
Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 12/14/16/18/20/25/30/35/40/45mm(ly)
Liên hệ
THÉP TẤM Q355B DÀY 4LY/4MM/4LI
I. Thép tấm Q355B dày 4mm/4ly/4li là gì?
Thép tấm Q355B dày 4mm (hay còn gọi là 4ly, 4li) là loại thép cán nóng tấm mỏng có độ dày đúng 4 milimet, được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc.
Đây là dòng thép hợp kim thấp, độ bền cao (High Strength Low Alloy - HSLA) rất phổ biến trong ngành cơ khí và xây dựng nhờ khả năng chịu lực vượt trội so với thép carbon thông thường (như SS400 hay Q235).
Thép tấm Q355B dày 4mm/4ly

Giá thép tấm Q355B dày 4mm/4ly cường độ cao tiêu chuẩn GB/T 1591 Trung Quốc
1. Ý nghĩa ký hiệu tên gọi
2. Thông số kỹ thuật cơ bản
3. Ưu điểm nổi bật so với thép thường
4. Ứng dụng phổ biến nhất của tấm 4ly
Độ dày 4mm thuộc nhóm tấm mỏng chịu lực nặng, rất chuộng trong các hạng mục:
II. Khối lượng và Giá thép tấm Q355B dày 4mm/4ly cường độ cao tiêu chuẩn GB/T 1591 Trung Quốc
Thép tấm Q355B dày 4mm (4ly) sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 (Trung Quốc) có giá dao động từ 14.700 – 16.000 VNĐ/kg (chưa bao gồm VAT 10% và chi phí vận chuyển), với khối lượng tiêu chuẩn là 31.4 kg/m².
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết về khối lượng barem quy chuẩn và báo giá tạm tính theo tấm cho các khổ thông dụng nhất trên thị trường hiện nay:
1. Bảng tra khối lượng và giá thành thép tấm Q355B 4mm theo quy cách
|
Quy cách sản phẩm (Dày × Rộng × Dài) |
Diện tích tấm (m²) |
Trọng lượng barem (kg/Tấm) |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
Thành tiền tạm tính (VNĐ/Tấm) |
|
4mm × 1.500mm × 6.000mm |
9.0 |
282.60 |
14.700 – 16.000 |
4.150.000 – 4.520.000 |
|
4mm × 2.000mm × 6.000mm |
12.0 |
376.80 |
14.700 – 16.000 |
5.540.000 – 6.030.000 |
|
4mm × 1.500mm × 12.000mm |
18.0 |
565.20 |
14.700 – 16.000 |
8.300.000 – 9.040.000 |
|
4mm × 2.000mm × 12.000mm |
24.0 |
753.60 |
14.700 – 16.000 |
11.080.000 – 12.050.000 |
Lưu ý: Báo giá trên mang tính chất tham khảo tại các đơn vị phân phối lớn như Thép Đại Phúc Vinh hay ALPHA STEEL. Giá thực tế liên tục biến động theo cung cầu thị trường, số lượng đơn hàng, và vị trí giao hàng.
2. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thép tấm 4ly
Để nhận được báo giá lăn bánh (bao gồm cả VAT và chi phí giao nhận), bạn có thể liên hệ trực tiếp qua hotline: 0907315999
III. Tiêu chuẩn và cường độ thép Q355B
Thép Q355B tuân theo tiêu chuẩn GB/T 1591-2018 của Trung Quốc, sở hữu cường độ chảy tối thiểu là 355 MPa (áp dụng cho phôi thép có độ dày dưới 16mm) và cường độ kéo đứt dao động từ 470 đến 630 MPa.
Dưới đây là chi tiết các thông số tiêu chuẩn và sự thay đổi cường độ của mác thép này dựa theo độ dày của sản phẩm.
1. Tiêu chuẩn kỹ thuật và ký hiệu
2. Cường độ chịu lực theo độ dày vật liệu
Khi độ dày phôi thép tăng lên, kết cấu hạt kim loại thay đổi khiến cường độ chịu lực danh nghĩa giảm dần. Bảng thông số cơ tính chi tiết của thép Q355B theo quy chuẩn kết cấu quy định:
|
Độ dày của thép (t, mm) |
Cường độ chảy tối thiểu (Re, MPa) |
Cường độ kéo đứt (Rm, MPa) |
Độ giãn dài tối thiểu (A, %) |
|
t ≤ 16 |
355 |
470 – 630 |
≥ 22 |
|
16 < t ≤ 40 |
345 |
470 – 630 |
≥ 22 |
|
40 < t ≤ 63 |
335 |
470 – 630 |
≥ 21 |
|
63 < t ≤ 80 |
325 |
470 – 630 |
≥ 20 |
|
80 < t ≤ 100 |
315 |
470 – 630 |
≥ 20 |
|
100 < t ≤ 150 |
295 |
450 – 600 |
≥ 18 |
Ghi chú đơn vị: 1 MPa = 1 N/mm² = 10.197 kg/cm².
3. Thành phần hóa học bổ trợ cường độ
Khả năng chịu lực cao chịu ảnh hưởng trực tiếp từ cấu trúc tỷ lệ thành phần hóa học được kiểm soát nghiêm ngặt:
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ kho: Số 5A, KCX Linh Trung 1, P Linh Trung, Q Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0907 315 999
Email: satthepalpha@gmail.com