Thép hộp vuông 180x180 dày 4ly 5ly 6ly 8ly 10ly 12ly
BẢNG QUY CÁCH VÀ KHỐI LƯỢNG THÉP 180X180 DÀY 4MM 5MM 6MM 8MM 10MM 12MM
Thép hộp vuông 180x180x4 |
180 |
x |
180 |
x |
4 |
22.11 |
Thép hộp vuông 180x180x5 |
180 |
x |
180 |
x |
5 |
27.48 |
Thép hộp vuông 180x180x6 |
180 |
x |
180 |
x |
6 |
32.78 |
Thép hộp vuông 180x180x8 |
180 |
x |
180 |
x |
8 |
43.21 |
Thép hộp vuông 180x180x10 |
180 |
x |
180 |
x |
10 |
53.38 |
Thép hộp vuông 180x180x12 |
180 |
x |
180 |
x |
12 |
63.3 |
Độ dày THÉP HỘP NHẬP KHẨU VUÔNG 180X180 DÀY 4LY 5LY 6LY 8LY 10LY 12LY: THÉP HỘP 180X180x4LY, THÉP HỘP 180X180x5LY, THÉP HỘP 180X180x6LY, THÉP HỘP 180X180x8LY, THÉP HỘP 180X180x10LY, THÉP HỘP 180X180x12LY
- Mác thép: A36, SS400, Q235B, Q345B, A572, S355J2H......
- Tiêu chuẩn: JIS G3101, STK 400, ASTM A500, TCVN,....
- Chiều dài: 6m, 9m, 12m
- Xuất xứ: Việt Nam, Nga, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc,.....
THÉP HỘP 180X180 DÀY 4MM 5MM 6MM 8MM 10MM 12MM tiêu chuẩn ASTM A36:
Standard |
Steel Grade |
Chemical Compositions |
Yield Point
N/mm2 |
Tensile Strength
N/mm2 |
Notch Impact test |
|||||
C |
Si |
Mn |
P |
S |
Nb |
Elongation
% |
||||
Max |
Max |
Max |
Max |
Max |
Max |
Min |
Min – Max |
|||
ASTM |
A36 |
0.26 |
0.4 |
– |
0.04 |
0.05 |
– |
250 |
400 – 550 |
20 |
THÉP HỘP VUÔNG 180X180 DÀY 4MM 5MM 6MM 8MM 10MM 12MM tiêu chuẩn JIS G3101 SS400:
Standard |
Steel Grade |
Chemical Compositions |
Yield Point
N/mm2 |
Tensile Strength
N/mm2 |
Notch Impact test |
||||
C |
Si |
Mn |
P |
S |
Elongation
% |
||||
Max |
Max |
Max |
Max |
Max |
Min |
Min – Max |
|||
JIS G3101 |
SS400 |
– |
– |
– |
0.05 |
0.05 |
235 |
400 – 510 |
21 |
THÉP HỘP VUÔNG 180X180 DÀY 4MM 5MM 6MM 8MM 10MM 12MM tiêu chuẩn GP/T Q235:
Standard |
Steel Grade |
Chemical Compositions |
Yield Point
N/mm2 |
Tensile Strength
N/mm2 |
Notch Impact test |
|||||||
C |
Si |
Mn |
P |
S |
Cu |
Ni |
Cr |
Elongation
% |
||||
Max |
Max |
Max |
Max |
Max |
Max |
Max |
Max |
Min |
Min – Max |
|||
GP/T |
Q235A |
0.14-0.22 |
0.3 |
0.3-0.065 |
0.045 |
0.05 |
0.3 |
0.3 |
0.3 |
235 |
275-460 |
25 |
Q235B |
0.12-0.2 |
0.3 |
0.3-0.7 |
0.045 |
0.05 |
0.3 |
0.3 |
0.3 |
235 |
375-460 |
25 |
|
Q235C |
0.18 |
0.3 |
0.35-0.8 |
0.04 |
0.04 |
0.3 |
0.3 |
0.3 |
235 |
375-460 |
25 |
|
Q235D |
0.17 |
0.3 |
0.35-0.8 |
0.035 |
0.035 |
0.3 |
0.3 |
0.3 |
235 |
375-460 |
25 |
THÉP HỘP 180X180 DÀY 4MM 5MM 6MM 8MM 10MM 12MM: được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng điện công nghiệp, công nghiệp hóa chất, công nghiệp đóng tàu, trong công trình xây dựng cầu đường, công nghiệp nặng, xây dựng nhà xưởng, kết cấu hạ tầng, kết cấu nhà tiền chế, ngành cơ khí, bàn ghế, thùng xe và các đồ gia dụng khác…
Lưu ý:
Hiện nay, Thép ALPHA có vận chuyển và báo giá thép công nghiệp, xây dựng cho các tỉnh như: LONG AN, BÌNH DƯƠNG, BÌNH PHƯỚC, VŨNG TÀU, TÂY NINH, PHAN THIẾT ….TP.HCM – và khách có nhu cầu đi Bắc thì mình sẽ có nhà vận chuyển thép giá tốt giúp khách tiện việc di chuyển thép theo đúng chất lượng và CAM KẾT đến đúng tay khách với giá trị thấp.
Mọi thông tin chi tiết quý khách liên hệ bộ phận kinh doanh của công ty chúng tôi:
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
MST: 3702703390
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, TP Thủ Đức, HCM
Hotline: 0907 315 999 - 0937 682 789
Điện thoại: (0274) 3792666 Fax: (0274) 3729 333
Email: satthepalpha@gmail.com