Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 105/110/115/120/130/140/150/160/170mm(ly)
I. Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 105/110/115/120/130/140/150/160/170mm(ly) là gì?
Thép tấm AISI P20 (tương đương với mác 1.2311 của Đức hoặc 3Cr2Mo của Trung Quốc) là loại thép hợp kim chuyên dụng làm khuôn nhựa được sản xuất và kiểm định theo tiêu chuẩn ASTM A681 của Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ.
Về bản chất, đây là dòng thép "tiền cứng" (pre-hardened), nghĩa là nhà máy đã nhiệt luyện sẵn đến một độ cứng nhất định trước khi xuất xưởng.
Dưới đây là các điểm cốt lõi để định nghĩa loại thép này:
1. Ý nghĩa các tên gọi tương đương
2. Tiêu chuẩn ASTM A681 là gì?
ASTM A681 là tiêu chuẩn kỹ thuật quy định cho các loại thép công cụ hợp kim (Alloy Tool Steels). Khi một tấm thép P20 đạt tiêu chuẩn này, nó đảm bảo:
Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681
.jpg)
Thép tấm P20 dày 105/110/115/120/130/140/150/160/170mm(ly)
II. Đặc điểm nổi bật Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 105/110/115/120/130/140/150/160/170mm-ly
Thép tấm AISI P20 (tương đương 1.2311 hoặc 3Cr2Mo) theo tiêu chuẩn ASTM A681 là loại thép hợp kim làm khuôn nhựa có chất lượng cao, đặc biệt khi ở các độ dày lớn từ 105mm đến 170mm.
Dưới đây là các đặc điểm nổi bật của dòng thép này:
1. Thông số kỹ thuật & Quy cách
2. Ưu điểm nổi bật
3. Ứng dụng phổ biến
Với độ dày từ 105mm trở lên, thép P20 chuyên dùng cho:
4. Ước tính trọng lượng theo độ dày Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo
|
Độ dày (mm) |
Trọng lượng (kg/m²) |
|
105 mm |
824.25 kg |
|
110 mm |
863.50 kg |
|
115 mm |
902.75 kg |
|
120 mm |
942.00 kg |
|
130 mm |
1,020.50 kg |
|
140 mm |
1,099.00 kg |
|
150 mm |
1,177.50 kg |
|
160 mm |
1,256.00 kg |
|
170 mm |
1,334.50 kg |
Bạn có đang quan tâm đến thép tấm P20 hãy liên hệ ngay với Alpha Steel: 0907315999.
III. Thông số kỹ thuật & Thành phần hóa học Thép tấm AISI P20/ 2311/ 3Cr2Mo tiêu chuẩn ASTM A681 dày 105/110/115/120/130/140/150/160/170 mm-ly
Thép tấm AISI P20 / 1.2311 / 3Cr2Mo là dòng thép hợp kim Crom-Molyden được thiết kế đặc biệt để có độ thấm tôi tốt ngay cả ở độ dày lớn (từ 105mm đến 170mm).
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết theo tiêu chuẩn ASTM A681:
1. Thành phần hóa học (%)
Hàm lượng các nguyên tố được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo độ cứng đồng nhất từ bề mặt vào lõi:
|
Nguyên tố |
Ký hiệu |
Hàm lượng (%) |
Vai trò chính |
|
Cacbon |
C |
0.28 – 0.40 |
Quyết định độ cứng và độ bền |
|
Crom |
Cr |
1.40 – 2.00 |
Tăng khả năng chống mài mòn và độ thấm tôi |
|
Mangan |
Mn |
0.60 – 1.00 |
Khử oxy, tăng độ dai và độ cứng |
|
Molyden |
Mo |
0.30 – 0.55 |
Chống giòn ram, tăng độ bền nhiệt |
|
Sắt |
Fe |
Còn lại (Balance) |
|
|
Silic |
Si |
0.20 – 0.80 |
Tăng cường độ và độ đàn hồi |
|
Lưu huỳnh |
S |
≤ 0.030 |
Kiểm soát độ tinh khiết (thường giữ thấp) |
|
Photpho |
P |
≤ 0.030 |
Hạn chế tạp chất gây giòn |
2. Thông số kỹ thuật cơ lý (Trạng thái cung cấp)
Đối với các tấm dày từ 105mm – 170mm, thép thường được giao ở trạng thái Pre-hardened (Tôi & Ram sẵn):
3. Đặc tính kỹ thuật đặc biệt cho độ dày lớn (105mm+)
Do độ dày lớn, tiêu chuẩn ASTM A681 yêu cầu khắt khe về:
4. Quy trình nhiệt luyện (Nếu cần xử lý thêm)
Mặc dù thép P20 thường dùng ngay, nhưng nếu bạn cần thay đổi đặc tính:
Bạn đang cần báo giá theo nguyên tấm (thường là 2000x5800mm hoặc 2000x3000mm) hay cắt quy cách theo bản vẽ cụ thể? Hãy liên hệ ngay với Alpha Steel: 0907315999/0937682789
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com MST: 3702703390
Hotline: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH)