Thép tấm lưỡng kim hai thành phần chịu mài mòn
Thép tấm lưỡng kim hai thành phần chịu mài mòn (hay còn gọi là thép đắp CCO - Chromium Carbide Overlay Plate) là dòng vật liệu đặc chủng chuyên dụng trong các ngành công nghiệp nặng. Cấu tạo cơ bản của tấm thép này gồm hai lớp vật liệu có đặc tính hoàn toàn trái ngược nhau, được liên kết chặt chẽ bằng công nghệ hàn đắp xung plasma hoặc hàn tự động hồ quang chìm.
Thép tấm lưỡng kim hai thành phần chịu mài mòn

Thép tấm lưỡng kim 2 thành phần chịu mài mòn 3+3 4+4 5+3 6+4 6+6 8+5 8+6 10+5 10+10 12+8 12+12 14+10
Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan và lựa chọn chính xác cho hệ thống thiết bị, dưới đây là chi tiết về cấu tạo, quy cách thông dụng và các thương hiệu hàng đầu hiện nay.
1. Cấu tạo "Hai thành phần" đặc trưng
Mỗi tấm thép lưỡng kim luôn có kết cấu phân tầng rõ rệt:
2. Quy cách độ dày và Khổ tấm thông dụng
Độ dày của dòng thép này luôn được ký hiệu dưới dạng một phép cộng: [Độ dày lớp nền] + [Độ dày lớp hợp kim phủ].
|
Phân loại |
Quy cách phổ biến (Nền + Phủ) |
Tổng độ dày |
Ứng dụng phù hợp |
|
Dòng mỏng / nhẹ |
3+3, 4+4, 5+3, 6+4 |
6mm – 10mm |
Cánh quạt ly tâm, ống dẫn khói bụi nhiệt điện, máng xối cỡ nhỏ. |
|
Dòng tiêu chuẩn |
6+6, 8+5, 8+6, 10+5 |
12mm – 15mm |
Lót phễu chứa (silo/hopper), máng xối quặng, gầu xúc xe cơ giới. |
|
Dòng hạng nặng |
10+10, 12+8, 12+12, 14+10 |
20mm – 24mm+ |
Vách máy nghiền đá xi măng, tấm lót búa nghiền quặng, máng nạp liệu lò cao. |
3. So sánh các thương hiệu thép 2 thành phần phổ biến tại Việt Nam
Hiện nay trên thị trường có nhiều dòng thép hai thành phần với các phân khúc chất lượng và giá thành khác nhau:
|
Thương hiệu |
Đặc điểm nổi bật |
Độ cứng bề mặt |
Nhiệt độ chịu đựng |
|
KALMETALL W100 (Kalenborn - Đức) |
Phân khúc cao cấp nhất. Công nghệ hàn đắp độc quyền tạo độ cứng đồng đều tuyệt đối từ bề mặt tới ranh giới lớp nền. Tuổi thọ cực cao. |
62 – 67 HRC (820 HV) |
Lên đến 350°C |
|
HP-Plate HP200 (Đài Loan / Trung Quốc) |
Phân khúc phổ thông, chạy hàng nhất. Khả năng chống mài mòn cào xước (đạt tiêu chuẩn ASTM G65) rất ổn định, giá thành hợp lý. |
58 – 65 HRC |
Lên đến 500°C |
|
Thép 2 thành phần: Ấn Độ, Trung Quốc |
Phân khúc kinh tế. Đa dạng quy cách sẵn kho, phù hợp cho các dự án cần khối lượng lớn để lót các hệ thống máng trượt thông thường. |
58 – 62 HRC |
Lên đến 300°C |
4. Lưu ý quan trọng khi gia công
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ kho: Số 5A, KCX Linh Trung 1, P Linh Trung, Q Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0939 885 886
Email: satthepalpha@gmail.com