Thép hình I482x300x11x15mm có trọng lượng 114 kg/m
THÉP HÌNH I482X300X11X15 (114kg/mét)
Quý khách hàng đăng cần tìm hiểu thông tin về thép hình I: Thép hình I482x300x11x15x6m; Thép hình I482x300x11x15x12m; Quy cách thép hình I482; Thép I482x300x11x15, Giá sắt chữ I482...Hãy cùng Alpha Steel tìm hiểu về thép hình I482x300x11x15 qua bài viết dưới đây:
Thép hình I482x300x11x15mm là loại thép kết cấu có tiết diện hình chữ I với kích thước cụ thể như sau: chiều cao bụng 482mm, chiều rộng cánh 300mm, độ dày cánh 15mm và độ dày bụng 11mm. Nó có độ bền và khả năng chịu lực cao, thường được ứng dụng trong các công trình lớn như xây dựng nhà xưởng, cầu đường, và kết cấu khung nhà tiền chế. Với trọng lượng lý thuyết là 114 kg/mét. Thông tin này mô tả quy cách và trọng lượng tiêu chuẩn của thép I482, được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như TCVN, ASTM, JIS và phổ biến trong các công trình xây dựng.
Thông số kỹ thuật chi tiết
=>Đây là thông số kỹ thuật chuẩn được sử dụng rộng rãi trong các bảng tra cứu trọng lượng thép và tính toán kết cấu xây dựng.
Bảng quy cách, trọng lượng, giá thép hình I hiện nay:
|
Tên sản phẩm |
Độ dài |
Trọng lượng |
Đơn giá |
|
(Cây) |
(Kg/Cây) |
(VND/Kg đã bao gồm VAT) |
|
|
Thép hình I 100x55x4.5 |
6m |
56.80 |
15.000-25.000 |
|
Thép hình I 120x64x4.8 |
6m |
69.00 |
15.000-25.000 |
|
Thép hình I 148x100x6x9 |
12m |
253.20 |
15.000-25.000 |
|
Thép hình I 150x75x5x7 |
12m |
168.00 |
15.000-25.000 |
|
Thép hình I 194x150x6x9 |
12m |
358.80 |
15.000-25.000 |
|
Thép hình I 200x100x5.5×8 |
12m |
255.60 |
15.000-25.000 |
|
Thép hình I 250x125x6x9 |
12m |
355.20 |
15.000-25.000 |
|
Thép hình I 300x150x6.5×9 |
12m |
440.40 |
15.000-25.000 |
|
Thép hình I 350x175x7x11 |
12m |
595.20 |
15.000-25.000 |
|
Thép hình I 400x200x8x13 |
12m |
792.00 |
15.000-25.000 |
|
12m |
912.00 |
15.000-25.000 |
|
|
Thép hình I 482x300x11x15 |
12m |
1368.00 |
15.000-25.000 |
Lưu ý: giá thép, trọng có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất,trên đây là bảng quy cách, trọng lượng, giá thép hình I tham khảo. Hãy liên hệ trực tiếp với công ty qua số Hotline/zalo: 0907315999 để nhận thông tin chính xác nhất.
Thành phần cơ lý (tính chất vật lý và cơ học) của thép hình I482x300x11x15mm
Thành phần cơ lý (tính chất vật lý và cơ học) của thép hình I482x300x11x15mm phụ thuộc chặt chẽ vào mác thép và tiêu chuẩn sản xuất (ví dụ: JIS G3101 SS400, ASTM A36, Q235). Dưới đây là các đặc tính tiêu biểu dựa trên các mác thép phổ biến nhất:
Tính chất vật lý
Tính chất cơ học (Cơ tính)
Đây là những thông số quan trọng nhất quyết định khả năng chịu lực của thép, thay đổi tùy theo mác thép:
|
Thuộc tính |
Mác thép SS400 (JIS) |
Mác thép A36 (ASTM) |
Mác thép Q235 (GB/T) |
|
Giới hạn chảy (Yield Strength, min) |
≥ 245 MPa (độ dày ≤ 16mm) |
≥ 250 MPa (36 ksi) |
≥ 235 MPa (độ dày ≤ 16mm) |
|
Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) |
400 - 510 MPa |
400 - 550 MPa (58-80 ksi) |
370 - 500 MPa |
|
Độ giãn dài tương đối (Elongation, min) |
≥ 21% (tùy độ dày) |
≥ 20% (trong 8 inch) |
≥ 26% (tùy độ dày) |
|
Độ cứng Brinell (Hardness, HB) |
~120 - 160 HB |
~67 - 83 HRB (Rockwell B) |
- |
|
Độ dẻo dai va đập (Impact Strength) |
27 Joules ở 20°C (cho SS400) |
Cao ở nhiệt độ phòng |
- |
Thành phần hóa học tiêu biểu
Thành phần hóa học của các mác thép này được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo cơ tính và khả năng hàn.
|
Nguyên tố |
Mác thép A36 (max %) |
Mác thép SS400 (max %) |
|
Carbon (C) |
0.25 - 0.29% |
(Không quy định, phụ thuộc độ dày) |
|
Mangan (Mn) |
1.03% |
(Không quy định) |
|
Phốt pho (P) |
0.04% |
0.05% |
|
Lưu huỳnh (S) |
0.05% |
0.05% |
|
Silic (Si) |
0.28% |
(Không quy định) |
|
Đồng (Cu) |
0.20% (khi được yêu cầu) |
(Không quy định) |
Các đặc tính này giúp thép I482x300x11x15mm trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng kết cấu chịu lực chính trong xây dựng cầu đường và nhà xưởng công nghiệp.
Ứng dụng phổ biến của thép hình I482x300x11x15mm là gì?
Thép hình I482x300x11x15mm là loại thép kết cấu có độ bền và khả năng chịu lực rất cao, đặc biệt phù hợp cho các cấu trúc cần hỗ trợ tải trọng lớn. Do đó, ứng dụng phổ biến nhất của nó tập trung vào các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp nặng.
Các ứng dụng phổ biến bao gồm:
Thép hình I482x300x11x15mm là lựa chọn hàng đầu cho các kỹ sư và nhà thầu khi cần một vật liệu có độ bền, khả năng chịu lực tốt và tính linh hoạt trong gia công (cắt, hàn, lắp ráp).
Đơn vị cung cấp thép hình I/ Thép chữ I, Sắt I, Côn I, Cẩu trục I Toàn Quốc
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ cụ thể: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Địa chỉ Email: satthepalpha@gmail.com
Số điện thoại liên hệ/zalo: 0907315999 / 0937682789