THÉP TẤM S50C DÀY 2LI 3LI 4LI 5LI 6LI 8LI 10LI

THÉP TẤM S50C DÀY 2LI 3LI 4LI 5LI 6LI 8LI 10LI

THÉP TẤM S50C DÀY 2LI 3LI 4LI 5LI 6LI 8LI 10LI

THÉP TẤM S50C HÀM LƯỢNG CARBON CAO THEO TIÊU CHUẨN JISG4051 DÀY 2LI 3LI 4LI 5LI 6LI 8LI 10LI

- Thép tấm S50C dày 2LI 3LI 4LI 5LI 6LI 8LI 10LI là một loại thép cacbon kết cấu có hàm lượng cacbon khoảng 0,5%. Trên thực tế, hàm lượng cacbon trong thép S50C dao động từ 0,47% đến 0,53%. Đây là một loại thép thông dụng và phổ biến trong ngành công nghiệp. Thép S50C thường được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật tổng hợp, bao gồm các ứng dụng như thép cán nóng và thép công cụ rèn nóng, chẳng hạn như bánh răng, trục, cuộn, ổ cắm, bu lông và nhiều ứng dụng khác.

- Thép S50C dày 2LI 3LI 4LI 5LI 6LI 8LI 10LI tuân theo tiêu chuẩn JIS G4051 của Nhật Bản, đặc điểm kỹ thuật tiêu chuẩn cho thép cacbon dùng cho kết cấu máy móc. Thép tấm S50C có độ cứng và độ bền cao, đồng thời cũng có khả năng chịu va đập và mài mòn tốt. Tuy nhiên, do có hàm lượng cacbon cao, thép S50C cũng có tính chất khá dễ bị rỉ sét, do đó cần được bảo quản và bảo dưỡng đúng cách để tránh hiện tượng oxi hóa và sự suy giảm chất lượng.

  • THÉP TẤM S50C (C50) DÀY 2LI 3LI 4LI 5LI 6LI 8LI 10LI
  • 24.000đ
  • 1136
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

ĐẶC ĐIỂM THÉP TẤM S50C DÀY 2LI 3LI 4LI 5LI 6LI 8LI 10LI

Thép tấm s50c dày 2li 3li 4li 5li 6li 8li 10li

Thép tấm s50c dày 2li 3li 4li 5li 6li 8li 10li

Thép tấm s50c dày 2li 3li 4li 5li 6li 8li 10li là thép tấm hàm lượng carbon cao, cường độ cao được sản xuất theo quy chiếu tiêu chuẩn JIS G4051 của Nhật Bản, CT3 của Nga.

Thép s50c dày 2li 3li 4li 5li 6li 8li 10li có thành phần chính là carbon, sức bền kéo trung bình, dễ tạo hình, dễ hàn, độ cứng cao.
Thép tấm S50C (C50)  được ứng dụng chủ yếu trong chế tạo máy vì có khả năng chịu nhiệt cao, bề mặt kháng lực tốt, sử dụng cho trục cuốn, con lăn, cánh tay đòn, máy móc nông nghiệp, và các chi tiết chịu trọng tải lớn

1/ Mác thép tương đương Thép tấm S50C dày 2LI 3LI 4LI 5LI 6LI 8LI 10LI

S50C
JIS G 4051

So sánh mác thép tương đương

DIN

1C50

AISI

1050

UNI 7846

 

BS 970

 

UNE 36011

 

SAE J 403-AISI

 

2/ Thành phần hóa học Thép tấm S50C dày 2LI 3LI 4LI 5LI 6LI 8LI 10LI

Grade

C

Si

Mn

P(%)
max

S(%)
max

Cr(%)
max

Ni(%)
max

Cu(%)
max

S50C

0.47-0.55

0.17-0.37

0.50-0.80

0.035

0.035

0.25

0.25

0.25

3/ Tính chất cơ lý Thép tấm S50C dày 2LI 3LI 4LI 5LI 6LI 8LI 10LI

Tensile
Strength
σb(MPa)

Yield Strength
σS(MPa)

 

Elon-
Gation Ration
δ5 (%)

Reduction of area
Psi(%)

Impact merit
AKV (J)

Resilient value
AKV(J/cm2)

Degree of
hardness

Annealed
steel

Test
Specimen
Size
(mm)

≥630

≥375

≥14

≥40

≥31

≥39

≤241HB

≤207HB

25

4/ Ứng dụng Thép tấm S50C dày 2LI 3LI 4LI 5LI 6LI 8LI 10LI:

Thép Tấm S50C dày 2LI 3LI 4LI 5LI 6LI 8LI 10LI là thép tấm có hàm lượng cacbon cao, vì thế thường được dùng trong cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, vỏ tàu,…trục cuốn, con lăn, cánh tay đòn, máy móc nông nghiệp, và các chi tiết chịu trọng tải lớn.

Thép tấm S50C ứng dụng rộng rãi trong ngành chế tạo:
Thép tấm S50C được sử dụng rộng rãi trong ngành chế tạo máy móc, sản xuất dụng cụ cắt, khuôn mẫu, và nhiều ứng dụng khác đòi hỏi sự bền bỉ và độ chính xác cao.
Thép tấm S50C không chỉ là vật liệu chất lượng cao mà còn mang lại nhiều lợi ích đặc biệt trong quá trình sản xuất và sử dụng. Với độ cứng, khả năng chịu mài mòn và khả năng gia công tốt, nó đang trở thành lựa chọn ưa chuộng trong nhiều ngành công nghiệp, đóng góp vào sự phát triển và hiện đại hóa của các ngành sản xuất.

Để nhận báo giá và đặt mua thép S50C – C50 quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp công ty ALPHA STEEL: 0907315999

 

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline