Dây thép mạ kẽm buộc

Dây thép mạ kẽm buộc

Dây thép mạ kẽm buộc

Alpha Steel chuyên cung cấp thép buộc mạ kẽm (hay dây kẽm buộc trắng) là loại dây thép carbon qua quá trình ủ mềm và mạ kẽm nhúng nóng hoặc điện phân, có bề mặt sáng bóng, độ dẻo cao và khả năng chống gỉ sét tốt.

Đặc điểm kỹ thuật

• Đường kính phổ biến: Từ 0.5mm đến 5mm (thông dụng nhất là loại 1 ly / 1.0mm và 2 ly / 2.0mm dùng trong xây dựng).

• Độ bền kéo: Sức căng đạt từ 400 – 700 MPa, độ dẻo dai cao, dễ uốn cong bằng tay.

• Quy cách đóng gói: Thường đóng thành cuộn từ 200kg - 500kg hoặc các cuộn nhỏ tùy nhu cầu.

  • Dây thép mạ kẽm buộc
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

I. Dây thép mạ kẽm buộc là gì?

Dây thép mạ kẽm buộc (thường gọi tắt là dây kẽm buộc, kẽm trắng hoặc kẽm buộc xây dựng) là loại dây làm từ thép carbon thấp, trải qua quá trình ủ dẻo (nhiệt luyện) và được phủ một lớp kẽm bảo vệ bên ngoài.

Loại dây này được thiết kế đặc thù để vừa có độ dẻo dai cao (dễ dàng uốn, vặn bằng tay hoặc kìm) lại vừa có khả năng chống gỉ sét tốt khi tiếp xúc với môi trường.

1. Cấu tạo chi tiết

  • Lõi thép bên trong: Làm từ thép carbon thấp (như mác thép SAE 1006, SAE 1008). Thép được kéo nhỏ về các kích thước mong muốn, sau đó đưa vào lò ủ mềm để làm giảm độ cứng, tăng độ giãn dài và độ dẻo.
  • Lớp mạ kẽm bên ngoài: Lõi thép sau khi làm sạch sẽ được phủ kẽm bằng phương pháp mạ kẽm điện phân (cho bề mặt sáng bóng, giá rẻ) hoặc mạ kẽm nhúng nóng (lớp kẽm dày, chống gỉ ngoài trời cực tốt).

Dây thép mạ kẽm buộc

Dây thép mạ kẽm đường kính dày 0.5mm 0.8mm 1mm 1.5mm 2mm 2.5mm 3mm 4mm 5mm

Dây thép mạ kẽm đường kính dày 0.5mm 0.8mm 1mm 1.5mm 2mm 2.5mm 3mm 4mm 5mm

2. Đặc điểm khác biệt so với dây kẽm đen

  • Không bị lem bẩn: Khác với dây kẽm đen thường dính dầu mỡ và oxit sắt màu đen dễ bám vào tay hay quần áo, kẽm mạ kẽm buộc rất sạch sẽ, có màu trắng bạc sáng bóng.
  • Chống ăn mòn: Lớp mẽ kẽm đóng vai trò là "lá chắn" ngăn oxy và độ ẩm tiếp xúc với cốt thép bên trong, giúp dây không bị rỉ sét nhanh chóng như kẽm đen thông thường.
  • Dẻo dại và co giãn tốt: Nhờ công nghệ ủ mềm chuẩn quy trình, dây có thể bẻ gập liên tục, xoắn chặt nhiều vòng mà không bị giòn gãy.

3. Ứng dụng chính của dây kẽm buộc

  • Trong xây dựng: Dùng để buộc cố định các thanh thép chịu lực (thép dầm, thép cột, thép sàn) lại với nhau trước khi tiến hành đổ bê tông.
  • Trong nông nghiệp: Làm dây định hình, dây treo cho các vườn hoa lan, giàn chanh leo, giàn nho, hoa cây cảnh nhờ tính thẩm mỹ và độ bền thời tiết cao.
  • Trong dân dụng: Buộc hòm xiểng, cố định hàng hóa khi vận chuyển, làm hàng rào lưới, đan lồng nuôi chim, nuôi gà.

II. Thông số về dây thép mạ kẽm buộc

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết về thông số kỹ thuật, quy cách đóng gói và định mức của dây thép mạ kẽm buộc (dây kẽm trắng) được áp dụng phổ biến trong ngành xây dựng và công nghiệp cơ khí.

1. Bảng quy đổi kích thước và chiều dài ước tính

Trọng lượng dây thép phụ thuộc vào đường kính (ly). Dưới đây là chiều dài ước tính cho 1 kg dây kẽm trắng:

Kích thước (Ly / mm)

Đường kính thực tế (mm)

Chiều dài ước tính (Mét / Kg)

Ứng dụng phổ biến

0.5 ly

0.50 mm

~ 600 - 650 m

Buộc đồ thủ công, đồ mĩ nghệ nhỏ

1.0 ly

1.00 ± 0.05 mm

~ 160 - 165 m

Buộc cốt thép bê tông dân dụng (dùng nhiều nhất)

1.5 ly

1.50 mm

~ 70 - 75 m

Buộc các mối nối lớn, làm giàn lan

2.0 ly

2.00 mm

~ 40 - 45 m

Buộc khung giàn giáo, định hình lưới dập

3.0 ly

3.00 mm

~ 18 - 20 m

Làm chuồng trại, hệ thống giàn leo cây ăn quả

4.0 ly - 5.0 ly

4.0 - 5.0 mm

~ 7 - 10 m

Làm khung rào lưới B40, quai xô chậu

2. Tiêu chuẩn kỹ thuật cơ bản

  • Cường độ chịu kéo: Đạt từ 300 – 500 N/mm² (đối với kẽm mềm buộc xây dựng) và lên tới 400 – 700 MPa (đối với kẽm cứng làm rào).
  • Độ giãn dài: Tối thiểu 15% – 20%, đảm bảo dẻo dai, cho phép vặn xoắn gập bằng tay hoặc kìm chuyên dụng mà không sợ bị gãy nứt.
  • Tiêu chuẩn áp dụng: Sản xuất theo các tiêu chuẩn như TCVN 1824:1993, TCVN 3103:1979, hoặc tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G 3537.
  • Độ dày lớp mạ:
    • Mạ kẽm điện phân: Tạp chất kẽm bám mỏng, từ 15 – 30 g/m² (bề mặt nhẵn bóng rất đẹp).
    • Mạ kẽm nhúng nóng: Lớp kẽm dày hơn hẳn, từ 40 – 80 g/m² (chống gỉ sét ngoài trời tối ưu).

3. Quy cách đóng gói thành phẩm

  • Trọng lượng cuộn nhỏ: 1 kg, 2 kg, 5 kg (phục vụ nhu cầu dân dụng gia đình).
  • Trọng lượng cuộn công nghiệp: Phổ biến là 25 kg/cuộn hoặc 50 kg/cuộn. Đường kính bọc trong từ 200mm - 300mm giúp dễ lắp vào các giá quay xả dây.

4. Định mức sử dụng kẽm buộc trong xây dựng

  • Theo định mức vật tư của Bộ Xây Dựng, bình quân 1 tấn cốt thép bê tông sẽ cần khoảng 13 kg đến 22 kg dây kẽm buộc (tương đương định mức dao động khoảng 1.3% - 2.2% khối lượng thép kết cấu).

III. Phân loại dây thép mạ kẽm buộc

Dây thép mạ kẽm buộc được phân loại dựa trên công nghệ mạ, độ cứng (xử lý nhiệt)đường kính (kích thước sợi). Cách phân loại cụ thể như sau:

1. Phân loại theo công nghệ mạ kẽm

Độ bền thời tiết và tính thẩm mỹ của dây được quyết định trực tiếp bằng phương pháp mạ.

  • Mạ kẽm điện phân (Kẽm mạ mờ/mạ lạnh):
    • Đặc điểm: Lớp kẽm bám mỏng (15–30 g/m²). Bề mặt sáng bóng mịn, đều màu, tính thẩm mỹ rất cao.
    • Hạn chế: Khả năng chống oxy hóa trung bình, dễ bị rỉ nếu ngâm nước mưa lâu ngày.
    • Ứng dụng: Buộc định hình hàng hóa nội thất, chế tạo đồ thủ công hoặc lưới định hình khung vách tiêu chuẩn.
  • Mạ kẽm nhúng nóng (Kẽm bóng cường độ cao):
    • Đặc điểm: Lớp kẽm bám rất dày (40–80 g/m²), bám chặt sâu vào lõi thép. Bề mặt có thể có độ nhám nhẹ, màu trắng mờ hơn kẽm điện phân.
    • Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn và gỉ sét cực kỳ vượt trội dưới mọi thời tiết mưa nắng ngoài trời.
    • Ứng dụng: Công trình xây dựng lớn, công trình gần biển, đan lưới rào bảo vệ đường cao tốc.

2. Phân loại theo xử lý nhiệt (Độ cứng/dẻo)

  • Loại ủ mềm (Annealed wire): Là loại dây thép sau khi mạ được cho vào lò nhiệt luyện để làm giảm độ cứng nội tại, tăng mức co giãn lên 15% - 20%. Dây rất mềm dẻo, có thể thắt nút, xoắn chặt bằng kìm dễ dàng mà không sợ bị gãy. Đây là dòng chuyên dụng để làm kẽm buộc xây dựng.
  • Loại kẽm cứng: Không qua quy trình gia nhiệt ủ mềm sâu. Dây chịu lực kéo lớn, có độ đàn hồi cao, khó bẻ cong bằng tay. Dòng này chủ yếu dùng kéo thẳng để dập lưới B40, làm lồng nuôi công nghiệp hoặc làm rào thép gai chống trộm.

3. Phân loại theo đường kính (Kích thước Ly)

Hệ thống ly (mm) quyết định trực tiếp đến định mức chịu tải và khu vực thi công của sản phẩm:

  • Nhóm siêu nhỏ (0.5mm – 0.8mm): Sợi kẽm mảnh như sợi chỉ lớn. Chuyên dùng cho các mối buộc cơ khí nhỏ, đan lưới sàng hạt, đóng gói miệng bao bì hàng xuất khẩu.
  • Nhóm xây dựng thông dụng (1.0mm – 2.0mm): Loại 1 ly (1.0mm) chiếm đến 80% sản lượng dây buộc trên công trường. Nó có độ dẻo hoàn hảo để quấn quanh các điểm giao nhau giữa thép dầm, thép sàn. Loại 2 ly (2.0mm) dày hơn, thường dùng để buộc treo giàn giáo, cố định ván khuôn hoặc làm giàn lan nghệ thuật.
  • Nhóm chịu lực lớn (3.0mm – 5.0mm): Đường kính rất lớn, thợ thi công phải dùng kìm cộng lực cắt xả. Thường dùng làm khung xương treo cốt thép chịu lực lớn, giàn leo nông nghiệp kiên cố (như chanh leo, thanh long, nho) hoặc đan chuồng trại chăn nuôi gia súc.

IV. Giá thành dây thép mạ kẽm buộc

Giá dây thép mạ kẽm buộc (kẽm trắng) hiện nay dao động phổ biến từ 12.000 VNĐ đến 22.000 VNĐ/kg tùy thuộc vào loại công nghệ mạ, quy cách đóng gói và khối lượng đơn hàng.

Dưới đây là bảng tổng hợp giá thành chi tiết cập nhật mới nhất năm 2026 do ALPHA STEEL cung cấp:

1. Bảng giá dây thép mạ kẽm theo chủng loại

Giá bán sỉ tại các nhà máy hoặc đại lý lớn thường rẻ hơn đáng kể so với mua lẻ tại các cửa hàng kim khí hoặc sàn thương mại điện tử.

Loại sản phẩm

Giá tham khảo (VNĐ/kg)

Đặc điểm chính

Dây kẽm buộc trắng (mạ kẽm)

12.400 – 19.900

Bề mặt sáng bóng, dẻo dai, dùng phổ biến trong xây dựng dân dụng.

Kẽm nhúng nóng

19.900 – 22.200

Lớp mạ dày, chống gỉ sét cực tốt, chuyên dùng cho công trình ngoài trời.

Kẽm buộc bọc nhựa

15.400 – 26.100

Thường dùng làm giàn cây cảnh, rào vườn, có tính thẩm mỹ cao.

Dây thép gai mạ kẽm

~ 27.000 – 30.000

Tính theo cuộn (thường 270.000 VNĐ/cuộn 10kg).

2. Giá bán lẻ theo quy cách (Mua trực tuyến)

Nếu bạn mua lẻ số lượng nhỏ để dùng trong gia đình hoặc làm đồ thủ công, giá thành sẽ tính theo cuộn nhỏ hoặc mét:

  • Cuộn nhỏ 1kg (loại 1ly - 2ly): Khoảng 35.000 – 45.000 VNĐ/kg.
  • Dây cắt lẻ (5m - 10m): Dao động từ 12.000 – 28.000 VNĐ mỗi đợt cắt tùy độ dày.
  • Dây siêu mảnh (0.6mm): Khoảng 22.000 VNĐ cho cuộn 100 mét.

Trên đây chỉ là mức gía tham khảo, để nhận được báo giá chính xác nhất xin vui lòng liên hệ:

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

MST: 3702703390

Địa chỉ kho: Số 5A, KCX Linh Trung 1, P Linh Trung, Q Thủ Đức, TP. HCM

Điện thoại: 0939 885 886 / 0907 315 999

Email: satthepalpha@gmail.com 

 

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline