Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 Hàn Quốc dày 6mm/6ly cắt quy cách

Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 Hàn Quốc dày 6mm/6ly cắt quy cách

Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 Hàn Quốc dày 6mm/6ly cắt quy cách

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL chuyên cung cấp Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 Hàn Quốc dày 6mm hoặc 6ly cắt quy cách là loại thép chuyên dụng được cắt xén thành các chiều dài/chiều rộng chính xác theo bản vẽ hoặc yêu cầu thiết kế. Mác thép này có khả năng chịu áp lực và nhiệt độ cao, lý tưởng cho sản xuất lò hơi và bồn chứa áp lực.
  • Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 Hàn Quốc dày 6mm/6ly cắt quy cách
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 Hàn Quốc dày 6mm cắt quy cách là sản phẩm thép tấm carbon chất lượng cao nhập khẩu từ các nhà máy lớn của Hàn Quốc (như POSCO, Hyundai), có độ dày 6mm, được đơn vị gia công cắt nhỏ thành các hình dạng và kích thước cụ thể theo bản vẽ kỹ thuật của khách hàng thay vì để nguyên khổ lớn tiêu chuẩn.

 

THÉP TẤM A515-70 DÀY 6MM/6LY

THÉP TẤM A515-70 DÀY 6MM/6LY

Thép tấm 6x1500x6000mm A515 Hàn Quốc

1. Giải thích chi tiết cụm từ kỹ thuật

  • A516 Gr.70: Mác thép chuyên dụng cho lò hơi và bình chịu áp lực theo tiêu chuẩn ASTM/ASME. Cấp độ Grade 70 có độ bền kéo cao nhất (485 – 620 MPa) trong dòng A516, chịu áp suất cực tốt.
  • Hàn Quốc: Xuất xứ hàng hóa. Thép Hàn Quốc được đánh giá rất cao về độ dẻo dai, bề mặt láng mịn, không rỗ khí và có đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) nghiêm ngặt.
  • Dày 6mm (6ly): Độ dày tấm phẳng, thích hợp để uốn cuộn làm vỏ bồn, lăng trụ, hoặc làm vách ngăn chịu nhiệt.
  • Cắt quy cách: Là dịch vụ xẻ nhỏ tấm thép nguyên bản (khổ gốc thường là 1.5m x 6m hoặc 2m x 6m). Thép được cắt thành:
    • Hình dạng hình học: Bản mã, hình tròn, vòng đệm, hình chữ nhật, hình vuông.
    • Phương pháp cắt phổ biến: Cắt Plasma, cắt Oxy-Gas (Gas-LPG) hoặc cắt Laser CNC để đảm bảo đường cắt chuẩn xác, ít xỉ thép.

2. Thông số kỹ thuật cốt lõi

  • Mác thép: ASTM A516 Grade 70 (hoặc ASME SA516 Gr.70) – cấp có độ bền kéo cao nhất dòng A516.
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 485 – 620 MPa (70 – 90 ksi).
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): Tối thiểu 260 MPa (38 ksi).
  • Độ giãn dài: Tối thiểu 17% – 21% (tùy thuộc vào chiều dài đo mẫu).
  • Độ cứng: Thường dao động khoảng 140 – 180 HBW.

3. Thành phần hóa học tiêu chuẩn (% khối lượng)

Thép Hàn Quốc kiểm soát tạp chất rất nghiêm ngặt để đảm bảo khả năng hàn và độ dẻo dai ở nhiệt độ âm:

  • Cacbon (C): Tối đa 0.27% (giúp thép cứng nhưng vẫn dễ hàn).
  • Mangan (Mn): 0.85% – 1.20% (tăng cường độ bền kết cấu).
  • Silicon (Si): 0.15% – 0.40% (khử oxy, tăng độ đồng nhất).
  • Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S): Cực thấp, tối đa 0.035% (giảm độ giòn, tránh nứt phôi).

4. Các dạng "Cắt quy cách" phổ biến với độ dày 6mm

Với độ dày 6ly (phân khúc trung bình nhẹ), thép rất dễ gia công uốn nắn hoặc cắt gọt định hình:

  • Cắt bản mã / Mặt bích: Hình vuông, hình chữ nhật, hình tròn đục lỗ lơ-vê.
  • Cắt băng / Xẻ thanh la: Cắt thành các dải dài (ví dụ: rộng 100mm, dài 6000mm) để làm gờ hoặc xương tăng cứng.
  • Cắt lăng trụ / Vách ngăn: Cắt biên dạng CNC để cuộn tròn làm vỏ bồn gas, bình khí nén hoặc vách ngăn trong thiết bị trao đổi nhiệt.
  • Công nghệ áp dụng: Thường dùng cắt Laser CNC (độ chính xác cao nhất, không cháy mép), cắt Plasma CNC (nhanh, kinh tế), hoặc cắt Oxy-Gas CNC.

5. Ưu thế của xuất xứ Hàn Quốc

  • Bề mặt & Dung sai: Tấm thép láng mịn, phẳng tuyệt đối, dung sai độ dày cực nhỏ (gần như không lệch ly).
  • Đầy đủ CO/CQ: Sản phẩm luôn đi kèm chứng chỉ chất lượng từ nhà máy (Mill Test Certificate - MTC), đạt chuẩn thí nghiệm chống ăn mòn HIC hoặc kiểm tra siêu âm (Ultrasonic Test) nếu có yêu cầu.

6. Giá thép và trọng lượng thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 Hàn Quốc dày 6mm/6ly

Giá thép tấm chịu nhiệt A516 Gr.70 Hàn Quốc dày 6mm trên thị trường dao động từ 25.000đ – 29.000đ/kg (chưa VAT), trong khi trọng lượng lý thuyết cố định là 47,1 kg/m².

Khối lượng tấm và giá thành dự toán chi tiết được xác định theo từng quy cách khổ tấm cụ thể dưới đây do Thép ALPHA STEEL ( satthep24h.com) cung cấp:

Bảng tra trọng lượng và giá tấm nguyên bản (Tham khảo)

Trọng lượng được tính theo công thức chuẩn của thép tấm cán nóng cán phẳng: Trọng lượng (kg) = 6 (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85.

Khổ tấm tiêu chuẩn

Diện tích (m²)

Trọng lượng lý thuyết (kg/tấm)

Giá tạm tính (VNĐ/tấm)

Khổ 1.5m × 6.0m

9.0

423,9

10.600.000đ – 11.200.000đ

Khổ 2.0m × 6.0m

12.0

565,2

14.100.000đ – 15.000.000đ

Khổ 2.0m × 12.0m

24.0

1.130,4

28.200.000đ – 30.000.000đ

Lưu ý: Thép A516 Gr.70 nhập khẩu từ Hàn Quốc (như POSCO, Hyundai Steel) có độ phẳng bề mặt rất cao và dung sai cực thấp, nên khối lượng khi cân thực tế tại kho sẽ gần như chính xác tuyệt đối so với barem lý thuyết.

7. Đơn vị cung cấp

  • CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
  • ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung 1, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
  • Email: satthepalpha@gmail.com
  • Phone/zalo: 0907315999 ( BÁO GIÁ NHANH )
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline