Ống thép đúc A106 Gr.B, API 5L, C20, A53, A192, A210, A213 sản xuất nồi hơi trao đổi nhiệt
Ống thép đúc A106 Gr.B, API 5L, C20, A53, A192, A210, A213 sản xuất nồi hơi trao đổi nhiệt
Trong lĩnh vực chế tạo nồi hơi (lò hơi) và các thiết bị trao đổi nhiệt, việc lựa chọn đúng mác thép ống đúc là yếu tố sống còn để đảm bảo hệ thống vận hành an toàn dưới áp suất cực cao và nhiệt độ biến thiên liên tục.
Tại khu vực miền Nam, Công ty TNHH Alpha Steel chuyên nhập khẩu và cung cấp đầy đủ các dòng ống thép đúc đặc chủng đạt tiêu chuẩn ASME/ASTM cho ngành nhiệt năng.
1. Phân loại và Ứng dụng các mác ống đúc
Tùy vào vị trí trong lò hơi (ống vách, ống quá nhiệt, hay ống dẫn hơi), các kỹ sư sẽ chỉ định mác thép phù hợp:
2. Thông số kỹ thuật cơ bản tham khảo
Bảng thông số kỹ thuật giới hạn bền kéo và giới hạn chảy của các loại ống đúc
|
Mác thép |
Giới hạn bền kéo (min) |
Giới hạn chảy (min) |
Đặc tính nổi bật |
|
415 MPa |
240 MPa |
Chịu nhiệt & áp suất đa năng |
|
|
A192 |
325 MPa |
180 MPa |
Độ dẻo cao, chuyên uốn coil |
|
A210 Gr.A1 |
415 MPa |
255 MPa |
Chịu mỏi nhiệt tốt |
|
A213 T22 |
415 MPa |
205 MPa |
Thép hợp kim chịu nhiệt siêu cao |
Bảng quy cách Ống thép đúc tiêu chuẩn (Tham khảo)
|
Tiêu chuẩn |
Mác thép |
Ứng dụng chính |
Khả năng chịu nhiệt (ước tính) |
|
ASTM A106 |
Grade B |
Đường ống dẫn hơi nước, chất lỏng nhiệt độ cao |
Lên đến 425°C |
|
ASTM A53 |
Grade B |
Đường ống dẫn lực thấp, cấu trúc |
Dưới 350°C |
|
API 5L |
Gr.B / X42-X70 |
Đường ống dẫn dầu, khí vận hành áp suất cao |
Theo thiết kế hệ thống |
|
ASTM A192 |
- |
Ống lò hơi, ống quá nhiệt áp suất cao |
Nhiệt độ cao ổn định |
|
ASTM A210 |
Grade A1, C |
Ống nồi hơi, ống bao hơi (Medium-Carbon) |
Chịu áp suất rất tốt |
|
ASTM A213 |
T11, T12, T22 |
Ống trao đổi nhiệt, bộ quá nhiệt (hợp kim thấp) |
Trên 500°C |
|
GB 3087 |
C20 (20#) |
Nồi hơi áp suất thấp và trung bình (phổ biến từ TQ) |
Khoảng 450°C |
3. Quy cách cung cấp tại Alpha Steel
Bảng tra độ dày ống thép đúc tiêu chuẩn (ASME B36.10)
|
DN (Hệ mét) |
Phi (OD) |
SCH 40 / STD |
SCH 80 / XS |
SCH 160 |
SCH XXS |
|
DN15 |
21.3 |
2.77 |
3.73 |
4.78 |
7.47 |
|
DN20 |
26.7 |
2.87 |
3.91 |
5.56 |
7.82 |
|
DN25 |
33.4 |
3.38 |
4.55 |
6.35 |
9.09 |
|
DN32 |
42.2 |
3.56 |
4.85 |
6.35 |
9.70 |
|
DN40 |
48.3 |
3.68 |
5.08 |
7.14 |
10.16 |
|
DN50 |
60.3 |
3.91 |
5.54 |
8.74 |
11.07 |
|
DN65 |
73.0 |
5.16 |
7.01 |
9.53 |
14.02 |
|
DN80 |
88.9 |
5.49 |
7.62 |
11.13 |
15.24 |
|
DN100 |
114.3 |
6.02 |
8.56 |
13.49 |
17.12 |
|
DN150 |
168.3 |
7.11 |
10.97 |
18.26 |
21.95 |
Quy định riêng cho ống Nồi hơi & Trao đổi nhiệt (Tubing)
Khác với ống dẫn thông thường (Piping), các loại ống chuyên dụng cho nồi hơi như ASTM A192, A210, A213 thường được sản xuất theo số đo độ dày thực tế hoặc chỉ số BWG (Birmingham Wire Gauge).
|
Loại mác thép |
Đặc điểm độ dày cho nồi hơi |
|
A192 / A210 |
Thường dùng độ dày từ 2.0mm đến 12.7mm tùy áp suất lò hơi. |
|
A213 (T11, T22) |
Độ dày phổ biến: 1.65mm, 2.11mm, 2.77mm, 3.40mm (chịu nhiệt siêu cao). |
|
C20 (GB 3087) |
Thường theo tiêu chuẩn Trung Quốc: 3mm, 3.5mm, 4mm, 4.5mm... |
4. Tại sao nên mua ống đúc nồi hơi tại Alpha Steel năm 2026?
Quý khách cần báo giá chi tiết hoặc tư vấn mác thép phù hợp cho bản vẽ lò hơi năm 2026, hãy liên hệ ngay với Alpha Steel để được hỗ trợ tốt nhất!
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com Mã số thuế: 3702703390
Hotline: 0907315999 ( BÁO GIÁ NHANH)