THÉP HỘP TIÊU CHUẨN A500 Gr.A/Gr.B/Gr.C/Gr.D-HỘP CHỮ NHẬT/HỘP VUÔNG
Công ty TNHH ALPHA STEEL chuyên cung cấp Thép Hộp tiêu chuẩn ASTM A500 Gr.A, Gr.B, Gr.C, Gr.D, hàng nhập khẩu giá rẻ. ASTM A500 là một tiêu chuẩn kỹ thuật được công bố bởi ASTM cho các sản phẩm thép hộp vuông, thép chữ nhật, tôn mạ kẽm.
Thép hộp ASTM A500 Gr.A, Gr.B, Gr.C, Gr.D nhập khẩu có đầy đủ giấy tờ chứng chỉ chất lượng CO - CQ của nhà sản xuất.
Mác thép: A36, A572 Gr.50 - Gr.70, A500 Gr.A, Gr.B - Gr.C, Gr.D, STKR400, STKR490, S235JR, S275JR, S355JOH, S355J2H, Q345B, Q345D, SS400, SS490...
Tiêu chuẩn: ASTM - JIS G3466 - KS D 3507 - BS 1387 - JIS G3452 - JIS G3101 - JIS G3106
Ứng dụng: Thép Hộp Vuông ASTM A500 được sử dụng rộng rãi trong nghành xây dựng điện công nghiệp, công nghiệp hóa chất, công nghiệp đóng tàu, cầu cảng, ô tô, vận chuyển dầu khí chất lỏng, giao thông vận tải, xây dựng các tòa nhà…Các hợp kim có thể được hàn, bắt vít hoặc dán chặt vào mục đích xây dựng.
Xuất xứ: Nhật - Trung Quốc - Hàn Quốc - Việt Nam - Đài Loan - Nga
Quy cách:
Thép hộp được sản xuất tại Việt Nam bao gồm các nhà máy thép lớn như: Hòa Phát, Nam Hưng, Nam Kim, Hoa Sen, Việt Đức, Vinaone…, cũng như được nhập khẩu tại Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Thái Lan, …
Các loại thép hộp phổ biến: Nhờ vào chi phí khá thấp so với những loại thép khác, nên thép hộp được sử dụng khá phổ biến tại thị trường nhờ vào sự đa dạng về quy cách cũng như chất lượng.
Tiêu chuẩn: Thép hộp ASTM A500, TCVN 3783 – 82
Dung sai cho phép về Đường kính: ±1%
Dung sai cho phép về trọng lượng: ± 8%
Quy cách khác vui lòng liên hệ hotline: 0937682789 để được báo giá hay nhãn hiệu khác Nam Hưng, Nam Kim, hoặc ống nhập khẩu …
Thép hộp vuông Tiêu chuẩn: ASTM A500, TCVN 3783 – 82
Quy cách thép hộp vuông đen, mạ kẽm: tiêu chuẩn ASTM A500, TCVN 3783-82 thường được sử dụng: thép hộp vuông 10x10, 14x14, 16x16, 20x20, 25x25, 30x30, 40x40, 50x50, 60x60, 65x65, 70x70, 75x75, 80x80, 90x90, 100x100, 120x120, 125x125, 150x150, 160x160 175x175, 180x180, 200x200, 250x250, 300x300, 350x350, 400x400.
Hộp vuông A500 20×20 độ dầy từ 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm.
Hộp vuông A500 25×25 độ dầy từ 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm.
Hộp vuông A500 30×30 độ dầy từ 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm.
Hộp vuông A500 40×40 độ dầy từ 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm.
Hộp vuông A500 50×50 độ dầy từ 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm.
Hộp vuông A500 60×60 độ dầy từ 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm.
Hộp vuông A500 65×65 độ dầy từ 1.8mm, 2mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3mm, 3.5mm, 4mm, 4.5mm, 5mm, 6mm
Hộp vuông A500 70×70 độ dầy từ: 2mm, 2.3mm, 2.5mm, 3mm, 3.5mm, 4mm, 4.5mm, 5mm, 6mm
Hộp vuông A500 75×75 độ dầy từ: 1.3mm, 1.5mm, 1.8mm, 2mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8m, 3mm, 3.5mm, 4mm, 4.5mm, 5mm, 6mm
Hộp vuông A500 80×80 độ dầy từ:1.5mm, 2mm, 2.3mm, 2.5mm, 3mm, 3.5mm, 4mm, 4.5mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm
Hộp vuông A500 90×90 độ dầy từ 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm, 5mm, 6mm, 8mm.
Hộp vuông cỡ lớn A500 100×100 độ dầy từ 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm, 4.5mm, 5mm 6mm, 8mm, 10mm, 12mm
Hộp vuông cỡ lớn A500 120×120 độ dầy từ 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm, 4.5mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm
Hộp vuông cỡ lớn A500 125×125 độ dầy từ 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm, 4.5mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm
Hộp vuông cỡ lớn A500 150×150 độ dầy từ 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm, 4.5mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm
Hộp vuông cỡ lớn A500 160×160 độ dầy từ 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm, 4.5mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm
Hộp vuông cỡ lớn A500 175×175 độ dầy từ 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm, 4.5mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm
Hộp vuông cỡ lớn A500 180×180 độ dầy từ 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm, 4.5mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm
Hộp vuông cỡ lớn 200×200 độ dầy từ 4.0mm, 4.5mm, 5.0mm, 5.5mm, 6.0mm, 6.5mm, 7.0mm, 7.5mm, 8.0mm, 8.5mm, 9.0mm, 9.5mm, 10mm, 12mm, 15mm
Hộp vuông cỡ lớn 250×250 độ dầy từ 4.0mm, 4.5mm, 5.0mm, 5.5mm, 6.0mm, 6.5mm, 7.0mm, 7.5mm, 8.0mm, 8.5mm, 9.0mm, 9.5mm, 10mm, 12mm, 15mm, 16mm, 20mm
Hộp vuông cỡ lớn 300×300 độ dầy từ 5.0mm, 5.5mm, 6.0mm, 6.5mm, 7.0mm, 7.5mm, 8.0mm, 8.5mm, 9.0mm, 9.5mm, 10mm, 12mm, 15mm, 16mm, 20mm
Hộp vuông cỡ lớn 350×350 độ dầy từ 5.0mm, 5.5mm, 6.0mm, 6.5mm, 7.0mm, 7.5mm, 8.0mm, 8.5mm, 9.0mm, 9.5mm, 10mm, 12mm, 15mm, 16mm, 20mm
Hộp vuông cỡ lớn 400×400 độ dầy từ 5.0mm, 5.5mm, 6.0mm, 6.5mm, 7.0mm, 7.5mm, 8.0mm, 8.5mm, 9.0mm, 9.5mm, 10mm, 12mm, 15mm, 16mm, 20mm
Chiều dài mỗi cây là 6000mm
Thép hộp chữ nhật Tiêu chuẩn: ASTM A500, TCVN 3783 – 82
Quy cách thép hộp chữ nhật đen, mạ kẽm thường được sử dụng:
Hộp chữ nhật 13×26 độ dầy từ 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm.
Hộp chữ nhật 12×32 độ dầy từ 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm.
Hộp chữ nhật 20×30 độ dầy từ 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm
Hộp chữ nhật 15×35 độ dầy từ 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm.
Hộp chữ nhật 20×40 độ dầy từ 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm.
Hộp chữ nhật 25×40 độ dầy từ 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm.
Hộp chữ nhật 25×50 độ dầy từ 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm,1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm.
Hộp chữ nhật 30×50 độ dầy từ 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm,1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm.
Hộp chữ nhật 30×60 độ dầy từ 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm,1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm.
Hộp chữ nhật 40×60 độ dầy từ 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm, 4.5mm.
Hộp chữ nhật 40×80 độ dầy từ 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.5mm.
Hộp chữ nhật 50×100 độ dầy từ 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm.
Hộp chữ nhật 50×100 độ dầy từ 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm.
Hộp chữ nhật cở lớn 100×150 độ dầy từ 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm, 4.5mm.
Hộp chữ nhật cở lớn 100×200 độ dầy từ 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm, 4.5mm.
Hộp chữ nhật cở lớn 200×300 độ dầy từ 4.0mm, 4.5mm, 5.0mm, 5.5mm, 6.0mm, 6.5mm, 7.0mm, 7.5mm, 8.0mm, 8.5mm, 9.0mm, 9.5mm, 10mm.
Chiều dài mỗi cây là 6000mm.
BẢNG QUY CÁCH THÉP HỘP VUÔNG A500 GradeA, GradeB, GradeC, GradeD.
THÉP HỘP VUÔNG 400x400 |
|||||||
STT |
Tên sản phẩm |
Quy cách (mm) |
Khối lượng (Kg/mét) |
||||
1 |
Thép hộp vuông A500 |
400 |
x |
400 |
x |
5 |
62.02 |
2 |
Thép hộp vuông A500 |
400 |
x |
400 |
x |
6 |
74.23 |
3 |
Thép hộp vuông A500 |
400 |
x |
400 |
x |
8 |
98.47 |
4 |
Thép hộp vuông A500 |
400 |
x |
400 |
x |
10 |
122.46 |
5 |
Thép hộp vuông A500 |
400 |
x |
400 |
x |
12 |
146.20 |
6 |
Thép hộp vuông A500 |
400 |
x |
400 |
x |
15 |
181.34 |
7 |
Thép hộp vuông A500 |
400 |
x |
400 |
x |
16 |
192.92 |
8 |
Thép hộp vuông A500 |
400 |
x |
400 |
x |
20 |
238.64 |
THÉP HỘP VUÔNG 350x350 |
|||||||
STT |
Tên sản phẩm |
Quy cách (mm) |
Khối lượng (Kg/mét) |
||||
1 |
Thép hộp vuông A500 |
350 |
x |
350 |
x |
5 |
54.17 |
2 |
Thép hộp vuông A500 |
350 |
x |
350 |
x |
6 |
64.81 |
3 |
Thép hộp vuông A500 |
350 |
x |
350 |
x |
8 |
85.91 |
4 |
Thép hộp vuông A500 |
350 |
x |
350 |
x |
10 |
106.76 |
5 |
Thép hộp vuông A500 |
350 |
x |
350 |
x |
12 |
127.36 |
6 |
Thép hộp vuông A500 |
350 |
x |
350 |
x |
15 |
157.79 |
7 |
Thép hộp vuông A500 |
350 |
x |
350 |
x |
16 |
167.80 |
8 |
Thép hộp vuông A500 |
350 |
x |
350 |
x |
20 |
207.24 |
THÉP HỘP VUÔNG 300x300 |
|||||||
STT |
Tên sản phẩm |
Quy cách (mm) |
Khối lượng (Kg/mét) |
||||
1 |
Thép hộp vuông A500 |
300 |
x |
300 |
x |
5 |
46.32 |
2 |
Thép hộp vuông A500 |
300 |
x |
300 |
x |
6 |
55.39 |
3 |
Thép hộp vuông A500 |
300 |
x |
300 |
x |
8 |
73.35 |
4 |
Thép hộp vuông A500 |
300 |
x |
300 |
x |
10 |
91.06 |
5 |
Thép hộp vuông A500 |
300 |
x |
300 |
x |
12 |
108.52 |
6 |
Thép hộp vuông A500 |
300 |
x |
300 |
x |
15 |
134.24 |
7 |
Thép hộp vuông A500 |
300 |
x |
300 |
x |
16 |
142.68 |
8 |
Thép hộp vuông A500 |
300 |
x |
300 |
x |
20 |
175.84 |
THÉP HỘP VUÔNG 250x250 |
|||||||
STT |
Tên sản phẩm |
Quy cách (mm) |
Khối lượng (Kg/mét) |
||||
1 |
Thép hộp vuông A500 |
250 |
x |
250 |
x |
5 |
38.47 |
2 |
Thép hộp vuông A500 |
250 |
x |
250 |
x |
6 |
45.97 |
3 |
Thép hộp vuông A500 |
250 |
x |
250 |
x |
8 |
60.79 |
4 |
Thép hộp vuông A500 |
250 |
x |
250 |
x |
10 |
75.36 |
5 |
Thép hộp vuông A500 |
250 |
x |
250 |
x |
12 |
89.68 |
6 |
Thép hộp vuông A500 |
250 |
x |
250 |
x |
15 |
110.69 |
7 |
Thép hộp vuông A500 |
250 |
x |
250 |
x |
16 |
117.56 |
8 |
Thép hộp vuông A500 |
250 |
x |
250 |
x |
20 |
144.44 |
THÉP HỘP VUÔNG 200x200 |
|||||||
STT |
Tên sản phẩm |
Quy cách (mm) |
Khối lượng (Kg/mét) |
||||
1 |
Thép hộp vuông A500 |
200 |
x |
200 |
x |
4 |
24.62 |
2 |
Thép hộp vuông A500 |
200 |
x |
200 |
x |
5 |
30.62 |
3 |
Thép hộp vuông A500 |
200 |
x |
200 |
x |
6 |
36.55 |
4 |
Thép hộp vuông A500 |
200 |
x |
200 |
x |
8 |
48.23 |
5 |
Thép hộp vuông A500 |
200 |
x |
200 |
x |
10 |
59.66 |
6 |
Thép hộp vuông A500 |
200 |
x |
200 |
x |
12 |
70.84 |
7 |
Thép hộp vuông A500 |
200 |
x |
200 |
x |
15 |
87.14 |
THÉP HỘP VUÔNG 180x180 |
|||||||
1 |
Thép hộp vuông A500 |
180 |
x |
180 |
x |
4 |
22.11 |
2 |
Thép hộp vuông A500 |
180 |
x |
180 |
x |
5 |
27.48 |
3 |
Thép hộp vuông A500 |
180 |
x |
180 |
x |
6 |
32.78 |
4 |
Thép hộp vuông A500 |
180 |
x |
180 |
x |
8 |
43.21 |
5 |
Thép hộp vuông A500 |
180 |
x |
180 |
x |
10 |
53.38 |
6 |
Thép hộp vuông A500 |
180 |
x |
180 |
x |
12 |
63.30 |
THÉP HỘP VUÔNG 175x175 |
|||||||
STT |
Tên sản phẩm |
Quy cách (mm) |
Khối lượng (Kg/mét) |
||||
1 |
Thép hộp vuông A500 |
175 |
x |
175 |
x |
3 |
16.20 |
2 |
Thép hộp vuông A500 |
175 |
x |
175 |
x |
3.5 |
18.85 |
3 |
Thép hộp vuông A500 |
175 |
x |
175 |
x |
4 |
21.48 |
4 |
Thép hộp vuông A500 |
175 |
x |
175 |
x |
4.5 |
24.09 |
5 |
Thép hộp vuông A500 |
175 |
x |
175 |
x |
5 |
26.69 |
6 |
Thép hộp vuông A500 |
175 |
x |
175 |
x |
6 |
31.84 |
7 |
Thép hộp vuông A500 |
175 |
x |
175 |
x |
8 |
41.95 |
8 |
Thép hộp vuông A500 |
175 |
x |
175 |
x |
10 |
51.81 |
9 |
Thép hộp vuông A500 |
175 |
x |
175 |
x |
12 |
61.42 |
THÉP HỘP VUÔNG 160x160 |
|||||||
STT |
Tên sản phẩm |
Quy cách (mm) |
Khối lượng (Kg/mét) |
||||
1 |
Thép hộp vuông A500 |
160 |
x |
160 |
x |
3 |
14.79 |
2 |
Thép hộp vuông A500 |
160 |
x |
160 |
x |
3.5 |
17.20 |
3 |
Thép hộp vuông A500 |
160 |
x |
160 |
x |
4 |
19.59 |
4 |
Thép hộp vuông A500 |
160 |
x |
160 |
x |
4.5 |
21.97 |
5 |
Thép hộp vuông A500 |
160 |
x |
160 |
x |
5 |
24.34 |
6 |
Thép hộp vuông A500 |
160 |
x |
160 |
x |
6 |
29.01 |
7 |
Thép hộp vuông A500 |
160 |
x |
160 |
x |
8 |
38.18 |
8 |
Thép hộp vuông A500 |
160 |
x |
160 |
x |
10 |
47.10 |
9 |
Thép hộp vuông A500 |
160 |
x |
160 |
x |
12 |
55.77 |
THÉP HỘP VUÔNG 150x150 |
|||||||
STT |
Tên sản phẩm |
Quy cách (mm) |
Khối lượng (Kg/mét) |
||||
1 |
Thép hộp vuông A500 |
150 |
x |
150 |
x |
2.5 |
11.58 |
2 |
Thép hộp vuông A500 |
150 |
x |
150 |
x |
3 |
13.85 |
3 |
Thép hộp vuông A500 |
150 |
x |
150 |
x |
3.5 |
16.10 |
4 |
Thép hộp vuông A500 |
150 |
x |
150 |
x |
4 |
18.34 |
5 |
Thép hộp vuông A500 |
150 |
x |
150 |
x |
4.5 |
20.56 |
6 |
Thép hộp vuông A500 |
150 |
x |
150 |
x |
5 |
22.77 |
7 |
Thép hộp vuông A500 |
150 |
x |
150 |
x |
6 |
27.13 |
8 |
Thép hộp vuông A500 |
150 |
x |
150 |
x |
8 |
35.67 |
9 |
Thép hộp vuông A500 |
150 |
x |
150 |
x |
10 |
43.96 |
10 |
Thép hộp vuông A500 |
150 |
x |
150 |
x |
12 |
52.00 |
THÉP HỘP VUÔNG 125x125 |
|||||||
STT |
Tên sản phẩm |
Quy cách (mm) |
Khối lượng (Kg/mét) |
||||
1 |
Thép hộp vuông A500 |
125 |
x |
125 |
x |
2.5 |
9.62 |
1 |
Thép hộp vuông A500 |
125 |
x |
125 |
x |
3 |
11.49 |
2 |
Thép hộp vuông A500 |
125 |
x |
125 |
x |
3.5 |
13.35 |
3 |
Thép hộp vuông A500 |
125 |
x |
125 |
x |
4 |
15.20 |
4 |
Thép hộp vuông A500 |
125 |
x |
125 |
x |
4.5 |
17.03 |
5 |
Thép hộp vuông A500 |
125 |
x |
125 |
x |
5 |
18.84 |
6 |
Thép hộp vuông A500 |
125 |
x |
125 |
x |
6 |
22.42 |
7 |
Thép hộp vuông A500 |
125 |
x |
125 |
x |
8 |
29.39 |
8 |
Thép hộp vuông A500 |
125 |
x |
125 |
x |
10 |
36.11 |
9 |
Thép hộp vuông A500 |
125 |
x |
125 |
x |
12 |
42.58 |
THÉP HỘP VUÔNG 120x120 |
|||||||
STT |
Tên sản phẩm |
Quy cách (mm) |
Khối lượng (Kg/mét) |
||||
1 |
Thép hộp vuông A500 |
120 |
x |
120 |
x |
2 |
7.41 |
1 |
Thép hộp vuông A500 |
120 |
x |
120 |
x |
2.5 |
9.22 |
1 |
Thép hộp vuông A500 |
120 |
x |
120 |
x |
3 |
11.02 |
2 |
Thép hộp vuông A500 |
120 |
x |
120 |
x |
3.5 |
12.80 |
3 |
Thép hộp vuông A500 |
120 |
x |
120 |
x |
4 |
14.57 |
4 |
Thép hộp vuông A500 |
120 |
x |
120 |
x |
4.5 |
16.32 |
5 |
Thép hộp vuông A500 |
120 |
x |
120 |
x |
5 |
18.06 |
6 |
Thép hộp vuông A500 |
120 |
x |
120 |
x |
6 |
21.48 |
7 |
Thép hộp vuông A500 |
120 |
x |
120 |
x |
8 |
28.13 |
8 |
Thép hộp vuông A500 |
120 |
x |
120 |
x |
10 |
34.54 |
9 |
Thép hộp vuông A500 |
120 |
x |
120 |
x |
12 |
40.69 |