Thép tấm ABREX 400 chịu mài mòn

Thép tấm ABREX 400 chịu mài mòn

Thép tấm ABREX 400 chịu mài mòn

Thép tấm ABREX 400 là dòng thép tấm hợp kim chuyên dụng có khả năng chịu mài mòn cao, được sản xuất bởi tập đoàn Nippon Steel & Sumitomo Metal Corporation (NSSMC) của Nhật Bản (tên cũ là Sumihard K400).

• Độ cứng: Đạt mức danh định khoảng 400 HBW (độ cứng Brinell), giúp chống chịu tốt các bề mặt ma sát, cào xước và va đập.

• Khả năng chống mài mòn: Cao gấp nhiều lần so với các loại thép tấm carbon hoặc thép kết cấu thông thường (như SS400).

• Khả năng gia công: Mặc dù rất cứng, thép ABREX 400 vẫn hỗ trợ tốt các kỹ thuật gia công cơ khí như cắt, hàn, uốn (cuộn và ép).

• Tương đương: Có chất lượng và tính năng tương đương với dòng thép chịu mài mòn nổi tiếng Hardox 400 của Thụy Điển.

  • Thép tấm ABREX 400 chịu mài mòn
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thép tấm ABREX 400 là dòng thép hợp kim chống mài mòn tiêu chuẩn được sản xuất độc quyền bởi tập đoàn Nippon Steel (Nhật Bản). Được đổi tên từ dòng sản phẩm nổi tiếng trước đây là Sumihard K400, ABREX 400 là sự kết hợp tối ưu giữa độ cứng cao, khả năng chịu va đập vượt trội và tính dễ gia công cơ khí.

Dưới đây là thông tin chi tiết toàn diện về thông số kỹ thuật, thành phần và hướng dẫn ứng dụng của mác thép này:

1. Đặc tính cơ học (Cơ tính tiêu chuẩn)

Cơ tính của ABREX 400 được thiết kế để xử lý hiệu quả các va chạm mạnh và ma sát ở mức độ vừa đến cao.

  • Độ cứng bề mặt: 360 ~ 440 HBW (Độ cứng danh nghĩa đạt 400 Brinell), cao gấp 3 đến 4 lần so với thép kết cấu thông thường.
  • Hiệu suất chống mài mòn: Tăng tuổi thọ thiết bị lên gấp 2 đến 5 lần so với thép carbon nhẹ.
  • Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): Khoảng 1259 MPa, giúp tấm thép chịu đựng tốt các lực xé bẻ vặn nén lớn.
  • Phiên bản đặc biệt ABREX 400LT (Low Temperature): Được bổ sung thêm độ dai va đập trong môi trường lạnh, duy trì năng lượng hấp thụ Charpy đạt ≥ 21–27 J ở nhiệt độ âm sâu -40°C.

2. Thành phần hóa học tinh khiết (%)

Nippon Steel áp dụng quy trình kiểm soát tỷ lệ cacbon tương đương thấp để nâng cao độ dẻo dai và khả năng hàn trơn tru:

  • C (Carbon): ≤ 0.21%
  • Si (Silicon): ≤ 0.70%
  • Mn (Manganese): ≤ 2.00%
  • Cr (Chromium): ≤ 1.20%
  • Ni (Nickel): ≤ 1.00%
  • Mo (Molybdenum): ≤ 0.60%
  • P & S (Tạp chất): Phốt pho ≤ 0.025% và Lưu huỳnh ≤ 0.010% (giữ ở mức cực thấp để chống hiện tượng giòn nguội, chống nứt phôi).

3. Quy cách độ dày và kích thước tấm phổ biến

  • Độ dày tiêu chuẩn: Từ 4.0 mm đến 100 mm. (Phổ biến nhất tại Việt Nam là các tấm mỏng từ 4.5mm đến 20mm để đóng thùng xe).
  • Khổ rộng tấm: 1500 mm, 2000 mm, hoặc 2500 mm.
  • Chiều dài tấm: 6000 mm (6m) hoặc 12000 mm (12m).

Bảng tra trọng lượng thép tấm ABREX 400 theo các khổ thông dụng

Dưới đây là bảng quy đổi trọng lượng chi tiết cho các độ dày phổ biến của dòng ABREX 400 tại thị trường Việt Nam (tính theo hai khổ tấm tiêu chuẩn là 1.5m x 6m và 2m x 6m):

Độ dày (mm / ly)

Khổ tấm 1.5m x 6m (Diện tích: 9 m²)

Khổ tấm 2m x 6m (Diện tích: 12 m²)

4.0 mm

282.6 kg

376.8 kg

4.5 mm

317.9 kg

423.9 kg

5.0 mm

353.3 kg

471.0 kg

6.0 mm

423.9 kg

565.2 kg

8.0 mm

565.2 kg

753.6 kg

10.0 mm

706.5 kg

942.0 kg

12.0 mm

847.8 kg

1.130.4 kg

14.0 mm

989.1 kg

1.318.8 kg

16.0 mm

1.130.4 kg

1.507.2 kg

20.0 mm

1.413.0 kg

1.884.0 kg

25.0 mm

1.766.3 kg

2.355.0 kg

30.0 mm

2.119.5 kg

2.826.0 kg

40.0 mm

2.826.0 kg

3.768.0 kg

50.0 mm

3.532.5 kg

4.710.0 kg

Ghi chú: Trọng lượng thực tế tại kho có thể chênh lệch từ 1% - 3% tùy thuộc vào dung sai độ dày cho phép khi cán nóng từ nhà máy Nippon Steel.

4. Hướng dẫn kỹ thuật gia công xưởng

Mặc dù là thép siêu cứng, ABREX 400 hoàn toàn có thể xử lý tốt bằng các công cụ nhà xưởng tiêu chuẩn nếu làm đúng kỹ thuật:

  • Cắt tấm: Phù hợp nhất với cắt Plasma, cắt Laser hoặc cắt Gas (Oxy-Acetylene). Để tránh nứt vùng ảnh hưởng nhiệt đối với các tấm dày, nên gia nhiệt nhẹ khoảng 100°C - 200°C trước khi cắt. Không để phôi nóng vượt quá 250°C vì sẽ làm suy giảm độ cứng tự nhiên.
  • Chấn uốn định hình: Khi uốn nguội, bán kính uốn tối thiểu khuyến cáo (R-value) là từ 3t đến 5t (gấp 3 đến 5 lần độ dày tấm). Bắt buộc phải chấn uốn vuông góc với thớ cán cán nóng để hạn chế tối đa vết rạn ở góc mép.
  • Hàn nối kết cấu: Khả năng tương thích hàn rất cao. Có thể dùng que hàn thông thường, nhưng tốt nhất nên dùng vật liệu hàn có hàm lượng hydro thấp (Low-Hydrogen) để mối hàn bám chắc, không rạn.
  • Gia công khoan lỗ: Sử dụng các loại mũi khoan hợp kim siêu cứng (mũi Carbide), kẹp chặt tấm phôi cố định để tránh rung lắc và làm mát liên tục bằng dung dịch chuyên dụng.

5. Các ứng dụng thực tế phổ biến nhất

Nhờ tính cân bằng hoàn hảo giữa độ cứng và khả năng uốn uốn định hình, ABREX 400 là lựa chọn số một cho:

  • Vách lòng và sàn đáy của thùng xe ben, xe tải tự đổ chịu tải đá sỏi.
  • Lớp lót cho gầu máy xúc, gầu cào, máng trượt quặng, xi măng và phễu chứa liệu.
  • Các chi tiết chuyển động trong dây chuyền băng tải khai thác than đá, khoáng sản công nghiệp.

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com  Phone: 0939 885 886

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline