Cốt thép HPB300, HRB335, HRB400, HRB500
Cốt thép HPB300, HRB335, HRB400, HRB500

HPB300, HRB335, HRB400, HRB500 là các mác thép cốt bê tông cán nóng
I. Thép HPB300/HRB335/HRB400/HRB500 là gì?
Hiện nay Công ty TNHH Alpha Steel đăng cung cấp cốt thép HPB300, HRB335, HRB400, HRB500 đây là các ký hiệu dùng để phân loại mác thép cốt bê tông theo tiêu chuẩn của Trung Quốc (GB/T 1499), cực kỳ phổ biến trong các dự án xây dựng tại Việt Nam. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở hình dạng bề mặt và cường độ chịu lực.
Dưới đây là cách hiểu đơn giản nhất:
1. Ý nghĩa ký hiệu
2. Chi tiết từng loại mác thép
|
Mác thép |
Tên gọi phổ biến |
Đặc điểm hình dạng |
Ứng dụng chính |
|
HPB300 |
Thép tròn trơn |
Bề mặt nhẵn bóng, dẻo, dễ uốn. |
Làm thép đai (đai cột, dầm), lưới thép hàn, móc treo. |
|
HRB335 |
Thép thanh vằn |
Có gân, cường độ trung bình. |
Kết cấu bê tông cốt thép thông thường (hiện nay ít dùng hơn các loại sau). |
|
HRB400 |
Thép thanh vằn |
Có gân, cường độ cao. |
Loại phổ biến nhất cho nhà dân dụng, chung cư, cầu đường (cốt dọc chịu lực). |
|
HRB500 |
Thép thanh vằn |
Có gân, cường độ cực cao. |
Dùng cho các siêu dự án, tòa nhà chọc trời, cầu vượt nhịp lớn hoặc thủy điện. |
3. So sánh nhanh để lựa chọn
Tương đương tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN):
II. Quy cách cốt thép HPB300/HRB335/HRB400/HRB500
Cốt thép theo tiêu chuẩn GB/T (Trung Quốc) được chia thành hai nhóm quy cách chính dựa trên hình dạng bề mặt: Trơn (HPB) và Vằn (HRB).
Dưới đây là bảng quy cách chi tiết về kích thước, trọng lượng và hình thức cung ứng:
1. Thép Tròn Trơn (HPB300)
Loại này bề mặt nhẵn, thường dùng làm thép đai hoặc cốt thép cấu tạo.
|
Đường kính danh nghĩa (mm) |
Trọng lượng (kg/m) |
Hình thức cung ứng |
|
Φ6 |
0.222 |
Cuộn |
|
Φ8 |
0.395 |
Cuộn |
|
Φ10 |
0.617 |
Cuộn hoặc Thanh 12m |
|
Φ12 |
0.888 |
Thanh thẳng (6m/12m) |
|
Φ14 - Φ22 |
1.21 - 2.98 |
Thanh thẳng |
2. Thép Thanh Vằn (HRB335, HRB400, HRB500)
Loại này có gân trên bề mặt để tăng độ bám dính với bê tông. Cường độ (số 335, 400, 500) không làm thay đổi trọng lượng nhưng ảnh hưởng đến độ cứng của thép.
|
Đường kính (mm) |
Trọng lượng (kg/m) |
Chiều dài tiêu chuẩn |
|
D10 |
0.617 |
11.7m hoặc 12m |
|
D12 |
0.888 |
11.7m hoặc 12m |
|
D14 |
1.210 |
11.7m hoặc 12m |
|
D16 |
1.580 |
11.7m hoặc 12m |
|
D18 |
2.000 |
11.7m hoặc 12m |
|
D20 |
2.470 |
11.7m hoặc 12m |
|
D22 |
2.980 |
11.7m hoặc 12m |
|
D25 |
3.850 |
11.7m hoặc 12m |
|
D28 - D40 |
4.83 - 9.87 |
11.7m hoặc 12m |
3. Sai số và Đặc điểm kỹ thuật
III. Giá cốt thép HPB300/HRB335/HRB400/HRB500 do ALPHA STEEL cung cấp
Giá sắt thép các mác HPB300, HRB400, HRB500 (theo tiêu chuẩn GB/T) đang dao động ổn định trong tháng 4/2026. Nhìn chung, các mác thép có cường độ chịu lực cao hơn (chỉ số lớn hơn) thường có giá nhỉnh hơn từ 100 - 300 VNĐ/kg tùy thương hiệu.
1. Báo giá thép theo kg (Tham khảo tháng 4/2026)
Mức giá này áp dụng cho thép xây dựng của các hãng lớn như Hòa Phát, Việt Nhật, Pomina, Shengli tại thị trường Việt Nam:
2. Báo giá chi tiết theo từng thương hiệu
|
Thương hiệu |
HPB300 (Tròn trơn) |
HRB400 (Thanh vằn) |
HRB500 (Cường độ cao) |
|
Hòa Phát |
~13.530 - 14.600 đ/kg |
~13.580 - 15.630 đ/kg |
~14.700 đ/kg |
|
Việt Nhật |
~14.700 đ/kg |
~15.430 - 17.400 đ/kg |
~17.700 đ/kg |
|
Pomina |
~14.500 đ/kg |
~13.840 - 14.140 đ/kg |
~10.600 đ/kg (tùy vùng) |
|
Shengli |
~13.600 đ/kg |
~14.200 đ/kg |
Liên hệ đại lý ALPHA STEEL: 0907315999 |
3. Lưu ý quan trọng khi mua hàng
VI. Đơn vị cung cấp cốt thép HPB300/HRB335/HRB400/HRB500
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
MST: 3702703390
Địa chỉ kho: Số 5A, KCX Linh Trung 1, P Linh Trung, Q Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0937682789/ 0907315999 / (0274) 3792 666
Email: satthepalpha@gmail.com / Website: http://satthep24h.com/san-pham.html