Inox 304 phi 80/82/85/90/95/100/110/115/120/125mm (láp inox 304/inox304 tròn đặc)
ALPHA STEEL cung cấp thép inox 304 là thép không gỉ dạng thanh tròn đặc hay còn gọi là láp tròn đặc inox, làm từ mác thép SUS 304 đường kính 80mm, 82mm, 85mm, 90mm, 95mm, 100mm, 110mm, 115mm, 120mm, 125mm.là những quy cách đường kính phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.
Đặc điểm của thép tròn đặc inox 304
Thép Inox 304 tròn đặc

Inox 304 phi 80/82/85/90/95/100/110/115/120/125mm (láp inox 304/inox304 tròn đặc)
Bảng thông số kỹ thuật Thép Inox 304 tròn đặc
|
Thông số |
Thép Inox 304 tròn đặc |
|
Tiêu chuẩn sản xuất |
ASTM A276, JIS, AISI, GB |
|
Xuất xứ phổ biến |
Ấn Độ, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu |
|
Chiều dài tiêu chuẩn |
6 mét |
|
Bề mặt hoàn thiện |
Bóng sáng (BA) hoặc 2B, NO.1 |
Ứng dụng thép Inox 304 phi 80/82/85/90/95/100/110/115/120/125mm (láp inox 304/inox304 tròn đặc)
Với các đường kính lớn từ 80mm đến 125mm, láp inox 304 tròn đặc thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu lực cao, chống ăn mòn tốt và gia công chính xác trong môi trường công nghiệp.
Cơ khí chế tạo máy
Xây dựng và kết cấu
Công nghiệp hóa chất, dầu khí và thực phẩm
Ngành công nghiệp đóng tàu và hàng hải
Bảng trọng lượng thép inox 304 tròn trơn hay còn gọi thép láp inox 304
Trọng lượng thép Inox 304 tròn đặc
Để tính trọng lượng của láp inox 304, bạn sử dụng công thức sau, với khối lượng riêng của Inox 304 là 7,93 kg/dm³:
Trọng lượng (kg) = (Đường kính x Đường kính x Chiều dài x 7,93) / 4
Trong đó:
Dựa trên công thức này, bạn có thể tính trọng lượng gần đúng của láp inox 304 với các đường kính khác nhau.
|
Đường kính (mm) |
Trọng lượng trên 1 mét dài (kg) |
|
80 |
39.8 |
|
82 |
41.8 |
|
85 |
44.9 |
|
90 |
50.4 |
|
95 |
56.1 |
|
100 |
62.2 |
|
110 |
75.3 |
|
115 |
82.2 |
|
120 |
89.6 |
|
125 |
97.2 |
Thành phần hoá học và cơ tính thép tròn Inox 304 phi 80/82/85/90/95/100/110/115/120/125mm (láp inox 304/inox304 tròn đặc)
Đối với thép tròn Inox 304 có đường kính lớn (phi 80mm đến 125mm), thành phần hóa học và các tính chất cơ học không thay đổi so với Inox 304 thông thường, tuy nhiên, việc gia công và chế tạo yêu cầu các thiết bị chuyên dụng hơn.
Thành phần hóa học
Inox 304 được biết đến với tỉ lệ "vàng" của Crom (khoảng 18%) và Niken (khoảng 8%), tạo nên khả năng chống ăn mòn và độ bền cao. Dưới đây là thành phần hóa học chi tiết theo tiêu chuẩn AISI:
|
Nguyên tố |
Thành phần (% theo khối lượng) |
|
Cr (Crom) |
18.00 - 20.00 |
|
Ni (Niken) |
8.00 - 10.50 |
|
C (Carbon) |
Tối đa 0.08 |
|
Mn (Mangan) |
Tối đa 2.00 |
|
Si (Silic) |
Tối đa 0.75 |
|
P (Photpho) |
Tối đa 0.05 |
|
S (Lưu huỳnh) |
Tối đa 0.03 |
|
N (Nitơ) |
Tối đa 0.10 |
|
Fe (Sắt) |
Phần còn lại |
Lưu ý: Tỷ lệ Niken và Crom có thể thay đổi một chút tùy thuộc vào nhà sản xuất và tiêu chuẩn cụ thể.
Tính chất cơ học
Các tính chất cơ học của láp inox 304 chịu ảnh hưởng lớn bởi quá trình gia công và xử lý nhiệt.
|
Tính chất cơ học |
Giá trị |
|
Độ bền kéo (Tensile Strength) |
515 - 720 MPa |
|
Độ bền chảy (Yield Strength) |
205 MPa (trong điều kiện ủ) |
|
Độ cứng (Hardness) |
70-90 HRB (Rockwell B) (trong điều kiện ủ); có thể đạt 30-40 HRC khi gia công nguội |
|
Độ dãn dài (Elongation) |
40-55% |
|
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) |
193 - 200 GPa |
|
Độ bền mỏi (Fatigue Strength) |
190 MPa |
|
Khối lượng riêng (Density) |
7,93 g/cm³ hoặc 7930 kg/m³ |
Lưu ý:
Đơn vị cung cấp thép láp inox 304/inox304 tròn đặc uy tín, chất lượng.
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ cụ thể: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Địa chỉ Email: satthepalpha@gmail.com
Số điện thoại liên hệ/zalo: 0907315999