Thép hình I100, I120, I148, I150, I194 POSCO, AN KHÁNH VIỆT NAM
Tổng Quan Chi Tiết Về Quy Cách Thép Hình I
1. Giới Thiệu Chung
1.1. Thép Hình I Là Gì? Định Nghĩa và Đặc Điểm Cơ Bản
Thép hình I, hay còn gọi là thép chữ I, là một loại thép kết cấu có mặt cắt ngang hình chữ "I". Đặc điểm nổi bật của thép hình I là khả năng chịu lực uốn rất tốt, nhờ vào hình dạng phân bố vật liệu tối ưu. Cấu tạo của thép hình I bao gồm phần bụng (web) và hai phần cánh (flanges) nằm ở hai đầu. Phần bụng có chức năng chịu lực cắt, trong khi phần cánh chịu lực uốn chính. Sự kết hợp này tạo nên một cấu kiện có độ cứng vững cao so với trọng lượng của nó.

Thép hình I100, I120, I148, I150, I194 POSCO, AN KHÁNH VIỆT NAM
1.2. Ứng Dụng Rộng Rãi Của Thép Hình I Trong Xây Dựng và Công Nghiệp
Thép hình I được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng và công nghiệp. Trong xây dựng, nó được sử dụng làm khung nhà tiền chế, dầm cầu, cột trụ, và các kết cấu chịu lực khác. Khả năng chịu tải trọng lớn và độ bền cao khiến thép hình I trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công trình quy mô lớn. Trong công nghiệp, thép hình I được dùng trong chế tạo máy móc, thiết bị, khung xe, và các cấu kiện công nghiệp khác. Sự linh hoạt trong thiết kế và khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe đã giúp thép hình I khẳng định vị thế quan trọng trong ngành.
2. Quy Cách Thép Hình I100 x 55 x 4.5 x 6000 - Chi Tiết và Ứng Dụng
2.1. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Thép Hình I100 x 55 x 4.5 x 6000
Thép hình I100 x 55 x 4.5 x 6000 là loại thép có kích thước cụ thể như sau:
2.2. Ưu Điểm Vượt Trội và Ứng Dụng Cụ Thể Của Thép Hình I100 x 55 x 4.5 x 6000
Thép hình I100 x 55 x 4.5 x 6000 có ưu điểm về kích thước nhỏ gọn, phù hợp với các công trình có không gian hạn chế hoặc yêu cầu tải trọng vừa phải. Ứng dụng cụ thể bao gồm: làm khung phụ cho nhà tiền chế, dầm đỡ cho sàn nhẹ, và các kết cấu hỗ trợ trong công nghiệp. Độ bền và khả năng chịu lực tốt giúp đảm bảo an toàn và tuổi thọ cho công trình.
3. Quy Cách Thép Hình I120 x 64 x 4.8 x 6m - Phân Tích Kỹ Thuật và Phạm Vi Ứng Dụng
3.1. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Thép Hình I120 x 64 x 4.8 x 6m
Thép hình I120 x 64 x 4.8 x 6m có các thông số kỹ thuật chi tiết như sau:
3.2. Ưu Điểm Nổi Bật và Ứng Dụng Cụ Thể Của Thép Hình I120 x 64 x 4.8 x 6m
Thép hình I120 x 64 x 4.8 x 6m có khả năng chịu lực tốt hơn so với loại I100, phù hợp với các công trình yêu cầu tải trọng cao hơn một chút. Ứng dụng cụ thể bao gồm: làm dầm đỡ cho mái nhà, khung nhà kho nhỏ, và các cấu kiện chịu lực trong ngành công nghiệp nhẹ.
4. Quy Cách Thép Hình I148 x 100 x 6 x 9m - Đánh Giá và Khả Năng Chịu Tải
4.1. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Thép Hình I148 x 100 x 6 x 9m
Thông số kỹ thuật chi tiết của thép hình I148 x 100 x 6 x 9m bao gồm:
4.2. Ưu Điểm và Ứng Dụng Cụ Thể Của Thép Hình I148 x 100 x 6 x 9m Trong Các Công Trình Lớn
Thép hình I148 x 100 x 6 x 9m có ưu điểm vượt trội về khả năng chịu tải trọng lớn, thường được sử dụng trong các công trình quy mô lớn như: nhà xưởng công nghiệp, cầu đường, và các kết cấu chịu lực chính trong tòa nhà cao tầng. Độ bền cao và khả năng chống biến dạng tốt giúp đảm bảo an toàn và ổn định cho công trình.
5. Quy Cách Thép Hình I150 x 75 x 5 x 7 x 12m - Tìm Hiểu và Ứng Dụng Thực Tế
5.1. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Thép Hình I150 x 75 x 5 x 7 x 12m
Thép hình I150 x 75 x 5 x 7 x 12m sở hữu các thông số kỹ thuật sau:
5.2. Ưu Điểm và Ứng Dụng Cụ Thể Của Thép Hình I150 x 75 x 5 x 7 x 12m trong Xây Dựng
Thép hình I150 x 75 x 5 x 7 x 12m được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng nhà tiền chế, kết cấu mái lớn, và các công trình công nghiệp khác. Ưu điểm của loại thép này là khả năng chịu lực tốt, độ bền cao, và dễ dàng thi công lắp đặt.
6. Quy Cách Thép Hình I194 x 150 x 6 x 9 x 12m - Khám Phá và Ứng Dụng Hiệu Quả
6.1. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Thép Hình I194 x 150 x 6 x 9 x 12m
Thông số kỹ thuật chi tiết của thép hình I194 x 150 x 6 x 9 x 12m bao gồm:
6.2. Ưu Điểm Vượt Trội và Ứng Dụng Cụ Thể Của Thép Hình I194 x 150 x 6 x 9 x 12m trong Các Dự Án Quan Trọng
Thép hình I194 x 150 x 6 x 9 x 12m được sử dụng trong các dự án đòi hỏi khả năng chịu lực cực cao như: cầu lớn, nhà cao tầng, và các công trình công nghiệp nặng. Ưu điểm của loại thép này là khả năng chịu tải trọng lớn, độ bền vượt trội, và tuổi thọ cao.
Bảng quy cách thép hình I do ALPHA STEEL cung cấp
|
TÊN SẢN PHẨM |
Kích thước cạnh |
Độ dày bụng T1 |
Độ dày cánh T2 |
Chiều Dài Cây |
Trọng Lượng |
|
Thép hình I 100 |
I100x50 |
3.2 |
6m |
7 |
|
|
Thép hình I 100 |
I100x55 |
4.5 |
6.5 |
6m |
9.46 |
|
Thép hình I 120 |
I120x64 |
4.8 |
6.5 |
6m |
11.5 |
|
Thép hình I 148 |
I148x100 |
6 |
9 |
6m – 12m |
21.1 |
|
Thép hình I 150 |
I150x75 |
5 |
7 |
6m – 12m |
14 |
|
Thép hình I 194 |
I194x150 |
6 |
9 |
6m – 12m |
30.6 |
|
Thép hình I 198 |
I198x99 |
4.5 |
7 |
6m – 12m |
18.2 |
|
Thép hình I 200 |
I200x100 |
5.5 |
8 |
6m – 12m |
21.3 |
|
Thép hình I 244 |
I244x175 |
7 |
11 |
6m – 12m |
44.1 |
|
Thép hình I 248 |
I248x 124 |
5 |
8 |
6m – 12m |
25.7 |
|
Thép hình I 250 |
I250x125 |
6 |
9 |
6m – 12m |
29.6 |
|
Thép hình I 250 |
I250x175 |
7 |
11 |
6m – 12m |
44.1 |
|
Thép hình I 294 |
I294x200 |
8 |
12 |
6m – 12m |
56.8 |
|
Thép hình I 298 |
I298x149 |
5.5 |
8 |
6m – 12m |
32 |
|
Thép hình I 300 |
I300x150 |
6.5 |
9 |
6m – 12m |
36.7 |
|
Thép hình I 340 |
I340x250 |
9 |
14 |
6m – 12m |
79.7 |
|
Thép hình I 346 |
I346x174 |
6 |
9 |
6m – 12m |
41.4 |
|
Thép hình I 350 |
I350x175 |
7 |
11 |
6m – 12m |
49.6 |
|
Thép hình I 390 |
I390x300 |
10 |
16 |
6m – 12m |
107 |
|
Thép hình I 396 |
I396x199 |
7 |
11 |
6m – 12m |
56.6 |
|
Thép hình I 400 |
I400x200 |
8 |
13 |
6m – 12m |
66 |
|
Thép hình I 440 |
I440x300 |
11 |
18 |
6m – 12m |
124 |
|
Thép hình I 446 |
I446x199 |
8 |
12 |
6m – 12m |
66.2 |
|
Thép hình I 450 |
I450x200 |
9 |
14 |
6m – 12m |
76 |
|
Thép hình I 482 |
I482x300 |
11 |
15 |
6m – 12m |
114 |
|
Thép hình I 488 |
I488x300 |
11 |
18 |
6m – 12m |
128 |
|
Thép hình I 496 |
I496x199 |
9 |
14 |
6m – 12m |
79.5 |
|
Thép hình I 500 |
I500x200 |
10 |
16 |
6m – 12m |
89.6 |
|
Thép hình I 596 |
I596x199 |
10 |
15 |
6m – 12m |
94.6 |
|
Thép hình I 582 |
I582x300 |
12 |
17 |
6m – 12m |
137 |
|
Thép hình I 588 |
I588x300 |
12 |
20 |
6m – 12m |
151 |
|
Thép hình I 594 |
I594x302 |
14 |
23 |
6m – 12m |
175 |
|
Thép hình I 600 |
I600x200 |
11 |
17 |
6m – 12m |
106 |
|
Thép hình I 692 |
I692x300 |
13 |
20 |
6m – 12m |
166 |
|
Thép hình I 700 |
I700x300 |
13 |
24 |
6m – 12m |
185 |
|
Thép hình I 792 |
I792x300 |
14 |
22 |
6m – 12m |
191 |
|
Thép hình I 800 |
I800x300 |
14 |
26 |
6m – 12m |
210 |
|
Thép hình I 900 |
I900x300 |
16 |
18 |
6m – 12m |
240 |
7. So Sánh và Lựa Chọn Thép Hình I Phù Hợp Cho Từng Công Trình
7.1. So Sánh Chi Tiết Các Loại Thép Hình I Theo Thông Số Kỹ Thuật và Ứng Dụng
Việc so sánh các loại thép hình I theo thông số kỹ thuật là rất quan trọng để lựa chọn loại thép phù hợp với yêu cầu của từng công trình. Các yếu tố cần so sánh bao gồm: chiều dài bụng, chiều dài cánh, độ dày mặt bích, chiều dài, và trọng lượng. Dựa vào các thông số này, người dùng có thể đánh giá khả năng chịu lực, độ bền, và tính kinh tế của từng loại thép.
7.2. Các Yếu Tố Quan Trọng Cần Xem Xét Kỹ Lưỡng Khi Lựa Chọn Thép Hình I
Khi lựa chọn thép hình I, cần xem xét các yếu tố sau: tải trọng của công trình, điều kiện môi trường, yêu cầu về độ bền, và chi phí. Ngoài ra, cũng cần chú ý đến tiêu chuẩn kỹ thuật, nguồn gốc xuất xứ, và uy tín của nhà cung cấp. Lựa chọn đúng loại thép hình I sẽ giúp đảm bảo an toàn, tiết kiệm chi phí, và kéo dài tuổi thọ cho công trình.
8. Kết Luận
Thép hình I là một vật liệu xây dựng quan trọng với nhiều ưu điểm vượt trội. Việc hiểu rõ về quy cách và ứng dụng của từng loại thép hình I sẽ giúp người dùng lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất cho công trình của mình.
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ cụ thể: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Địa chỉ Email: satthepalpha@gmail.com
Số điện thoại liên hệ/zalo: 0907315999 / 0937682789