Thép hộp vuông 350x350x6mm (350x350x6ly)

Thép hộp vuông 350x350x6mm (350x350x6ly)

Thép hộp vuông 350x350x6mm (350x350x6ly)

Thép ALPHA chuyên cung cấp Thép hộp vuông 350x350x6 mm (350x350x6 ly) là dòng thép hộp kích thước cực lớn (hộp cỡ đại) chuyên dụng cho kết cấu siêu trọng, dày 6mm, kích thước cạnh 350mm, trọng lượng khoảng 389.28kg/cây. Sản phẩm thường có chiều dài tiêu chuẩn 6m, khả năng chịu lực cực cao, kết cấu vững chắc và phân bổ tải trọng đều. Vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong kết cấu nhà xưởng trọng điểm, nhà thép tiền chế lớn và ngành cơ khí công nghiệp nặng.

Thông số kỹ thuật chi tiết:

Quy cách: 350x350mm (350 ly x 350 ly).

Độ dày: 6mm (6 ly).

Khối lượng: 389.28 kg/cây

Chiều dài: 6m (tiêu chuẩn).

Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, GB.

  • Thép hộp vuông 350x350x6mm (350x350x6ly)
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thép hộp vuông 350x350x6

Thép hộp vuông 350x350x6 mm/ly

Thép hộp vuông 350x350x6 mm/ly

Thép hộp vuông 350x350x6 mm là dòng thép hộp kết cấu cỡ đại có vách dày trung bình. Sản phẩm có trọng lượng tiêu chuẩn 64,88 kg/mét, tương đương 389,28 kg cho một cây tiêu chuẩn dài 6 mét. Do kích thước vượt trội, loại thép này chủ yếu là hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản với đơn giá dao động từ 19.000 đến 23.000 VND/kg (khoảng 7.400.000 - 8.950.000 VND/cây 6m tùy thuộc vào bề mặt đen hay mạ kẽm).

1. Thông số kích thước và trọng lượng chi tiết

Dưới đây là các thông số hình học và tỷ trọng quy chuẩn phục vụ bóc tách khối lượng và thiết kế bản vẽ:

  • Kích thước mặt cắt: 350 mm × 350 mm.
  • Độ dày thành ống: 6.0 mm (6 ly).
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét hoặc 12 mét (có thể đặt hàng cắt theo quy cách dự án).
  • Trọng lượng đơn vị: 64,88 kg/mét.
  • Trọng lượng tổng cây 6m: 389,28 kg/cây.
  • Diện tích mặt cắt ngang (A): ~82,56 cm².

2. Tiêu chuẩn kỹ thuật và mác thép phổ biến

Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế dành cho thép kết cấu rỗng:

  • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A500 (Mỹ), JIS G3466 (Nhật Bản), EN 10219 (Châu Âu), GB/T 6728 (Trung Quốc).
  • Mác thép thông dụng:
    • Nhóm thép thường: SS400, Q235B, STKR400 (Dễ gia công hàn cắt, phù hợp tải trọng tĩnh).
    • Nhóm cường độ cao: Q345B, Q355B, S355JR (Tăng cường khả năng chống vặn xoắn và chịu tải trọng động).
  • Sai số cho phép (Dung sai): Khoảng ± 5% về trọng lượng và độ dày theo quy định nhà máy.

3. Ưu điểm nổi bật và ứng dụng

Thép hộp vuông 350x350x6 mm là loại thép hộp cỡ lớn có độ bền siêu cao, khả năng chịu lực nén và tải trọng nặng vượt trội, cùng ưu điểm phân tán lực đều và dễ gia công hàn cắt. Sản phẩm này ứng dụng rộng rãi làm cột trụ nhà xưởng, dầm kết cấu thép, hạ tầng cầu đường, và chế tạo cơ khí công nghiệp nặng. 

Ưu điểm nổi bật

  • Chịu lực siêu tốt: Kích thước lớn 350x350 mm kết hợp độ dày 6 mm giúp chống chịu tải trọng tĩnh và động cực cao.
  • Phân tán lực đều: Tiết diện hình vuông giúp cân bằng và truyền lực tối ưu theo mọi hướng.
  • Độ bền vững dài lâu: Sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A500, JIS G3466 hay EN 10219, tuổi thọ công trình đạt từ 30 đến 50 năm.
  • Dễ liên kết thi công: Hàm lượng carbon thấp giúp quá trình hàn nối, cắt gọt và lắp ráp kết cấu diễn ra thuận tiện. 

Ứng dụng thực tế

  • Xây dựng công nghiệp: Làm cột trụ chính, khung nhà xưởng, nhà thép tiền chế quy mô lớn.
  • Hạ tầng giao thông: Thi công các kết cấu cầu đường, giàn không gian lớn, trạm thu phí hoặc trụ đỡ bảng hiệu cỡ lớn.
  • Cơ khí chế tạo: Dùng trong ngành công nghiệp đóng tàu, chế tạo bệ máy, khung bệ thiết bị nặng.
  • Ngành dầu khí: Làm khung chịu lực cho các công trình giàn khoan hoặc hệ thống ống dẫn đặc thù.

4. Thành phần hóa học và cơ lý tính thép hộp vuông 350x350x6 mm/ly

Thành phần hóa học và cơ lý tính của thép hộp vuông 350x350x6 mm phụ thuộc hoàn toàn vào mác thép được sử dụng khi sản xuất. Do kích thước 350x350 mm là dòng thép hộp cỡ lớn (thường là hàng nhập khẩu hoặc đúc/hàn kết cấu), sản phẩm chủ yếu tuân theo các mác thép phổ biến như Q235B (Tiêu chuẩn GB/T 700), SS400 (Tiêu chuẩn JIS G3101), hoặc ASTM A500 Grade B (Tiêu chuẩn Mỹ).

Dưới đây là thông số chi tiết của các mác thép cấu thành nên loại thép hộp này:

a. Thành phần hóa học (Tỷ lệ %)

Hàm lượng Carbon được kiểm soát ở mức thấp đến trung bình nhằm giúp thép có độ dẻo dai cao, đồng thời tối ưu hóa khả năng hàn cắt liên kết tại công trường:

Mác thép / Tiêu chuẩn

Carbon (C)

Silicon (Si)

Manganese (Mn)

Phosphorus (P)

Sulfur (S)

Q235B (GB/T 700)

≤ 0.20%

≤ 0.35%

≤ 1.40%

≤ 0.045%

≤ 0.045%

SS400 (JIS G3101)

Không quy định

Không quy định

Không quy định

≤ 0.050%

≤ 0.050%

ASTM A500 Grade B

≤ 0.26%

≤ 0.04%

Không quy định

≤ 0.035%

≤ 0.035%

b. Đặc tính cơ lý tính

Các chỉ số cơ lý tính quyết định trực tiếp khả năng chịu uốn, tải nén và giới hạn phá hủy của cây thép:

  • Mác thép Q235B:
    • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 235 MPa
    • Độ bền kéo (Tensile Strength): 375 - 500 MPa
    • Độ giãn dài (Elongation): ≥ 25%
  • Mác thép SS400:
    • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 245 MPa (cho độ dày ≤ 16mm)
    • Độ bền kéo (Tensile Strength): 400 - 510 MPa
    • Độ giãn dài (Elongation): ≥ 21%
  • Mác thép ASTM A500 Grade B (Dạng hộp):
    • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 317 MPa
    • Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 400 MPa
    • Độ giãn dài (Elongation): ≥ 23%

5. Đơn vị cung cấp

  • CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
  • ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
  • Email: satthepalpha@gmail.com
  • Phone/zalo: 0907315999/ 0937682789 ( BÁO GIÁ NHANH )
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline