Thép ray tàu P11/P12/P15/P18/P24/P30/P38/P43/P50/P60(Ray cẩu trục)Q235, Q235B, 55Q, 40Mn, 50Mn,U71Mn
Thép ALPHA Steel hiện nay đăng cung cấp: Thép Ray P11 , Thép Ray P12 , Thép Ray P15 , Thép Ray P18 , Thép Ray P22 , Thép Ray P24 , Thép Ray P30 , Thép Ray P38 , Thép Ray P43 , Thép Ray P50 , Thép Ray P60 , Thép Ray QU80 , Thép Ray QU100 , Thép Ray QU120.
Thép ray tàu P11, P12, P15, P18, P24, P30, P38, P43, P50, P60

Thép ray tàu P11, P12, P15, P18, P24, P30, P38, P43, P50, P60 (Ray cẩu trục) Q235, Q235B, 55Q, 40Mn, 50Mn, U71Mn, UIC60
Thép ray tàu P11, P12, P15, P18, P24, P30, P38, P43, P50, P60 là các loại thanh ray thép được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và đường sắt. Con số đi kèm chữ "P" (viết tắt của Profile hoặc Perfil) đại diện cho trọng lượng danh nghĩa của một mét chiều dài thanh ray tính bằng kilogam (kg/m).
Các loại ray này được phân biệt dựa trên trọng lượng, kích thước, mác thép và mục đích sử dụng. Chúng tuân thủ chủ yếu theo tiêu chuẩn Trung Quốc (GB).
Bảng tóm tắt các loại Ray P
|
Loại Ray |
Trọng lượng xấp xỉ (Kg/m) |
Phân loại |
Ứng dụng tiêu biểu |
Mác thép thường dùng |
|
P11 |
11 kg/m |
Ray nhẹ |
Đường ray tạm, xe đẩy hàng nhẹ |
Q235 |
|
P12 |
12 kg/m |
Ray nhẹ |
Hầm mỏ, công trường xây dựng |
Q235 |
|
P15 |
15 kg/m |
Ray nhẹ |
Xe goòng, lò gạch, nhà máy |
Q235 |
|
P18 |
18 kg/m |
Ray nhẹ |
Xe goòng, đường vận chuyển tải nhẹ |
Q235 |
|
P24 |
24 kg/m |
Ray nhẹ |
Đường ray cho cẩu trục nhỏ, xe goòng |
Q235, 55Q |
|
P30 |
30 kg/m |
Ray nhẹ |
Vận chuyển trong hầm mỏ tải trung |
Q235, 55Q |
|
P38 |
38 kg/m |
Ray nặng |
Đường sắt khổ hẹp, cẩu trục tải trung |
40Mn, U71Mn |
|
P43 |
43 kg/m |
Ray nặng |
Đường sắt khổ hẹp/tiêu chuẩn, cẩu trục |
40Mn, U71Mn, 50Mn |
|
P50 |
50 kg/m |
Ray nặng |
Đường sắt chính, tàu điện ngầm, cẩu trục lớn |
U71Mn, UIC860-V |
|
P60 |
60 kg/m |
Ray nặng |
Đường sắt quốc gia, cao tốc, tải trọng rất lớn |
U71Mn, U75V, EN 13674-1 |
Phân nhóm chi tiết
1. Nhóm Ray Nhẹ (Light Rail: P11 đến P30)
Nhóm này được thiết kế để chịu tải trọng thấp, tốc độ chậm. Chúng thường được sản xuất từ thép carbon thông dụng Q235 hoặc 55Q theo tiêu chuẩn GB/T 11264-89. Ứng dụng chủ yếu là trong các hệ thống vận chuyển nội bộ công nghiệp và khai thác mỏ.
2. Nhóm Ray Nặng (Heavy Rail: P38 đến P60)
Nhóm này yêu cầu độ bền cao, khả năng chống mài mòn tuyệt vời để đảm bảo an toàn cho tàu chạy tốc độ cao và tải trọng lớn. Chúng thường được sản xuất từ các mác thép chất lượng cao hơn như 40Mn, 50Mn, U71Mn theo tiêu chuẩn GB 2585-2007 hoặc các tiêu chuẩn quốc tế như UIC 860-V, EN 13674-1. Ứng dụng chính là đường sắt quốc gia, đường sắt cao tốc, và cẩu trục công nghiệp nặng.
Mác thép phổ biến cho ray P11, P12, P15, P18, P24, P30, P38, P43, P50, P60
Mác thép để sản xuất ray tàu P11, P12, P15, P18, P24, P30, P38, P43, P50, P60 thường là các loại thép cacbon có độ bền trung bình, thích hợp cho các ứng dụng đường sắt nhẹ. Tùy theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất, các mác thép phổ biến có thể kể đến:
Theo tiêu chuẩn Trung Quốc (GB)
Các mác thép khác
Lưu ý: Việc lựa chọn mác thép cụ thể sẽ tùy thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất, yêu cầu kỹ thuật của dự án và nguồn cung cấp. Đối với các ứng dụng công nghiệp, mác Q235 thường được sử dụng phổ biến nhất.
Tiêu chuẩn nào quy định chất lượng thép ray P11, P12, P15, P18, P24, P30, P38, P43, P50, P60?
Tiêu chuẩn quy định chất lượng thép ray P11, P12, P15, P18, P24, P30, P38, P43, P50, P60 thường liên quan đến các chuẩn về thép ray và các yêu cầu cơ bản về kích thước, độ bền, và kiểm tra chất lượng. Một số chuẩn phổ biến có thể áp dụng cho thép ray nói chung là:
BẢNG TIÊU CHUẨN RAY (RAIL) ĐƯỜNG SẮT P11, P12, P15, P18, P24, P30, P38, P43, P50, P60
|
CHỦNG |
KÍCH THƯỚC THEO MẶT CẮT NGANG (MM) |
TRỌNG |
CHIỀU DÀI |
|||
|
LOẠI |
Cao |
Rộng đáy |
Rộng mặt |
Dày thân |
LƯỢNG (kg/m) |
(m) |
|
CHẤT THÉP Q235 |
||||||
|
P11 |
69 |
66 |
35 |
6.5 |
11 |
6 |
|
P12 |
80.5 |
66 |
32 |
7 |
12 |
6 |
|
P15 |
79.37 |
79.37 |
42.86 |
8.33 |
15 |
8 |
|
P18 |
90 |
80 |
40 |
10 |
18 |
8 |
|
P24 |
107 |
92 |
51 |
10.9 |
24 |
8 |
|
P30 |
107.95 |
107.95 |
60.33 |
12.3 |
30 |
8 |
|
CHẤT THÉP 40 - 45Mn |
||||||
|
P38 |
134 |
114 |
68 |
13 |
38 |
12.5 |
|
P43 |
140 |
114 |
70 |
14.5 |
43 |
12.5 |
|
P50 |
152 |
132 |
70 |
15.5 |
50 |
12.5 |
|
CHẤT THÉP 71Mn |
||||||
|
P38 |
134 |
114 |
68 |
13 |
38 |
12.5 |
|
P43 |
140 |
114 |
70 |
14.5 |
43 |
12.5 |
|
P50 |
152 |
132 |
70 |
15.5 |
50 |
12.5 |
|
P60 |
170 |
150 |
73 |
16.5 |
||
|
QU 70 |
120 |
120 |
70 |
28 |
52.8 |
12 |
|
QU 80 |
130 |
130 |
80 |
32 |
63.69 |
12 |
|
QU 100 |
150 |
150 |
100 |
38 |
88.96 |
12 |
|
QU 120 |
170 |
170 |
120 |
44 |
118.1 |
12 |
THÀNH PHẦN HOÁ HỌC THÉP RAY P11, P12, P15, P18, P24, P30, P38, P43, P50, P60
Thành phần hóa học của các loại thép ray P11 đến P60 phụ thuộc vào mác thép được sử dụng để sản xuất, và mác thép lại phụ thuộc vào việc ray đó thuộc nhóm ray nhẹ hay ray nặng, theo các tiêu chuẩn sản xuất khác nhau (chủ yếu là tiêu chuẩn Trung Quốc GB).
Dưới đây là bảng tóm tắt thành phần hóa học điển hình của các mác thép phổ biến tương ứng với từng nhóm ray:
1. Thành phần hóa học Nhóm Ray Nhẹ (P11 đến P30)
Nhóm này thường dùng mác thép Q235 hoặc 55Q theo tiêu chuẩn GB/T 11264-89.
|
Loại Ray |
Mác thép thường dùng |
Carbon (C) % |
Mangan (Mn) % |
Silic (Si) % |
Phốt pho (P) % (Max) |
Lưu huỳnh (S) % (Max) |
|
P11, P12, P15, P18, P24, P30 |
Q235 |
≤ 0.22 |
≤ 1.40 |
≤ 0.35 |
0.035 |
0.045 |
|
P24, P30 (Tùy chọn bền hơn) |
55Q |
0.50 - 0.60 |
1.40 - 1.80 |
0.20 - 0.40 |
0.040 |
0.040 |
Lưu ý: Mác Q235 là thép cacbon thấp, trong khi 55Q là thép cacbon trung bình, cung cấp độ bền cao hơn.
2. Thành phần hóa học Nhóm Ray Nặng (P38 đến P60)
Nhóm này yêu cầu độ bền cao, chống mài mòn tốt, thường dùng các mác thép chất lượng cao hơn theo tiêu chuẩn GB 2585-2007 (hoặc các tiêu chuẩn quốc tế như UIC 860-V, EN 13674-1).
|
Loại Ray |
Mác thép thường dùng |
Carbon (C) % |
Mangan (Mn) % |
Silic (Si) % |
Phốt pho (P) % (Max) |
Lưu huỳnh (S) % (Max) |
|
P38, P43 |
40Mn |
0.37 - 0.45 |
0.70 - 1.00 |
0.15 - 0.35 |
0.030 |
0.030 |
|
P43, P50 |
50Mn |
0.46 - 0.56 |
0.70 - 1.00 |
0.15 - 0.35 |
0.030 |
0.030 |
|
P43, P50, P60 |
U71Mn |
0.65 - 0.77 |
1.10 - 1.50 |
0.15 - 0.35 |
0.030 |
0.030 |
Lưu ý: Mác thép U71Mn cung cấp độ bền và khả năng chống mài mòn vượt trội, là lựa chọn tiêu chuẩn cho đường sắt chính tải trọng lớn.
TÍNH CHẤT CƠ HỌC VÀ VẬT LÝ THÉP RAY TÀU P11, P12, P15, P18, P24, P30, P38, P43, P50, P60
Tính chất cơ học và vật lý của các loại thép ray P11 đến P60 phụ thuộc vào mác thép được sử dụng (phổ biến là Q235, 55Q, 40Mn, 50Mn, U71Mn).
Dưới đây là bảng tóm tắt tính chất cơ học điển hình cho các mác thép tương ứng với từng nhóm ray, dựa trên tiêu chuẩn Trung Quốc (GB):
|
Loại Ray |
Mác thép thường dùng |
Giới hạn chảy (Yield Strength) (Mpa) |
Độ bền kéo (Tensile Strength) (Mpa) |
Độ giãn dài (Elongation A%) (%) |
Độ cứng Brinell (HBW) |
|
P11 - P30 (Ray nhẹ) |
Q235 |
≥ 235 |
370 - 470 |
≥ 26 |
130 - 170 |
|
P24, P30 (Tùy chọn) |
55Q |
≥ 320 |
540 - 680 |
≥ 12 |
220 - 260 |
|
P38, P43 (Ray nặng) |
40Mn |
≥ 295 |
490 - 630 |
≥ 14 |
180 - 220 |
|
P43, P50 (Ray nặng) |
50Mn |
≥ 345 |
540 - 680 |
≥ 12 |
200 - 240 |
|
P43 - P60 (Ray nặng) |
U71Mn |
≥ 390 |
685 - 835 |
≥ 10 |
260 - 300+ |
Nhận xét chung về tính chất
Tính chất vật lý khác:
Ứng dụng chính của thép ray P11, P12, P15, P18, P24, P30, P38, P43, P50, P60 là gì?
Ứng dụng chính của các loại thép ray P11 đến P60 được xác định bởi trọng lượng và độ bền của chúng. Về cơ bản, chúng phục vụ cho hai mục đích chính: đường sắt nhẹ/công nghiệp và đường sắt nặng/quốc gia.
Dưới đây là chi tiết ứng dụng chính của từng loại ray:
Nhóm Ray Nhẹ (P11 – P30) Nhóm này được thiết kế cho tải trọng thấp, tốc độ chậm và môi trường công nghiệp.
P11, P12, P15 (Rất nhẹ):
P18, P24, P30 (Nhẹ và trung bình nhẹ):
Nhóm Ray Nặng (P38 – P60)Nhóm này được thiết kế để chịu tải trọng lớn, tốc độ cao và đảm bảo an toàn cho hệ thống giao thông chính.
P38, P43 (Trung bình nặng):
P50, P60 (Nặng):
Tóm tắt: Ứng dụng chính là dựa vào trọng lượng ray: Ray nhẹ cho công nghiệp và mỏ, ray nặng cho giao thông đường sắt chính và cẩu trục công nghiệp nặng.
Các nhà sản xuất thép ray P11, P12, P15, P18, P24, P30, P38, P43, P50, P60 chính hiện nay là ai?
Các nhà sản xuất thép ray P11, P12, P15, P18, P24, P30, P38, P43, P50, P60 chính hiện nay thường đến từ các quốc gia có ngành luyện kim và đường sắt phát triển. Dưới đây là một số có uy tín, tùy thuộc vào khu vực bạn đang ở và yêu cầu về chất lượng/tiêu chuẩn:
Đơn vị cung cấp thép ray tàu P11, P12, P15, P18, P24, P30, P38, P43, P50, P60 uy tín, chất lượng.
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ cụ thể: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Địa chỉ Email: satthepalpha@gmail.com
Số điện thoại liên hệ/zalo: 0907315999