Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 dày 90mm/90ly Hàn Quốc, Nhật Bản cắt quy cách

Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 dày 90mm/90ly Hàn Quốc, Nhật Bản cắt quy cách

Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 dày 90mm/90ly Hàn Quốc, Nhật Bản cắt quy cách

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL chuyên cung cấp Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 Hàn Quốc, Nhật Bản dày 90mm hoặc 90ly cắt quy cách là loại thép chuyên dụng được cắt xén thành các chiều dài/chiều rộng chính xác theo bản vẽ hoặc yêu cầu thiết kế. Mác thép này có khả năng chịu áp lực và nhiệt độ cao, lý tưởng cho sản xuất lò hơi và bồn chứa áp lực.
  • Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 dày 90mm/90ly Hàn Quốc, Nhật Bản cắt quy cách
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 dày 90mm (90ly) cắt quy cách là dòng sản phẩm thép carbon kết cấu chất lượng siêu cao phục vụ chuyên dụng cho ngành công nghiệp nặng, chế tạo lò hơi, bình chịu áp lực cao và thiết bị trao đổi nhiệt áp lực lớn. Sản phẩm được nhập khẩu chính ngạch từ các tập đoàn luyện kim danh tiếng của Hàn Quốc (POSCO, Hyundai Steel) hoặc Nhật Bản (Nippon Steel, JFE Steel).

Phôi thép gốc dày 90mm được các đơn vị gia công sử dụng máy móc chuyên dụng hạng nặng để xẻ nhỏ, định hình thành các cấu kiện (bản mã dày, bích mù, mặt bích áp lực lớn) theo đúng biên dạng và kích thước mô tả trên bản vẽ kỹ thuật của khách hàng thay vì để nguyên khổ lớn tiêu chuẩn.

THÉP TẤM A515-70 DÀY 90MM/90LY

Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 Hàn Quốc, Nhật Bản dày 90mm/90ly

Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 Hàn Quốc, Nhật Bản dày 90mm/90ly

1. So sánh thế mạnh xuất xứ: Hàn Quốc vs Nhật Bản

  • Xuất xứ Hàn Quốc (POSCO, Hyundai Steel): Là lựa chọn phổ biến hàng đầu nhờ tính kinh tế cao. Thép tấm 90ly Hàn Quốc đạt độ phẳng bề mặt rất tốt, kết cấu hạt thép cán phẳng đồng đều, dung sai độ dày biên rất nhỏ, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và có giá thành cạnh tranh, tối ưu chi phí đầu tư.
  • Xuất xứ Nhật Bản (Nippon Steel, JFE Steel): Là phân khúc cao cấp nhất toàn cầu, chuyên dùng cho các công trình trọng điểm quốc gia hoặc hệ thống vận hành siêu áp lực nghiêm ngặt. Nhờ công nghệ khử tạp chất độc quyền, phôi thép 90ly của Nhật đạt độ tinh khiết tối đa, hoàn toàn không có rỗ khí ngầm, dẻo dai va đập (Charpy V-Notch) xuất sắc ở nhiệt độ âm sâu và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho mối hàn gông áp lực lớn. Giá thành thường cao hơn hàng Hàn Quốc từ 2.000đ – 4.000đ/kg.

2. Thông số kỹ thuật cốt lõi

  • Mác thép tiêu chuẩn: ASTM A516 Grade 70 / ASME SA516 Gr.70.
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 485 – 620 MPa (70 – 90 ksi).
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): Tối thiểu 260 MPa (38 ksi).
  • Độ giãn dài: Tối thiểu 17% – 21%.
  • Thành phần hóa học (% khối lượng): Cacbon (C) ≤ 0.27% (bảo chứng tính hàn liên kết rất tốt cho thép siêu dày); Mangan (Mn) 0.85% – 1.20% (tăng cường lực liên kết cấu trúc); Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S) cực thấp ≤ 0.035% (loại bỏ hoàn toàn nguy cơ giòn phôi, tránh nứt mối hàn).

3. Tra cứu trọng lượng lý thuyết & Dự toán chi phí tấm thô

Giá thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 dày 90mm hiện dao động từ 25.000đ – 29.000đ/kg đối với hàng Hàn Quốc và từ 27.000đ – 32.000đ/kg đối với hàng Nhật Bản (đơn giá thô chưa VAT, thay đổi tùy theo số lượng và biến động thị trường). Khối lượng hàng cán nóng từ hai quốc gia này kiểm soát dung sai cực thấp, với trọng lượng lý thuyết cố định là 706,5 kg/m².

Dưới đây là bảng tra cứu chi tiết về trọng lượng và dự toán chi phí theo từng khổ tấm tiêu chuẩn nhập khẩu từ các nhà máy lớn (như POSCO, Hyundai Steel của Hàn Quốc hoặc Nippon Steel, JFE Steel của Nhật Bản) giúp bạn lập kế hoạch vật tư:

Bảng tra trọng lượng và giá thép tấm nguyên bản 90mm

Công thức tính: Trọng lượng (kg) = 90 (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85

Khổ tấm tiêu chuẩn

Diện tích (m²)

Trọng lượng lý thuyết (kg/tấm)

Giá thành tạm tính hàng Hàn Quốc (VNĐ/tấm)

Giá thành tạm tính hàng Nhật Bản (VNĐ/tấm)

Khổ 1.5m × 6.0m

9.0

6.358,5

158.962.500đ – 184.396.500đ

171.679.500đ – 203.472.000đ

Khổ 2.0m × 6.0m

12.0

8.478,0

211.950.000đ – 245.862.000đ

228.906.000đ – 271.296.000đ

Khổ 2.0m × 12.0m

24.0

16.956,0

423.900.000đ – 491.724.000đ

457.812.000đ – 542.592.000đ

Các lưu ý khi tính toán chi phí thực tế cho phôi 90ly

  • Phí gia công cắt quy cách: Độ dày 90mm (90ly) thuộc nhóm thép tấm siêu dày và cực kỳ nặng. Công nghệ cắt CNC tối ưu và hiệu quả kinh tế nhất cho độ dày này là cắt Oxy-Gas (Gas-LPG). Khi gia công thành mặt bích áp lực lớn hoặc bản mã siêu dày, đơn giá sẽ tính thêm tiền công thợ và tỷ lệ hao hụt phôi (do mạch cắt gas ở độ dày này tương đối lớn) tùy thuộc theo độ phức tạp của bản vẽ.
  • Độ chuẩn xác khối lượng: Thép dòng A516 chịu áp lực cao của Hàn Quốc, Nhật Bản nhập khẩu chính ngạch kiểm soát dung sai độ dày rất nghiêm ngặt và mặt tấm phẳng tuyệt đối. Khối lượng khi bạn cân thực tế tại kho bãi sẽ chính xác gần như 100% so với barem lý thuyết trên.

4. Giải pháp cắt quy cách cho thép siêu dày 90mm

Độ dày siêu lớn lên đến 90ly đòi hỏi phải lựa chọn giải pháp gia công CNC thích hợp để mạch cắt vuông vắn, ít vát và không làm cháy hỏng cơ tính của phôi:

  • Cắt Oxy-Gas (Gas-LPG) CNC:phương pháp tối ưu, phổ biến và hiệu quả kinh tế nhất cho độ dày 90mm. Luồng oxy áp lực lớn kết hợp nhiệt lượng mạnh dễ dàng xuyên thấu phôi dày, cho mạch cắt thẳng, ít vát, chuyên dùng cắt cấu kiện bản mã kết cấu siêu nặng, bích mù chịu lực hoặc bích tròn lớn áp lực cao.
  • Cắt Plasma CNC / Laser CNC: Độ dày 90ly đã vượt quá xa giới hạn vận hành của đa số các dòng máy Plasma công nghiệp thông thường và Laser CNC phổ thông (dễ gây hỏng bép, vát mép nặng và cháy biên dạng phôi). Vì vậy, hai phương pháp này không được ứng dụng thực tế cho phôi dày 90mm.

Để nhận báo giá gia công cắt theo bản vẽ chi tiết hoặc cập nhật giá thép tấm theo khối lượng đơn hàng, bạn có thể liên hệ trực tiếp CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL:

  • Hotline/Zalo: 0907315999 (Hỗ trợ báo giá nhanh)
  • Địa chỉ kho/văn phòng: Số 5 Đường 13, KCX Linh Trung 1, Phường Linh Trung, Quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.

 

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline