Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 50/55/60/65/70/75/80/85/90/95/100mm(ly)
I. Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 50/55/60/65/70/75/80/85/90/95/100mm(ly) là gì?
Thép tấm AISI P20 (tương đương với mác 1.2311 của Đức hoặc 3Cr2Mo của Trung Quốc) là loại thép hợp kim chuyên dụng làm khuôn nhựa được sản xuất và kiểm định theo tiêu chuẩn ASTM A681 của Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ.
Về bản chất, đây là dòng thép "tiền cứng" (pre-hardened), nghĩa là nhà máy đã nhiệt luyện sẵn đến một độ cứng nhất định trước khi xuất xưởng.
Dưới đây là các điểm cốt lõi để định nghĩa loại thép này:
1. Ý nghĩa các tên gọi tương đương
2. Tiêu chuẩn ASTM A681 là gì?
ASTM A681 là tiêu chuẩn kỹ thuật quy định cho các loại thép công cụ hợp kim (Alloy Tool Steels). Khi một tấm thép P20 đạt tiêu chuẩn này, nó đảm bảo:
II. Đặc điểm nổi bật Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 50/55/60/65/70/75/80/85/90/95/100mm-ly
Thép tấm AISI P20 (1.2311 / 3Cr2Mo) sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A681 với các độ dày từ 50mm đến 100mm là dòng thép hợp kim chuyên dụng cho khuôn mẫu với các đặc điểm kỹ thuật vượt trội sau:
1. Trạng thái tôi cứng sẵn (Pre-hardened)
Đây là đặc điểm quan trọng nhất. Thép được nhà máy nhiệt luyện sẵn đạt độ cứng phổ biến 28 - 32 HRC (hoặc 300 HBW).
2. Độ dày lớn (50mm - 100mm) với cấu trúc đồng nhất
Ở dải độ dày từ 50mm đến 100mm (ly), thép P20 tiêu chuẩn ASTM A681 đảm bảo:
3. Khả năng gia công và đánh bóng tuyệt vời
Dòng thép này được thiết kế để tối ưu hóa việc tạo hình:
4. Khả năng chống biến dạng nhiệt
Với thành phần hợp kim cân bằng, thép có hệ số giãn nở nhiệt thấp:
5. Khả năng hàn đắp tốt
Trong trường hợp khuôn bị mòn hoặc cần thay đổi thiết kế nhỏ:
6. Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế ASTM A681
Tiêu chuẩn này đảm bảo các tấm thép dày từ 50mm - 100mm bạn mua có:
7. Ước tính trọng lượng theo độ dày Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo
|
Độ dày (mm/ly) |
Trọng lượng (kg/m²) |
Độ dày (mm/ly) |
Trọng lượng (kg/m²) |
|
50 mm |
392.5 kg |
80 mm |
628.0 kg |
|
55 mm |
431.8 kg |
85 mm |
667.3 kg |
|
60 mm |
471.0 kg |
90 mm |
706.5 kg |
|
65 mm |
510.3 kg |
95 mm |
745.8 kg |
|
70 mm |
549.5 kg |
100 mm |
785.0 kg |
|
75 mm |
588.8 kg |
Ứng dụng thực tế cho dải độ dày này: Thường dùng làm lòng khuôn (cavity), lõi khuôn (core) cho các sản phẩm nhựa gia dụng lớn như chậu, thùng sơn, vỏ linh kiện điện tử hoặc các chi tiết máy đòi hỏi khả năng chịu lực trung bình.
Bạn có đang quan tâm đến việc chọn loại dao phay phù hợp hay quy trình đánh bóng tối ưu cho dòng thép này không? Hãy liên hệ ngay với Alpha Steel: 0907315999.
III. Thông số kỹ thuật & Thành phần hóa học Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 50/55/60/65/70/75/80/85/90/95/100mm-ly
Đối với dòng thép tấm AISI P20 (1.2311 / 3Cr2Mo) tiêu chuẩn ASTM A681, các thông số kỹ thuật và thành phần hóa học được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính chất cơ lý đồng nhất cho các tấm có độ dày lớn từ 50mm đến 100mm.
Dưới đây là chi tiết bảng thông số:
1. Thành phần hóa học (%)
Hàm lượng các nguyên tố quyết định khả năng tôi thấu (độ cứng vào tận lõi) và độ bóng của thép:
|
Nguyên tố |
Ký hiệu |
Hàm lượng (%) |
Vai trò chính |
|
Carbon |
C |
0.28 – 0.40 |
Quyết định độ cứng và độ bền của thép. |
|
Crom |
Cr |
1.40 – 2.00 |
Tăng độ thấm tôi, chống mài mòn và oxy hóa. |
|
Mangan |
Mn |
0.60 – 1.00 |
Khử oxy, tăng độ dai và độ bền kéo. |
|
Molypden |
Mo |
0.30 – 0.55 |
Tăng độ cứng nóng, ngăn ngừa giòn ram. |
|
Silic |
Si |
0.20 – 0.80 |
Tăng độ cứng và khả năng chịu nhiệt. |
|
Phốt pho |
P |
≤ 0.030 |
Tạp chất (được kiểm soát ở mức thấp). |
|
Lưu huỳnh |
S |
≤ 0.030 |
Tạp chất (càng thấp càng dễ đánh bóng gương). |
2. Thông số kỹ thuật & Tính chất cơ lý
Dải độ dày 50mm - 100mm thường đạt các thông số tiêu chuẩn sau:
3. Quy cách kích thước (Phổ biến tại Việt Nam)
Với các tấm dày từ 50mm đến 100mm, khổ tấm thường gặp là:
4. So sánh nhanh giữa các mác thép tương đương
Bạn đang cần báo giá theo nguyên tấm (thường là 2000x5800mm hoặc 2000x3000mm) hay cắt quy cách theo bản vẽ cụ thể? Hãy liên hệ ngay với Alpha Steel: 0907315999/0937682789
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com MST: 3702703390
Hotline: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH)