Thép tấm ABREX400 dày 20mm (20ly/20li) Nhật Bản (Nippon Steel)

Thép tấm ABREX400 dày 20mm (20ly/20li) Nhật Bản (Nippon Steel)

Thép tấm ABREX400 dày 20mm (20ly/20li) Nhật Bản (Nippon Steel)

Thép tấm chịu mài mòn ABREX400 dày 20mm (20ly) là dòng thép hợp kim cao cấp do tập đoàn Nippon Steel (Nhật Bản) sản xuất, nổi bật với độ cứng khoảng 400 HBW chuyên dùng trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

• Mác thép / Xuất xứ: ABREX400 – Nhật Bản (Nippon Steel).

• Độ dày: 20 mm (20 ly).

• Độ cứng: Khoảng 400 HBW giúp chống mài mòn và chịu va đập tốt.

• Quy cách khổ tấm phổ biến: Rộng 1500mm hoặc 2000mm, dài 6000mm (hoặc gia công cắt theo kích thước yêu cầu).

• Trọng lượng tham khảo (khổ 2mx6m): Khoảng 1884.0 kg/tấm

  • Thép tấm ABREX400 dày 20mm (20ly/20li) Nhật Bản (Nippon Steel)
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thép tấm ABREX400 dày 20mm (20ly/20li) Nhật Bản (Nippon Steel)

Thép tấm chịu mài mòn ABREX400 dày 20mm (20ly) là dòng sản phẩm thép hợp kim cao cấp được nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản, do tập đoàn Nippon Steel sản xuất. Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết, thành phần hóa học và các chỉ số cơ lý tính của mác thép này dựa trên tài liệu kỹ thuật chính thức.

Bảng thông số kích thước & Khối lượng (Dày 20mm)

Quy cách độ dày 20mm thường được cung cấp theo các khổ tấm tiêu chuẩn sau:

Độ dày (mm)

Chiều rộng (mm)

Chiều dài (mm)

Khối lượng trên m² (kg)

Trọng lượng nguyên tấm (kg)

20

1,500

6,000

157.0

1,413.0

20

2,000

6,000

157.0

1,884.0

Đặc tính cơ lý tính (Mechanical Properties)

Thép ABREX400 được nhiệt luyện bằng phương pháp tôi và ram (Q+T - Quenched & Tempered) để đạt được cấu trúc hạt Martensite đồng đều trên toàn bộ độ dày tấm:

  • Độ cứng bề mặt: 360 - 440 HBW (Giá trị danh nghĩa đạt khoảng 400 Brinell).
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 1,000 MPa (Thực tế đạt khoảng 1,075 N/mm²).
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 1,250 MPa (Thực tế đạt khoảng 1,322 N/mm²).
  • Độ giãn dài (Elongation): ≥ 10%.
  • Độ dẻo dai va đập (Charpy V-Notch): Đạt 73J ở 0°C (hoặc lên đến 45J ở -40°C đối với các ứng dụng thử nghiệm nhiệt độ âm).
  • Khả năng uốn cong chấn nguội: Bán kính uốn tối thiểu khuyến cáo từ 3t đến 4t (t là độ dày tấm, tương đương bán kính uốn từ 60mm - 80mm cho tấm 20ly).

Thành phần hóa học (Chemical Composition)

Nhờ kiểm soát nghiêm ngặt tỷ lệ tạp chất và hàm lượng carbon thấp, ABREX400 đảm bảo khả năng hàn cắt tốt mà không làm rạn nứt kết cấu vật liệu:

Nguyên tố

C (Carbon)

Si (Silicon)

Mn (Manganese)

P (Phosphorus)

S (Sulfur)

Cr (Chromium)

Ni (Nickel)

Mo (Molybdenum)

B (Boron)

Tỷ lệ (%)

≤ 0.21

≤ 0.70

≤ 2.00

≤ 0.025

≤ 0.010

≤ 1.20

≤ 1.00

≤ 0.60

≤ 0.005

Hệ số Carbon tương đương (PCM) cho tấm có độ dày ≤ 25mm là ≤ 0.30%, giúp thép duy trì tính hàn rất cao.

Khuyến cáo gia công từ nhà sản xuất (Nippon Steel)

  1. Cắt ga-oxy / Plasma: Do tấm dày 20mm có độ cứng cao, khi cắt nhiệt nên gia nhiệt sơ bộ vùng cắt (khoảng 100°C - 150°C) nếu nhiệt độ môi trường quá thấp để tránh nứt nẹp viền cắt.
  2. Khả năng hàn: Thích hợp với các phương pháp hàn phổ biến (MIG, MAG, Que hàn đắp). Nên sử dụng vật liệu hàn có hàm lượng hydro thấp (Low-Hydrogen).
  3. Khả năng khoan lỗ: Đối với tấm dày 20ly, việc khoan lỗ bằng mũi khoan thép gió (HSS) thông thường sẽ rất khó khăn. Nhà sản xuất khuyến cáo nên sử dụng mũi khoan hợp kim siêu cứng (Solid Carbide Drill) trên các trung tâm gia công chuyên dụng để đảm bảo tuổi thọ mũi khoan và độ chính xác lỗ.

Giá Thép tấm ABREX400 dày 20mm (20ly/20li) Nhật Bản (Nippon Steel)

Giá thép tấm chịu mài mòn ABREX400 dày 20mm (20ly) Nhật Bản trên thị trường hiện dao động từ 25.000 – 30.000 VNĐ/kg (đơn giá có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động tỷ giá JPY/VND, khối lượng đơn hàng và quy cách cắt).

Để giúp bạn dễ tính toán dự toán ngân sách vật tư, dưới đây là chi phí ước tính theo quy cách nguyên tấm tiêu chuẩn (giá tính dựa trên mức trung bình tham khảo, chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển):

Giá nguyên tấm ước tính (Khổ tiêu chuẩn)

  • Khổ 1,500 x 6,000 mm (Nặng khoảng 1,413.0 kg): Từ 35.325.000 – 42.390.000 VNĐ/tấm.
  • Khổ 2,000 x 6,000 mm (Nặng khoảng 1,884.0 kg): Từ 47.100.000 – 56.520.000 VNĐ/tấm.

Lưu ý so sánh: Dòng thép chịu mài mòn cao cấp (như ABREX, Hardox) luôn có giá cao hơn đáng kể so với các loại thép tấm kết cấu thông thường (như mác SS400, A36 hay Q345 có giá khoảng 14.000 - 25.000 VNĐ/kg) do yêu cầu đặc biệt về công nghệ nhiệt luyện tôi và ram (Q+T) từ Nhật Bản.

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com  Phone: 0939 885 886

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline