Gia công uốn ống thép ống đúc ASTM A106/API5L/A53 phi 33.4, 42, 42.2, 48, 48.3, 60, 60.3, 73, 88

Gia công uốn ống thép ống đúc ASTM A106/API5L/A53 phi 33.4, 42, 42.2, 48, 48.3, 60, 60.3, 73, 88

Gia công uốn ống thép ống đúc ASTM A106/API5L/A53 phi 33.4, 42, 42.2, 48, 48.3, 60, 60.3, 73, 88

Công ty ALPHA STEEL chuyên cung cấp gia công uốn ống đúc tiêu chuẩn ASTM A106 / API 5L / ASTM A53 phi 13, 13.7, 17, 17.1, 21, 21.3, 26, 26.7, 27, 33, 33.4, 42, 42.2, 48, 48.3, 60, 60.3, 73, 88, 88.9, 101, 101.6, 114, 114.3, 141, 141.3, 168, 168.3, 219, 219.1, 273, 273.1, 323, 323.9, 355, 355.6, 406, 406.4, 457, 457.2, 508, 558, 558.8, 609, 609.6 MM

Gia công uốn ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM A106, API 5L, và ASTM A53 là quy trình tạo hình các đường ống chịu lực chuyên dụng cho hệ thống dẫn dầu, khí đốt, nước và chất thải. Vì đây là dòng ống đúc chịu áp lực cao, quy trình gia công đòi hỏi kỹ thuật nghiêm ngặt để đảm bảo cấu trúc vật liệu không bị nứt vỡ hay rò rỉ dưới áp suất.

Các phương pháp gia công phổ biến

+ Uốn nguội (Cold Bending): Thường dùng cho các ống kích thước nhỏ (như phi 13.7, 21.3, 33.4mm) để giữ nguyên cơ tính của mác thép.

+ Uốn bằng máy thủy lực/CNC: Đảm bảo độ chính xác cao về bán kính uốn (R) và kích thước phủ bì, đặc biệt quan trọng cho các cụm chi tiết máy.

+ Uốn 3 trục: Chuyên dùng để uốn vòm hoặc tạo cung tròn lớn cho các ống kết cấu.

Đơn vị cung cấp và gia công uy tín: CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL: 0907315999

  • Gía Gia công uốn ống thép ống đúc ASTM A106/API5L/A53 phi 33.4, 42, 42.2, 48, 48.3, 60, 60.3, 73, 88
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Gia công uốn ống thép ống đúc ASTM A106/API5L/A53 phi 33.4, 42, 42.2, 48, 48.3, 60, 60.3, 73, 88

Gia công uốn ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM A106 / API 5L / ASTM A53 cho các kích thước từ phi 33.4 đến 88mm là quá trình sử dụng máy uốn chuyên dụng để tạo hình các đường ống chịu áp lực cao mà không làm phá vỡ cấu trúc tinh thể của thép hay gây rò rỉ.

  • ASTM A106: Ống đúc liền mạch, chịu nhiệt độ cao, áp lực cao.
  • API 5L: Ống đúc/hàn, chuyên dụng ngành dầu khí, nhiều mác thép cường độ cao (Gr. B, X42, X52...).
  • ASTM A53: Ống đúc/hàn, đa dụng, áp suất thấp hơn (Gr. A, B). 

Công ty thép ALPHA cung cấp, gia công các hệ ống đúc có đường kính danh nghĩa OD: 33.4mm, 42mm, 42.2mm, 48mm, 48.3mm, 60mm, 60.3mm, 73mm, 88mm cực kỳ phổ biến trong ngành dầu khí, hóa chất và hệ thống nồi hơi (boiler).

Gia công uốn ống

Gia công uốn ống

Gia công uốn ống phi 33.4, 42, 42.2, 48, 48.3, 60, 60.3, 73, 88 tiêu chuẩn STM A106/API5L/A53

Bảng quy cách kích thước phôi ống (Input) phi 33.4, 42, 42.2, 48, 48.3, 60, 60.3, 73, 88

Bạn cần xác định chính xác đường kính ngoài (OD) và độ dày thành ống (WT) theo bảng sau:

Kích thước danh định (NPS)

Phi thực tế (OD - mm)

Độ dày SCH 40 (mm)

Độ dày SCH 80 (mm)

Trọng lượng SCH 40 (kg/m)

1" (DN25)

33.4

3.38

4.55

2.50

1-1/4" (DN32)

42.2 (hoặc 42)

3.56

4.85

3.39

1-1/2" (DN40)

48.3 (hoặc 48)

3.68

5.08

4.05

2" (DN50)

60.3 (hoặc 60)

3.91

5.54

5.44

2-1/2" (DN65)

73.0

5.16

7.01

8.63

3" (DN80)

88.9 (hoặc 88)

5.49

7.62

11.29

Đặc điểm khi uốn ống đúc A106/API 5L/A53

Vì đây là dòng ống thép đúc chịu áp lực, quá trình uốn có những yêu cầu khắt khe hơn ống hàn thông thường:

  • Độ đàn hồi (Springback): Ống A106 có độ cứng cao, khi uốn xong sẽ có độ bật ngược lại. Máy uốn phải có chế độ bù trừ góc uốn.
  • Bán kính uốn (R): Đối với ống chịu áp, bán kính uốn thường được quy định là 3D (3 lần đường kính) hoặc 5D để đảm bảo thành ống không bị mỏng quá mức ở phía lưng cung uốn.

Thông số kỹ thuật cung uốn (Bending Parameters) 

Trong gia công uốn ống thép đúc tiêu chuẩn (ASTM A106/API 5L) cho dải kích thước từ Phi 33.4 đến 88.9mm, việc kiểm soát các thông số cung uốn là điều kiện tiên quyết để đảm bảo ống không bị móp, rách thành hoặc biến dạng quá mức.

Bán kính uốn tiêu chuẩn (Bend Radius - R) 

Bán kính uốn thường được tính từ tâm ống (Centerline Radius - CLR). Đối với ống đúc chịu áp lực, thông số R tối thiểu thường tuân theo quy tắc: 

  • R > hoặc = 3D: (3 lần đường kính ngoài) - Đây là tiêu chuẩn an toàn nhất để đảm bảo thành ống không bị mỏng quá mức.
  • R > hoặc = 1.5D: Chỉ áp dụng khi dùng máy uốn CNC có lõi (Mandrel) và ống có độ dày lớn (SCH80 trở lên). 

Bảng tra bán kính uốn tâm (R) đề xuất: 

Phi thực tế (mm) 

NPS (Inch)

R tối thiểu (3D)

R thông dụng (5D)

33.4

1"

~100 mm

~167 mm

42.2

1-1/4"

~127 mm

~211 mm

48.3

1-1/2"

~145 mm

~241 mm

60.3

2"

~181 mm

~301 mm

73.0

2-1/2"

~219 mm

~365 mm

88.9

3"

~267 mm

~445 mm

Độ mỏng thành ống cho phép (Wall Thinning) 

  • Khi uốn, phần lưng (phía ngoài cung uốn) sẽ bị kéo giãn và mỏng đi. 
  • Giới hạn cho phép: Theo tiêu chuẩn ASME/API, độ dày sau khi uốn không được mỏng quá 12.5% so với độ dày danh định ban đầu.

Lưu ý: Nếu uốn bán kính R quá gắt (< 3D), cần sử dụng ống phôi có độ dày lớn hơn (ví dụ dùng SCH80 thay vì SCH40) để sau khi mỏng đi vẫn đạt yêu cầu chịu áp. 

Độ méo mặt cắt (Ovality/Flattening) 

  • Độ biến dạng từ hình tròn sang hình bầu dục tại vị trí cung uốn. 
  • Giới hạn: Đối với ống dẫn áp lực, độ méo không được vượt quá 5% - 8% đường kính ngoài của ống.
  • Cách kiểm soát: Sử dụng khuôn uốn (Die) đúng chuẩn kích thước lẻ (ví dụ khuôn 60.3mm thay vì 60mm) và bộ kẹp thủy lực đủ tải. 

Độ hồi vị (Springback) 

  • Thép ống đúc A106/API 5L có độ cứng cao nên sau khi thả lực uốn, ống sẽ có xu hướng bật ngược lại. 
  • Thông số bù góc: Thường dao động từ 2° đến 5° tùy vào độ dày ống và mác thép. Máy uốn CNC đời mới tại ALPHA STEEL thường có tính năng tự động tính toán bù góc này. 

Chiều dài đoạn thẳng ở đầu (Tangent Length) 

Để máy uốn có điểm bám và không làm biến dạng đầu ống: 

  • Yêu cầu: Mỗi đầu cung uốn cần một đoạn thẳng tối thiểu bằng 2 lần đường kính ống (2D) để lắp khuôn kẹp.
  • Nếu uốn liên tiếp nhiều cung, khoảng cách giữa 2 cung uốn cũng cần đảm bảo đoạn thẳng này để tránh chồng lấn ứng suất. 

Kích thước phủ bì (Outside Dimension) 

Đây là thông số khách hàng quan tâm nhất để lắp ráp. 

  • Công thức: phủ bì = 2 x R tâm + đường kính ngoài (OD) 
  • Dung sai: Đối với các size từ Phi 33.4 - 88.9mm, sai số phủ bì gia công cho phép thường là ±2mm đến ±3mm. 

Ứng dụng thực tế khi gia công uốn ống thép phi 33.4, 42, 42.2, 48, 48.3, 60, 60.3, 73, 88

Gia công uốn các loại ống thép phi 33.4, 42, 42.2, 48, 48.3, 60, 60.3, 73, 88 (chủ yếu là ống thép đen, mạ kẽm, inox) được ứng dụng rộng rãi trong Xây dựng (khung kết cấu, lan can, mái che), Nội thất (bàn ghế, kệ trang trí, giường), Cơ khí chế tạo (khung máy, đường ống áp lực, giá đỡ), và Hệ thống công nghiệp (dẫn dầu khí, hóa chất, hơi, nồi hơi), tạo ra các sản phẩm có hình dạng phức tạp, tính thẩm mỹ cao, độ bền cơ học tốt, tiết kiệm vật liệu và thời gian. 

Ứng dụng chi tiết theo ngành:

Xây dựng & Kiến trúc:

  • Kết cấu: Làm dầm, trụ, xà gồ cho nhà thép tiền chế, nhà kho.
  • Lan can & Cầu thang: Tạo tay vịn cong, lan can ban công, cầu thang bộ với đường cong mềm mại, thẩm mỹ cao.
  • Mái che & Giàn không gian: Uốn tạo khung cho mái hiên, giàn hoa, nhà vòm.
  • Hàng rào & Cổng: Tạo họa tiết, hoa văn trang trí cho cổng, hàng rào nhà ở, công trình công cộng.

Nội thất & Trang trí:

  • Nội thất gia đình: Khung giường, chân bàn, kệ trang trí, giá treo đồ.
  • Nội thất quán xá: Bàn ghế sắt nghệ thuật cho quán cafe, nhà hàng, bar, tạo không gian độc đáo.
  • Vật dụng decor: Chân đèn, khung gương, các vật dụng trang trí nghệ thuật.

Cơ khí & Công nghiệp:

  • Khung máy móc: Tạo khung đỡ, bệ máy trong các dây chuyền sản xuất.
  • Hệ thống đường ống: Uốn để tạo các khúc nối, cong trong hệ thống dẫn nước, khí, dầu, hóa chất (đặc biệt là ống đúc chịu áp lực cao).
  • Phụ tùng xe: Khung sườn, baga xe máy, xe đạp.

Nông nghiệp & Thể thao:

  • Nhà kính & Vườn ươm: Khung nhà kính, giàn leo.
  • Dụng cụ thể thao: Khung xà đơn, xà kép, khung giá đỡ các thiết bị tập luyện. 

Đặc điểm các loại ống thường gặp:

  • Ống thép đen (Phi 48, 60, 73, 88): Dùng cho kết cấu xây dựng, cơ khí, đường ống chịu lực, hệ thống dẫn nước thô.
  • Ống mạ kẽm (Phi 33.4, 42, 48, 60): Chống ăn mòn tốt, dùng ngoài trời, làm lan can, mái che, nội thất.
  • Ống đúc (Phi 60.3, 73): Chịu áp lực và nhiệt độ cao, dùng trong hệ thống dầu khí, hơi nước, nồi hơi.
  • Ống Inox: Ứng dụng trong môi trường yêu cầu vệ sinh cao (y tế, thực phẩm) hoặc thẩm mỹ (nội thất, lan can). 

Bảng giá Gia công uốn ống thép ống đúc ASTM A106/API5L/A53 phi 33.4, 42, 42.2, 48, 48.3, 60, 60.3, 73, 88

Bảng giá gia công uốn ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM A106 / API 5L / ASTM A53 cho các kích thước nhỏ (Phi 33.4mm – 88mm)phụ thuộc vào độ dày (Schedule), bán kính uốn và số lượng đơn hàng. Áp dụng cho uốn góc 45 độ - 90 độ, phương pháp uốn CNC có lõi hoặc uốn thủy lực.

Kích thước ống (Phi mm)

NPS (Inch)

Đơn giá uốn SCH40 (VNĐ/đầu)

Đơn giá uốn SCH80/160 (VNĐ/đầu)

Phi 33.4

1"

45.000 – 65.000

65.000 – 90.000

Phi 42.0 – 42.2

1-1/4"

60.000 – 85.000

85.000 – 120.000

Phi 48.0 – 48.3

1-1/2"

80.000 – 110.000

110.000 – 155.000

Phi 60.0 – 60.3

2"

110.000 – 160.000

160.000 – 220.000

Phi 73.0

2-1/2"

170.000 – 250.000

250.000 – 350.000

Phi 88.9

3"

240.000 – 380.000

380.000 – 550.000

Sản phẩm sau khi gia công tại Alpha Steel:

  • Độ méo mặt cắt (Ovality): < 5-8%.
  • Độ mỏng thành ống: Không vượt quá 12.5% so với độ dày danh định ban đầu.
  • Bề mặt: Không nếp nhăn, không rạn nứt, đảm bảo chịu áp lực theo tiêu chuẩn API 5L/A106.
  • Dung sai phủ bì: ±2.0mm đến ±5.0mm tùy kích thước.

Địa chỉ gia công và cung cấp phôi ống

Hãy liên hệ với ALPHA STEEL ngay hôm nay để có báo giá trọn gói (gồm cả tiền ống và tiền công uốn), đơn vị chuyên doanh ống thép đúc tiêu chuẩn Mỹ, chuyên phân phối ống đúc ASTM A106/API 5L và hỗ trợ gia công theo bản vẽ, đơn vị nhập khẩu ống thép đúc lớn tại Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com        MST: 3702703390

Hotline:  0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH)

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline