Thép tấm NM400 dày 4mm 5mm 6mm 8mm 9mm 10mm 11mm 12mm 14mm 15mm 16mm

Thép tấm NM400 dày 4mm 5mm 6mm 8mm 9mm 10mm 11mm 12mm 14mm 15mm 16mm

Thép tấm NM400 dày 4mm 5mm 6mm 8mm 9mm 10mm 11mm 12mm 14mm 15mm 16mm

Thép tấm NM400 là loại thép hợp kim thấp chịu mài mòn cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc (GB/T 24186). Các số đo "4mm đến 16mm" biểu thị độ dày (tương đương 4 ly đến 16 ly) của tấm thép.

• N (耐 - Nài): Chống lại.

• M (磨 - Mó): Mài mòn.

• 400: Biểu thị giá trị độ cứng Brinell danh nghĩa đạt khoảng 400 HBW (thực tế dao động từ 360 đến 440 HBW).

• Độ dày phổ biến: 3mm đến 130mm (đầy đủ các kích thước từ 4mm đến 16mm).

• Độ cứng: 360 – 440 HBW.

• Tiêu chuẩn sản xuất: GB/T 24186 (Trung Quốc), tương đương với các mác thép chịu mài mòn quốc tế khác như Hardox 400 (Thụy Điển), JFE-EH400 (Nhật Bản).

• Đặc tính nổi bật: Độ bền cơ học gấp 3 đến 5 lần thép kết cấu thông thường (như SS400/A36), chịu va đập tốt và tương đối dễ gia công cắt, hàn.

  • Thép tấm NM400 dày 4mm 5mm 6mm 8mm 9mm 10mm 11mm 12mm 14mm 15mm 16mm
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thông tin chi tiết Thép tấm NM400 dày 4mm 5mm 6mm 8mm 9mm 10mm 11mm 12mm 14mm 15mm 16mm

Dưới đây là thông tin chi tiết đầy đủ về thông số kỹ thuật, thành phần hóa học, đặc tính cơ lý và bảng trọng lượng quy cách của thép tấm chịu mài mòn NM400 theo tiêu chuẩn GB/T 24186-2022 ứng với các độ dày từ 4mm đến 16mm.

1. Thành phần hóa học (% khối lượng tối đa)

Để đạt được độ cứng cao nhưng vẫn giữ được tính dẻo dai và khả năng hàn tốt, thép NM400 được kiểm soát hàm lượng các nguyên tố rất nghiêm ngặt:

Nguyên tố

Cacbon (C)

Silicon (Si)

Mangan (Mn)

Phốt pho (P)

Lưu huỳnh (S)

Crom (Cr)

Mác-đen (Mo)

Niken (Ni)

Bo (B)

Tỷ lệ (%)

≤ 0.25

≤ 0.70

≤ 1.60

≤ 0.025

≤ 0.010

≤ 1.00

≤ 0.50

≤ 0.70

≤ 0.005

Lưu ý: Nhà sản xuất có thể bổ sung một lượng nhỏ các nguyên tố vi lượng như hợp kim hạt mịn Nb, V, Ti để tăng cường cơ tính.

2. Đặc tính cơ lý tính tiêu chuẩn

  • Độ cứng bề mặt: 360 ~ 440 HBW (Đạt chuẩn mác 400 Brinell danh nghĩa).
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 1000 MPa.
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 1200 ~ 1600 MPa.
  • Độ giãn dài tối thiểu (Elongation): ≥ 10%.
  • Độ dai va đập (Charpy-V tại -20°C): ≥ 24 J.
  • Trạng thái giao hàng: Đã qua xử lý nhiệt Tôi hỏa và Ủ (Quenched & Tempered - Q&T) để đạt cấu trúc tinh thể chịu mài mòn tối ưu.

3. Bảng trọng lượng thép tấm NM400 (Khổ tiêu chuẩn 1.5m và 2m)

Dưới đây là bảng tra trọng lượng cho các độ dày bạn quan tâm với hai khổ tấm phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam (chiều dài cơ sở là 6 mét):

Độ dày (mm / ly)

Khổ tấm 1500 x 6000 mm (Trọng lượng / Tấm)

Khổ tấm 2000 x 6000 mm (Trọng lượng / Tấm)

4 mm

282.60 kg

376.80 kg

5 mm

353.25 kg

471.00 kg

6 mm

423.90 kg

565.20 kg

8 mm

565.20 kg

753.60 kg

9 mm

635.85 kg

847.80 kg

10 mm

706.50 kg

942.00 kg

11 mm

777.15 kg

1,036.20 kg

12 mm

847.80 kg

1,130.40 kg

14 mm

989.10 kg

1,318.80 kg

15 mm

1,059.75 kg

1,413.00 kg

16 mm

1,130.40 kg

1,507.20 kg

4. Quy cách và mác thép tương đương quốc tế

Nếu bản vẽ thiết kế kỹ thuật của bạn yêu cầu các tiêu chuẩn từ châu Âu, Nhật Bản hoặc Thụy Điển, thép tấm NM400 có thể dùng thay thế cho các mác tương đương sau:

  • Thụy Điển (SSAB): Hardox 400.
  • Đức (ThyssenKrupp): XAR 400.
  • Nhật Bản (JFE / Nippon Steel): JFE-EH400 / Everhard 400.

5. Hướng dẫn gia công cơ bản với độ dày 4mm – 16mm

  • Cắt thép: Các độ dày mỏng từ 4mm - 8mm dễ dàng cắt bằng tia Plasma công suất vừa. Với độ dày từ 10mm - 16mm, nên ưu tiên cắt CNC Plasma hoặc Laser để mép cắt không bị biến cứng do nhiệt.
  • Hàn: Khuyến nghị gia nhiệt trước ở mức 100°C – 150°C khi hàn các tấm dày từ 12mm trở lên để tránh nứt mối hàn. Sử dụng que hàn hoặc dây hàn có hàm lượng hydro thấp.

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com  Phone: 0939 885 886

 

 

 

 

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline