Thép hộp vuông 100x100x2.5 mm/ly

Thép hộp vuông 100x100x2.5 mm/ly

Thép hộp vuông 100x100x2.5 mm/ly

Thép ALPHA chuyên cung cấp Thép hộp vuông 100x100x2.5 mm (100x100x2.5 ly) là loại thép hộp kết cấu phổ biến, dày 2.5mm, kích thước cạnh 100mm, trọng lượng khoảng 45.50 kg/cây - 47.00 kg/cây. Sản phẩm thường có chiều dài tiêu chuẩn 6m, độ bền cao, ứng dụng chủ yếu trong xây dựng nhà xưởng, kết cấu công trình, cơ khí chế tạo và nội ngoại thất.

Thông số kỹ thuật chi tiết:

Quy cách: 100x100mm (100 ly x 100 ly).

Độ dày: 2.5mm (2.5 ly).

Khối lượng: Khoảng 45.50 kg/cây - 47.00 kg/cây

Chiều dài: 6m (tiêu chuẩn).

Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, GB.

  • Thép hộp vuông 100x100x2.5 mm/ly
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thép hộp vuông 100x100x2.5

Thép hộp vuông 100x100x2.5

Thép hộp vuông 100x100x2.5 mm/ly

Thép hộp vuông 100x100x2.5mm (2.5 ly) là loại thép hộp cỡ lớn có độ dày vừa phải, thường được dùng cho các hạng mục cần kích thước khung rộng, bề thế nhưng tải trọng bản thân không quá nặng để giảm áp lực lên kết cấu móng. Giá tính theo kg: Dao động từ 17.800-23.000vnđ/kg (tùy mác thép và bề mặt). Đơn giá ước tính: Khoảng 809.900-1.081.000vnđ/cây 6m

Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết:

1. Thông số kích thước và trọng lượng

  • Kích thước mặt cắt: 100mm x 100mm (Vuông 100).
  • Độ dày thành ống: 2.5mm (2.5 ly).
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét/cây.
  • Trọng lượng lý thuyết: Khoảng 45.50 kg/cây - 47.00 kg/cây (tương đương khoảng 7.6 - 7.8 kg/mét).
  • Diện tích mặt cắt: ~9.64 cm²

2. Tiêu chuẩn kỹ thuật

Sản phẩm thường đạt các tiêu chuẩn sản xuất phổ biến:

  • Tiêu chuẩn: ASTM A500 (Mỹ), JIS G3466 (Nhật Bản).
  • Chủng loại: Thép hộp đen hoặc mạ kẽm. Loại mạ kẽm phổ biến hơn nhờ khả năng chống rỉ sét tốt mà không cần sơn phủ thêm.
  • Sai số cho phép: Khoảng ±5% về trọng lượng và độ dày tùy theo quy định của từng nhà máy (Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim...).

3. Ưu điểm nổi bật

  • Tính thẩm mỹ cao: Kích thước vuông 100 tạo vẻ vững chãi, uy nghi cho công trình, đặc biệt phù hợp làm các hệ cột lộ thiên.
  • Trọng lượng tối ưu: Nhẹ hơn đáng kể so với loại 3 ly hay 4 ly, giúp việc vận chuyển và lắp dựng lên cao dễ dàng hơn.
  • Giá thành hợp lý: Tiết kiệm chi phí vật tư cho các hạng mục không yêu cầu khả năng chịu lực quá lớn như nhà xưởng hạng nặng.

4. Ứng dụng phổ biến

  • Dân dụng: Làm cột trụ cho mái che sân thượng, khung cổng chính, hàng rào biệt thự.
  • Quảng cáo: Làm khung xương cho các biển hiệu quảng cáo tấm lớn, cổng chào.
  • Cơ khí & Nội thất: Chế tạo giá kệ kho hàng cồng kềnh nhưng tải trọng trung bình, khung bàn ghế kích thước lớn, khung trang trí sảnh tòa nhà.

5. Thành phần hóa học và cơ lý tính thép hộp vuông 100x100x2.5 mm/ly

Thành phần hóa học và cơ lý tính của thép hộp vuông 100 x 100 x 2.5 mm thường tuân theo các tiêu chuẩn phổ biến như JIS G3466 (Nhật Bản), ASTM A500 (Mỹ) hoặc TCVN 3783 (Việt Nam). Các nhà sản xuất lớn như Hòa Phát, Hoa Sen thường áp dụng tiêu chuẩn JIS G3466 với mác thép STKR400.

Dưới đây là bảng thông số chi tiết:

a. Thành phần hóa học (%)

Các nguyên tố này quyết định độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính dễ hàn của thép:

  • Cacbon (C): ≤ 0.25% (Đảm bảo độ cứng và tính hàn tốt).
  • Mangan (Mn): ≤ 1.35% (Tăng cường độ bền và chịu lực).
  • Photpho (P): ≤ 0.04% (Hạn chế để tránh gây giòn thép).
  • Lưu huỳnh (S):  ≤ 0.04%  (Hạn chế để tránh nứt mối hàn).
  • Silic (Si): ≤ 0.05% 

b. Đặc tính cơ lý (Mechanical Properties)

Đây là các chỉ số kỹ thuật quan trọng để kỹ sư tính toán kết cấu:

  • Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): Min 400N/mm² (Lực tối đa thép chịu được trước khi đứt).
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): Min 235-245 N/mm² (Mức ứng suất thép bắt đầu biến dạng dẻo).
  • Độ giãn dài (Elongation):  ≥21-23%(Khả năng co giãn của thép, giúp kết cấu linh hoạt khi chịu rung lắc).

6. Đơn vị cung cấp

  • CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
  • ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
  • Email: satthepalpha@gmail.com
  • Phone/zalo: 0907315999/ 0937682789 ( BÁO GIÁ NHANH )
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline