Thép hình I100, I120, I148, I150, I194 POSCO, AN KHÁNH VIỆT NAM

Thép hình I100, I120, I148, I150, I194 POSCO, AN KHÁNH VIỆT NAM

Thép hình I100, I120, I148, I150, I194 POSCO, AN KHÁNH VIỆT NAM

Quy cách thép hình I100 x 55 x 4.5 x 6000: - Chiều dài phần bụng: 100mm - Chiều dài phần cánh: 55mm - Độ dày mặt bích: 4.5mm - Trọng lượng (kg/6m): 56.8 kg

Quy cách thép hình I120 x 64 x 4.8 x 6m: - Chiều dài phần bụng: 120mm - Chiều dài phần cánh: 64mm - Độ dày mặt bích: 4.8mm - Trọng lượng (kg/6m): 69 kg

Quy cách thép hình I148 x 100 x 6 x 9m: - Chiều dài phần bụng: 148mm - Chiều dài phần cánh: 100mm - Độ dày mặt bích: 6mm và 9mmm - Trọng lượng (kg/9m): 195.3 kg

Quy cách thép hình I150 x 75 x 5 x 7 x 12m: - Chiều dài phần bụng: 150mm - Chiều dài phần cánh: 75mm - Độ dày mặt bích: 5mm và 7mm - Trọng lượng (kg/12m): 168 kg

Quy cách thép hình I194 x 150 x 6 x 9 x 12m: - Chiều dài phần bụng: 194mm - Chiều dài phần cánh: 150mm - Độ dày mặt bích: 6mm và 9mm - Trọng lượng (kg/12m): 367.2 kg

  • GIÁ THÉP HÌNH I100, I120, I148, I150, I194
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Tổng Quan Chi Tiết Về Quy Cách Thép Hình I

1. Giới Thiệu Chung

1.1. Thép Hình I Là Gì? Định Nghĩa và Đặc Điểm Cơ Bản

Thép hình I, hay còn gọi là thép chữ I, là một loại thép kết cấu có mặt cắt ngang hình chữ "I". Đặc điểm nổi bật của thép hình I là khả năng chịu lực uốn rất tốt, nhờ vào hình dạng phân bố vật liệu tối ưu. Cấu tạo của thép hình I bao gồm phần bụng (web) và hai phần cánh (flanges) nằm ở hai đầu. Phần bụng có chức năng chịu lực cắt, trong khi phần cánh chịu lực uốn chính. Sự kết hợp này tạo nên một cấu kiện có độ cứng vững cao so với trọng lượng của nó.

Thép hình I100, I120, I148, I150, I194 POSCO, AN KHÁNH VIỆT NAM

Thép hình I100, I120, I148, I150, I194 POSCO, AN KHÁNH VIỆT NAM

1.2. Ứng Dụng Rộng Rãi Của Thép Hình I Trong Xây Dựng và Công Nghiệp

Thép hình I được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng và công nghiệp. Trong xây dựng, nó được sử dụng làm khung nhà tiền chế, dầm cầu, cột trụ, và các kết cấu chịu lực khác. Khả năng chịu tải trọng lớn và độ bền cao khiến thép hình I trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công trình quy mô lớn. Trong công nghiệp, thép hình I được dùng trong chế tạo máy móc, thiết bị, khung xe, và các cấu kiện công nghiệp khác. Sự linh hoạt trong thiết kế và khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe đã giúp thép hình I khẳng định vị thế quan trọng trong ngành.

2. Quy Cách Thép Hình I100 x 55 x 4.5 x 6000 - Chi Tiết và Ứng Dụng

2.1. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Thép Hình I100 x 55 x 4.5 x 6000

Thép hình I100 x 55 x 4.5 x 6000 là loại thép có kích thước cụ thể như sau:

  • Chiều dài phần bụng: 100mm, đây là khoảng cách giữa hai cánh của chữ I.
  • Chiều dài phần cánh: 55mm, là chiều rộng của mỗi cánh.
  • Độ dày mặt bích: 4.5mm, thể hiện độ dày của phần cánh, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực uốn.
  • Chiều dài: 6000mm (6 mét), là chiều dài tiêu chuẩn của thanh thép.
  • Trọng lượng (kg/6m): 56.8 kg, là trọng lượng của một thanh thép dài 6 mét, được sử dụng để tính toán chi phí và tải trọng.

2.2. Ưu Điểm Vượt Trội và Ứng Dụng Cụ Thể Của Thép Hình I100 x 55 x 4.5 x 6000

Thép hình I100 x 55 x 4.5 x 6000 có ưu điểm về kích thước nhỏ gọn, phù hợp với các công trình có không gian hạn chế hoặc yêu cầu tải trọng vừa phải. Ứng dụng cụ thể bao gồm: làm khung phụ cho nhà tiền chế, dầm đỡ cho sàn nhẹ, và các kết cấu hỗ trợ trong công nghiệp. Độ bền và khả năng chịu lực tốt giúp đảm bảo an toàn và tuổi thọ cho công trình.

3. Quy Cách Thép Hình I120 x 64 x 4.8 x 6m - Phân Tích Kỹ Thuật và Phạm Vi Ứng Dụng

3.1. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Thép Hình I120 x 64 x 4.8 x 6m

Thép hình I120 x 64 x 4.8 x 6m có các thông số kỹ thuật chi tiết như sau:

  • Chiều dài phần bụng: 120mm, xác định chiều cao tổng thể của thép hình.
  • Chiều dài phần cánh: 64mm, ảnh hưởng đến khả năng chịu uốn của thép.
  • Độ dày mặt bích: 4.8mm, độ dày này quyết định độ cứng của cánh thép.
  • Chiều dài: 6m, chiều dài tiêu chuẩn của thanh thép.
  • Trọng lượng (kg/6m): 69 kg, trọng lượng này cần thiết cho việc tính toán kết cấu.

3.2. Ưu Điểm Nổi Bật và Ứng Dụng Cụ Thể Của Thép Hình I120 x 64 x 4.8 x 6m

Thép hình I120 x 64 x 4.8 x 6m có khả năng chịu lực tốt hơn so với loại I100, phù hợp với các công trình yêu cầu tải trọng cao hơn một chút. Ứng dụng cụ thể bao gồm: làm dầm đỡ cho mái nhà, khung nhà kho nhỏ, và các cấu kiện chịu lực trong ngành công nghiệp nhẹ.

4. Quy Cách Thép Hình I148 x 100 x 6 x 9m - Đánh Giá và Khả Năng Chịu Tải

4.1. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Thép Hình I148 x 100 x 6 x 9m

Thông số kỹ thuật chi tiết của thép hình I148 x 100 x 6 x 9m bao gồm:

  • Chiều dài phần bụng: 148mm, kích thước quan trọng trong việc xác định khả năng chịu uốn.
  • Chiều dài phần cánh: 100mm, cánh rộng giúp tăng cường khả năng chịu lực.
  • Độ dày mặt bích: 6mm và 9mm (có thể thay đổi), độ dày này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải.
  • Chiều dài: 9m, chiều dài này thường được sử dụng trong các công trình lớn.
  • Trọng lượng (kg/9m): 195.3 kg, trọng lượng lớn thể hiện khả năng chịu lực cao.

4.2. Ưu Điểm và Ứng Dụng Cụ Thể Của Thép Hình I148 x 100 x 6 x 9m Trong Các Công Trình Lớn

Thép hình I148 x 100 x 6 x 9m có ưu điểm vượt trội về khả năng chịu tải trọng lớn, thường được sử dụng trong các công trình quy mô lớn như: nhà xưởng công nghiệp, cầu đường, và các kết cấu chịu lực chính trong tòa nhà cao tầng. Độ bền cao và khả năng chống biến dạng tốt giúp đảm bảo an toàn và ổn định cho công trình.

5. Quy Cách Thép Hình I150 x 75 x 5 x 7 x 12m - Tìm Hiểu và Ứng Dụng Thực Tế

5.1. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Thép Hình I150 x 75 x 5 x 7 x 12m

Thép hình I150 x 75 x 5 x 7 x 12m sở hữu các thông số kỹ thuật sau:

  • Chiều dài phần bụng: 150mm, chiều cao của mặt cắt ngang.
  • Chiều dài phần cánh: 75mm, chiều rộng của mặt cắt ngang.
  • Độ dày mặt bích: 5mm và 7mm (có thể thay đổi), độ dày quan trọng để chịu lực uốn.
  • Chiều dài: 12m, chiều dài lớn phù hợp cho các công trình có nhịp vượt lớn.
  • Trọng lượng (kg/12m): 168 kg, trọng lượng của một thanh thép dài 12 mét.

5.2. Ưu Điểm và Ứng Dụng Cụ Thể Của Thép Hình I150 x 75 x 5 x 7 x 12m trong Xây Dựng

Thép hình I150 x 75 x 5 x 7 x 12m được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng nhà tiền chế, kết cấu mái lớn, và các công trình công nghiệp khác. Ưu điểm của loại thép này là khả năng chịu lực tốt, độ bền cao, và dễ dàng thi công lắp đặt.

6. Quy Cách Thép Hình I194 x 150 x 6 x 9 x 12m - Khám Phá và Ứng Dụng Hiệu Quả

6.1. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Thép Hình I194 x 150 x 6 x 9 x 12m

Thông số kỹ thuật chi tiết của thép hình I194 x 150 x 6 x 9 x 12m bao gồm:

  • Chiều dài phần bụng: 194mm, kích thước này quyết định độ cứng của thép.
  • Chiều dài phần cánh: 150mm, kích thước cánh lớn giúp tăng khả năng chịu lực.
  • Độ dày mặt bích: 6mm và 9mm (có thể thay đổi), độ dày lớn đảm bảo khả năng chịu tải cao.
  • Chiều dài: 12m, chiều dài tiêu chuẩn cho các công trình lớn.
  • Trọng lượng (kg/12m): 367.2 kg, trọng lượng lớn phản ánh khả năng chịu lực cực cao.

6.2. Ưu Điểm Vượt Trội và Ứng Dụng Cụ Thể Của Thép Hình I194 x 150 x 6 x 9 x 12m trong Các Dự Án Quan Trọng

Thép hình I194 x 150 x 6 x 9 x 12m được sử dụng trong các dự án đòi hỏi khả năng chịu lực cực cao như: cầu lớn, nhà cao tầng, và các công trình công nghiệp nặng. Ưu điểm của loại thép này là khả năng chịu tải trọng lớn, độ bền vượt trội, và tuổi thọ cao.

Bảng quy cách thép hình I do ALPHA STEEL cung cấp 

TÊN SẢN PHẨM

Kích thước cạnh
( XxYmm )

Độ dày bụng T1

Độ dày cánh T2

Chiều Dài Cây
( M/ Cây )

Trọng Lượng
( KG/ M )

Thép hình  I 100

I100x50

3.2

 

6m

7

Thép hình  I 100

I100x55

4.5

6.5

6m

9.46

Thép hình  I 120

I120x64

4.8

6.5

6m

11.5

Thép hình  I 148

I148x100

6

9

6m – 12m

21.1

Thép hình  I 150

I150x75

5

7

6m – 12m

14

Thép hình  I 194

I194x150

6

9

6m – 12m

30.6

Thép hình  I 198

I198x99

4.5

7

6m – 12m

18.2

Thép hình  I 200

I200x100

5.5

8

6m – 12m

21.3

Thép hình  I 244

I244x175

7

11

6m – 12m

44.1

Thép hình  I 248

I248x 124

5

8

6m – 12m

25.7

Thép hình  I 250

I250x125

6

9

6m – 12m

29.6

Thép hình  I 250

I250x175

7

11

6m – 12m

44.1

Thép hình  I 294

I294x200

8

12

6m – 12m

56.8

Thép hình  I 298

I298x149

5.5

8

6m – 12m

32

Thép hình  I 300

I300x150

6.5

9

6m – 12m

36.7

Thép hình  I 340

I340x250

9

14

6m – 12m

79.7

Thép hình  I 346

I346x174

6

9

6m – 12m

41.4

Thép hình  I 350

I350x175

7

11

6m – 12m

49.6

Thép hình  I 390

I390x300

10

16

6m – 12m

107

Thép hình  I 396

I396x199

7

11

6m – 12m

56.6

Thép hình  I 400

I400x200

8

13

6m – 12m

66

Thép hình  I 440

I440x300

11

18

6m – 12m

124

Thép hình  I 446

I446x199

8

12

6m – 12m

66.2

Thép hình  I 450

I450x200

9

14

6m – 12m

76

Thép hình  I 482

I482x300

11

15

6m – 12m

114

Thép hình  I 488

I488x300

11

18

6m – 12m

128

Thép hình  I 496

I496x199

9

14

6m – 12m

79.5

Thép hình  I 500

I500x200

10

16

6m – 12m

89.6

Thép hình  I 596

I596x199

10

15

6m – 12m

94.6

Thép hình  I 582

I582x300

12

17

6m – 12m

137

Thép hình  I 588

I588x300

12

20

6m – 12m

151

Thép hình  I 594

I594x302

14

23

6m – 12m

175

Thép hình  I 600

I600x200

11

17

6m – 12m

106

Thép hình  I 692

I692x300

13

20

6m – 12m

166

Thép hình  I 700

I700x300

13

24

6m – 12m

185

Thép hình  I 792

I792x300

14

22

6m – 12m

191

Thép hình  I 800

I800x300

14

26

6m – 12m

210

Thép hình  I 900

I900x300

16

18

6m – 12m

240

7. So Sánh và Lựa Chọn Thép Hình I Phù Hợp Cho Từng Công Trình

7.1. So Sánh Chi Tiết Các Loại Thép Hình I Theo Thông Số Kỹ Thuật và Ứng Dụng

Việc so sánh các loại thép hình I theo thông số kỹ thuật là rất quan trọng để lựa chọn loại thép phù hợp với yêu cầu của từng công trình. Các yếu tố cần so sánh bao gồm: chiều dài bụng, chiều dài cánh, độ dày mặt bích, chiều dài, và trọng lượng. Dựa vào các thông số này, người dùng có thể đánh giá khả năng chịu lực, độ bền, và tính kinh tế của từng loại thép.

7.2. Các Yếu Tố Quan Trọng Cần Xem Xét Kỹ Lưỡng Khi Lựa Chọn Thép Hình I

Khi lựa chọn thép hình I, cần xem xét các yếu tố sau: tải trọng của công trình, điều kiện môi trường, yêu cầu về độ bền, và chi phí. Ngoài ra, cũng cần chú ý đến tiêu chuẩn kỹ thuật, nguồn gốc xuất xứ, và uy tín của nhà cung cấp. Lựa chọn đúng loại thép hình I sẽ giúp đảm bảo an toàn, tiết kiệm chi phí, và kéo dài tuổi thọ cho công trình.

8. Kết Luận

Thép hình I là một vật liệu xây dựng quan trọng với nhiều ưu điểm vượt trội. Việc hiểu rõ về quy cách và ứng dụng của từng loại thép hình I sẽ giúp người dùng lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất cho công trình của mình.

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

Địa chỉ cụ thể: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Địa chỉ Email: satthepalpha@gmail.com

Số điện thoại liên hệ/zalo: 0907315999 / 0937682789

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline