Thép tấm NM450 dày 4li 5li 6li 8li 9li 10li 11li 12li 14li 15li 16li

Thép tấm NM450 dày 4li 5li 6li 8li 9li 10li 11li 12li 14li 15li 16li

Thép tấm NM450 dày 4li 5li 6li 8li 9li 10li 11li 12li 14li 15li 16li

  • Thép tấm NM450 dày 4li 5li 6li 8li 9li 10li 11li 12li 14li 15li 16li
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thông tin chi tiết Thép tấm NM450 dày 4li 5li 6li 8li 9li 10li 11li 12li 14li 15li 16li

Dưới đây là thông tin chi tiết đầy đủ về thông số kỹ thuật, thành phần hóa học, đặc tính cơ lý và bảng tra trọng lượng quy cách của thép tấm chịu mài mòn cao NM450 theo tiêu chuẩn [GB/T 24186] ứng với dải độ dày mỏng và trung bình từ 4li đến 16li (4mm đến 16mm).

Ở dải độ dày này, thép tấm NM450 mang lại sự cân bằng lý tưởng giữa khả năng chống mài mòn vượt trội (cao hơn NM400 khoảng 12%) và tính linh hoạt khi gia công cắt, uốn định hình cho thiết bị.

1. Bảng tra trọng lượng thép tấm NM450 (4li – 16li)

Tại thị trường Việt Nam, dải độ dày từ 4li đến 16li của mác thép này thường được phân phối dưới dạng các khổ tấm rộng 1.5 mét hoặc 2.0 mét với chiều dài tiêu chuẩn là 6 mét để dễ vận chuyển và thi công.

Công thức tính tiêu chuẩn: Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85

Độ dày (li / mm)

Khổ tấm 1500 x 6000 mm (Trọng lượng / Tấm)

Khổ tấm 2000 x 6000 mm (Trọng lượng / Tấm)

4 li

282.60 kg

376.80 kg

5 li

353.25 kg

471.00 kg

6 li

423.90 kg

565.20 kg

8 li

565.20 kg

753.60 kg

9 li

635.85 kg

847.80 kg

10 li

706.50 kg

942.00 kg

11 li

777.15 kg

1,036.20 kg

12 li

847.80 kg

1,130.40 kg

14 li

989.10 kg

1,318.80 kg

15 li

1,059.75 kg

1,413.00 kg

16 li

1,130.40 kg

1,507.20 kg

2. Thành phần hóa học tiêu chuẩn (% khối lượng tối đa)

Mác thép NM450 dải độ dày 4li - 16li được nhà máy bổ sung tỷ lệ hợp kim Crom, Mác-đen và Niken một cách tối ưu nhằm đảm bảo độ cứng đạt chuẩn sau khi tôi hỏa nhưng không làm thép quá giòn:

Nguyên tố

Cacbon (C)

Silicon (Si)

Mangan (Mn)

Phốt pho (P)

Lưu huỳnh (S)

Crom (Cr)

Mác-đen (Mo)

Niken (Ni)

Bo (B)

Tỷ lệ (%)

≤ 0.26

≤ 0.70

≤ 1.60

≤ 0.025

≤ 0.010

≤ 1.50

≤ 0.50

≤ 0.80

≤ 0.005

3. Đặc tính cơ lý tính tiêu chuẩn

  • Độ cứng bề mặt: 420 ~ 480 HBW (Độ cứng Brinell danh nghĩa đạt 450 HBW).
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 1000 ~ 1100 MPa.
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 1250 ~ 1550 MPa.
  • Độ giãn dài tối thiểu (Elongation): ≥ 10%.
  • Độ dai va đập (Charpy-V tại -20°C): ≥ 24 J.
  • Trạng thái giao hàng: Đã qua xử lý nhiệt chuyên sâu Tôi hỏa và Ủ (Quenched & Tempered - Q&T).

4. Ứng dụng thực tế phổ biến của NM450 từ 4li – 16li

Nhờ độ cứng cao và trọng lượng vừa phải, dải độ dày này được ứng dụng rộng rãi làm các chi tiết chịu ma sát trượt và va đập liên tục:

  • Từ 4li đến 8li: Làm tấm lót bọc lòng máng trượt xi măng, phễu thu hồi phế liệu, ống dẫn tro xỉ của nhà máy nhiệt điện, vách hông xe tải ben, cánh quạt chịu mài mòn trong hệ thống hút bụi công nghiệp.
  • Từ 9li đến 12li: Làm tấm lót lòng đáy thùng xe ben chở quặng nặng, bệ mặt sàng rung phân loại đá, máng trượt bê tông tươi, xích tải cào liệu mỏ than hoặc mỏ đá.
  • Từ 14li đến 16li: Chế tạo dao cắt rác thải, cánh băm của máy nghiền vỏ cây/gỗ công nghiệp, lưỡi phụ bọc mép gầu xúc cho xe xúc lật cỡ nhỏ và vừa.

5. Hướng dẫn kỹ thuật gia công cốt lõi

Để đảm bảo phôi thép NM450 dải dày này không bị hỏng hoặc giảm cơ tính trong quá trình chế tạo, kỹ thuật viên cần lưu ý:

  • Phương pháp cắt tấm: Tuyệt đối không dùng phương pháp chặt dập cơ học thông thường vì độ cứng 450 HBW rất dễ gây mẻ dao hoặc rạn nứt phôi. Hãy ưu tiên sử dụng cắt Laser công suất cao hoặc cắt CNC Plasma (tốt nhất là Plasma dưới nước) để hạn chế tối đa vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) làm mềm mép cắt.
  • Chấn uốn định hình: Thép NM450 dải này uốn nguội khá tốt nhưng yêu cầu lực ép lớn. Bán kính uốn (R) bắt buộc phải lớn (tối thiểu R ≥ 4 - 5 lần độ dày tấm) và nên uốn theo hướng vuông góc với thớ cán tấm thép để tránh bị nứt đường chấn.
  • Quy trình hàn nối: Sử dụng vật liệu hàn chứa lượng hydro cực thấp (Low-Hydrogen, ví dụ mác hàn E7016 hoặc E8018). Đối với độ dày từ 10li trở lên, nên khò ấm nhẹ vùng rãnh hàn lên khoảng 80°C – 120°C trước khi đi đường hàn chính nhằm triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ nứt lạnh do hydro tích tụ.

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com  Phone: 0939 885 886

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline