Thép tấm P20 dày 260 270 280 290 300 310 320 330 340 350 360 mm/ly

Thép tấm P20 dày 260 270 280 290 300 310 320 330 340 350 360 mm/ly

Thép tấm P20 dày 260 270 280 290 300 310 320 330 340 350 360 mm/ly

Công ty ALPHA STEEL chuyên cung cấp Thép tấm AISI P20 (tên gọi khác: 1.2311 theo tiêu chuẩn DIN hoặc 3Cr2Mo theo tiêu chuẩn GB) là dòng thép hợp kim thấp chuyên dụng làm khuôn nhựa, được sản xuất và kiểm định theo tiêu chuẩn ASTM A681 của Mỹ. Với độ dày từ 260mm 270mm 280mm 290mm 300mm 310mm 320mm 330mm 340mm 350mm 360mm, sản phẩm phù hợp cho khuôn ép nhựa, khuôn đúc áp lực, có thể tôi cứng đạt độ cứng 30–45 HRC. Loại thép này dễ xử lý nhiệt, ổn định kích thước sau khi tôi, giảm nguy cơ biến dạng. Ngoài ra, tính đồng nhất về thành phần hóa học và cơ lý giúp nâng cao hiệu suất sản xuất và tuổi thọ khuôn.

Báo giá thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 260

270 280 290 300 310 320 330 340 350 360 mm(ly)

Hàng phổ thông (Nhập khẩu Trung Quốc - 3Cr2Mo): Dao động từ 38.000 – 48.000 VNĐ/kg.

Hàng chất lượng cao (Hàn Quốc - POSCO/ Nhật Bản): Dao động từ 55.000 – 75.000 VNĐ/kg.

(Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm VAT và có thể thay đổi tùy theo quy cách cắt lẻ hay mua nguyên tấm).

  • Thép tấm P20 dày 260 270 280 290 300 310 320 330 340 350 360 mm/ly
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

I. Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 260

270 280 290 300 310 320 330 340 350 360 mm(ly) là gì?

Thép tấm AISI P20 (tương đương với mác 1.2311 của Đức hoặc 3Cr2Mo của Trung Quốc) là loại thép hợp kim chuyên dụng làm khuôn nhựa được sản xuất và kiểm định theo tiêu chuẩn ASTM A681 của Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ.

Về bản chất, đây là dòng thép "tiền cứng" (pre-hardened), nghĩa là nhà máy đã nhiệt luyện sẵn đến một độ cứng nhất định trước khi xuất xưởng.

Dưới đây là các điểm cốt lõi để định nghĩa loại thép này:

1. Ý nghĩa các tên gọi tương đương

  • AISI P20: Tên gọi theo tiêu chuẩn Mỹ (AISI). Chữ "P" viết tắt của Plastic mold steel (Thép khuôn nhựa).
  • 1.2311: Mã số theo tiêu chuẩn DIN của Đức.
  • 3Cr2Mo: Ký hiệu theo tiêu chuẩn GB của Trung Quốc, thể hiện thành phần gồm khoảng 3% Crom và có thêm Molypden.

2. Tiêu chuẩn ASTM A681 là gì?

ASTM A681 là tiêu chuẩn kỹ thuật quy định cho các loại thép công cụ hợp kim (Alloy Tool Steels). Khi một tấm thép P20 đạt tiêu chuẩn này, nó đảm bảo:

  • Thành phần hóa học: Tỷ lệ các nguyên tố Cr, Mo, Mn, C... nằm trong phạm vi cho phép để đảm bảo tính chất cơ lý.
  • Độ cứng đồng nhất: Thép phải đạt độ cứng ổn định (thường từ 28–34 HRC) từ bề mặt vào đến lõi.
  • Chất lượng nội tại: Kiểm soát các tạp chất và độ rỗng để đảm bảo khi đánh bóng bề mặt khuôn không bị rỗ.

II. Đặc điểm nổi bật Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 260 270 280 290 300 310 320 330 340 350 360 mm-ly

Với các kích thước siêu dày từ 260mm đến 360mm, thép tấm AISI P20 / DIN 1.2311 / GB 3Cr2Mo đòi hỏi quy trình sản xuất khắt khe để đảm bảo chất lượng từ lõi ra đến bề mặt.

Dưới đây là các đặc điểm nổi bật của dòng thép này khi ở quy cách tấm dày:

1. Độ đồng nhất độ cứng (HRC)

Mặc dù có độ dày lớn (lên tới 360mm), thép P20 tiêu chuẩn ASTM A681 vẫn đảm bảo độ cứng ổn định khoảng 28–32 HRC xuyên suốt từ bề mặt vào đến lõi. Điều này cực kỳ quan trọng để tránh tình trạng "vỏ cứng ruột mềm", giúp khuôn không bị biến dạng khi chịu áp lực ép lớn.

2. Khả năng gia công cắt gọt tuyệt vời

Dù đã được tôi sẵn (pre-hardened), nhưng nhờ cấu trúc vi mô đồng nhất, thép P20 rất "ngọt" khi phay, tiện hoặc khoan. Với các tấm dày 300mm+, việc kiểm soát ứng suất dư trong thép giúp phôi không bị cong vênh sau khi bóc tách lượng lớn kim loại.

3. Hiệu suất đánh bóng và làm nhám (Texturing)

  • Đánh bóng gương: Thép có độ tinh khiết cao, ít tạp chất phi kim loại, cho phép bề mặt khuôn đạt độ bóng cao, phù hợp cho các sản phẩm nhựa yêu cầu tính thẩm mỹ.
  • Ăn mòn điện hóa: Đáp ứng tốt việc tạo vân nhám (da thuộc, vân gỗ) trên bề mặt khuôn mà không bị loang lổ màu sắc.

4. Khả năng hàn sửa chữa

Đây là ưu điểm lớn của P20. Trong quá trình làm khuôn dày, nếu có sai sót hoặc cần thay đổi thiết kế, thép P20 cho phép hàn đắp tốt (với que hàn phù hợp) mà không gây nứt nẻ nghiêm trọng, sau đó chỉ cần mài phẳng và đánh bóng lại.

5. Ứng dụng cho khuôn khổ lớn

Với dải độ dày từ 260mm - 360mm, loại thép này thường được dùng cho:

  • Khuôn đúc phụ tùng ô tô (cản xe, bảng điều khiển).
  • Khuôn các đồ gia dụng lớn (vỏ máy giặt, tủ lạnh).
  • Khuôn thổi chai nhựa dung tích lớn.

6. Ước tính trọng lượng theo độ dày Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo

Bạn có đang quan tâm đến thép tấm P20 hãy liên hệ ngay với Alpha Steel: 0907315999.

Dưới đây là bảng trọng lượng tính trên 1 mét vuông (1m x 1m) cho các độ dày bạn yêu cầu:

Độ dày (mm)

Trọng lượng (kg/m²)

260

2,041.0

270

2,119.5

280

2,198.0

290

2,276.5

300

2,355.0

310

2,433.5

320

2,512.0

330

2,590.5

340

2,669.0

350

2,747.5

360

2,826.0

III. Thông số kỹ thuật & Thành phần hóa học Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 260 270 280 290 300 310 320 330 340 350 360 mm-ly

Đối với các tấm thép P20/ 2311/ 3Cr2Mo có độ dày cực lớn từ 260mm đến 360mm, việc kiểm soát thành phần hóa học là yếu tố then chốt để đảm bảo độ thấu tôi (độ cứng đồng nhất từ bề mặt vào lõi) theo tiêu chuẩn ASTM A681.

Dưới đây là chi tiết thông số kỹ thuật và thành phần hóa học:

1. Thành phần hóa học (%)

Các nguyên tố được kết hợp để tối ưu hóa khả năng gia công và độ bền nhiệt:

Nguyên tố

Ký hiệu

Tỷ lệ (%)

Vai trò chính

Cacbon

C

0.28 – 0.40

Quyết định độ cứng và độ bền kéo.

Crom

Cr

1.40 – 2.00

Tăng khả năng chống mài mòn và độ thấu tôi.

Mangan

Mn

0.60 – 1.00

Khử oxy, tăng độ cứng và độ dai va đập.

Molipđen

Mo

0.30 – 0.55

Chống giòn ram, giữ độ cứng ở nhiệt độ cao.

Silic

Si

0.20 – 0.80

Tăng cường độ bền và khả năng chống oxy hóa.

Lưu huỳnh

S

≤ 0.030

Kiểm soát tạp chất (giúp đánh bóng tốt hơn).

Photpho

P

≤ 0.030

Hạn chế tối đa để tránh gây giòn thép.

2. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn (ASTM A681)

  • Trạng thái cung cấp: Đã tôi và ram (Quenched & Tempered).
  • Độ cứng xuất xưởng: 285 – 330 HBW (tương đương 28 – 34 HRC).
  • Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): ~ 965 - 1030 MPa.
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ~ 820 - 900 MPa.
  • Độ giãn dài (Elongation): 15 - 20%.
  • Độ dẫn nhiệt (ở 20°C): 29 - 33 W/m.K (quan trọng cho việc giải nhiệt khuôn nhựa).

3. Đặc thù riêng cho độ dày 260mm - 360mm

Với kích thước siêu dày, thép P20 tiêu chuẩn ASTM A681 thường được sản xuất qua quy trình Đúc điện xỉ (ESR) hoặc Khử khí chân không (VD) để:

  • Loại bỏ bọt khí: Tránh tình trạng rỗ xốp ở tâm tấm thép dày 360mm.
  • Cấu trúc hạt mịn: Giúp bề mặt sau khi phay đạt độ mịn cao, không bị "da cam" khi đánh bóng gương.
  • Độ ổn định kích thước: Sau khi gia công cắt gọt khối lượng lớn (từ tấm 360mm xuống còn 300mm), thép ít bị biến dạng do ứng suất dư được giải tỏa tốt.

Bạn đang cần báo giá theo nguyên tấm (thường là 2000x5800mm hoặc 2000x3000mm) hay cắt quy cách theo bản vẽ cụ thể? Hãy liên hệ ngay với Alpha Steel: 0907315999/0937682789

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com        MST: 3702703390

Hotline:  0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH)

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline