Thép tấm gân dày 4mm/4ly

Thép tấm gân dày 4mm/4ly

Thép tấm gân dày 4mm/4ly

Thép tấm gân dày 4mm (hay thép gân chống trượt 4ly) là loại thép tấm có độ dày 4mm, trên bề mặt được gia công dập nổi các họa tiết hình quả trám hoặc hình elip phù hợp cho sàn công nghiệp, lan can, bậc thang và kết cấu chịu lực nhẹ. Công ty TNHH Alpha Steel tại Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh là đơn vị uy tín chuyên cung cấp và phân phối các loại thép tấm gân dày 4mm (4ly) chính hãng với mức giá cạnh tranh nhất thị trường.

Độ dày phổ biến: 4mm (4ly)

Khổ thép thông dụng: 1000 × 2000 mm, 1250 × 2500 mm

Mác thép thông dụng: SS400, Q235, A36

Bề mặt: Phôi đen cán nóng hoặc mạ kẽm

  • Thép tấm gân dày 4mm/4ly
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thép tấm gân dày 4mm (thép tấm chống trượt 4ly) là một trong những dòng vật liệu chịu lực cốt lõi tại kho Alpha Steel. Với độ dày cứng cáp 4.0 milimét kết hợp bề mặt dập nổi hoa văn gờ sâu, sản phẩm mang lại khả năng chịu tải trọng lớn, chống bẻ cong và chống trơn trượt tuyệt đối cho các công trình công nghiệp nặng.

Thép tấm gân dày 4mm/4ly

Thép tấm gân dày 4mm/4ly

Thép tấm gân chống trượt dày 4mm/4ly

Dưới đây là thông tin chi tiết, thông số kỹ thuật, bảng trọng lượng và báo giá mới nhất của dòng thép gân 4ly:

I. Thông Tin Thép Tấm Gân Dày 4mm/4ly

1. Đặc điểm cấu tạo & Tiêu chuẩn kỹ thuật

  • Độ dày hình học: 4.0 milimét (4ly).
  • Hình dáng gân: Hoa văn quả trám (hình thoi), hình hạt đậu hoặc hình Elip dập nổi sâu tạo độ nhám cao.
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G3101 (Nhật Bản), ASTM A36 (Mỹ), GB/T 700 (Trung Quốc).
  • Mác thép thông dụng: SS400, A36, Q235, SPHC.
  • Quy cách khổ tấm: 1000mm × 2000mm, 1250mm × 2500mm, 1500mm × 6000mm (Alpha Steel hỗ trợ xả cuộn và cắt phẳng theo chiều dài bản vẽ yêu cầu).
  • Đặc tính cơ lý cơ bản (Theo mác thép tiêu chuẩn SS400):
    • Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): 400 - 510 MPa.
    • Giới hạn chảy (Yield Strength): Tối thiểu 245 MPa.
    • Độ giãn dài (Elongation): Tối thiểu 21%.

2. Phân loại bề mặt kỹ thuật tại Alpha Steel

  • Thép gân đen cán nóng: Bề mặt có màu xanh đen hoặc xám oxit đặc trưng, giá thành tối ưu nhất, phù hợp cho môi trường trong nhà hoặc kết cấu gia công có sơn phủ chống rỉ.
  • Thép gân mạ kẽm (Điện phân / Nhúng nóng): Được phủ lớp kẽm bảo vệ giúp chống oxy hóa, chống gỉ sét vượt trội khi sử dụng ngoài trời hoặc môi trường thường xuyên ẩm ướt.
  • Thép gân không gỉ (Inox 201 / 304): Chuyên dụng cho môi trường tiếp xúc hóa chất, axit, nước biển hoặc trong các nhà máy chế biến thực phẩm yêu cầu an toàn vệ sinh cao.

3. Ưu điểm và Ứng dụng thực tế của cỡ dày 4ly

  • Chịu lực cơ học siêu cao: Độ dày 4mm mang lại độ cứng vượt trội, chịu được tải trọng đè nặng từ xe tải lớn, xe container, máy móc cơ khí hạng nặng mà không bị móp méo, võng bề mặt.
  • Bền bỉ trước ma sát: Hoa văn dập nổi có độ cao lý tưởng, không bị mài mòn nhanh trong môi trường có tần suất di chuyển liên tục.
  • Ứng dụng thực tế: Làm sàn xe tải hạng nặng, bến phà, sàn tàu biển, sàn container; làm sàn thao tác kỹ thuật, sàn nhà xưởng cơ khí, sàn cầu cảng; chế tạo bậc cầu thang công nghiệp, nắp mương và nắp cống chịu lực lớn.

II. Trọng Lượng Và Giá Thép Tấm Gân Dày 4mm (4ly)

Do có phần gân nổi nhô lên cao (thường từ 1.0mm - 2.0mm), trọng lượng thực tế của thép gân 4ly sẽ nặng hơn thép tấm trơn cùng kích thước khoảng 2.5 - 4.5 kg/m², đạt trọng lượng trung bình khoảng 32.5 - 34.5 kg/m².

Dưới đây là bảng tra trọng lượng chi tiết và báo giá mới nhất tại kho Alpha Steel:

1. Bảng giá và trọng lượng thép tấm gân 4mm theo quy cách tấm

Mức giá dưới đây tính cho dòng thép gân đen cán nóng tiêu chuẩn (SS400/A36), đã bao gồm thuế VAT 10%:

Quy cách tấm (Dày × Rộng × Dài)

Diện tích (m²)

Trọng lượng tiêu chuẩn (kg/tấm)

Đơn giá ước tính (VNĐ/kg)

Giá thành tham khảo (VNĐ/tấm)

4mm × 1000mm × 2000mm

2.0

~ 66.0 - 68.0 kg

14.500 - 15.500

957.000 - 1.054.000

4mm × 1250mm × 2500mm

3.125

~ 103.0 - 106.0 kg

14.500 - 15.500

1.493.500 - 1.643.000

4mm × 1500mm × 6000mm

9.0

~ 297.0 - 306.0 kg

14.300 - 15.000

4.247.100 - 4.590.000

Lưu ý: Báo giá sắt thép biến động liên tục theo ngày dựa trên thị trường nguyên liệu thế giới. Trọng lượng thực tế tại cân sẽ có dung sai từ ±2% đến ±5% tùy thuộc vào từng nhà máy sản xuất (Formosa, Posco, hàng nhập khẩu).

2. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán tại kho

  • Chất liệu bề mặt: Thép gân đen có giá tốt nhất. Nếu công trình yêu cầu chống rỉ sét ngoài trời, dòng thép gân mạ kẽm (điện phân hoặc nhúng nóng) sẽ có giá cao hơn từ 20% - 30%. Riêng dòng tấm gân chống trượt bằng Inox (SUS304/SUS201) giá sẽ cao gấp 2 - 3 lần.
  • Quy cách gia công: Khách hàng mua theo khổ tấm tiêu chuẩn của nhà máy luôn có giá ưu đãi hơn. Các đơn hàng yêu cầu xả cuộn, cắt lẻ theo kích thước bản vẽ hoặc dập chấn định hình sẽ tính thêm chi phí gia công.
  • Chính sách khối lượng: Alpha Steel luôn áp dụng mức chiết khấu giảm giá sâu từ 3% - 10% cho các đơn hàng mua số lượng lớn hoặc mua nguyên cuộn.

LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG TẠI CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL:

Quý khách hàng cần nhận báo giá chính xác theo khối lượng thực tế hoặc cần tư vấn phương thức vận chuyển xin vui lòng liên hệ:

  • Hotline/Zalo: 0907315999 (Hỗ trợ tư vấn & báo giá nhanh 24/7)
  • Địa chỉ: Số 5 Đường 13, KCX Linh Trung 1, Phường Linh Trung, Quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.

Để Alpha Steel gửi bảng báo giá chính xác nhất kèm chiết khấu tốt nhất ngày hôm nay, bạn vui lòng cho biết thêm:

  • Tổng số lượng tấm hoặc khối lượng (tấn) dự kiến cho công trình là bao nhiêu?
  • Bạn cần loại thép gân đen tiêu chuẩn hay cần gia công mạ kẽm nhúng nóng chống gỉ sét?
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline