Sản xuất, gia công nồi hơi-lò hơi, thiết bị áp lực từ thép chịu nhiệt A515/516 theo yêu cầu bản vẽ

Sản xuất, gia công nồi hơi-lò hơi, thiết bị áp lực từ thép chịu nhiệt A515/516 theo yêu cầu bản vẽ

Sản xuất, gia công nồi hơi-lò hơi, thiết bị áp lực từ thép chịu nhiệt A515/516 theo yêu cầu bản vẽ

Công ty TNHH Alpha Steel chuyên cung cấp Thép chịu nhiệt A515 và A516 được sử dụng phổ biến trong sản xuất nồi hơi, lò hơi và thiết bị áp lực nhờ khả năng chịu nhiệt độ cao, áp suất lớn và dễ gia công hàn, cắt, uốn kết hợp với công nghệ cắt CNC Plasma/Laser chính xác và kiểm tra siêu âm (UT) để đảm bảo chất lượng theo bản vẽ kỹ thuật, tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh như thân nồi, mặt sàng, ống dẫn hơi theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và bản vẽ thiết kế, đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động, phù hợp với tiêu chuẩn ASTM A515/A516/ASME SA515/SA516.

Các bước và yêu cầu cơ bản:

1. Vật liệu: Sử dụng thép tấm ASTM A515/A516 (hoặc tương đương ASME SA515/SA516) có hàm lượng Carbon thấp (thường < 0.25%) để dễ hàn, tránh nứt, đảm bảo độ bền nhiệt và áp suất.

2. Thiết kế & Bản vẽ: Sản phẩm được chế tạo theo bản vẽ kỹ thuật chi tiết của khách hàng, tuân thủ các tiêu chuẩn chế tạo thiết bị áp lực (ASME Section VIII, TCVN).

3. Gia công: Bao gồm cắt, uốn, tạo hình thân nồi, mặt sàng, lắp ráp các bộ phận, hàn (SAW, TIG, MIG).

4. Kiểm tra & Thử nghiệm: Sau gia công, sản phẩm phải trải qua các kiểm tra không phá hủy (NDT) như siêu âm, bức xạ, kiểm tra áp lực thủy lực để đảm bảo chất lượng và an toàn.

  • Sản xuất, gia công nồi hơi-lò hơi, thiết bị áp lực từ thép chịu nhiệt A515/516 theo yêu cầu bản vẽ
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

 Quy trình gia công nồi hơi (lò hơi), thiết bị áp lực tiêu chuẩn (Cập nhật năm 2026)

Việc gia công theo bản vẽ cần tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn ASME Section VIII, Division 1 hoặc TCVN 7704:

1. Cắt phôi: Sử dụng máy cắt CNC Plasma hoặc Laser Fiber công suất lớn để đảm bảo mép cắt phẳng, ít biến dạng nhiệt.

2. Cuốn tròn (Rolling): Tính toán độ dãn dài của thép A515/A516 để đảm bảo đường kính ngoài (OD) chuẩn xác theo bản vẽ.

3. Hàn áp lực:

  • Sử dụng phương pháp hàn SAW (hàn dưới lớp thuốc) cho các đường hàn dọc và hàn chu vi để đạt độ ngấu tối đa.
  • Que hàn/dây hàn phổ biến: E7018 hoặc EB-2 (phải tương thích với mác thép Gr.70).

4. Xử lý nhiệt (PWHT): Sau khi hàn, thiết bị cần được xử lý nhiệt luyện để khử ứng suất dư, đặc biệt quan trọng với thép dày trên 38mm.

Thép chế tạo lò hơi, nồi hơi theo tiêu chuẩn ASTM A515 / A515M; ASTM A516 / A516M; ASME SA515 / SA516

I. Mác thép tấm chuyên dùng làm lò hơi (Boiler Steel Plate)

Trong ngành chế tạo thiết bị áp lực và năng lượng, việc lựa chọn đúng mác thép tấm làm lò hơi là yếu tố tiên quyết để đảm bảo khả năng chịu bền nhiệt, chống ăn mòn và an toàn cháy nổ.

Dưới đây là các mác thép chuyên dụng được các kỹ sư và đơn vị sản xuất lò hơi tin dùng nhất trong năm 2026:

1. Mác thép tiêu chuẩn Mỹ (ASTM/ASME)

Đây là nhóm mác thép phổ biến nhất tại Việt Nam, thường xuyên xuất hiện trong các bản vẽ thiết kế nồi hơi công nghiệp:

ASTM A515 / A515M: Tiêu chuẩn của Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Mỹ dành cho thép tấm carbon cho bình áp lực làm việc ở nhiệt độ trung bình và cao.

ASTM A516 / A516M: Tiêu chuẩn dành cho thép tấm carbon cho bình áp lực làm việc ở nhiệt độ trung bình và thấp. Tiêu chuẩn này yêu cầu độ dẻo dai va đập tốt hơn.

ASME SA515 / SA516: Tiêu chuẩn của Hiệp hội Kỹ sư Cơ khí Mỹ. Hầu hết các dự án chế tạo lò hơi hiện nay đều yêu cầu mác thép phải đạt tiêu chuẩn ASME để được cấp phép kiểm định an toàn.

ASTM A387 (Grade 11, 12, 22): Đặc điểm: Thép hợp kim Crom - Molypden (Cr-Mo). Ứng dụng: Chuyên dùng cho các lò hơi công suất lớn, hệ thống lọc hóa dầu làm việc ở nhiệt độ siêu cao.

Thép chế tạo lò hơi, nồi hơi theo tiêu chuẩn ASTM A515 / A515M; ASTM A516 / A516M; ASME SA515 / SA516

Thép tấm chế tạo nồi hơi-lò hơi chịu nhiệt mác thép A515 và A516

2. Mác thép tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS)

Thường gặp trong các dự án có vốn đầu tư ODA hoặc thiết kế từ Nhật Bản:

SB410, SB450, SB480: Dòng thép tấm chuyên dụng cho nồi hơi và bình áp lực. SB410 là mác phổ biến nhất tương đương với A516 Gr.60.

3. Mác thép tiêu chuẩn Châu Âu (EN)

Được đánh giá cao về độ tinh khiết của thép và tính ổn định kết cấu:

P265GH, P295GH, P355GH: Thép tấm chịu nhiệt tiêu chuẩn EN 10028. Các mác thép này có khả năng chịu mỏi (Fatigue) rất tốt dưới áp suất biến thiên liên tục.

Bảng so sánh các mác thép phổ biến năm 2026

Mác thép

Tiêu chuẩn

Giới hạn bền kéo (MPa)

Nhiệt độ làm việc tiêu chuẩn

A516 Gr.70

ASTM (Mỹ)

485 - 620

Nhiệt độ trung bình / thấp

A515 Gr.70

ASTM (Mỹ)

485 - 620

Nhiệt độ trung bình / cao

SB410

JIS (Nhật)

410 - 550

Phổ thông

P265GH

EN (Âu)

410 - 530

Chống oxy hóa tốt

Lưu ý quan trọng khi chọn mác thép lò hơi:

  • Trạng thái cung cấp: Nên ưu tiên thép được xử lý nhiệt Normalize (Thường hóa) để làm mịn hạt tinh thể, giúp thép bền bỉ hơn khi cuốn thân lò.
  • Chứng chỉ CO/CQ: Bắt buộc phải có chứng chỉ gốc ghi rõ thành phần hóa học và kết quả thử nghiệm cơ lý (tensile test, bend test).
  • Siêu âm thép (UT): Đối với các mác thép dày phục vụ dự án lớn, hãy yêu cầu siêu âm theo tiêu chuẩn ASTM A435 hoặc A578 để loại bỏ rủi ro tách lớp bên trong phôi.

Alpha Steel hiện là đơn vị chuyên nhập khẩu trực tiếp các mác thép tấm chịu nhiệt A515, A516 Gr.70 từ Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc. Chúng tôi hỗ trợ gia công cắt CNC mặt sàng lò hơi chính xác theo bản vẽ, đảm bảo đáp ứng mọi tiêu chuẩn kiểm định an toàn năm 2026.

II. Đặc tính Thép tấm chuyên dùng làm lò hơi, nồi hơi công nghiệp

Trong năm 2026, các tiêu chuẩn an toàn về thiết bị áp suất ngày càng khắt khe, đòi hỏi Thép tấm chuyên dùng làm lò hơi (Boiler Steel Plate) phải sở hữu những đặc tính kỹ thuật vượt trội để chịu được môi trường làm việc khắc nghiệt.

Dưới đây là các đặc tính cốt lõi của dòng thép này:

1. Khả năng chịu áp lực cực cao

  • Đặc tính quan trọng nhất là giới hạn bền kéo (Tensile Strength) và giới hạn chảy (Yield Strength) cao. Thép phải duy trì được cấu trúc ổn định, không bị biến dạng hay phồng rộp dưới áp suất hơi nước liên tục hàng chục bar bên trong thân lò. Các mác thép như ASTM A516 Grade 70 thường được ưu tiên nhờ sự cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo.

2. Tính ổn định nhiệt và chống oxy hóa

  • Thép lò hơi làm việc trong môi trường nhiệt độ biến thiên từ 300°C đến hơn 600°C.
  • Chống giãn nở: Thép có hệ số giãn nở nhiệt thấp, giúp ngăn ngừa hiện tượng mỏi nhiệt.
  • Chống oxy hóa: Bề mặt thép được tinh luyện để hạn chế tối đa sự hình thành lớp vảy oxit sắt (rỉ sét do nhiệt), tránh làm mỏng thành lò theo thời gian.

3. Tính hàn tuyệt vời (Weldability)

Do cấu tạo của nồi hơi bao gồm nhiều đường hàn nối (hàn thân, hàn mặt sàng), thép tấm chịu nhiệt được sản xuất với hàm lượng Carbon được kiểm soát thấp (thường < 0.25%). Điều này giúp:

  • Mối hàn không bị giòn, nứt.
  • Đảm bảo độ kín khít tuyệt đối sau khi thực hiện các phương pháp hàn áp lực cao (hàn SAW, TIG, MIG).

4. Cấu trúc tinh thể mịn hạt (Fine Grain Structure)

  • Thép tấm lò hơi thường trải qua quy trình Normalize (Thường hóa). Quá trình xử lý nhiệt này làm mịn các hạt tinh thể trong thép, giúp tấm thép có độ dẻo dai va đập tốt, không bị nứt vỡ khi thực hiện gia công cuốn tròn thành hình trụ (cuốn thân lò).

5. Độ tinh khiết và đồng nhất cao

  • Thép làm lò hơi thuộc nhóm thép "khử oxy hoàn toàn" (Fully Killed Steel). Đặc tính này đảm bảo:
  • Không có bọt khí hoặc lỗ rỗng ngầm bên trong phôi thép.
  • Hàm lượng tạp chất như Lưu huỳnh (S) và Phốt pho (P) cực thấp, giúp thép chịu được tải trọng va đập và ứng suất thay đổi liên tục.

6. Khả năng gia công cơ khí tốt

Mặc dù rất cứng và bền, nhưng thép tấm chịu nhiệt vẫn đảm bảo tính linh hoạt khi:

  • Cắt: Dễ dàng cắt định hình bằng máy CNC Plasma hoặc Laser để tạo ra các mặt sàng lò hơi chính xác.
  • Cuốn/Chấn: Khả năng uốn cong tốt mà không gây ra các vết rạn nứt bề mặt.

Cuốn/Chấn thép tấm A515, A516: Khả năng uốn cong tốt mà không gây ra các vết rạn nứt bề mặt.

Cuốn/Chấn thép tấm A515, A516: Khả năng uốn cong tốt mà không gây ra các vết rạn nứt bề mặt.

III. Quy cách và Trọng lượng Thép tấm chuyên dùng làm lò hơi, nồi hơi công nghiệp

Dưới đây là bảng quy cách và trọng lượng chi tiết cho các mác thép chịu nhiệt phổ biến như ASTM A515/A516 Grade 70 tại thị trường Việt Nam năm 2026:

1. Bảng quy cách và Trọng lượng lý thuyết

Trọng lượng thép tấm được tính theo công thức tiêu chuẩn:
Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) x Khổ rộng (m) x Chiều dài (m) x 7.85

Độ dày (mm)

Khổ rộng phổ biến (mm)

Chiều dài tiêu chuẩn (mm)

Trọng lượng (kg/tấm)

6

1500 / 2000

6000

423.90 / 565.20

8

2000

6000

753.60

10

2000 / 2438

6000 / 12000

942.00 / 2,296.60

12

2000 / 2438 / 2500

6000 / 12000

1,130.40 / 2,826.00

14

2000 / 2438 / 2500

6000 / 12000

1,318.80 / 3,297.00

16

2000 / 2500 / 3000

6000 / 12000

1,507.20 / 4,710.00

20

2000 / 3000

6000 / 12000

1,884.00 / 5,652.00

25

2000 / 3000

6000 / 12000

2,355.00 / 7,065.00

30

2438 / 3000

6000 / 12000

3,445.00 / 8,478.00

40 - 100

2500 / 3000

6000 / 12000

Theo yêu cầu kỹ thuật

2. Thông số kỹ thuật cần lưu ý (Cập nhật 2026)

  • Dung sai độ dày: Thép tấm lò hơi có yêu cầu dung sai khắt khe hơn thép thông thường, thường nằm trong khoảng ±0.25mm đến ±0.6mm tùy độ dày tổng thể.
  • Trạng thái cung cấp: Thép thường được xử lý Normalize (Thường hóa). Quá trình này giúp làm mịn hạt tinh thể, đảm bảo tấm thép không bị nứt gãy khi cuốn tròn làm thân lò hoặc chấn định hình.
  • Khổ rộng đặc biệt: Đối với các lò hơi công nghiệp lớn, khổ rộng 3000mm giúp giảm số lượng đường hàn nối trên thân lò, từ đó tăng độ an toàn cho thiết bị.

3. Cách lựa chọn quy cách theo ứng dụng

  • Độ dày 6mm - 12mm: Thường dùng làm lớp vỏ bảo vệ bên ngoài hoặc các bộ phận chịu áp suất thấp.
  • Độ dày 14mm - 25mm: Đây là độ dày phổ biến nhất để cuốn thân lò hơi (Shell) bồn chứa khí hóa lỏng.
  • Độ dày trên 25mm: Dùng làm Mặt sàng ống nhiệt (Tube Sheet) – nơi đòi hỏi độ dày lớn để khoan lỗ và giữ cố định hệ thống ống trao đổi nhiệt.

IV. Bảng giá Thép tấm chuyên dùng làm lò hơi, nồi hơi công nghiệp tham khảonăm 2026

Dưới đây là bảng giá tham khảo chi tiết cho các mác thép phổ biến như ASTM A515 và ASTM A516 (Grade 70) tại khu vực TP.HCM, Bình Dương và các tỉnh phía Nam.

1. Bảng giá Thép tấm chịu nhiệt làm lò hơi (Tham khảo năm 2026)

Độ dày (mm)

Mác thép tiêu chuẩn

Xuất xứ

Đơn giá ước tính (VNĐ/kg)

6mm - 12mm

ASTM A515/A516 Gr.70

Trung Quốc (Baosteel, Wuyang)

18.800 – 19.500

14mm - 30mm

ASTM A515/A516 Gr.70

Trung Quốc (Baosteel, Wuyang)

18.500 – 19.300

6mm - 30mm

ASTM A515/A516 Gr.70

Hàn Quốc (Posco, Hyundai)

22.500 – 25.500

6mm - 30mm

ASTM A515/A516 Gr.70

Nhật Bản (Nippon, JFE)

26.500 – 30.000

Trên 30mm

ASTM A515/A516 Gr.70

Theo yêu cầu

Liên hệ báo giá dự án

2. Ước tính giá trị theo tấm (Khổ 2m x 6m)

Công thức tính: Dày (mm) x 2 x 6 x 7.85 x Đơn giá

  • Tấm 10mm (942kg): Khoảng 17.400.000đ – 21.000.000đ/tấm (tùy xuất xứ).
  • Tấm 16mm (1.507kg): Khoảng 27.800.000đ – 34.000.000đ/tấm (tùy xuất xứ).
  • Tấm 20mm (1.884kg): Khoảng 35.400.000đ – 43.000.000đ/tấm (tùy xuất xứ).

V. Đơn vị báo giá và cung cấp uy tín Thép tấm chuyên dùng làm lò hơi, nồi hơi công nghiệp

Tại khu vực miền Nam (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai), Công ty TNHH Alpha Steel là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên doanh các dòng thép đặc chủng phục vụ ngành nhiệt năng và nồi hơi công nghiệp.

1. Năng lực cung cấp của Alpha Steel (Cập nhật 2026)

Alpha Steel tập trung vào các dòng thép tấm đạt tiêu chuẩn quốc tế khắt khe nhất để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho thiết bị áp lực:

  • Thép tấm mác ASTM A515 Grade 70: Chuyên dùng cho các bộ phận chịu nhiệt độ cao trong buồng đốt.
  • Thép tấm mác ASTM A516 Grade 70: Dòng thép phổ biến nhất làm thân lò hơi (Shell) nhờ độ dẻo dai và khả năng chịu áp suất vượt trội.
  • Xuất xứ minh bạch: Hàng nhập khẩu trực tiếp từ các tập đoàn thép lớn như Posco (Hàn Quốc), Baosteel (Trung Quốc), Nippon Steel (Nhật Bản).

2. Dịch vụ gia công chuyên sâu cho ngành lò hơi

Khác với các đơn vị thương mại thông thường, Alpha Steel sở hữu hệ thống máy móc hỗ trợ tối đa cho các xưởng chế tạo nồi hơi:

  • Cắt CNC Plasma/Laser chính xác: Gia công cắt mặt sàng lò hơi, mặt bích theo bản vẽ kỹ thuật. Đường cắt mịn, sai số cực thấp giúp việc lắp ráp ống trao đổi nhiệt dễ dàng và kín khít.
  • Siêu âm thép tấm (Ultrasonic Test - UT): Hỗ trợ kiểm tra khuyết tật tách lớp bên trong phôi thép tại kho theo yêu cầu của khách hàng, đảm bảo tấm thép hoàn hảo trước khi cuốn thân lò.
  • Gia công bổ trợ: Cung cấp đồng bộ thép ống đúc chịu áp lực A106 và dịch vụ uốn thép hình làm vòm lò.

3. Tại sao doanh nghiệp nên chọn Alpha Steel năm 2026?

  • Giá gốc nhập khẩu: Nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian, giúp tối ưu chi phí nguyên liệu cho dự án.
  • Hồ sơ pháp lý đầy đủ: Mọi lô hàng đều kèm theo Chứng chỉ chất lượng (MTC) bản gốc hoặc sao y chính gốc, phục vụ công tác nghiệm thu và kiểm định an toàn của Bộ Lao động.
  • Vận chuyển chuyên nghiệp: Đội xe cẩu tự hành sẵn sàng giao hàng nhanh tận nơi tại các Khu công nghiệp ở Bình Dương, Đồng Nai, Long An và TP.HCM ngay trong ngày.
  • Tư vấn kỹ thuật: Đội ngũ am hiểu về mác thép chịu nhiệt, sẵn sàng tư vấn mác thép phù hợp với từng cấp áp suất và nhiệt độ thiết kế.

4. Thông tin liên hệ báo giá nhanh

Để nhận được bảng báo giá chiết khấu tốt nhất cho dự án đầu năm 2026, quý khách hàng vui lòng gửi bảng thống kê quy cách (Dày x Rộng x Dài) và số lượng cụ thể qua:

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

Website: satthep24h.com

Liên hê: 0907315999

Gmail:  satthepalpha@gmail.com

Mã số thuế: 3702703390

Kho thép: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Dịch vụ: Cung cấp thép tấm chịu nhiệt – Cắt CNC mặt sàng – Vận chuyển tận nơi.

 

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline