THÉP HỘP 120X200/ THÉP HỘP 200X120 dày 2/3/4/5/6/8/10/12mmly Q355B/Q235B/SS400/A36/A500

THÉP HỘP 120X200/ THÉP HỘP 200X120 dày 2/3/4/5/6/8/10/12mmly Q355B/Q235B/SS400/A36/A500

THÉP HỘP 120X200/ THÉP HỘP 200X120 dày 2/3/4/5/6/8/10/12mmly Q355B/Q235B/SS400/A36/A500

Công Ty TNHH ALPHA STEEL chuyên kinh doanh, nhập khẩu các loại THÉP HỘP THÉP HỘP 120x200x2mm/ly/li-THÉP HỘP 200x120x2mm/ly/li; 120x200x3mm/ly/li-THÉP HỘP 200x120x3mm/ly/li; THÉP HỘP 120x200x4mm/ly/li-THÉP HỘP 200x120x4mm/ly/li; THÉP HỘP 120x200x5mm/ly/li-THÉP HỘP 200x120x5mm/ly/li; THÉP HỘP 120x200x6mm/ly/li-THÉP HỘP 200x120x6mm/ly/li; THÉP HỘP 120x200x8mm/ly/li-THÉP HỘP 200x120x8mm/ly/li; THÉP HỘP 120x200x10mm/ly/li-THÉP HỘP 200x120x10mm/ly/li; THÉP HỘP 120x200x12mm/ly/li-THÉP HỘP 200x120x12mm/ly/li  Dung sai của nhà sản xuất cho phép: ± 2-5%

Loại hộp: Hộp chữ nhật

Xuất xứ: Việt Nam/Trung Quốc/Ấn Độ/EU/Mỹ/Hàn Quốc/Nhật Bản/Malaysia/Thai Lan.

Tiêu chuẩn: ASTM A500, EN 59410, EN 10210, ASTM, EN10219 A500 Grade B -C, JIS G3466, JIS3466, EN 10219,ATM A588, ASTM/ASME, JIS, BS, DIN, GB, EN.

Mác thép: Q235B/SS400/A36/Q355B/S355J2H/S355JR/STKR400/ASTM A500 Gr.B/C:
  • THÉP HỘP 120X200/ THÉP HỘP 200X120
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

THÉP HỘP 120X200/ 200X120 - THÉP HỘP CHỮ NHẬT 120X200/ 200X120

Thép hộp 120x200 (hoặc 200x120) là loại thép hộp chữ nhật có kích thước mặt cắt ngang rộng 120mm và dài 200mm. Đây là dòng thép hộp kết cấu quy cách lớn, chuyên dùng cho các công trình đòi hỏi khả năng chịu lực cực cao và nhịp lớn.

1. Ý nghĩa các thông số độ dày (2mm đến 12mm)

  • Độ dày (ly/mm) quyết định trực tiếp đến trọng lượng và khả năng chống biến dạng của cây thép:
  • Dày mỏng (2 - 3mm): Thường dùng cho các kết cấu dân dụng, khung cửa, xà gồ mái nhẹ.
  • Dày trung bình (4 - 6mm): Dùng làm khung nhà xưởng tiền chế, dầm chịu lực, khung gầm xe tải.
  • Dày lớn (8 - 12mm): Đây là phân khúc thép siêu dày, hầu hết là hàng nhập khẩu, dùng cho cầu đường, đóng tàu, trụ tháp hoặc các tòa nhà cao tầng.

2. Giải thích các Mác thép (Tiêu chuẩn chất lượng)

Mác thép xác định thành phần hóa học và đặc tính cơ lý (độ cứng, độ dẻo, giới hạn chảy) của thép:

  • SS400 (Tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3101): Mác thép phổ biến nhất, tính chất dẻo, dễ hàn, phù hợp cho hầu hết các kết cấu thông thường.
  • Q235B (Tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 700): Tương đương SS400, giá thành tốt, rất phổ biến tại Việt Nam cho các công trình dân dụng.
  • Q355B (Tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 1591): Là thép cường độ cao (High Strength). Có giới hạn chảy lên tới 355 MPa, chịu tải tốt hơn nhiều so với Q235B/SS400, giúp tiết kiệm khối lượng thép cho công trình.
  • A36 (Tiêu chuẩn Mỹ ASTM A36): Thép carbon phổ thông của Mỹ, độ bền tương đương SS400 nhưng kiểm soát thành phần hóa học chặt chẽ hơn, thường dùng trong chế tạo máy.
  • A500 (Tiêu chuẩn Mỹ ASTM A500): Tiêu chuẩn chuyên biệt cho ống thép kết cấu (tròn, vuông, chữ nhật). Thường chia làm Grade A, B, C; trong đó Grade B là loại dùng phổ biến nhất cho các kết cấu hàn.

THÉP HỘP 120X200/ THÉP HỘP 200X120 dày 2/3/4/5/6/8/10/12mmly

THÉP HỘP 120X200/ THÉP HỘP 200X120 dày 2/3/4/5/6/8/10/12mmly Q355B/Q235B/SS400/A36/A500

THÔNG TIN CHI TIẾT THÉP HỘP 120X200/200X120

ĐỘ DÀY CỦA THÉP HỘP 120X200/200X120

Thép hộp quy cách lớn 120x200mm (hoặc 200x120mm) thuộc dòng thép kết cấu hạng nặng, vì vậy độ dày của nó rất đa dạng, kéo dài từ hàng dân dụng đến hàng công nghiệp siêu dày.

Dưới đây là các phân khúc độ dày phổ biến nhất trên thị trường năm 2026:

1. Phân khúc độ dày phổ biến (Hàng có sẵn)

Đây là các độ dày thường dùng cho nhà xưởng tiền chế và khung máy:

  • Độ dày trung bình: 2.0mm, 2.5mm, 3.0mm, 3.5mm, 4.0mm.
  • Độ dày lớn: 4.5mm, 5.0mm, 6.0mm.

2. Phân khúc độ dày siêu lớn (Hàng nhập khẩu)

Với quy cách 120x200, loại thép này có thể sản xuất với độ dày cực cao để chịu lực cho các công trình trọng điểm, cầu đường hoặc đóng tàu:

  • Độ dày: 8.0mm, 10.0mm, 12.0mm.

Lưu ý: Các loại từ 8mm trở lên hầu hết là hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc hoặc Nhật Bản với các mác thép cường độ cao như Q355B hoặc S355JR.

3. Bảng tra trọng lượng tham khảo theo độ dày

Trọng lượng được tính trên một cây tiêu chuẩn dài 6 mét:

Độ dày (mm/ly)

Trọng lượng (kg/mét)

Trọng lượng (kg/cây 6m)

2.0

9.85

59.10

3.0

14.68

88.08

4.0

19.45

116.70

5.0

24.33

145.98

6.0

29.15

174.90

8.0

38.18

229.08

10.0

46.57

279.42

12.0

55.45

332.70

Cách kiểm tra độ dày khi mua hàng tại Bình Dương, TP HCM và các tỉnh Miền Nam:

  • Sử dụng thước kẹp (Palme): Đo trực tiếp tại thành ống. Lưu ý dung sai nhà máy thường cho phép lệch từ ± 0.2mm đến 0.5mm.
  • Cân thực tế: Phương pháp chính xác nhất là cân tổng trọng lượng cây thép và chia ngược lại theo bảng quy cách của nhà máy.
  • Xem ký hiệu in trên thân thép: Các nhà máy như Hòa Phát hay hàng nhập khẩu đều in rõ quy cách 120x200x(Độ dày) dọc theo chiều dài cây thép.
  • Nếu bạn đang ở Bình Dương, TP HCM và các tỉnh Miền Nam cần độ dày đặc biệt (trên 6ly), bạn nên liên hệ các đơn vị chuyên hàng nhập khẩu như Thép ALPHA hoặc Thép Đại phúc Vinh để kiểm tra tồn kho thực tế. Liên hệ: 0937682789 / 0907315999

GIÁ THÉP HỘP 120X200/200X120

Giá thép hộp chữ nhật quy cách lớn 120x200 / 200x120 tại khu vực Bình Dương và miền Nam có sự dao động dựa trên độ dày, loại bề mặt (đen hay mạ kẽm) và mác thép (SS400, Q235, Q355).

Dưới đây là bảng báo giá tham khảo mới nhất:

1. Bảng giá thép hộp 120x200 / 200x120 (Tham khảo)

Đơn giá có thể thay đổi theo khối lượng đơn hàng và biến động thị trường sắt thép thế giới.

Độ dày (mm/ly)

Trọng lượng (kg/cây 6m)

Giá thép đen (VNĐ/cây)

Giá mạ kẽm (VNĐ/cây)

3.0

~ 88.08

1.450.000 – 1.650.000

1.750.000 – 1.950.000

4.0

~ 116.70

1.920.000 – 2.150.000

2.330.000 – 2.580.000

5.0

~ 145.98

2.410.000 – 2.680.000

2.920.000 – 3.250.000

6.0

~ 174.90

2.880.000 – 3.200.000

3.500.000 – 3.900.000

8.0

~ 229.08

3.780.000 – 4.250.000

Liên hệ đặt hàng 0907315999

10.0

~ 279.42

4.610.000 – 5.150.000

Liên hệ đặt hàng 0907315999

Lưu ý về giá:

  • Đơn giá theo kg: Dao động từ 16.500đ – 18.500đ/kg cho thép đen và 19.500đ – 22.500đ/kg cho thép mạ kẽm.
  • Hàng nhập khẩu: Các mác thép cường độ cao như Q355B hoặc S355JR thường có giá cao hơn từ 500đ – 1.500đ/kg so với mác SS400 thông thường.

2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tại Bình Dương

  • Chủng loại: Thép hộp đen luôn rẻ hơn thép mạ kẽm do không tốn chi phí xi mạ hoặc nhúng nóng.
  • Mác thép: Thép có độ dày từ 5ly trở lên thường là hàng nhập khẩu mác Q355B (chịu lực tốt hơn), do đó giá sẽ phụ thuộc vào tỷ giá và thuế nhập khẩu.

XUẤT XỨ THÉP HỘP 120X200/200X120

Thép hộp quy cách lớn 120x200mm (hoặc 200x120mm) tại thị trường Việt Nam năm 2026 có xuất xứ từ hai nguồn chính: nhập khẩu (chiếm đa số) và sản xuất nội địa.

Dưới đây là chi tiết nguồn gốc xuất xứ theo từng phân khúc sản phẩm:

1. Nguồn gốc Nhập khẩu (Phổ biến nhất)

Vì đây là kích thước lớn và thường có độ dày cao (từ 4mm đến 12mm), phần lớn nguồn hàng được nhập khẩu từ các quốc gia có nền công nghiệp thép nặng phát triển:

  • Trung Quốc: Là nguồn cung lớn nhất với các nhà máy như Baosteel, Tangshan Steel, Rizhao Steel. Ưu điểm là quy cách cực kỳ đa dạng, có sẵn nhiều mác thép cường độ cao như Q345, Q355.
  • Hàn Quốc: Chủ yếu từ tập đoàn Posco hoặc Hyundai Steel. Sản phẩm từ đây nổi tiếng với độ chính xác về kích thước và bề mặt thép đẹp, đồng nhất.
  • Nhật Bản: Các nhà máy như Nippon Steel, JFE Steel. Thép Nhật thường được các công trình trọng điểm lựa chọn vì đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất (JIS).
  • Các quốc gia khác: Đài Loan, Thái Lan hoặc Nga (ít phổ biến hơn).

2. Nguồn gốc Sản xuất tại Việt Nam

Các nhà máy trong nước chủ yếu sản xuất các quy cách này với độ dày trung bình (thường từ 2.0mm đến 4.5mm):

  • Tập đoàn Hòa Phát: Đơn vị hàng đầu cung cấp thép hộp đen và mạ kẽm quy cách lớn đạt tiêu chuẩn ASTM A500.
  • Thép Vina One: Chuyên các dòng thép hình và thép hộp quy cách lớn phục vụ kết cấu nhà xưởng.
  • Công ty Thép 190: Cung cấp các dòng thép hộp dân dụng và công nghiệp nhẹ.

MÁC THÉP HỘP 120X200/200x120

Thép hộp quy cách lớn 120x200mm (hoặc 200x120mm) là dòng thép kết cấu hạng nặng. Tùy vào độ dày và mục đích sử dụng, loại thép này được sản xuất với các mác thép phổ biến sau đây:

1. Các mác thép phổ biến nhất

Tại thị trường Việt Nam năm 2026, bạn sẽ thường gặp 3 nhóm mác thép chính:

Mác thép SS400 (Tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3101):

  • Đây là mác thép thông dụng nhất.
  • Đặc điểm: Độ dẻo cao, dễ hàn, dễ gia công uốn định hình. Phù hợp cho các kết cấu nhà xưởng, khung máy thông thường.

Mác thép Q235 (Q235A, Q235B - Tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 700):

  • Tương đương với SS400, thường xuất hiện ở các dòng thép hộp nhập khẩu từ Trung Quốc.
  • Đặc điểm: Giá thành cạnh tranh, tính chất cơ lý ổn định cho các công trình dân dụng và công nghiệp.

Mác thép Q345 / Q355 (Q355B, Q355D - Tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 1591):

  • Đây là mác thép cường độ cao (High Strength).
  • Đặc điểm: Có giới hạn chảy cao hơn (345-355 MPa), chịu tải trọng lớn hơn nhiều so với SS400. Thường dùng cho các công trình nhịp lớn, cầu đường hoặc nhà cao tầng.

2. Các mác thép tiêu chuẩn quốc tế khác (Hàng nhập khẩu)

Nếu dự án yêu cầu tiêu chuẩn khắt khe từ Châu Âu hoặc Mỹ, bạn sẽ gặp các mác thép:

  • Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM): Mác A36 hoặc A500 (Grade A, B, C). Grade B là loại phổ biến nhất cho thép kết cấu hàn.
  • Tiêu chuẩn Châu Âu (EN): Mác S235JR, S275JR, S355JR hoặc S355J2H.

3. Cách lựa chọn mác thép theo độ dày

  • Độ dày từ 2.0mm - 4.0mm: Thường sử dụng mác SS400 hoặc Q235B.
  • Độ dày từ 5.0mm - 12.0mm: Ưu tiên sử dụng mác Q355B hoặc S355JR để đảm bảo khả năng chịu lực cực hạn và giảm độ võng cho kết cấu.

So sánh nhanh cơ tính các mác chính:

Chỉ số cơ lý

SS400 / Q235B

Q355B / S355JR

Giới hạn chảy (Yield)

~235 - 245 MPa

~355 MPa

Giới hạn bền (Tensile)

400 - 510 MPa

470 - 630 MPa

Ứng dụng tiêu biểu

Kết cấu dân dụng, xà gồ

Cầu đường, cẩu trục, nhà siêu cao tầng

CÁC THÀNH PHẦN CÓ TRONG THÉP HỘP 120X200/200X120

Thành phần của thép hộp 120x200mm (hoặc 200x120mm) bao gồm các yếu tố về hóa học, đặc tính cơ lý và cấu tạo vật lý. Tỷ lệ các thành phần này được quy định bởi mác thép (ví dụ: SS400, Q235, Q355B).

Dưới đây là chi tiết các thành phần cho dòng thép kết cấu này:

1. Thành phần hóa học (Các nguyên tố cấu tạo)

Đây là các nguyên tố bên trong phôi thép, quyết định khả năng hàn, độ cứng và độ bền của sản phẩm:

Nguyên tố

Mác SS400 / Q235 (Phổ thông)

Mác Q355B / S355 (Cường độ cao)

Cacbon (C)

0.11% – 0.22%

≤ 0.24%

Mangan (Mn)

0.30% – 0.70%

≤ 1.70% (tăng cường độ chịu lực)

Silic (Si)

≤ 0.35%

≤ 0.55%

Photpho (P)

≤ 0.045%

≤ 0.035% (giảm độ giòn)

Lưu huỳnh (S)

≤ 0.045%

≤ 0.035%

2. Đặc tính cơ lý (Các chỉ số chịu lực)

Dựa trên thành phần hóa học, thép hộp đạt được các chỉ số vật lý tiêu chuẩn giúp tính toán kết cấu xây dựng:

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): Từ 235 MPa đến 355 MPa. Đây là điểm mà thép bắt đầu bị biến dạng vĩnh viễn dưới áp lực.
  • Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): Từ 400 MPa đến 630 MPa. Đây là mức áp lực tối đa thép chịu được trước khi bị đứt gãy.
  • Độ dãn dài (Elongation): Khoảng 21% - 26%, giúp thép có độ dẻo, chịu được các tác động uốn nắn hoặc chấn động.

3. Cấu tạo vật lý và Bề mặt

Lớp cốt thép: Được làm từ thép tấm (cán nóng hoặc cán nguội) cuộn lại thành hình chữ nhật và hàn cao tần dọc theo chiều dài thân hộp.

Lớp bề mặt:

  • Thép hộp đen: Giữ nguyên lớp oxit sắt màu xanh đen từ quá trình cán nóng.
  • Thép hộp mạ kẽm: Bề mặt được phủ thêm lớp Kẽm (Zn) bằng phương pháp mạ điện phân hoặc nhúng nóng để chống gỉ sét trong môi trường ẩm ướt.

4. Quy cách trọng lượng (Thành phần khối lượng)

Tùy vào độ dày, thành phần khối lượng trên mỗi cây 6m sẽ khác nhau. Ví dụ:

  • Dày 3.0mm: Trọng lượng khoảng 88.08 kg/cây.
  • Dày 5.0mm: Trọng lượng khoảng 145.98 kg/cây.
  • Dày 10.0mm: Trọng lượng khoảng 279.42 kg/cây.

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT THÉP HỘP 120x200/200x120

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com        Mã số thuế: 3702703390

Hotline: 0907315999 ( BÁO GIÁ NHANH)

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline