Thép hộp vuông 140x140x12 mm/ly
.jpg)
Thép hộp vuông 140x140x12 mm/ly
Thép hộp vuông 140x140x12mm (12 ly) là loại thép hộp thuộc nhóm siêu dày và siêu nặng. Với độ dày thành ống lên đến 1.2cm, lòng ống bên trong khá hẹp, thanh thép này có đặc tính chịu lực gần như tương đương với thép hình đúc, chuyên dùng cho các kết cấu chịu tải trọng cực đại. Giá tính theo kg: Dao động từ 21.000-27.000vnđ/kg (tùy mác thép và bề mặt). Đơn giá ước tính: Khoảng 5.985.000-7.830.000vnđ/cây 6m
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết:
1. Thông số kích thước và trọng lượng
2. Tiêu chuẩn kỹ thuật
Sản phẩm thường là thép đúc hoặc thép kết cấu đặc biệt đạt tiêu chuẩn:
3. Đặc tính cơ lý nổi bật
4. Ứng dụng phổ biến
Loại thép này thường chỉ dùng trong các công trình kỹ thuật hạng nặng:
5. Thành phần hóa học và cơ lý tính thép hộp vuông 140x140x12 mm/ly
Thành phần hóa học và cơ lý tính của thép hộp vuông 140x140x12mm phụ thuộc vào mác thép được sử dụng trong quá trình sản xuất. Tại Việt Nam, loại thép này thường được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3466 (Nhật Bản) với mác thép STKR400 hoặc ASTM A500 (Mỹ).
Dưới đây là bảng thông số chi tiết tham khảo cho mác thép phổ biến nhất:
a. Thành phần hóa học (Mác thép STKR400 - JIS G3466)
Thành phần hóa học quyết định khả năng hàn, độ dẻo và độ bền của thép.
|
Thành phần |
Hàm lượng (%) |
Vai trò |
|
Cacbon (C) |
≤ 0.25 |
Tăng độ cứng, nhưng vẫn đảm bảo tính hàn tốt. |
|
Mangan (Mn) |
Không quy định cụ thể |
Tăng độ bền và khả năng chịu va đập. |
|
Phốt pho (P) |
≤ 0.04 |
Hạn chế tính giòn của thép ở nhiệt độ thấp. |
|
Lưu huỳnh (S) |
≤ 0.04 |
Hạn chế vết nứt khi gia công nhiệt. |
b. Cơ lý tính (Mechanical Properties)
Đặc tính cơ lý thể hiện khả năng chịu lực, độ bền kéo và độ giãn dài của thép.
|
Chỉ số cơ lý |
Giá trị chuẩn (Mác STKR400) |
Ý nghĩa |
|
Giới hạn chảy (Yield Strength) |
≥245N/mm² hoặc MPa |
Ứng suất tối đa thép chịu được mà không biến dạng vĩnh viễn. |
|
Độ bền kéo (Tensile Strength) |
400-510 N/mm² |
Lực kéo đứt tối đa mà thép có thể chịu được. |
|
Độ giãn dài (Elongation) |
≥ 23% |
Khả năng co giãn của thép trước khi đứt (thể hiện độ dẻo). |
c. Ưu điểm từ cấu tạo hóa lý
Lưu ý: Nếu công trình của bạn yêu cầu cường độ cao hơn (như mác STKR490 hoặc S355JR), các chỉ số về giới hạn chảy và độ bền kéo sẽ cao hơn đáng kể (thường trên 355 MPa)
6. Đơn vị cung cấp