- D-Plate 100 là gì?
D-Plate 100 (hay tấm chịu mòn D-100) là loại tấm thép chịu mài mòn hai thành phần (bimetallic wear-resistant steel plate), được phân phối rộng rãi tại Việt Nam bởi đơn vị ALPHA STEEL.
1. Đặc điểm cấu tạo & Tính chất kỹ thuật
- Cấu trúc 2 thành phần: Tấm bao gồm một lớp đế (base material) bằng thép carbon thấp có độ dẻo tốt và lớp phủ bề mặt (hardfacing overlay).
- Công nghệ sản xuất: Lớp phủ chống mòn được chế tạo bằng phương pháp hàn đắp tự động sử dụng dây hàn lõi thuốc chuyên dụng D-100 (Hardcored 101Mo) chứa hàm lượng cao các-bit chrome (chromium carbide) và molypden.
- Độ bền tối ưu: Sản phẩm được kiểm định khả năng chịu mòn nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn ASTM G65, giúp bảo vệ bề mặt tối đa chống lại các tác nhân xâm thực cơ học mạnh, từ đó gia tăng tuổi thọ cho các hệ thống máy móc.
D-Plate 100
.jpg)
D-Plate 100 tấm chịu mài mòn (hardfaced wear plate)
2. Ứng dụng thực tế
D-Plate 100 là giải pháp chống mài mòn cơ học hàng đầu trong các ngành công nghiệp nặng:
- Nhà máy xi măng & mỏ than: Lót máng trượt, phễu chứa quặng, gầu xúc, hệ thống nghiền đá/clinker.
- Nhà máy nhiệt điện & luyện thép: Làm cánh quạt hút đuôi lò, lót đường ống dẫn than mịn, máng dẫn quặng chịu nhiệt.
- D-Plate 100 được sản xuất như thế nào?
Tấm chịu mòn D-Plate 100 được sản xuất bằng công nghệ hàn đắp tự động (Hardfacing/Overlay welding) hoặc công nghệ phủ bột hiện đại POP (Powder Overlay Process). Quy trình này giúp liên kết lớp hợp kim chống mài mòn cực cứng lên trên bề mặt của một tấm thép nền carbon thấp.
Quy trình sản xuất tiêu chuẩn gồm các bước cốt lõi sau:
1. Chuẩn bị vật liệu đầu vào
- Tấm nền (Base Metal): Sử dụng thép carbon thấp hoặc thép hợp kim thường. Lớp nền này không cần quá cứng nhưng phải có độ dẻo dai cao để chịu được lực va đập, giúp tấm thép dễ dàng cắt, uốn hoặc hàn cố định vào máy móc sau này.
- Vật liệu hàn đắp: Dây hàn lõi thuốc chuyên dụng Hardcored 101Mo (chứa hàm lượng cao Chromium và Molybdenum). Lớp vật liệu này sẽ tạo ra cấu trúc vi mô các-bít dạng M₇C₃ siêu cứng trên bề mặt.
2. Cố định phôi trên đồ gá (Định hình phẳng hoặc Trụ tròn)
Để đảm bảo tấm thép không bị cong vênh do nhiệt độ cực cao khi hàn, phôi thép nền sẽ được cố định chặt:
- Dạng phẳng (Flat Process): Thép tấm được kẹp chặt bằng cơ học hoặc nam châm điện lên một bàn phẳng cố định.
- Dạng trục quay: Phôi được gắn lên hệ thống đồ gá quay dạng ống trụ, giúp kiểm soát tốc độ và hướng hàn leo ổn định.
3. Tiến hành hàn đắp tự động bằng robot
- Các mỏ hàn tự động di chuyển dọc theo trục X-Y để phủ đều vật liệu lên bề mặt tấm nền.
- Kỹ thuật hàn thẳng, không lắc mỏ: Khác với các phương pháp hàn tay hay lắc mỏ truyền thống tạo ra mối hàn to bản (dễ bị lỗi nhiệt), Alpha Steel sử dụng kỹ thuật đi mỏ thẳng. Phương pháp này giúp phân bổ nhiệt đồng đều, giảm thiểu khuyết tật nứt sâu rạn bề mặt và tối ưu hóa độ dày lớp chống mòn.
4. Tạo vết nứt kiểm soát nhiệt (Stress-relief cracks)
- Trong quá trình làm nguội tự nhiên, trên bề mặt lớp phủ D-Plate 100 sẽ xuất hiện các vết nứt li ti chân chim theo chiều ngang.
- Đây là đặc điểm kỹ thuật bắt buộc của thép hai thành phần nhằm giải phóng ứng suất nhiệt, giúp tấm thép không bị biến dạng và có thể uốn cong được mà không bong tróc lớp hợp kim.
5. Kiểm định chất lượng
- Thành phẩm tấm D-Plate 100 sẽ được lấy mẫu để mài thử nghiệm và đánh giá mức độ hao mòn cơ học theo tiêu chuẩn ASTM G65 nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng.
- Thông tin kỹ thuật D-Plate 100
Thông số kỹ thuật của tấm thép chịu mài mòn hai thành phần D-Plate 100 (sản xuất bởi Alpha Steel) được thiết kế chuyên dụng cho các môi trường chịu ma sát và mài mòn khốc liệt.
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông tin kỹ thuật cốt lõi của dòng sản phẩm này:
1. Thành phần cấu tạo & Cơ lý tính
- Cấu trúc phôi bimetal: Gồm 2 phần rõ rệt:
- Lớp nền (Base metal): Thép carbon thấp tiêu chuẩn (ví dụ: Q235B hoặc SS400) giúp đảm bảo tính dẻo dai, dễ hàn đính và chịu lực kết cấu.
- Lớp phủ bề mặt (Overlay): Được hàn đắp bằng dây lõi thuốc Hardcored 101Mo (nền Chromium Carbide bổ sung Molybdenum).
- Độ cứng bề mặt: Đạt từ 58 - 62 HRC (độ cứng tối ưu để cản phá các hạt mài mòn siêu cứng như clinker, đá, than quặng).
- Độ bền mài mòn (Tiêu chuẩn quốc tế): Đạt giá trị 0.042g hao hụt thể tích khi kiểm định bằng phương pháp thử nghiệm mài mòn dòng cát khô ASTM G65.
2. Quy cách độ dày thông dụng (mm)
Độ dày của tấm D-Plate 100 thường được ký hiệu theo công thức: Thép nền + Lớp đắp. Các quy cách phổ biến gồm:
- Hạng nhẹ / Trung bình: 5+3 (Tổng dày 8mm), 6+4 (Tổng dày 10mm), 8+5 (Tổng dày 13mm).
- Hạng nặng: 10+6 (Tổng dày 16mm), 10+8 (Tổng dày 18mm), 12+8 (Tổng dày 20mm).
- Lưu ý: Kích thước khổ tấm tiêu chuẩn thường là 1500 x 3000 mm hoặc gia công định hình theo bản vẽ kỹ thuật của thiết bị (D-Parts).
3. Thông số gia công & Tạo hình (Fabrication Data)
Việc định hình tấm cần tuân thủ các giới hạn cơ học:
|
Độ dày lớp phủ (Overlay)
|
Độ dày thép nền (Base)
|
Bán kính uốn lõm tối thiểu (Concave ∅)
|
Bán kính uốn lồi tối thiểu (Convex ∅)
|
|
3 – 6 mm
|
9.5 mm
|
400 mm
|
250 mm
|
|
8 – 12 mm
|
12.5 mm
|
450 mm
|
400 mm
|
- Khuyến cáo uốn: Ưu tiên uốn lõm (phần lớp đắp chống mòn nằm ở mặt trong lòng máng) để ép chặt cấu trúc và giảm thiểu độ mở rộng của các vết nứt giải phóng ứng suất.
- Gia công cắt: Không thể cắt bằng xọc gió đá thông thường do hàm lượng carbide quá cao. Phải sử dụng phương pháp cắt Plasma, cắt tia nước (Waterjet) hoặc cắt Laser công suất lớn.
- Gia công gia nhiệt (Hot forming): Đối với các tấm có độ dày >20mm cần gia nhiệt, nhiệt độ lò tối đa không được vượt quá 650°C (1200°F) và thời gian giữ nhiệt không quá 1 giờ để tránh làm thay đổi cấu trúc vi mô của lớp các-bit.
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ: Số 5A, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, Tp. HCM
Hotline: 0939 885 886(báo giá nhanh)
Email: satthepalpha@gmail.com