Xuất xứ của thép hình U200x80x7.5x11x12m rất đa dạng, vì đây là quy cách phổ biến được sản xuất bởi nhiều nhà máy thép khác nhau trên thế giới và tại Việt Nam.
1. Xuất xứ từ Việt Nam
Các nhà máy thép lớn trong nước sản xuất thép hình U theo các tiêu chuẩn TCVN, JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ), và GOST (Nga).
Các thương hiệu phổ biến:
2. Xuất xứ nhập khẩu
Thép hình U200x80x7.5x11x12m được nhập khẩu từ các quốc gia có nền công nghiệp thép phát triển:
III. Bảng giá THÉP HÌNH U200X80X7.5X11X12M
Giá thép hình U200x80x7.5x11x12m với khối lượng 295.2 kg/cây có mức giá tham khảo cho loại thép đen (chưa mạ) hiện tại là khoảng 15.000 – 18.000 VNĐ/kg.
Bảng giá tham khảo thép U200x80x7.5x11x12m (Khối lượng 295.2 kg/cây)
Giá bán thép hình được tính theo trọng lượng (kg). Với trọng lượng cây là 295.2 kg, trọng lượng trên mỗi mét dài là khoảng 24.6 kg/mét.
|
Loại Thép |
Trọng lượng (kg/cây 12m) |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
Giá cây 12m tham khảo (VNĐ/cây) |
|
Thép U200 đen (SS400/A36) |
295.2 |
~15.000 - 18.000 |
~4.428.000 - 5.313.600 |
|
Thép U200 mạ kẽm |
295.2 |
~18.000 |
~5.313.600 |
|
Thép U200 mạ kẽm nhúng nóng |
295.2 |
~22.500 |
~6.642.000 |
Lưu ý:
Để có báo giá chính xác nhất tại thời điểm hiện tại và phù hợp với nhu cầu của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp nhà cung cấp uy tín tại Bình Dương như ALPHA STEEL: 0907315999
IV. Thành phần hoá học và cơ lý thép hình U200X80X7.5X11X12M
Thép hình U200x80x7.5x11x12m là tên gọi quy ước về kích thước hình học. Thành phần hóa học và tính chất cơ lý của nó phụ thuộc hoàn toàn vào mác thép và tiêu chuẩn sản xuất được áp dụng (ví dụ: JIS G3101, ASTM A36, TCVN, GOST).
Dưới đây là thành phần hóa học và tính chất cơ lý tham khảo của một số mác thép phổ biến thường dùng để sản xuất thép U200:
1. Thành phần hóa học tham khảo
Thành phần chủ yếu bao gồm Sắt (Fe) và Carbon (C), cùng các nguyên tố hợp kim khác để tăng cường tính chất cơ học.
|
Nguyên tố |
Mác thép SS400 (JIS G3101) [%] |
Mác thép A36 (ASTM A36) [%] |
Mác thép Q235 (GB/T 700) [%] |
|
C (Carbon) |
≤ 0.25 |
≤ 0.26 |
≤ 0.22 |
|
Si (Silic) |
- |
- |
≤ 0.35 |
|
Mn (Mangan) |
- |
- |
≤ 1.4 |
|
P (Photpho) |
≤ 0.050 |
≤ 0.040 |
≤ 0.045 |
|
S (Lưu huỳnh) |
≤ 0.050 |
≤ 0.050 |
≤ 0.050 |
|
Cu (Đồng) |
- |
≥ 0.20 (nếu yêu cầu) |
- |
Lưu ý: Dấu "-" nghĩa là tiêu chuẩn không yêu cầu kiểm soát hàm lượng cụ thể hoặc tùy thuộc vào nhà sản xuất.
2. Tính chất cơ lý tham khảo
Tính chất cơ lý mô tả khả năng chịu lực, độ dẻo dai và độ cứng của thép.
|
Tính chất cơ lý |
Mác thép SS400 (JIS G3101) |
Mác thép A36 (ASTM A36) |
Mác thép Q235 (GB/T 700) |
|
Giới hạn chảy (Yield Strength) (Mpa) |
≥ 245 |
≥ 250 |
≥ 235 |
|
Độ bền kéo đứt (Tensile Strength) (Mpa) |
400 - 510 |
400 - 550 |
370 - 500 |
|
Độ giãn dài tương đối (%) |
≥ 20 |
≥ 20 |
≥ 20 |
Thép hình U200x80x7.5x11x12m được sản xuất từ các mác thép tiêu chuẩn này có thành phần hóa học và tính chất cơ lý phù hợp cho các ứng dụng kết cấu, đảm bảo khả năng chịu lực tốt, độ dẻo dai cao và dễ dàng gia công (hàn, cắt).
Đơn vị cung cấp thép hình U200/ Thép chữ U200, Xà gồ U200 uy tín, chất lượng.
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ cụ thể: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Địa chỉ Email: satthepalpha@gmail.com
Số điện thoại liên hệ/zalo: 0907315999