Thép hộp vuông 100x100x2 dày 2mm/ly

Thép hộp vuông 100x100x2 dày 2mm/ly

Thép hộp vuông 100x100x2 dày 2mm/ly

Thép ALPHA chuyên cung cấp Thép hộp vuông 100x100x2 mm (100x100x2 ly) là loại thép hộp kết cấu phổ biến, dày 2mm, kích thước cạnh 100mm, trọng lượng khoảng 36.50 kg/cây - 37.20 kg/cây. Sản phẩm thường có chiều dài tiêu chuẩn 6m, độ bền cao, ứng dụng chủ yếu trong xây dựng nhà xưởng, kết cấu công trình, cơ khí chế tạo và nội ngoại thất.

Thông số kỹ thuật chi tiết:

Quy cách: 100x100mm (100 ly x 100 ly).

Độ dày: 2mm (2 ly).

Khối lượng: Khoảng 36.50 kg/cây - 37.20 kg/cây

Chiều dài: 6m (tiêu chuẩn).

Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, GB.

Key: Thép hộp vuông 100x100x2, Thép hộp vuông 100x100x2mm, Thép hộp vuông 100x100x2ly, Thép hộp 100x100x2, Thép hộp 100x100x2mm, Thép hộp 100x100x2ly, Thép hộp vuông 100x100 dày 2mm, Thép hộp vuông 100x100 dày 2mm, Thép hộp vuông 100x100 dày 2ly, Thép hộp 100x100 dày 2mm, Thép hộp vuông 100x100 dày 2ly,
  • Thép hộp vuông 100x100x2 dày 2mm/ly
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thép hộp vuông 100x100x2

Thép hộp vuông 100x100x2

Thép hộp vuông 100x100x2 mm/ly

Thép hộp vuông 100x100x2mm (vuông 100) là loại thép hộp cỡ lớn với độ dày trung bình, thường được sử dụng làm cột trụ hoặc khung chịu lực trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.

Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết:

1. Thông số kích thước và trọng lượng

  • Kích thước mặt cắt: 100mm x 100mm.
  • Độ dày thành ống: 2.0mm (2 ly).
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét/cây.
  • Trọng lượng lý thuyết: Khoảng 36.50 kg/cây - 37.20 kg/cây (tương đương ~6.1 kg/mét).
  • Diện tích mặt cắt ngang: Khoảng 7.72 cm².

2. Tiêu chuẩn và Đặc tính

  • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A500 (Mỹ), JIS G3466 (Nhật Bản), TCVN 3783-83.
  • Phân loại bề mặt:
  1. Mạ kẽm: Bề mặt sáng bóng, chống gỉ sét tốt, phù hợp cho công trình ngoài trời.
  2. Thép đen: Bề mặt màu đen đặc trưng, giá rẻ hơn, cần sơn phủ để chống gỉ.
  • Đặc tính: Khả năng chịu lực uốn và lực nén tốt nhờ cấu trúc vuông cân đối và tiết diện lớn.

3. Ứng dụng phổ biến

Do kích thước lớn 100x100, loại thép này thường đóng vai trò là "khung xương" chính:

  • Xây dựng: Làm cột trụ nhà xưởng, khung nhà tiền chế, kèo mái nhịp lớn.
  • Gia công cơ khí: Làm khung máy công nghiệp, hệ thống giá kệ kho hàng hạng nặng.
  • Giao thông: Làm cột biển báo, lan can cầu đường, khung bảo vệ kiên cố.

4. Giá tham khảo

Hiện nay, giá thép hộp vuông 100x100x2mm dao động khoảng:

  • Thép hộp đen: ~540.000 - 620.000 VNĐ/cây.
  • Thép hộp mạ kẽm: ~630.000 - 720.000 VNĐ/cây.

Lưu ý: Trọng lượng thực tế có thể sai số ±5% tùy vào nhà máy sản xuất (Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim...).

5. Thành phần hóa học và cơ lý tính thép hộp vuông 100x100x2 mm/ly

Thành phần hóa học và cơ lý tính của thép hộp vuông 100 x 100 x 2 mm thường tuân theo các tiêu chuẩn phổ biến như JIS G3466 (Nhật Bản), ASTM A500 (Mỹ) hoặc TCVN 3783 (Việt Nam). Các nhà sản xuất lớn như Hòa Phát, Hoa Sen thường áp dụng tiêu chuẩn JIS G3466 với mác thép STKR400.

Dưới đây là bảng thông số chi tiết:

a. Thành phần hóa học (%)

Các nguyên tố này quyết định độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính dễ hàn của thép:

  • Cacbon (C): ≤ 0.25% (Đảm bảo độ cứng và tính hàn tốt).
  • Mangan (Mn): ≤ 1.35% (Tăng cường độ bền và chịu lực).
  • Photpho (P): ≤ 0.04% (Hạn chế để tránh gây giòn thép).
  • Lưu huỳnh (S):  ≤ 0.04%  (Hạn chế để tránh nứt mối hàn).
  • Silic (Si): ≤ 0.05% 

b. Đặc tính cơ lý (Mechanical Properties)

Đây là các chỉ số kỹ thuật quan trọng để kỹ sư tính toán kết cấu:

  • Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): Min 400N/mm² (Lực tối đa thép chịu được trước khi đứt).
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): Min 235-245 N/mm² (Mức ứng suất thép bắt đầu biến dạng dẻo).
  • Độ giãn dài (Elongation):  ≥21-23%(Khả năng co giãn của thép, giúp kết cấu linh hoạt khi chịu rung lắc).

6. Đơn vị cung cấp

  • CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
  • ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
  • Email: satthepalpha@gmail.com
  • Phone/zalo: 0907315999/ 0937682789 ( BÁO GIÁ NHANH )
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline