Thép hộp vuông 350x350x12mm (350x350x12ly)

Thép hộp vuông 350x350x12 mm/ly
Thép hộp vuông 350x350x12 mm là dòng thép hộp kết cấu cỡ đại có vách siêu dày chuyên dụng cho kết cấu siêu trọng chịu lực cực hạn. Sản phẩm có trọng lượng tiêu chuẩn lên tới 126.22 kg/mét, tương đương khoảng 757.32 kg cho một cây tiêu chuẩn dài 6 mét. Do kích thước và độ dày vượt trội, loại thép này chủ yếu là hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản với đơn giá dao động từ 19.500 đến 23.500 VND/kg (khoảng 14.700.000 - 17.800.000 VND/cây 6m tùy mác thép).
1. Thông số kích thước và trọng lượng chi tiết
Dưới đây là các thông số hình học và tỷ trọng quy chuẩn phục vụ bóc tách khối lượng kết cấu:
2. Tiêu chuẩn kỹ thuật và mác thép phổ biến
Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế dành cho thép kết cấu định hình rỗng:
3. Ưu điểm nổi bật và ứng dụng
Thép hộp vuông 350x350x12 mm là dòng thép hộp siêu trường, siêu trọng với độ dày thành ống lên đến 12 ly, mang lại khả năng chịu lực nén đỉnh cao, chống biến dạng tuyệt đối trước các xung lực mạnh và tải trọng cực đại. Khác với loại 6 ly, loại 12 ly là giải pháp kết cấu chuyên dụng cho các công trình trọng điểm chịu tải khắc nghiệt.
Ưu điểm nổi bật
Ứng dụng thực tế
4. Thành phần hóa học và cơ lý tính thép hộp vuông 350x350x12 mm/ly
Thành phần hóa học và cơ lý tính của thép hộp vuông 350x350x12 mm phụ thuộc chủ yếu vào mác thép sản xuất. Đối với độ dày lớn lên tới 12 mm, sản phẩm thường được chế tạo từ các mác thép cường độ cao hoặc mác thép kết cấu carbon phổ biến như Q355B/Q355D (Tiêu chuẩn GB/T 1591), SS400 (Tiêu chuẩn JIS G3101), hoặc ASTM A500 Grade B/C (Tiêu chuẩn Mỹ) để đảm bảo khả năng chịu tải trọng cực đại.
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của các mác thép cấu thành dòng sản phẩm thành dày này:
a. Thành phần hóa học (Tỷ lệ %)
Do có thành dày 12 mm, tỷ lệ các nguyên tố hợp kim (như Manganese hay Silicon) được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo độ điền đầy, giảm thiểu rỗ khí khi đúc/hàn và giữ khả năng hàn liên kết tối ưu:
|
Mác thép / Tiêu chuẩn |
Carbon (C) |
Silicon (Si) |
Manganese (Mn) |
Phosphorus (P) |
Sulfur (S) |
|
Q355B (GB/T 1591) |
≤ 0.20% |
≤ 0.50% |
≤ 1.60% |
≤ 0.030% |
≤ 0.030% |
|
SS400 (JIS G3101) |
Không quy định |
Không quy định |
Không quy định |
≤ 0.050% |
≤ 0.050% |
|
ASTM A500 Grade C |
≤ 0.23% |
≤ 0.04% |
≤ 1.35% |
≤ 0.035% |
≤ 0.035% |
Lưu ý: Mác thép Q355B (hoặc dòng cũ Q345B) là lựa chọn phổ biến nhất cho thép hộp cỡ lớn, thành dày tại thị trường Việt Nam hiện nay.
b. Đặc tính cơ lý tính
Độ dày 12 mm đòi hỏi giới hạn bền kéo và giới hạn nén rất cao để chịu được các siêu kết cấu:
5. Đơn vị cung cấp