Thép hộp vuông 300x300x6

Thép hộp vuông 300x300x6 mm/ly
Thép hộp vuông 300x300x6mm (6 ly) là dòng thép hộp kích thước lớn, chịu lực siêu tốt, chuyên dụng cho kết cấu nặng. Sản phẩm có trọng lượng tiêu chuẩn 55.12 kg/mét, tương đương 330.72 kg cho một cây tiêu chuẩn dài 6 mét. Do kích thước và độ dày vượt trội, loại thép này chủ yếu là hàng nhập khẩu chính ngạch (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc...) Giá thép hộp vuông 300x300x6 mm hiện nay dao động từ 16.000đ – 21.500đ/kg tùy mác thép và bề mặt đen hay mạ kẽm. Quy đổi theo cây 6 mét, giá bán phổ biến nằm trong khoảng 5.300.000đ đến 7.100.000đ/cây (đã bao gồm VAT 10%).
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết:
1. Kích thước hình học cơ bản
- Chiều rộng mặt cắt (B): 300 mm (30 cm)
- Chiều cao mặt cắt (H): 300 mm (30 cm)
- Độ dày thành hộp (t): 6,0 mm (0,6 cm)
- Bán kính bo góc ngoài (R): ≈ 12 mm (bằng 2t theo quy chuẩn cán hình nguội)
- Chiều dài cây tiêu chuẩn (L): 6.000 mm (6 m) hoặc 12.000 mm (12 m)
2. Thông số diện tích và trọng lượng lý thuyết
- Diện tích mặt cắt ngang (A): 69,45 cm² (0,006945 m²) — Diện tích phần thép đặc chịu lực thực tế sau khi đã trừ phần bo góc tiêu chuẩn R = 2t.
- Trọng lượng trên 1 mét tới: 55,12 kg/m (Một số nhà máy tính toán dao động ở mức 55,39 kg/m tùy thuộc bán kính bo góc ngoài).
- Trọng lượng cây tiêu chuẩn 6 mét: 330,72 kg/cây
- Trọng lượng cây tiêu chuẩn 12 mét: 661,44 kg/cây
- Số cây trên 1 tấn thép (độ dài 6m): ≈ 3,02 cây/tấn
- Chu vi mặt cắt ngoài: 120 cm (1,2 m)\
- Diện tích sơn phủ cho 1 mét tới: 1,2 m²/m
- Diện tích sơn phủ cho 1 cây 6 mét: 7,2 m²/cây — Thông số cốt lõi để tính toán lượng sơn chống rỉ hoặc tính lượng kẽm hao hụt khi mạ.
- Diện tích sơn phủ cho 1 cây 12 mét: 14,4 m²/cây
3. Tiêu chuẩn kỹ thuật
Sản phẩm được gia công định hình nguội hoặc đúc liền mạch theo các bộ tiêu chuẩn phổ biến bao gồm:
- ASTM A500 / A501 (Mỹ): Tiêu chuẩn kỹ thuật cho ống thép carbon kết cấu hàn và đúc dạng tròn, vuông, chữ nhật.
- JIS G3466 (Nhật Bản): Tiêu chuẩn ống thép carbon vuông chuyên dụng cho mục đích kết cấu chung.
- EN 10219 / EN 10210 (Châu Âu): Tiêu chuẩn cho kết cấu rỗng định hình nguội/nóng từ thép phi hợp kim và thép hạt mịn.
- GB/T 6728 (Trung Quốc): Tiêu chuẩn quy định cho dòng thép kết cấu rỗng định hình nguội.
4. Các mác thép và đặc tính cơ lý tính thông dụng
Tùy vào xuất xứ phôi thép của từng nhà máy, thép hộp vuông 300x300x6mm được chia thành các nhóm mác thép đáp ứng giới hạn chảy và bền kéo tương ứng:
|
Mác thép / Tiêu chuẩn
|
Giới hạn chảy (Yield Strength)
|
Giới hạn bền kéo (Tensile Strength)
|
Độ giãn dài tối thiểu (Elongation)
|
|
SS400 (JIS G3101)
|
≥ 245 MPa
|
400 - 510 MPa
|
≥ 21%
|
|
Q235B (GB/T 700)
|
≥ 235 MPa
|
375 - 500 MPa
|
≥ 25%
|
|
A36 / ASTM A500 Gr.B
|
≥ 317 MPa
|
≥ 400 MPa
|
≥ 23%
|
|
Q345B / Q355B (Cường độ cao)
|
≥ 345 - 355 MPa
|
470 - 630 MPa
|
≥ 22%
|
|
S355JR (EN 10025-2)
|
≥ 355 MPa
|
470 - 630 MPa
|
≥ 20%
|
5. Thành phần hóa học tiêu chuẩn (Tỷ lệ %)
Hàm lượng các nguyên tố được kiểm soát chặt chẽ nhằm duy trì tính dẻo dai và đảm bảo khả năng hàn nối, cắt vát liên kết tốt tại công trường:
- Carbon (C): ≤ 0.20% - 0.26% (Hàm lượng thấp giữ cho mối hàn không bị giòn, nứt vỡ).
- Silicon (Si): ≤ 0.35% (Hỗ trợ khử oxy khi luyện thép).
- Manganese (Mn): ≤ 1.40% - 1.60% (Tăng độ cứng và độ bền kéo).
- Phosphorus (P) & Sulfur (S): Kiểm soát dưới mức ≤ 0.035% - 0.045% nhằm hạn chế tạp chất gây giòn nóng hoặc nứt nguội cho cấu kiện.
6. Dung sai kỹ thuật cho phép (Tolerances)
Dựa theo tiêu chuẩn chung dành cho dòng thép hộp kết cấu lớn:
- Dung sai kích thước cạnh (300mm): ± 1.5% (dao động trong khoảng ± 4.5 mm).
- Dung sai độ dày vách (6mm): ± 10% đối với thép hộp hàn (dao động từ 5.4 mm đến 6.6 mm).
- Dung sai trọng lượng cây: ± 2% - 5% tùy thuộc vào quy định của từng nhà máy.
- Độ vuông góc mặt cắt: Độ lệch góc giữa các cạnh bên không vượt quá ± 1.5°.
- Độ thẳng: Không vượt quá 0.15% - 0.2% trên toàn bộ chiều dài tổng thể của cây thép.
7. Ưu điểm nổi bật và ứng dụng
Ưu điểm nổi bật
- Chịu tải trọng lớn: Cấu trúc hình hộp vuông rỗng với độ dày 6mm giúp chống uốn, chống nén và chịu áp lực mạnh từ mọi hướng rất tốt.
- Độ bền cao: Sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế (như ASTM, JIS) từ mác thép chất lượng cao (như SS400, A36), tuổi thọ công trình kéo dài từ 30 đến 60 năm.
- Ít biến dạng: Khả năng chống rung lắc và chịu gió bão tốt cho các công trình cao tầng hoặc không gian rộng.
- Dễ lắp đặt: Bề mặt nhẵn phẳng, góc cạnh vuông vắn giúp việc liên kết, hàn cắt và thi công khung sườn thuận tiện.
Ứng dụng thực tế
- Xây dựng công nghiệp: Làm cột trụ chính, khung sườn nhà xưởng, nhà thép tiền chế, giàn không gian sân vận động hoặc nhà ga.
- Xây dựng dân dụng: Dùng cho các công trình lớn đòi hỏi nền móng và khung chịu lực vững chắc.
- Cơ khí trọng điểm: Chế tạo khung máy móc hạng nặng, thiết bị công nghiệp, cầu đường và các kết cấu ngành dầu khí.
8. Đơn vị cung cấp
- CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
- ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
- Email: satthepalpha@gmail.com
- Phone/zalo: 0907315999/ 0937682789 ( BÁO GIÁ NHANH )