Thép hộp vuông 350x350x12mm (350x350x12ly)

Thép hộp vuông 350x350x12mm (350x350x12ly)

Thép hộp vuông 350x350x12mm (350x350x12ly)

Thép ALPHA chuyên cung cấp Thép hộp vuông 350x350x12 mm (350x350x12 ly) là dòng thép hộp kích thước cực lớn (hộp cỡ đại) chuyên dụng cho kết cấu siêu trọng, dày 12mm, kích thước cạnh 350mm, trọng lượng khoảng 757.32kg/cây. Sản phẩm thường có chiều dài tiêu chuẩn 6m, khả năng chịu lực cực cao, kết cấu vững chắc và phân bổ tải trọng đều. Vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong kết cấu nhà xưởng trọng điểm, nhà thép tiền chế lớn và ngành cơ khí công nghiệp nặng.

Thông số kỹ thuật chi tiết:

Quy cách: 350x350mm (350 ly x 350 ly).

Độ dày: 12mm (12 ly).

Khối lượng: 757.32 kg/cây

Chiều dài: 6m (tiêu chuẩn).

Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, GB.

  • Thép hộp vuông 350x350x12mm (350x350x12ly)
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thép hộp vuông 350x350x12

Thép hộp vuông 350x350x12 mm/ly

Thép hộp vuông 350x350x12 mm/ly

Thép hộp vuông 350x350x12 mm là dòng thép hộp kết cấu cỡ đại có vách siêu dày chuyên dụng cho kết cấu siêu trọng chịu lực cực hạn. Sản phẩm có trọng lượng tiêu chuẩn lên tới 126.22 kg/mét, tương đương khoảng 757.32 kg cho một cây tiêu chuẩn dài 6 mét. Do kích thước và độ dày vượt trội, loại thép này chủ yếu là hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản với đơn giá dao động từ 19.500 đến 23.500 VND/kg (khoảng 14.700.000 - 17.800.000 VND/cây 6m tùy mác thép).

1. Thông số kích thước và trọng lượng chi tiết

Dưới đây là các thông số hình học và tỷ trọng quy chuẩn phục vụ bóc tách khối lượng kết cấu:

  • Kích thước mặt cắt: 350 mm × 350 mm.
  • Độ dày thành ống: 12.0 mm (12 ly).
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét hoặc 12 mét (có thể đặt hàng cắt chấn theo quy cách dự án).
  • Trọng lượng đơn vị: 126.22 kg/mét.
  • Trọng lượng tổng cây 6m: 757.32 kg/cây.
  • Diện tích mặt cắt ngang (A): ~162.2 cm².
  • Sai số cho phép (Dung sai): Khoảng ± 5% về trọng lượng và độ dày tùy quy định nhà máy.

2. Tiêu chuẩn kỹ thuật và mác thép phổ biến

Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế dành cho thép kết cấu định hình rỗng:

  • Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A500 (Mỹ), JIS G3466 (Nhật Bản), EN 10219 (Châu Âu), GB/T 6728 (Trung Quốc).
  • Mác thép thông dụng:
    • Nhóm thép thường: SS400, Q235B, STKR400 (Dễ hàn cắt, liên kết).
    • Nhóm cường độ cao: Q345B, Q355B, S355JR, S355J2H (Chống uốn, chống vặn xoắn và chịu tải trọng động cực tốt dưới áp lực đè nén lớn).

3. Ưu điểm nổi bật và ứng dụng

Thép hộp vuông 350x350x12 mm là dòng thép hộp siêu trường, siêu trọng với độ dày thành ống lên đến 12 ly, mang lại khả năng chịu lực nén đỉnh cao, chống biến dạng tuyệt đối trước các xung lực mạnh và tải trọng cực đại. Khác với loại 6 ly, loại 12 ly là giải pháp kết cấu chuyên dụng cho các công trình trọng điểm chịu tải khắc nghiệt.

Ưu điểm nổi bật

  • Khả năng chịu tải cực đại: Khối lượng thép trên mỗi mét dài rất lớn, giúp kết cấu không bị vặn xoắn hoặc móp méo dưới áp lực nén cực đại.
  • Chống ăn mòn tự nhiên tốt hơn: Độ dày 12 mm giúp tăng thời gian chịu ăn mòn do môi trường, kéo dài tuổi thọ công trình lên đến hàng chục năm ngay cả khi chưa mạ kẽm.
  • Khả năng chịu va đập ổn định: Kết cấu thành dày hấp thụ xung lực cực tốt, chống lại các tác động ngoại lực mạnh hoặc rung động liên tục từ máy móc hạng nặng.
  • Tiết kiệm không gian kết cấu: Thay vì phải ghép nhiều cây thép nhỏ, một cây hộp 350x350x12 mm duy nhất đủ khả năng thay thế làm cột chịu lực chính, tối ưu diện tích mặt bằng.

Ứng dụng thực tế

  • Siêu kết cấu nhà cao tầng: Làm cột trụ chịu lực cốt lõi cho các tòa nhà chọc trời, trung tâm thương mại, hoặc giàn không gian nhịp siêu lớn.
  • Hạ tầng giao thông trọng điểm: Ống vách, dầm cầu bến cảng, trụ đỡ cho cầu vượt biển, cầu đường bộ cao tốc hoặc kết cấu nhà ga sân bay.
  • Công nghiệp nặng và năng lượng: Khung bệ đỡ cho các loại máy đúc, máy dập thủy lực cỡ lớn, giàn khoan dầu khí biển hoặc chân đế trụ tuabin gió.
  • Công trình quốc phòng và thủy lợi: Làm cửa van ngăn đập thủy điện, hệ thống khung chống sạt lở hoặc các công trình ngầm đòi hỏi áp lực chịu nén cao.

4. Thành phần hóa học và cơ lý tính thép hộp vuông 350x350x12 mm/ly

Thành phần hóa học và cơ lý tính của thép hộp vuông 350x350x12 mm phụ thuộc chủ yếu vào mác thép sản xuất. Đối với độ dày lớn lên tới 12 mm, sản phẩm thường được chế tạo từ các mác thép cường độ cao hoặc mác thép kết cấu carbon phổ biến như Q355B/Q355D (Tiêu chuẩn GB/T 1591), SS400 (Tiêu chuẩn JIS G3101), hoặc ASTM A500 Grade B/C (Tiêu chuẩn Mỹ) để đảm bảo khả năng chịu tải trọng cực đại.

Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của các mác thép cấu thành dòng sản phẩm thành dày này:

a. Thành phần hóa học (Tỷ lệ %)

Do có thành dày 12 mm, tỷ lệ các nguyên tố hợp kim (như Manganese hay Silicon) được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo độ điền đầy, giảm thiểu rỗ khí khi đúc/hàn và giữ khả năng hàn liên kết tối ưu:

Mác thép / Tiêu chuẩn

Carbon (C)

Silicon (Si)

Manganese (Mn)

Phosphorus (P)

Sulfur (S)

Q355B (GB/T 1591)

≤ 0.20%

≤ 0.50%

≤ 1.60%

≤ 0.030%

≤ 0.030%

SS400 (JIS G3101)

Không quy định

Không quy định

Không quy định

≤ 0.050%

≤ 0.050%

ASTM A500 Grade C

≤ 0.23%

≤ 0.04%

≤ 1.35%

≤ 0.035%

≤ 0.035%

Lưu ý: Mác thép Q355B (hoặc dòng cũ Q345B) là lựa chọn phổ biến nhất cho thép hộp cỡ lớn, thành dày tại thị trường Việt Nam hiện nay.

b. Đặc tính cơ lý tính

Độ dày 12 mm đòi hỏi giới hạn bền kéo và giới hạn nén rất cao để chịu được các siêu kết cấu:

  • Mác thép cường độ cao Q355B:
    • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 355 MPa (chống biến dạng cực tốt)
    • Độ bền kéo (Tensile Strength): 470 - 630 MPa
    • Độ giãn dài (Elongation): ≥ 22%
  • Mác thép kết cấu SS400:
    • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 235 MPa (lưu ý: độ dày > 16mm mới giảm xuống 215 MPa)
    • Độ bền kéo (Tensile Strength): 400 - 510 MPa
    • Độ giãn dài (Elongation): ≥ 21%
  • Mác thép ASTM A500 Grade C (Dạng hộp):
    • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 317 MPa
    • Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 427 MPa
    • Độ giãn dài (Elongation): ≥ 21%

5. Đơn vị cung cấp

  • CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
  • ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
  • Email: satthepalpha@gmail.com
  • Phone/zalo: 0907315999/ 0937682789 ( BÁO GIÁ NHANH )
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline