Thép tấm đúc JISCO Q355B 30x2000x12000mm
I. Thép tấm đúc JISCO Q355B 30x2000x12000mm là gì?
Thép tấm đúc JISCO Q355B 30x2000x12000mm là sản phẩm thép tấm cán nóng kết cấu hợp kim thấp cường độ cao, do tập đoàn thép JISCO (Jiuquan Iron and Steel Group) sản xuất theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 1591.
Dưới đây là giải nghĩa chi tiết từng thành phần trong tên gọi của sản phẩm để bạn dễ hình dung:
1. Giải mã tên gọi & Ký hiệu kỹ thuật
Thép tấm đúc JISCO Q355B dày 30mm hoặc 30ly

Thép tấm đúc JISCO Q355B 30x2000x12000mm
2. Đặc tính kỹ thuật vượt trội
Nhờ độ dày lớn (30mm) và mác thép hợp kim thấp (HSLA), sản phẩm này sở hữu các ưu điểm:
3. Ứng dụng thực tế
Do có độ dày và độ bền vượt trội, loại thép tấm này chỉ dùng cho các công trình, dự án công nghiệp nặng như:
II. Xuất xứ Thép tấm đúc JISCO Q355B 30x2000x12000mm
Sản phẩm thép tấm đúc JISCO Q355B 30x2000x12000mm có xuất xứ từ Trung Quốc, được sản xuất trực tiếp bởi tập đoàn danh tiếng JISCO (Jiuquan Iron and Steel Group Co., Ltd) và được nhập khẩu về Việt Nam do CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL cung cấp:
1. Thông tin về nhà sản xuất
2. Tiêu chuẩn quốc gia áp dụng
3. Đơn vị cung cấp thép tấm Q355B dày 30mm hay còn gọi 30ly tại Việt Nam
Công Ty TNHH Alpha Steel
III. Các thông số kỹ thuật và giá thành thép tấm đúc JISCO Q355B 30x2000x12000mm
Thép tấm đúc JISCO Q355B 30x2000x12000mm hiện có giá bán tham khảo trên thị trường dao động từ 14.900 – 16.800 VNĐ/kg (chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển), tương đương khoảng 84.215.000 – 94.953.000 VNĐ cho một tấm nguyên khổ 12m.
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các thông số kỹ thuật cốt lõi và dự toán chi phí cấu thành sản phẩm:
1. Thông số kỹ thuật chi tiết
Các dữ liệu cơ lý tính và kích thước của tấm thép tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB/T 1591:
|
Tiêu chí kỹ thuật |
Chi tiết thông số |
|
Nhà sản xuất / Xuất xứ |
Tập đoàn JISCO / Trung Quốc |
|
Mác thép tiêu chuẩn |
Q355B (Hợp kim thấp, cường độ cao) |
|
Kích thước hình học |
Dày 30mm × Rộng 2.000mm × Dài 12.000mm |
|
Khối lượng riêng tiêu chuẩn |
7.850 kg/m³ (7,85 g/cm³) |
|
Trọng lượng barem lý thuyết |
5.652 kg/tấm (~5,65 tấn) |
|
Giới hạn chảy (Yield Strength) |
≥ 355 MPa |
|
Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) |
470 – 630 MPa |
|
Độ dãn dài tương đối |
20% – 26% |
|
Độ dai va đập (Thử nghiệm AKV) |
Thử nghiệm tại mức nhiệt độ cố định 20°C |
2. Ước tính giá thành sản phẩm
Giá thép tấm công nghiệp nặng luôn biến động theo tình hình thị trường quặng sắt thế giới. Mức giá cấu thành cho một tấm thép được tính toán cụ thể như sau:
3. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thực tế
Để nhận được bảng chào giá cạnh tranh và chính xác nhất cho vật tư dự án, bạn vui lòng cho biết thêm:
ALPHA STEEL sẽ hỗ trợ bạn lập dự toán chi phí chính xác và kết nối các đơn vị cung cấp uy tín đầy đủ chứng chỉ CO/CQ. Liên hệ ngay để xác nhận số lượng hàng tồn kho và báo giá chính xác nhất HOTLINE: 0939 885 886