Thép tấm 2 thành phần (2TP) dày 3mm 4mm 5mm 6mm
I. Thép tấm 2 thành phần (2TP) dày 3mm 4mm 5mm 6mm là gì?
Thép tấm 2 thành phần (2TP) có tổng độ dày mỏng từ 3mm, 4mm, 5mm đến 6mm thực chất là các dòng thép lưỡng kim siêu nhẹ, chuyên dụng để lót bảo vệ hoặc bọc các chi tiết máy yêu cầu khắt khe về trọng lượng.
Khác với các tấm 2TP dày dặn dùng cho công nghiệp nặng, các độ dày mỏng này thường không thể đắp thủ công mà bắt buộc phải sử dụng dây chuyền công nghệ cán nguội hoặc hàn đắp chùm tia laser tự động cực kỳ chính xác nhằm tránh làm biến dạng tấm thép nền mềm.
1. Phân tích tỷ lệ cấu trúc và barem trọng lượng (Khổ chuẩn 1500 x 3000 mm)
Đối với các tấm siêu mỏng này, tỷ lệ phân chia lớp nền carbon và lớp hợp kim phủ chịu mài mòn (Chromium Carbide) đòi hỏi tính toán tối ưu:
|
Tổng độ dày |
Tỷ lệ quy cách (Nền + Phủ hợp kim) |
Trọng lượng lý thuyết (kg/m²) |
Trọng lượng nguyên tấm 1.5 x 3m (kg) |
Đặc tính uốn tạo hình |
|
Dày 3mm |
2mm nền + 1mm phủ hoặc 1.5mm + 1.5mm |
~ 23.5 kg |
~ 105.7 kg |
Cực kỳ linh hoạt: Dễ uốn lõm tròn chẹt, bọc ống nhỏ. |
|
Dày 4mm |
2mm nền + 2mm phủ hoặc 3mm + 1mm |
~ 31.4 kg |
~ 141.3 kg |
Dễ gia công: Uốn cong bán kính nhỏ mà không sợ bong lớp phủ. |
|
Dày 5mm |
3mm nền + 2mm phủ |
~ 39.2 kg |
~ 176.4 kg |
Độ bền cao: Cân bằng hoàn hảo giữa khả năng chịu va đập và mài mòn. |
|
Dày 6mm |
3mm nền + 3mm phủ hoặc 4mm + 2mm |
~ 47.1 kg |
~ 211.9 kg |
Phổ biến nhất: Bắt đầu ứng dụng được cho các máng trượt dốc sâu. |
Thép tấm 2 thành phần (hay thép lưỡng kim, CCO plate) dày 3mm, 4mm, 5mm, 6mm là loại thép gồm một lớp nền thép mềm bên dưới kết hợp với một lớp phủ hợp kim siêu cứng bên trên để chuyên chống mài mòn.
2. Ưu điểm độc quyền của thép 2TP phân khúc mỏng (3mm – 6mm)
II. Thông số kỹ thuật thép tấm 2 thành phần (2TP) dày 3mm 4mm 5mm 6mm
Thép tấm 2 thành phần (2TP) dày 3mm, 4mm, 5mm, 6mm là dòng thép lưỡng kim siêu mỏng (thuộc nhóm mỏng nhất trong phân khúc thép đắp phủ chịu mài mòn - CCO plate). Khác với các dòng thép dày, các độ dày mỏng này đòi hỏi quy trình hàn đắp hoặc cán phủ công nghệ cao bằng robot để đảm bảo tấm thép nền không bị cong vênh do nhiệt độ.
Dưới đây là thông số kỹ thuật cơ lý hóa và đặc tính gia công của dòng sản phẩm này:
1.Thông số kỹ thuật cơ lý hóa chi tiết
2. Đặc tính gia công và Ứng dụng thực tế
Nhờ ưu điểm trọng lượng nhẹ và độ linh hoạt cao, dòng thép 2TP mỏng từ 3mm - 6mm chuyên trị các khu vực góc cạnh hoặc các bộ phận chuyển động tốc độ cao:
III. Báo giá và xuất xứ thép tấm 2 thành phần (2TP) dày 3mm 4mm 5mm 6mm
Giá và nguồn gốc xuất xứ của thép tấm 2 thành phần (2TP) phân khúc siêu mỏng (3mm, 4mm, 5mm, 6mm) có sự khác biệt rõ rệt so với các dòng tấm dày. Do đòi hỏi kỹ thuật cơ khí chính xác để chống vênh phôi mỏng, dòng sản phẩm này thường được nhập khẩu nguyên tấm hoặc sử dụng robot công nghệ cao để gia công.
1.Xuất xứ thép tấm 2 thành phần (3mm – 6mm)
Tại thị trường Việt Nam, dòng thép 2TP mỏng chủ yếu đến từ các nguồn gốc sau:
2. Báo giá thép tấm 2 thành phần mỏng tham khảo (Cập nhật năm 2026)
Vì là dòng thép kỹ thuật chuyên dụng, thép tấm 2TP mỏng không tính giá theo kg như thép thông thường. Giá bán được tính theo Mét vuông (m²) hoặc định giá trọn gói theo nguyên tấm khổ chuẩn (thường là khổ 1400x3000mm hoặc 1500x3000mm).
Dưới đây là bảng giá tham khảo (dành cho hàng nhập khẩu phổ thông và hàng đắp máy tự động trong nước):
|
Tổng độ dày |
Quy cách tỷ lệ phổ biến (Nền + Phủ) |
Giá ước tính theo Mét vuông (m²) |
Giá ước tính theo Tấm nguyên khổ (1.5m x 3.0m) |
|
Dày 3mm |
2.0mm + 1.0mm |
1.900.000 – 2.400.000 VNĐ |
8.550.000 – 10.800.000 VNĐ |
|
Dày 4mm |
2.0mm + 2.0mm / 2.5mm + 1.5mm |
2.200.000 – 2.800.000 VNĐ |
9.900.000 – 12.600.000 VNĐ |
|
Dày 5mm |
3.0mm + 2.0mm |
2.500.000 – 3.200.000 VNĐ |
11.250.000 – 14.400.000 VNĐ |
|
Dày 6mm |
3.0mm + 3.0mm / 4.0mm + 2.0mm |
2.700.000 – 3.500.000 VNĐ |
12.150.000 – 15.750.000 VNĐ |
Lưu ý: Báo giá mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm thuế VAT 10%, chi phí vận chuyển và có thể thay đổi tùy thuộc vào tỷ giá nhập khẩu, hàm lượng Crom Cacbua (Cr) trong lớp phủ chống mòn.
Lưu ý quan trọng khi mua thép 2TP phân khúc mỏng
Để nhận được bảng chào giá chính xác nhất giao tới tận xưởng, bạn vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ kho: Số 5A, KCX Linh Trung 1, P Linh Trung, Q Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0939 885 886
Email: satthepalpha@gmail.com