Quy cách và giá thép hộp vuông 250x250x10 ly (mm) năm 2026 đang duy trì mức ổn định, dao động phổ biến từ 15.000đ – 17.500đ/kg đối với hàng đen kết cấu nhập khẩu. Theo barem tiêu chuẩn kỹ thuật từ các nhà máy lớn, dòng sản phẩm siêu trường siêu trọng này có trọng lượng lý thuyết chính xác là 74.90 kg/mét (tương ứng 449.40 kg/cây 6m và 898.80 kg/cây 12m).
Dưới đây là bảng thông số khối lượng và đơn giá chi tiết từng cây để lập dự toán:
1. Bảng quy cách và giá thép hộp 250x250x10 ly (Năm 2026)
|
Chủng loại vật tư
|
Chiều dài cây
|
Trọng lượng (kg/cây)
|
Đơn giá tham khảo (đ/kg)
|
Thành tiền ước tính (đ/cây)
|
|
Thép hộp đen 250x250x10 ly
|
Cây 6 mét
|
449.40
|
15.000 – 17.500
|
6.741.000 – 7.864.500
|
|
Thép hộp đen 250x250x10 ly
|
Cây 12 mét
|
898.80
|
15.000 – 17.500
|
13.482.000 – 15.729.000
|
|
Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng
|
Cây 6 mét
|
449.40
|
19.500 – 22.500
|
8.763.300 – 10.111.500
|
- Chiều dài cây tiêu chuẩn: 6 mét hoặc 12 mét.
- Dung sai trọng lượng: ± 2 - 5% theo tiêu chuẩn nhà máy.
- Xuất xứ phổ biến: Nhập khẩu chính ngạch từ Trung Quốc (Mác Q235B, Q355B-Q345B), Nhật Bản (Mác SS400).
Lưu ý về báo giá
- Đơn hàng số lượng lớn: Các đại lý lớn như Alpha Steel ( satthep24h.com) hoặc Thép Đại Phúc Vinh thường áp dụng chiết khấu giảm từ 200 - 500 đ/kg cho đơn hàng từ vài tấn trở lên.
- Chi phí vận chuyển: Thép hộp 250x250 là hàng cồng kềnh, cần vận chuyển bằng xe cẩu tự hành hoặc xe tải sàn dài. Đơn giá trên thường chưa bao gồm phí cẩu hạ hàng tại công trình.
Giá thép hộp 250x250x10 ly, Giá thép hộp 250x250x10 mm
.jpg)
2. Barem kích thước và trọng lượng tiêu chuẩn
- Kích thước mặt cắt: 250 × 250 mm
- Độ dày thành vách: 10.0 mm (10 ly)
- Trọng lượng đơn vị: 74.90 kg/mét
- Chiều dài tiêu chuẩn: Cây 6 mét hoặc cây dài 12 mét
- Mác thép thông dụng: Q235B, Q355B, SS400, A36, S235JR.
- Tiêu chuẩn chế tạo: GB/T 6728, ASTM A500, JIS G3466.
- Dung sai kỹ thuật: Biên độ độ dày và cân nặng cho phép từ ± 2% - 5%.
3. Tiêu chuẩn cơ lý tính phổ biến
Thép hộp vuông 250x250 mm là dòng thép hộp kết cấu cỡ lớn, chủ yếu được nhập khẩu hoặc sản xuất phục vụ kết cấu chịu lực cao như cột bệ, khung nhà xưởng lớn, dầm cẩu trượt. Tiêu chuẩn cơ lý tính của loại thép này hoàn toàn phụ thuộc vào mác thép cụ thể mà công trình của bạn yêu cầu.
Dưới đây là tổng hợp bảng chỉ tiêu cơ lý tính theo các hệ mác thép phổ biến nhất thị trường (ASTM A36/A500, JIS G3101 SS400, GB Q235, GB Q345/Q355, EN S355).
.jpg)
4. Phân loại thép hộp vuông 250x250x10 mm (10 ly)
Thép hộp vuông 250x250x10 mm (10 ly) thuộc nhóm cấu kiện kết cấu siêu trường siêu trọng, thành dày chịu lực đặc biệt nặng. Trên thị trường hiện nay, dòng sản phẩm này được phân loại dựa trên 3 tiêu chí kỹ thuật cốt lõi: Xử lý bề mặt, Mác thép (Cơ lý tính) và Nguồn gốc xuất xứ.
Việc nắm rõ phân loại giúp các kỹ sư bóc tách vật tư chính xác theo yêu cầu kỹ thuật và môi trường làm việc của công trình.
Phân loại theo phương pháp xử lý bề mặt
Lớp bảo vệ bề mặt quyết định trực tiếp đến khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ của vách hộp dày 10 ly dưới tác động môi trường:
- Thép hộp vuông đen 250x250x10mm:
- Đặc điểm: Bề mặt có màu xanh đen hoặc xám mộc tự nhiên của lớp oxit sắt cán nóng.
- Ưu/Nhược điểm: Giá thành tối ưu nhất, tính hàn liên kết cực tốt. Tuy nhiên dễ bị rỉ sét nếu tiếp xúc trực tiếp với độ ẩm, nước mưa.
- Ứng dụng: Kết cấu chịu lực trong nhà, hệ khung dầm có mái che, chân bệ máy công nghiệp hoặc các hạng mục bắt buộc phải sơn phủ chống rỉ/sơn màu sau khi lắp dựng.
- Thép hộp vuông mạ kẽm (Điện phân/Cán kẽm):
- Đặc điểm: Phôi thép được bảo vệ bằng một lớp kẽm mỏng, bề mặt sáng bóng, tính thẩm mỹ cao.
- Ứng dụng: Khung kết cấu ngoài trời trong điều kiện môi trường bình thường, ít tiếp xúc với hóa chất hay muối biển.
- Thép hộp vuông mạ kẽm nhúng nóng:
- Đặc điểm: Thanh thép sau khi định hình được nhúng hoàn toàn vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ cao. Lớp kẽm bám dày, phủ đều toàn diện cả mặt ngoài lẫn vách bên trong lòng hộp.
- Ứng dụng: Giá thành cao nhất nhưng bảo vệ cốt thép tối đa (trên 50 năm). Chuyên dụng cho công trình ven biển, hệ kết cấu sàn ngoài trời chịu thời tiết khắc nghiệt, nhà máy hóa chất, lọc hóa dầu.
Phân loại theo mác thép & Tiêu chuẩn cơ lý tính
Tiêu chí này quyết định giới hạn chảy (Yield Strength) và cường độ chịu uốn nén, vặn xoắn của thanh thép:
- Nhóm thép cường độ tiêu chuẩn (Thép carbon thông thường):
- Mác thép phổ biến: Q235B (Trung Quốc), SS400 / STKR400 (Nhật Bản), ASTM A500 Grade B (Mỹ), S235JR (Châu Âu).
- Đặc điểm: Giới hạn chảy tối thiểu từ 235 – 317 MPa. Dễ gia công cán uốn, dễ hàn nối, đáp ứng hoàn hảo cho các công trình xây dựng dân dụng và kết cấu công nghiệp cơ bản.
- Nhóm thép cường độ cao (High Strength Steel):
- Mác thép phổ biến: Q355B / Q345B (Trung Quốc), STKR490 (Nhật Bản), S355JR (Châu Âu).
- Đặc điểm: Giới hạn chảy vượt trội từ 345 – 355 MPa. Khả năng chịu momen uốn và áp lực nén cực lớn. Chuyên dùng cho khung nhà xưởng vượt nhịp lớn, giàn không gian công nghiệp, hoặc chân bệ máy siêu trường siêu trọng.
Phân loại theo nguồn gốc xuất xứ
- Hàng nhập khẩu chính ngạch: Do năng lực cán trong nước chưa sản xuất được dòng thép hộp vuông có kích thước vách dày tới 10 ly, phần lớn hàng hóa trên thị trường được nhập khẩu từ Trung Quốc (Baosteel, Tangsteel...), Hàn Quốc hoặc Nhật Bản, đi kèm đầy đủ chứng chỉ CO/CQ của nhà máy sản xuất.
- Hàng gia công xả băng nội địa: Được phân phối thông qua các tổng kho công nghiệp lớn tại Việt Nam (như Thép Alpha, Thép Đại Phúc Vinh...) bằng cách sử dụng thép tấm nhập khẩu nguyên cuộn cán nóng, cắt xả băng và hàn đúc thành hình hộp vuông.
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com Mã số thuế: 3702703390
Hotline: 0907315999 - 0937682789 ( BÁO GIÁ NHANH)