
Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 12/14/16/18/20/25/30/35/40/45mm(ly)
Liên hệ
Thép tấm NM500 dày 4mm 5mm 6mm 8mm 9mm 10mm 11mm 12mm 14mm 15mm 16mm
Thông tin chi tiết Thép tấm NM500 dày 4mm 5mm 6mm 8mm 9mm 10mm 11mm 12mm 14mm 15mm 16mm
Thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, thành phần hóa học, đặc tính cơ lý và bảng trọng lượng của thép tấm chịu mài mòn NM500 theo tiêu chuẩn GB/T 24186 cho dải độ dày từ 4mm đến 16mm.
Thép tấm NM500 có độ cứng cao hơn khoảng 25% so với NM400, là dòng thép siêu cứng được thiết kế để chống lại sự mài mòn vô cùng khốc liệt, kéo dài tuổi thọ tối đa cho các thiết bị công nghiệp.
1. Thành phần hóa học (% khối lượng tối đa)
Để đạt được độ cứng danh nghĩa 500 HBW ở dải độ dày mỏng và trung bình (4mm - 16mm), hàm lượng các nguyên tố hợp kim được tối ưu hóa như sau:
|
Nguyên tố |
Cacbon (C) |
Silicon (Si) |
Mangan (Mn) |
Phốt pho (P) |
Lưu huỳnh (S) |
Crom (Cr) |
Mác-đen (Mo) |
Niken (Ni) |
Bo (B) |
|
Tỷ lệ (%) |
≤ 0.38 |
≤ 0.70 |
≤ 1.70 |
≤ 0.025 |
≤ 0.010 |
≤ 1.20 |
≤ 0.65 |
≤ 1.00 |
≤ 0.005 |
2. Đặc tính cơ lý tính tiêu chuẩn
3. Bảng trọng lượng quy cách thép tấm NM500 (Dày 4mm – 16mm)
Thép tấm NM500 trong dải độ dày này thường được dùng làm tấm lót thay thế định kỳ hoặc vách hông thiết bị chịu ma sát cao. Bảng trọng lượng dưới đây tính theo khổ thông dụng (chiều dài 6 mét):
Công thức tính: Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85
|
Độ dày (mm / ly) |
Khổ tấm 1500 x 6000 mm (Trọng lượng / Tấm) |
Khổ tấm 2000 x 6000 mm (Trọng lượng / Tấm) |
|
4 mm |
282.60 kg |
376.80 kg |
|
5 mm |
353.25 kg |
471.00 kg |
|
6 mm |
423.90 kg |
565.20 kg |
|
8 mm |
565.20 kg |
753.60 kg |
|
9 mm |
635.85 kg |
847.80 kg |
|
10 mm |
706.50 kg |
942.00 kg |
|
11 mm |
777.15 kg |
1,036.20 kg |
|
12 mm |
847.80 kg |
1,130.40 kg |
|
14 mm |
989.10 kg |
1,318.80 kg |
|
15 mm |
1,059.75 kg |
1,413.00 kg |
|
16 mm |
1,130.40 kg |
1,507.20 kg |
4. Quy mác thép tương đương quốc tế
Khi làm việc với các bản vẽ kỹ thuật nước ngoài, bạn có thể đối chiếu NM500 tương đương với:
5. Hướng dẫn gia công đặc biệt cho thép tấm NM500 (4mm - 16mm)
Vì có độ cứng cực cao, NM500 đòi hỏi kỹ thuật và máy móc gia công chuyên dụng hơn hẳn so với NM400 và NM450:
MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com Phone: 0939 885 886