Thép hộp vuông 140x140x8 mm/ly
Thép hộp vuông 140x140x8
.jpg)
Thép hộp vuông 140x140x8 mm/ly
Thép hộp vuông 140x140x8mm (8 ly) là loại thép hộp cỡ lớn thuộc dòng siêu dày, chuyên dụng cho các kết cấu chịu lực cực nặng và các công trình công nghiệp trọng điểm. Giá tính theo kg: Dao động từ 20.000-25.000vnđ/kg (tùy mác thép và bề mặt). Đơn giá ước tính: Khoảng 3.900.000-4.950.000vnđ/cây 6m
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết:
1. Thông số kích thước và trọng lượng
Kích thước mặt cắt: 140mm x 140mm (Vuông 140).
Độ dày thành ống: 8.0mm (8 ly).
Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét/cây (có thể đặt 12 mét tùy nhà máy).
Trọng lượng lý thuyết: Khoảng 195 kg/cây - 198 kg/cây (tương đương khoảng 32.5 kg - 33 kg/mét).
Diện tích mặt cắt: ~41.4 cm²
2. Tiêu chuẩn kỹ thuật
Do độ dày 8mm rất lớn, loại này thường là hàng đúc hoặc thép hàn cao tần đạt tiêu chuẩn:
Tiêu chuẩn: ASTM A500 (Mỹ), JIS G3466 (Nhật Bản), EN 10219 (Châu Âu).
Chủng loại: Thép hộp đen hoặc mạ kẽm nhúng nóng. Với quy cách này, mạ kẽm nhúng nóng là lựa chọn phổ biến nhất để chống ăn mòn tuyệt đối trong môi trường khắc nghiệt.
3. Đặc tính ưu việt
Khả năng chịu tải siêu hạng: Chịu nén, chịu uốn và chống vặn xoắn ở mức cao nhất cho quy cách vuông 140. Nó có thể thay thế thép hình (I, H) trong nhiều hạng mục cột trụ.
Độ bền vĩnh cửu: Thành thép dày 8mm cực kỳ bền bỉ, chống lại mọi tác động va đập cơ học và có tuổi thọ lên đến hàng chục năm.
Gia công hàn: Thành thép rất dày lý tưởng cho các đường hàn đa lớp, đảm bảo mối nối chịu lực cực tốt cho các kết cấu khung phức tạp.
4. Ứng dụng phổ biến
Loại thép này thường chỉ xuất hiện trong các dự án lớn:
Xây dựng: Làm cột trụ chính cho nhà xưởng nhịp lớn, nhà kho cao tầng, khung sàn chịu lực siêu nặng.
Cơ khí hạng nặng: Chế tạo chân đế máy ép công suất lớn, khung gầm xe chuyên dụng, thiết bị nâng hạ (cẩu trục).
Hạ tầng: Làm kết cấu cho cầu đường, chân đế giàn khoan, cột tháp viễn thông cao tầng.
5. Thành phần hóa học và cơ lý tính thép hộp vuông 140x140x8 mm/ly
Thành phần hóa học và cơ lý tính của thép hộp vuông 140x140x8mm phụ thuộc vào mác thép được sử dụng trong quá trình sản xuất. Tại Việt Nam, loại thép này thường được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3466 (Nhật Bản) với mác thép STKR400 hoặc ASTM A500 (Mỹ).
Dưới đây là bảng thông số chi tiết tham khảo cho mác thép phổ biến nhất:
a. Thành phần hóa học (Mác thép STKR400 - JIS G3466)
Thành phần hóa học quyết định khả năng hàn, độ dẻo và độ bền của thép.
|
Thành phần |
Hàm lượng (%) |
Vai trò |
|
Cacbon (C) |
≤ 0.25 |
Tăng độ cứng, nhưng vẫn đảm bảo tính hàn tốt. |
|
Mangan (Mn) |
Không quy định cụ thể |
Tăng độ bền và khả năng chịu va đập. |
|
Phốt pho (P) |
≤ 0.04 |
Hạn chế tính giòn của thép ở nhiệt độ thấp. |
|
Lưu huỳnh (S) |
≤ 0.04 |
Hạn chế vết nứt khi gia công nhiệt. |
b. Cơ lý tính (Mechanical Properties)
Đặc tính cơ lý thể hiện khả năng chịu lực, độ bền kéo và độ giãn dài của thép.
|
Chỉ số cơ lý |
Giá trị chuẩn (Mác STKR400) |
Ý nghĩa |
|
Giới hạn chảy (Yield Strength) |
≥245N/mm² hoặc MPa |
Ứng suất tối đa thép chịu được mà không biến dạng vĩnh viễn. |
|
Độ bền kéo (Tensile Strength) |
400-510 N/mm² |
Lực kéo đứt tối đa mà thép có thể chịu được. |
|
Độ giãn dài (Elongation) |
≥ 23% |
Khả năng co giãn của thép trước khi đứt (thể hiện độ dẻo). |
c. Ưu điểm từ cấu tạo hóa lý
Tính hàn tốt: Với hàm lượng Cacbon thấp ( ≤ 0.25%)hộp 140x140x8mm rất dễ hàn bằng các phương pháp hàn hồ quang, hàn MIG/MAG mà không bị nứt mối hàn.
Khả năng chịu lực cao: Nhờ giới hạn chảy cao, loại thép này giữ được hình dạng ổn định dưới tải trọng nặng, phù hợp làm cột trụ chính.
Độ bền bề mặt: Nếu được mạ kẽm nhúng nóng, lớp kẽm sẽ kết hợp với lõi thép tạo thành một lớp bảo vệ hóa học, ngăn chặn quá trình oxy hóa từ bên trong lẫn bên ngoài.
Lưu ý: Nếu công trình của bạn yêu cầu cường độ cao hơn (như mác STKR490 hoặc S355JR), các chỉ số về giới hạn chảy và độ bền kéo sẽ cao hơn đáng kể (thường trên 355 MPa)
6. Đơn vị cung cấp
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com
Phone/zalo: 0907315999/ 0937682789 ( BÁO GIÁ NHANH )