Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 dày 65mm/65ly Hàn Quốc, Nhật Bản cắt quy cách

Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 dày 65mm/65ly Hàn Quốc, Nhật Bản cắt quy cách

Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 dày 65mm/65ly Hàn Quốc, Nhật Bản cắt quy cách

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL chuyên cung cấp Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 Hàn Quốc, Nhật Bản dày 65mm hoặc 65ly cắt quy cách là loại thép chuyên dụng được cắt xén thành các chiều dài/chiều rộng chính xác theo bản vẽ hoặc yêu cầu thiết kế. Mác thép này có khả năng chịu áp lực và nhiệt độ cao, lý tưởng cho sản xuất lò hơi và bồn chứa áp lực.
  • Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 dày 65mm/65ly Hàn Quốc, Nhật Bản cắt quy cách
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 dày 65mm (65ly) cắt quy cách là sản phẩm thép tấm carbon chất lượng siêu cao chuyên dụng cho lò hơi, nồi hơi và bình chịu áp lực cao, được nhập khẩu chính ngạch từ các nhà máy tên tuổi của Hàn Quốc (như POSCO, Hyundai Steel) hoặc Nhật Bản (như Nippon Steel, JFE Steel).

THÉP TẤM A515-70 DÀY 65MM/65LY

Thép tấm 65x1500x6000mm A515 Hàn Quốc, Nhật Bản

Thép tấm 65x1500x6000mm A515 Hàn Quốc, Nhật Bản

Sản phẩm có độ dày định danh rất lớn là 65mm và được đơn vị gia công sử dụng máy móc chuyên dụng để xẻ nhỏ, cắt phôi thành các hình dạng, kích thước cụ thể dựa theo bản vẽ kỹ thuật của khách hàng thay vì để nguyên khổ lớn tiêu chuẩn từ nhà máy.

1. Phân biệt thế mạnh giữa xuất xứ Hàn Quốc và Nhật Bản

  • Thép tấm 65ly Hàn Quốc (POSCO, Hyundai Steel): Phổ biến nhất ở phân khúc công nghiệp nặng nhờ chất lượng phôi đồng nhất, mặt tấm phẳng, kiểm soát dung sai độ dày cực tốt, đầy đủ CO/CQ và có giá thành cạnh tranh, kinh tế hơn.
  • Thép tấm 65ly Nhật Bản (Nippon Steel, JFE Steel): Thu thuộc phân khúc cao cấp nhất thị trường. Quy trình khử tạp chất và tinh luyện độc quyền giúp thép Nhật đạt độ thuần khiết tuyệt đối, không rỗ khí nội tại, tối ưu hoàn hảo tính dẻo dai ở nhiệt độ âm sâu và độ an toàn mối hàn chịu siêu áp lực. Giá thành thường cao hơn hàng Hàn Quốc từ 2.000đ – 4.000đ/kg.

2. Thông số kỹ thuật cốt lõi

  • Mác thép tiêu chuẩn: ASTM A516 Grade 70 / ASME SA516 Gr.70.
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 485 – 620 MPa (70 – 90 ksi).
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): Tối thiểu 260 MPa (38 ksi).
  • Độ giãn dài: Tối thiểu 17% – 21%.
  • Thành phần hóa học: Cacbon (C) ≤ 0.27% giúp tối ưu đường hàn cho kết cấu thép siêu dày; Mangan (Mn) từ 0.85% – 1.20% tăng cường lực liên kết hạt thép; Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S) cực thấp ≤ 0.035% để loại bỏ nguy cơ nứt nguội mối gông áp lực.

3. Tra cứu trọng lượng lý thuyết và Dự toán chi phí phôi tấm thô

Giá thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 dày 65mm hiện dao động từ 25.000đ – 29.000đ/kg đối với hàng Hàn Quốc và từ 27.000đ – 32.000đ/kg đối với hàng Nhật Bản (đơn giá thô chưa VAT, thay đổi tùy theo số lượng và biến động thị trường). Khối lượng hàng cán nóng từ hai quốc gia này kiểm soát dung sai cực thấp, với trọng lượng lý thuyết cố định là 510,25 kg/m².

Dưới đây là bảng tra cứu chi tiết về trọng lượng và dự toán chi phí theo từng khổ tấm tiêu chuẩn nhập khẩu từ các nhà máy lớn (như POSCO, Hyundai Steel của Hàn Quốc hoặc Nippon Steel, JFE Steel của Nhật Bản) giúp bạn lập kế hoạch vật tư do ALPHA STEEL ( satthep24h.com) cung cấp:

Bảng tra trọng lượng và giá thép tấm nguyên bản 65mm

Công thức tính: Trọng lượng (kg) = 65 (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85

Khổ tấm tiêu chuẩn

Diện tích (m²)

Trọng lượng lý thuyết (kg/tấm)

Giá thành tạm tính hàng Hàn Quốc (VNĐ/tấm)

Giá thành tạm tính hàng Nhật Bản (VNĐ/tấm)

Khổ 1.5m × 6.0m

9.0

4.592,25

114.806.000đ – 133.175.000đ

123.990.000đ – 146.952.000đ

Khổ 2.0m × 6.0m

12.0

6.123,00

153.075.000đ – 177.567.000đ

165.321.000đ – 195.936.000đ

Khổ 2.0m × 12.0m

24.0

12.246,00

306.150.000đ – 355.134.000đ

330.642.000đ – 391.872.000đ

Các lưu ý khi tính toán chi phí thực tế cho phôi 65ly

  • Phí gia công cắt quy cách: Độ dày 65mm (65ly) thuộc nhóm thép tấm siêu dày và cực kỳ nặng. Công nghệ cắt CNC tối ưu và hiệu quả kinh tế nhất cho độ dày này là cắt Oxy-Gas (Gas-LPG). Khi gia công thành mặt bích áp lực lớn hoặc bản mã siêu dày, đơn giá sẽ tính thêm tiền công thợ và tỷ lệ hao hụt phôi (do mạch cắt gas ở độ dày này tương đối lớn) tùy thuộc theo độ phức tạp của bản vẽ.
  • Độ chuẩn xác khối lượng: Thép dòng A516 chịu áp lực cao của Hàn Quốc, Nhật Bản nhập khẩu chính ngạch kiểm soát dung sai độ dày rất nghiêm ngặt và mặt tấm phẳng tuyệt đối. Khối lượng khi bạn cân thực tế tại kho bãi sẽ chính xác gần như 100% so với barem lý thuyết trên.

4. Giải pháp gia công cắt quy cách cho thép dày 65mm

Với độ dày siêu lớn lên đến 65ly, việc lựa chọn phương pháp gia công CNC quyết định trực tiếp đến độ vát của mạch cắt và cơ tính chịu áp ở mép phôi:

  • Cắt Oxy-Gas (Gas-LPG) CNC:giải pháp tối ưu, phổ biến và hiệu quả kinh tế nhất cho độ dày 65mm. Ngọn lửa nhiệt độ cao kết hợp dòng oxy áp lực lớn giúp xuyên thấu phôi dày dễ dàng, cho mạch cắt thẳng, ít vát, thích hợp làm bản mã dày chịu lực hoặc bích tròn lớn.
  • Cắt Plasma CNC / Laser CNC: Độ dày 65ly đã vượt quá giới hạn cắt đẹp của các dòng máy Plasma thông thường (mạch cắt sẽ bị vát nặng, cháy mép và bám xỉ siêu dày). Đối với Laser CNC, phương pháp này đòi hỏi các dòng máy Laser Fiber công suất cực lớn thế hệ mới (>30kW - 40kW) nên chi phí gia công sẽ cực kỳ đắt đỏ, ít khi được áp dụng cho phôi dày này.

Để nhận báo giá gia công cắt theo bản vẽ chi tiết hoặc cập nhật giá thép tấm theo khối lượng đơn hàng, bạn có thể liên hệ trực tiếp CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL:

  • Hotline/Zalo: 0907315999 (Hỗ trợ báo giá nhanh)
  • Địa chỉ kho/văn phòng: Số 5 Đường 13, KCX Linh Trung 1, Phường Linh Trung, Quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.

 

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline