THÉP TẤM Q355B DÀY 4LY/4MM/4LI

THÉP TẤM Q355B DÀY 4LY/4MM/4LI

THÉP TẤM Q355B DÀY 4LY/4MM/4LI

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL chuyên cung cấp Thép Tấm Q355B dày 4mm(4li), Thép tấm Q355B Trung Quốc dày 4mm(4li), thép tấm Q355 dày 4mm(4li), tấm Q355 dày 4mm(4li), tấm Q355B dày 4mm(4li) Trung Quốc.

Thông số kỹ thuật

Tên: Tấm thép carbon Q355B/ Kĩ thuật: cán nóng

Độ dày: 4mm/ Tiêu chuẩn: DIN/ Lớp: Q355B

Giấy chứng nhận: ISO 9001

Kích thước: Kích thước tùy chỉnh

Màu sắc: màu đen

Tấm thép Q355B 4mm, tấm thép Q355B DIN 4mm. Tấm thép cacbon Q355B Độ dày 4mm Chiều dài 2500mm Chiều dài DIN Tiêu chuẩn công nghiệp Sử dụng cán nóng/ Tấm thép carbon Q355B Độ dày 4LY Chiều dài 2500mm Chiều dài DIN Tiêu chuẩn công nghiệp Sử dụng cán nóng

  • THÉP TẤM Q355B DÀY 4LY/4MM/4LI
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

I. Thép tấm Q355B dày 4mm/4ly/4li là gì?

Thép tấm Q355B dày 4mm (hay còn gọi là 4ly, 4li) là loại thép cán nóng tấm mỏng có độ dày đúng 4 milimet, được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc.

Đây là dòng thép hợp kim thấp, độ bền cao (High Strength Low Alloy - HSLA) rất phổ biến trong ngành cơ khí và xây dựng nhờ khả năng chịu lực vượt trội so với thép carbon thông thường (như SS400 hay Q235).

 

Thép tấm Q355B dày 4mm/4ly

Giá thép tấm Q355B dày 4mm/4ly cường độ cao tiêu chuẩn GB/T 1591 Trung Quốc

Giá thép tấm Q355B dày 4mm/4ly cường độ cao tiêu chuẩn GB/T 1591 Trung Quốc

1. Ý nghĩa ký hiệu tên gọi

  • Q: Đại diện cho giới hạn chảy chịu lực của vật liệu.
  • 355: Thép có giới hạn chảy tối thiểu là 355 Megapascal (MPa) cho các độ dày dưới 16mm.
  • B: Biểu thị cấp độ chất lượng thép dẻo dai, được thử nghiệm kiểm tra độ dai va đập bằng phương pháp đập Charpy V-Notch ở nhiệt độ phòng (20°C) đạt tối thiểu 34 Joules.

2. Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Độ dày: 4mm (4ly).
  • Tiêu chuẩn: GB/T 1591 (Trung Quốc).
  • Mác thép tương đương: S355JR/S355J0 (Châu Âu), ASTM A572 Grade 50 (Mỹ), SM490 (Nhật Bản).
  • Khổ rộng tiêu chuẩn: Thường là 1.500mm hoặc 1.250mm.
  • Chiều dài tiêu chuẩn: Thường là 6.000mm (6 mét) hoặc dạng cuộn xả băng theo yêu cầu.
  • Khối lượng tiêu chuẩn: Khoảng 31.4 kg/m². Một tấm khổ 1,5m x 6m nặng khoảng 282.60 kg.

3. Ưu điểm nổi bật so với thép thường

  • Cường độ cao: Giới hạn chảy ≥ 355 MPa, giúp kết cấu cứng cáp và chịu tải tốt hơn 40% – 50% so với các mác thép thường như SS400 hoặc Q235.
  • Dễ tạo hình: Độ dày 4ly cho phép dập góc, chấn uốn cong tốt mà không lo bị nứt xé bề mặt nhờ độ giãn dài đạt ≥ 22%.
  • Tính hàn hoàn hảo: Hàm lượng Carbon thấp (≤ 0.20%) giúp các mối hàn liên kết dày vững chắc, chịu rung lắc tốt

4. Ứng dụng phổ biến nhất của tấm 4ly

Độ dày 4mm thuộc nhóm tấm mỏng chịu lực nặng, rất chuộng trong các hạng mục:

  • Công nghiệp đóng tàu & Ô tô: Làm tấm vách boong tàu, lót sàn xe tải nặng, làm thùng xe ben, xát xi gia cố xe đầu kéo.
  • Cơ khí gia công: Chế tạo vỏ máy nén khí, bồn áp lực, hệ thống đường ống dẫn khí gas, dầu mỏ áp suất thấp.
  • Kết cấu xây dựng: Làm bản mã chịu lực lớn, cốp pha thép chất lượng cao, các thanh gờ chắn hoặc dầm phụ kết cấu.

II. Khối lượng và Giá thép tấm Q355B dày 4mm/4ly cường độ cao tiêu chuẩn GB/T 1591 Trung Quốc

Thép tấm Q355B dày 4mm (4ly) sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 (Trung Quốc) có giá dao động từ 14.700 – 16.000 VNĐ/kg (chưa bao gồm VAT 10% và chi phí vận chuyển), với khối lượng tiêu chuẩn là 31.4 kg/m².

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết về khối lượng barem quy chuẩn và báo giá tạm tính theo tấm cho các khổ thông dụng nhất trên thị trường hiện nay:

1. Bảng tra khối lượng và giá thành thép tấm Q355B 4mm theo quy cách

Quy cách sản phẩm (Dày × Rộng × Dài)

Diện tích tấm (m²)

Trọng lượng barem (kg/Tấm)

Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)

Thành tiền tạm tính (VNĐ/Tấm)

4mm × 1.500mm × 6.000mm

9.0

282.60

14.700 – 16.000

4.150.000 – 4.520.000

4mm × 2.000mm × 6.000mm

12.0

376.80

14.700 – 16.000

5.540.000 – 6.030.000

4mm × 1.500mm × 12.000mm

18.0

565.20

14.700 – 16.000

8.300.000 – 9.040.000

4mm × 2.000mm × 12.000mm

24.0

753.60

14.700 – 16.000

11.080.000 – 12.050.000

Lưu ý: Báo giá trên mang tính chất tham khảo tại các đơn vị phân phối lớn như Thép Đại Phúc Vinh hay ALPHA STEEL. Giá thực tế liên tục biến động theo cung cầu thị trường, số lượng đơn hàng, và vị trí giao hàng.

2. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thép tấm 4ly

  • Khối lượng đơn hàng: Mua nguyên kiện/nguyên sỉ số lượng lớn (hàng chục tấn) sẽ có mức chiết khấu tốt hơn giá bán lẻ từng tấm.
  • Dịch vụ gia công: Thép cắt quy cách riêng, chặt bản mã, xả băng hoặc gia công chấn uốn uốn cong sẽ phát sinh thêm chi phí nhân công.
  • Chứng chỉ đi kèm: Hàng nhập khẩu chính ngạch Trung Quốc có đầy đủ chứng chỉ chất lượng nhà máy (MTC - Mill Test Certificate) CO/CQ chuẩn có giá ổn định và minh bạch hơn hàng trôi nổi.

Để nhận được báo giá lăn bánh (bao gồm cả VAT và chi phí giao nhận), bạn có thể liên hệ trực tiếp qua hotline: 0907315999

III. Tiêu chuẩn và cường độ thép Q355B

Thép Q355B tuân theo tiêu chuẩn GB/T 1591-2018 của Trung Quốc, sở hữu cường độ chảy tối thiểu là 355 MPa (áp dụng cho phôi thép có độ dày dưới 16mm) và cường độ kéo đứt dao động từ 470 đến 630 MPa.

Dưới đây là chi tiết các thông số tiêu chuẩn và sự thay đổi cường độ của mác thép này dựa theo độ dày của sản phẩm.

1. Tiêu chuẩn kỹ thuật và ký hiệu

  • Tiêu chuẩn gốc: Do Ủy ban Tiêu chuẩn hóa Quốc gia Trung Quốc ban hành, mã hiệu đầy đủ hiện hành là GB/T 1591-2018 (thay thế cho phiên bản cũ GB/T 1591-2008).
  • Ý nghĩa ký hiệu: Chữ Q là viết tắt của Qu Fu Dian (Điểm nóng chảy/Giới hạn chảy). Số 355 biểu thị cường độ chảy tối thiểu 355 MPa. Ký tự B đại diện cho phân cấp chất lượng kiểm thử va đập ở nhiệt độ 20°C với mức năng lượng hấp thụ tối thiểu 34 J.
  • Mác thép tương đương: S355JR (Tiêu chuẩn Châu Âu EN 10025-2), ASTM A572 Grade 50 (Tiêu chuẩn Mỹ) và SM490 (Tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3106).

2. Cường độ chịu lực theo độ dày vật liệu

Khi độ dày phôi thép tăng lên, kết cấu hạt kim loại thay đổi khiến cường độ chịu lực danh nghĩa giảm dần. Bảng thông số cơ tính chi tiết của thép Q355B theo quy chuẩn kết cấu quy định:

Độ dày của thép (t, mm)

Cường độ chảy tối thiểu (Re, MPa)

Cường độ kéo đứt (Rm, MPa)

Độ giãn dài tối thiểu (A, %)

t ≤ 16

355

470 – 630

≥ 22

16 < t ≤ 40

345

470 – 630

≥ 22

40 < t ≤ 63

335

470 – 630

≥ 21

63 < t ≤ 80

325

470 – 630

≥ 20

80 < t ≤ 100

315

470 – 630

≥ 20

100 < t ≤ 150

295

450 – 600

≥ 18

Ghi chú đơn vị: 1 MPa = 1 N/mm² = 10.197 kg/cm².

3. Thành phần hóa học bổ trợ cường độ

Khả năng chịu lực cao chịu ảnh hưởng trực tiếp từ cấu trúc tỷ lệ thành phần hóa học được kiểm soát nghiêm ngặt:

  • Carbon (C): ≤ 0.24% bảo đảm tính hàn dẻo tốt, không bị giòn.
  • Mangan (Mn): 1.20% - 1.60% tăng cường độ cứng và độ bền kéo.
  • Silic (Si): ≤ 0.55% hỗ trợ khử oxy hóa và tăng giới hạn chảy.

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

Địa chỉ kho: Số 5A, KCX Linh Trung 1, P Linh Trung, Q Thủ Đức, TP. HCM

Điện thoại: 0907 315 999

Email: satthepalpha@gmail.com

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline