THÉP HỘP TIÊU CHUẨN A500 Gr.A/Gr.B/Gr.C/Gr.D-HỘP CHỮ NHẬT/HỘP VUÔNG

THÉP HỘP TIÊU CHUẨN A500 Gr.A/Gr.B/Gr.C/Gr.D-HỘP CHỮ NHẬT/HỘP VUÔNG

THÉP HỘP TIÊU CHUẨN A500 Gr.A/Gr.B/Gr.C/Gr.D-HỘP CHỮ NHẬT/HỘP VUÔNG

THÉP HỘP TIÊU CHUẨN A500 GradeA, GradeB, GradeC, Grade dày : 1.0mm - 16mm - Thép hộp chữ nhật A500 Gr.A, Thép hộp chữ nhật A500 Gr.B, Thép hộp chữ nhật A500 Gr.C, Thép hộp chữ nhật A500 Gr.D. Thép hộp vuông A500 Gr.A, Thép hộp vuông A500 Gr.B, Thép hộp vuông A500 Gr.C, Thép hộp vuông A500 Gr.D

Tiêu chuẩn: Thép  hộp ASTM A500, TCVN 3783 – 82

Dung sai cho phép về Đường kính: ±1%

Dung sai cho phép về trọng lượng: ± 8%

Quy cách khác vui lòng liên hệ hotline: 0937682789 để được báo giá hay nhãn hiệu khác Nam Hưng, Nam Kim, hoặc ống nhập khẩu …
  • THÉP HỘP A500 GradeA, GradeB, GradeC, GradeD ( THÉP HỘP CHỮ NHẬT A500, THÉP HỘP VUÔNG A500)
  • Liên hệ
  • 440
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Công ty TNHH ALPHA STEEL chuyên cung cấp Thép Hộp tiêu chuẩn ASTM A500 Gr.A, Gr.B, Gr.C, Gr.D, hàng nhập khẩu giá rẻ.  ASTM A500 là một tiêu chuẩn kỹ thuật được công bố bởi ASTM cho các sản phẩm thép hộp vuông, thép chữ nhật, tôn mạ kẽm.
Thép hộp ASTM A500 Gr.A, Gr.B, Gr.C, Gr.D  nhập khẩu có đầy đủ giấy tờ chứng chỉ chất lượng CO - CQ của nhà sản xuất. 

Mác thép: A36, A572 Gr.50 - Gr.70, A500 Gr.A, Gr.B - Gr.C, Gr.D, STKR400, STKR490, S235JR, S275JR, S355JOH, S355J2H, Q345B, Q345D, SS400, SS490...

Tiêu chuẩn: ASTM - JIS G3466 - KS D 3507 - BS 1387 - JIS G3452 - JIS G3101 - JIS G3106

Ứng dụng: Thép Hộp Vuông ASTM A500 được sử dụng rộng rãi trong nghành xây dựng điện công nghiệp, công nghiệp hóa chất, công nghiệp đóng tàu, cầu cảng, ô tô, vận chuyển dầu khí chất lỏng, giao thông vận tải, xây dựng các tòa nhà…Các hợp kim có thể được hàn, bắt vít hoặc dán chặt vào mục đích xây dựng.

Xuất xứ: Nhật - Trung Quốc - Hàn Quốc - Việt Nam - Đài Loan - Nga

Quy cách: 

  • Độ dày : 1.0mm - 16mm
  • Chu Vi : 20x20mm, 50 x 25 mm - 300 x 200 mm....
  • Chiều dài : 6000mm

Thép hộp được sản xuất tại Việt Nam bao gồm các nhà máy thép lớn như: Hòa Phát, Nam Hưng, Nam Kim, Hoa Sen, Việt Đức, Vinaone…, cũng như được nhập khẩu tại Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Thái Lan, …

Các loại thép hộp phổ biến: Nhờ vào chi phí khá thấp so với những loại thép khác, nên thép hộp được sử dụng khá phổ biến tại thị trường nhờ vào sự đa dạng về quy cách cũng như chất lượng.

Tiêu chuẩn: Thép  hộp ASTM A500, TCVN 3783 – 82

Dung sai cho phép về Đường kính: ±1%

Dung sai cho phép về trọng lượng: ± 8%

Quy cách khác vui lòng liên hệ hotline: 0937682789 để được báo giá hay nhãn hiệu khác Nam Hưng, Nam Kim, hoặc ống nhập khẩu …

Thép hộp vuông Tiêu chuẩn: ASTM A500, TCVN 3783 – 82

Quy cách thép hộp vuông đen, mạ kẽm: tiêu chuẩn ASTM A500, TCVN 3783-82 thường được sử dụng: thép hộp vuông 10x10, 14x14, 16x16, 20x20, 25x25, 30x30, 40x40, 50x50, 60x60, 65x65, 70x70, 75x75, 80x80, 90x90, 100x100, 120x120, 125x125, 150x150, 160x160 175x175, 180x180, 200x200, 250x250, 300x300, 350x350, 400x400.

Hộp vuông A500 20×20 độ dầy từ 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm.

Hộp vuông A500 25×25 độ dầy từ 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm.

Hộp vuông A500 30×30 độ dầy từ 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm.

Hộp vuông A500 40×40 độ dầy từ 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm.

Hộp vuông A500 50×50 độ dầy từ 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm.

Hộp vuông A500 60×60 độ dầy từ 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm.

Hộp vuông A500 65×65 độ dầy từ 1.8mm, 2mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3mm, 3.5mm, 4mm, 4.5mm, 5mm, 6mm 

Hộp vuông A500 70×70 độ dầy từ: 2mm, 2.3mm, 2.5mm, 3mm, 3.5mm, 4mm, 4.5mm, 5mm, 6mm 

Hộp vuông A500 75×75 độ dầy từ: 1.3mm, 1.5mm, 1.8mm, 2mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8m, 3mm, 3.5mm, 4mm, 4.5mm, 5mm, 6mm 

Hộp vuông A500 80×80 độ dầy từ:1.5mm, 2mm, 2.3mm, 2.5mm, 3mm, 3.5mm, 4mm, 4.5mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm

Hộp vuông A500 90×90 độ dầy từ 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm, 5mm, 6mm, 8mm.

Hộp vuông cỡ lớn A500 100×100 độ dầy từ 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm, 4.5mm, 5mm 6mm, 8mm, 10mm, 12mm

Hộp vuông cỡ lớn A500 120×120 độ dầy từ 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm, 4.5mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm

Hộp vuông cỡ lớn A500 125×125 độ dầy từ 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm, 4.5mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm

Hộp vuông cỡ lớn A500 150×150 độ dầy từ 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm, 4.5mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm

Hộp vuông cỡ lớn A500 160×160 độ dầy từ 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm, 4.5mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm

Hộp vuông cỡ lớn A500 175×175 độ dầy từ 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm, 4.5mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm

Hộp vuông cỡ lớn A500 180×180 độ dầy từ 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm, 4.5mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm

Hộp vuông cỡ lớn 200×200 độ dầy từ 4.0mm, 4.5mm, 5.0mm, 5.5mm, 6.0mm, 6.5mm, 7.0mm, 7.5mm, 8.0mm, 8.5mm, 9.0mm, 9.5mm, 10mm, 12mm, 15mm

Hộp vuông cỡ lớn 250×250 độ dầy từ 4.0mm, 4.5mm, 5.0mm, 5.5mm, 6.0mm, 6.5mm, 7.0mm, 7.5mm, 8.0mm, 8.5mm, 9.0mm, 9.5mm, 10mm, 12mm, 15mm, 16mm, 20mm

Hộp vuông cỡ lớn 300×300 độ dầy từ 5.0mm, 5.5mm, 6.0mm, 6.5mm, 7.0mm, 7.5mm, 8.0mm, 8.5mm, 9.0mm, 9.5mm, 10mm, 12mm, 15mm, 16mm, 20mm

Hộp vuông cỡ lớn 350×350 độ dầy từ 5.0mm, 5.5mm, 6.0mm, 6.5mm, 7.0mm, 7.5mm, 8.0mm, 8.5mm, 9.0mm, 9.5mm, 10mm, 12mm, 15mm, 16mm, 20mm

Hộp vuông cỡ lớn 400×400 độ dầy từ 5.0mm, 5.5mm, 6.0mm, 6.5mm, 7.0mm, 7.5mm, 8.0mm, 8.5mm, 9.0mm, 9.5mm, 10mm, 12mm, 15mm, 16mm, 20mm

Chiều dài mỗi cây là 6000mm

Thép hộp chữ nhật Tiêu chuẩn: ASTM A500, TCVN 3783 – 82

Quy cách thép hộp chữ nhật đen, mạ kẽm thường được sử dụng:

Hộp chữ nhật 13×26 độ dầy từ 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm.

Hộp chữ nhật 12×32 độ dầy từ 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm.

Hộp chữ nhật 20×30 độ dầy từ 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm

Hộp chữ nhật 15×35 độ dầy từ 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm.

Hộp chữ nhật 20×40 độ dầy từ 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm.

Hộp chữ nhật 25×40 độ dầy từ 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm.

Hộp chữ nhật 25×50 độ dầy từ 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm,1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm.

Hộp chữ nhật 30×50 độ dầy từ 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm,1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm.

Hộp chữ nhật 30×60 độ dầy từ 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm,1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm.

Hộp chữ nhật 40×60 độ dầy từ 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm, 4.5mm.

Hộp chữ nhật 40×80 độ dầy từ 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.5mm.

Hộp chữ nhật 50×100 độ dầy từ 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm.

Hộp chữ nhật 50×100 độ dầy từ 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm.

Hộp chữ nhật cở lớn 100×150 độ dầy từ 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm, 4.5mm.

Hộp chữ nhật cở lớn 100×200 độ dầy từ 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm, 4.5mm.

Hộp chữ nhật cở lớn 200×300 độ dầy từ 4.0mm, 4.5mm, 5.0mm, 5.5mm, 6.0mm, 6.5mm, 7.0mm, 7.5mm, 8.0mm, 8.5mm, 9.0mm, 9.5mm, 10mm.

Chiều dài mỗi cây là 6000mm.

BẢNG QUY CÁCH THÉP HỘP VUÔNG A500 GradeA, GradeB, GradeC, GradeD.

THÉP HỘP VUÔNG 400x400

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp vuông A500

400

x

400

x

5

62.02

2

Thép hộp vuông A500

400

x

400

x

6

74.23

3

Thép hộp vuông A500

400

x

400

x

8

98.47

4

Thép hộp vuông A500

400

x

400

x

10

122.46

5

Thép hộp vuông A500

400

x

400

x

12

146.20

6

Thép hộp vuông A500

400

x

400

x

15

181.34

7

Thép hộp vuông A500

400

x

400

x

16

192.92

8

Thép hộp vuông A500

400

x

400

x

20

238.64

THÉP HỘP VUÔNG 350x350

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp vuông A500

350

x

350

x

5

54.17

2

Thép hộp vuông A500

350

x

350

x

6

64.81

3

Thép hộp vuông A500

350

x

350

x

8

85.91

4

Thép hộp vuông A500

350

x

350

x

10

106.76

5

Thép hộp vuông A500

350

x

350

x

12

127.36

6

Thép hộp vuông A500

350

x

350

x

15

157.79

7

Thép hộp vuông A500

350

x

350

x

16

167.80

8

Thép hộp vuông A500

350

x

350

x

20

207.24

THÉP HỘP VUÔNG 300x300

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp vuông A500

300

x

300

x

5

46.32

2

Thép hộp vuông A500

300

x

300

x

6

55.39

3

Thép hộp vuông A500

300

x

300

x

8

73.35

4

Thép hộp vuông A500

300

x

300

x

10

91.06

5

Thép hộp vuông A500

300

x

300

x

12

108.52

6

Thép hộp vuông A500

300

x

300

x

15

134.24

7

Thép hộp vuông A500

300

x

300

x

16

142.68

8

Thép hộp vuông A500

300

x

300

x

20

175.84

THÉP HỘP VUÔNG  250x250

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp vuông A500

250

x

250

x

5

38.47

2

Thép hộp vuông A500

250

x

250

x

6

45.97

3

Thép hộp vuông A500

250

x

250

x

8

60.79

4

Thép hộp vuông A500

250

x

250

x

10

75.36

5

Thép hộp vuông A500

250

x

250

x

12

89.68

6

Thép hộp vuông A500

250

x

250

x

15

110.69

7

Thép hộp vuông A500

250

x

250

x

16

117.56

8

Thép hộp vuông A500

250

x

250

x

20

144.44

THÉP HỘP VUÔNG 200x200

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp vuông A500

200

x

200

x

4

24.62

2

Thép hộp vuông A500

200

x

200

x

5

30.62

3

Thép hộp vuông A500

200

x

200

x

6

36.55

4

Thép hộp vuông A500

200

x

200

x

8

48.23

5

Thép hộp vuông A500

200

x

200

x

10

59.66

6

Thép hộp vuông A500

200

x

200

x

12

70.84

7

Thép hộp vuông A500

200

x

200

x

15

87.14

THÉP HỘP VUÔNG 180x180

1

Thép hộp vuông A500

180

x

180

x

4

22.11

2

Thép hộp vuông A500

180

x

180

x

5

27.48

3

Thép hộp vuông A500

180

x

180

x

6

32.78

4

Thép hộp vuông A500

180

x

180

x

8

43.21

5

Thép hộp vuông A500

180

x

180

x

10

53.38

6

Thép hộp vuông A500

180

x

180

x

12

63.30

THÉP HỘP VUÔNG 175x175

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp vuông A500

175

x

175

x

3

16.20

2

Thép hộp vuông A500

175

x

175

x

3.5

18.85

3

Thép hộp vuông A500

175

x

175

x

4

21.48

4

Thép hộp vuông A500

175

x

175

x

4.5

24.09

5

Thép hộp vuông A500

175

x

175

x

5

26.69

6

Thép hộp vuông A500

175

x

175

x

6

31.84

7

Thép hộp vuông A500

175

x

175

x

8

41.95

8

Thép hộp vuông A500

175

x

175

x

10

51.81

9

Thép hộp vuông A500

175

x

175

x

12

61.42

THÉP HỘP VUÔNG 160x160

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp vuông A500

160

x

160

x

3

14.79

2

Thép hộp vuông A500

160

x

160

x

3.5

17.20

3

Thép hộp vuông A500

160

x

160

x

4

19.59

4

Thép hộp vuông A500

160

x

160

x

4.5

21.97

5

Thép hộp vuông A500

160

x

160

x

5

24.34

6

Thép hộp vuông A500

160

x

160

x

6

29.01

7

Thép hộp vuông A500

160

x

160

x

8

38.18

8

Thép hộp vuông A500

160

x

160

x

10

47.10

9

Thép hộp vuông A500

160

x

160

x

12

55.77

THÉP HỘP VUÔNG 150x150

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp vuông A500

150

x

150

x

2.5

11.58

2

Thép hộp vuông A500

150

x

150

x

3

13.85

3

Thép hộp vuông A500

150

x

150

x

3.5

16.10

4

Thép hộp vuông A500

150

x

150

x

4

18.34

5

Thép hộp vuông A500

150

x

150

x

4.5

20.56

6

Thép hộp vuông A500

150

x

150

x

5

22.77

7

Thép hộp vuông A500

150

x

150

x

6

27.13

8

Thép hộp vuông A500

150

x

150

x

8

35.67

9

Thép hộp vuông A500

150

x

150

x

10

43.96

10

Thép hộp vuông A500

150

x

150

x

12

52.00

THÉP HỘP VUÔNG 125x125

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp vuông A500

125

x

125

x

2.5

9.62

1

Thép hộp vuông A500

125

x

125

x

3

11.49

2

Thép hộp vuông A500

125

x

125

x

3.5

13.35

3

Thép hộp vuông A500

125

x

125

x

4

15.20

4

Thép hộp vuông A500

125

x

125

x

4.5

17.03

5

Thép hộp vuông A500

125

x

125

x

5

18.84

6

Thép hộp vuông A500

125

x

125

x

6

22.42

7

Thép hộp vuông A500

125

x

125

x

8

29.39

8

Thép hộp vuông A500

125

x

125

x

10

36.11

9

Thép hộp vuông A500

125

x

125

x

12

42.58

THÉP HỘP VUÔNG 120x120

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp vuông A500

120

x

120

x

2

7.41

1

Thép hộp vuông A500

120

x

120

x

2.5

9.22

1

Thép hộp vuông A500

120

x

120

x

3

11.02

2

Thép hộp vuông A500

120

x

120

x

3.5

12.80

3

Thép hộp vuông A500

120

x

120

x

4

14.57

4

Thép hộp vuông A500

120

x

120

x

4.5

16.32

5

Thép hộp vuông A500

120

x

120

x

5

18.06

6

Thép hộp vuông A500

120

x

120

x

6

21.48

7

Thép hộp vuông A500

120

x

120

x

8

28.13

8

Thép hộp vuông A500

120

x

120

x

10

34.54

9

Thép hộp vuông A500

120

x

120

x

12

40.69

 

 

 

 

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline