
Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 12/14/16/18/20/25/30/35/40/45mm(ly)
Liên hệ
Thép tấm P20 dày 260 270 280 290 300 310 320 330 340 350 360 mm/ly
I. Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 260
270 280 290 300 310 320 330 340 350 360 mm(ly) là gì?
Thép tấm AISI P20 (tương đương với mác 1.2311 của Đức hoặc 3Cr2Mo của Trung Quốc) là loại thép hợp kim chuyên dụng làm khuôn nhựa được sản xuất và kiểm định theo tiêu chuẩn ASTM A681 của Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ.
Về bản chất, đây là dòng thép "tiền cứng" (pre-hardened), nghĩa là nhà máy đã nhiệt luyện sẵn đến một độ cứng nhất định trước khi xuất xưởng.
Dưới đây là các điểm cốt lõi để định nghĩa loại thép này:
1. Ý nghĩa các tên gọi tương đương
2. Tiêu chuẩn ASTM A681 là gì?
ASTM A681 là tiêu chuẩn kỹ thuật quy định cho các loại thép công cụ hợp kim (Alloy Tool Steels). Khi một tấm thép P20 đạt tiêu chuẩn này, nó đảm bảo:
II. Đặc điểm nổi bật Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 260 270 280 290 300 310 320 330 340 350 360 mm-ly
Với các kích thước siêu dày từ 260mm đến 360mm, thép tấm AISI P20 / DIN 1.2311 / GB 3Cr2Mo đòi hỏi quy trình sản xuất khắt khe để đảm bảo chất lượng từ lõi ra đến bề mặt.
Dưới đây là các đặc điểm nổi bật của dòng thép này khi ở quy cách tấm dày:
1. Độ đồng nhất độ cứng (HRC)
Mặc dù có độ dày lớn (lên tới 360mm), thép P20 tiêu chuẩn ASTM A681 vẫn đảm bảo độ cứng ổn định khoảng 28–32 HRC xuyên suốt từ bề mặt vào đến lõi. Điều này cực kỳ quan trọng để tránh tình trạng "vỏ cứng ruột mềm", giúp khuôn không bị biến dạng khi chịu áp lực ép lớn.
2. Khả năng gia công cắt gọt tuyệt vời
Dù đã được tôi sẵn (pre-hardened), nhưng nhờ cấu trúc vi mô đồng nhất, thép P20 rất "ngọt" khi phay, tiện hoặc khoan. Với các tấm dày 300mm+, việc kiểm soát ứng suất dư trong thép giúp phôi không bị cong vênh sau khi bóc tách lượng lớn kim loại.
3. Hiệu suất đánh bóng và làm nhám (Texturing)
4. Khả năng hàn sửa chữa
Đây là ưu điểm lớn của P20. Trong quá trình làm khuôn dày, nếu có sai sót hoặc cần thay đổi thiết kế, thép P20 cho phép hàn đắp tốt (với que hàn phù hợp) mà không gây nứt nẻ nghiêm trọng, sau đó chỉ cần mài phẳng và đánh bóng lại.
5. Ứng dụng cho khuôn khổ lớn
Với dải độ dày từ 260mm - 360mm, loại thép này thường được dùng cho:
6. Ước tính trọng lượng theo độ dày Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo
Bạn có đang quan tâm đến thép tấm P20 hãy liên hệ ngay với Alpha Steel: 0907315999.
Dưới đây là bảng trọng lượng tính trên 1 mét vuông (1m x 1m) cho các độ dày bạn yêu cầu:
|
Độ dày (mm) |
Trọng lượng (kg/m²) |
|
260 |
2,041.0 |
|
270 |
2,119.5 |
|
280 |
2,198.0 |
|
290 |
2,276.5 |
|
300 |
2,355.0 |
|
310 |
2,433.5 |
|
320 |
2,512.0 |
|
330 |
2,590.5 |
|
340 |
2,669.0 |
|
350 |
2,747.5 |
|
360 |
2,826.0 |
III. Thông số kỹ thuật & Thành phần hóa học Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 260 270 280 290 300 310 320 330 340 350 360 mm-ly
Đối với các tấm thép P20/ 2311/ 3Cr2Mo có độ dày cực lớn từ 260mm đến 360mm, việc kiểm soát thành phần hóa học là yếu tố then chốt để đảm bảo độ thấu tôi (độ cứng đồng nhất từ bề mặt vào lõi) theo tiêu chuẩn ASTM A681.
Dưới đây là chi tiết thông số kỹ thuật và thành phần hóa học:
1. Thành phần hóa học (%)
Các nguyên tố được kết hợp để tối ưu hóa khả năng gia công và độ bền nhiệt:
|
Nguyên tố |
Ký hiệu |
Tỷ lệ (%) |
Vai trò chính |
|
Cacbon |
C |
0.28 – 0.40 |
Quyết định độ cứng và độ bền kéo. |
|
Crom |
Cr |
1.40 – 2.00 |
Tăng khả năng chống mài mòn và độ thấu tôi. |
|
Mangan |
Mn |
0.60 – 1.00 |
Khử oxy, tăng độ cứng và độ dai va đập. |
|
Molipđen |
Mo |
0.30 – 0.55 |
Chống giòn ram, giữ độ cứng ở nhiệt độ cao. |
|
Silic |
Si |
0.20 – 0.80 |
Tăng cường độ bền và khả năng chống oxy hóa. |
|
Lưu huỳnh |
S |
≤ 0.030 |
Kiểm soát tạp chất (giúp đánh bóng tốt hơn). |
|
Photpho |
P |
≤ 0.030 |
Hạn chế tối đa để tránh gây giòn thép. |
2. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn (ASTM A681)
3. Đặc thù riêng cho độ dày 260mm - 360mm
Với kích thước siêu dày, thép P20 tiêu chuẩn ASTM A681 thường được sản xuất qua quy trình Đúc điện xỉ (ESR) hoặc Khử khí chân không (VD) để:
Bạn đang cần báo giá theo nguyên tấm (thường là 2000x5800mm hoặc 2000x3000mm) hay cắt quy cách theo bản vẽ cụ thể? Hãy liên hệ ngay với Alpha Steel: 0907315999/0937682789
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com MST: 3702703390
Hotline: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH)