Thép hộp vuông 140x140x4.5 mm/ly

Thép hộp vuông 140x140x4.5 mm/ly

Thép hộp vuông 140x140x4.5 mm/ly

Thép ALPHA chuyên cung cấp Thép hộp vuông 140x140x4.5 mm (4.5 ly) là loại thép hộp cỡ lớn, chịu lực tốt, trọng lượng khoảng 113.5 kg/cây - 116.0 kg/cây 6 mét . Sản phẩm tuân theo các tiêu chuẩn ASTM, JIS, EN, GOST, được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng nhà xưởng, kết cấu thép, cơ khí chế tạo và dầu khí.

Thông tin chi tiết về sản phẩm:

Quy cách: 140x140 (cạnh vuông).

Độ dày: 4.5mm (ly).

Trọng lượng: Khoảng 113.5 kg/cây - 116.0 kg/cây 6 mét

Tiêu chuẩn: ASTM (A36, A500...), JIS (SS400, STKR400...), EN, GOST.

Loại thép: Thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm.

Ứng dụng: Kết cấu xây dựng, nhà xưởng, chế tạo máy, cầu cảng.

Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga.

  • Thép hộp vuông 140x140x4.5 mm/ly
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thép hộp vuông 140x140x4.5

Thép hộp vuông 140x140x4.5

Thép hộp vuông 140x140x4.5 mm/ly

Thép hộp vuông 140x140x4.5mm (4.5 ly) là loại thép hộp cỡ lớn thuộc dòng thép kết cấu dày, có khả năng chịu lực rất mạnh mẽ, thường được dùng cho các hạng mục xương sống của công trình. Giá tính theo kg: Dao động từ 19.000-24.000vnđ/kg (tùy mác thép và bề mặt). Đơn giá ước tính: Khoảng 2.156.500-2.784.000vnđ/cây 6m

Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết:

1. Thông số kích thước và trọng lượng

  • Kích thước mặt cắt: 140mm x 140mm (Vuông 140).
  • Độ dày thành ống: 4.5mm (4.5 ly).
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét/cây.
  • Trọng lượng lý thuyết: Khoảng 113.5 kg/cây - 116.0 kg/cây (tương đương khoảng 18.9 kg - 19.3 kg/mét).
  • Diện tích mặt cắt: ~24.1 cm²

2. Tiêu chuẩn kỹ thuật

Sản phẩm thường đáp ứng các tiêu chuẩn thép kết cấu công nghiệp:

  • Tiêu chuẩn: ASTM A500 (Mỹ), JIS G3466 (Nhật Bản).
  • Chủng loại: Thép hộp đen hoặc mạ kẽm nhúng nóng. Với kích thước lớn như vuông 140, khách hàng thường ưu tiên loại mạ kẽm nhúng nóng để bảo vệ vĩnh cửu khỏi gỉ sét.

3. Đặc tính nổi bật

  • Chống vặn xoắn tuyệt vời: Độ dày 4.5 ly giúp thanh thép giữ được độ ổn định cực cao, không bị biến dạng dưới tải trọng tĩnh lớn hoặc áp lực gió mạnh.
  • Mối hàn chắc chắn: Thành thép dày lý tưởng cho các kỹ thuật hàn công nghiệp, cho phép mối hàn ngấu sâu, chịu lực cắt tốt.
  • Khả năng chịu tải: Có thể sử dụng làm cột trụ chính thay thế cho một số loại thép hình mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ và gọn gàng cho không gian.

4. Ứng dụng phổ biến

Do trọng lượng lớn (hơn 1 tạ mỗi cây), loại thép này chuyên dùng cho:

  • Xây dựng: Làm cột trụ chính cho nhà xưởng tiền chế, nhà kho, khung sàn gác xép chịu lực nặng hoặc mái che nhịp lớn.
  • Cơ khí nặng: Chế tạo khung gầm xe tải, rơ-moóc, chân đế máy móc hạng nặng, hệ thống giá kệ kho hàng cao tầng.
  • Hạ tầng: Làm cột biển báo giao thông siêu lớn, chân tháp viễn thông hoặc kết cấu cầu cảng.

5. Thành phần hóa học và cơ lý tính thép hộp vuông 140x140x4.5 mm/ly

Thành phần hóa học và cơ lý tính của thép hộp vuông 140x140x4.5mm phụ thuộc vào mác thép được sử dụng trong quá trình sản xuất. Tại Việt Nam, loại thép này thường được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3466 (Nhật Bản) với mác thép STKR400 hoặc ASTM A500 (Mỹ).

Dưới đây là bảng thông số chi tiết tham khảo cho mác thép phổ biến nhất:

a. Thành phần hóa học (Mác thép STKR400 - JIS G3466)

Thành phần hóa học quyết định khả năng hàn, độ dẻo và độ bền của thép.

Thành phần

Hàm lượng (%)

Vai trò

Cacbon (C)

≤ 0.25

Tăng độ cứng, nhưng vẫn đảm bảo tính hàn tốt.

Mangan (Mn)

Không quy định cụ thể

Tăng độ bền và khả năng chịu va đập.

Phốt pho (P)

 ≤ 0.04

Hạn chế tính giòn của thép ở nhiệt độ thấp.

Lưu huỳnh (S)

≤ 0.04

Hạn chế vết nứt khi gia công nhiệt.

b. Cơ lý tính (Mechanical Properties)

Đặc tính cơ lý thể hiện khả năng chịu lực, độ bền kéo và độ giãn dài của thép.

Chỉ số cơ lý

Giá trị chuẩn (Mác STKR400)

Ý nghĩa

Giới hạn chảy (Yield Strength)

≥245N/mm² hoặc MPa

Ứng suất tối đa thép chịu được mà không biến dạng vĩnh viễn.

Độ bền kéo (Tensile Strength)

400-510 N/mm²

Lực kéo đứt tối đa mà thép có thể chịu được.

Độ giãn dài (Elongation)

≥ 23%

Khả năng co giãn của thép trước khi đứt (thể hiện độ dẻo).

c. Ưu điểm từ cấu tạo hóa lý

  • Tính hàn tốt: Với hàm lượng Cacbon thấp ( ≤ 0.25%)hộp 140x140x4.5mm rất dễ hàn bằng các phương pháp hàn hồ quang, hàn MIG/MAG mà không bị nứt mối hàn.
  • Khả năng chịu lực cao: Nhờ giới hạn chảy cao, loại thép này giữ được hình dạng ổn định dưới tải trọng nặng, phù hợp làm cột trụ chính.
  • Độ bền bề mặt: Nếu được mạ kẽm nhúng nóng, lớp kẽm sẽ kết hợp với lõi thép tạo thành một lớp bảo vệ hóa học, ngăn chặn quá trình oxy hóa từ bên trong lẫn bên ngoài.

Lưu ý: Nếu công trình của bạn yêu cầu cường độ cao hơn (như mác STKR490 hoặc S355JR), các chỉ số về giới hạn chảy và độ bền kéo sẽ cao hơn đáng kể (thường trên 355 MPa)

6. Đơn vị cung cấp

  • CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
  • ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
  • Email: satthepalpha@gmail.com
  • Phone/zalo: 0907315999/ 0937682789 ( BÁO GIÁ NHANH )
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline