Thép hộp vuông inox 201/ Thép ống vuông inox 201
Những câu hỏi thường liên quan đến inox 201
Dưới đây là tổng hợp những câu hỏi thường gặp nhất liên quan đến inox 201, giúp người dùng hiểu rõ hơn về đặc tính và cách sử dụng vật liệu này:
Các câu hỏi thường gặp về Inox 201
Inox 201 có bị gỉ (rỉ sét) không?
Có. Mặc dù là thép không gỉ, inox 201 vẫn có thể bị gỉ sau một thời gian sử dụng, đặc biệt nếu tiếp xúc thường xuyên với môi trường khắc nghiệt như không khí ẩm ướt, nước mặn, hoặc hóa chất tẩy rửa mạnh. Khả năng chống ăn mòn của nó thấp hơn đáng kể so với inox 304 hoặc 316.
Inox 201 có an toàn cho sức khỏe và dùng trong ngành thực phẩm không?
Có, nhưng có điều kiện. Inox 201 được coi là an toàn và không độc hại trong sử dụng thông thường. Nó thường được dùng làm đồ gia dụng như nồi, chảo, muỗng, nĩa. Tuy nhiên, không nên dùng inox 201 để đựng các loại nước ép hoa quả có tính axit cao (pH < 3) trong thời gian dài, vì có nguy cơ ăn mòn và giải phóng kim loại nặng vào thực phẩm.
Inox 201 có hút nam châm không?
Không hoặc hút rất nhẹ. Inox 201 thuộc dòng Austenitic, về cơ bản là vật liệu không nhiễm từ. Tuy nhiên, sau quá trình gia công cơ khí (cắt, uốn, hàn), cấu trúc tinh thể có thể thay đổi cục bộ, làm cho vật liệu có thể bị nam châm hút nhẹ ở các vị trí đó.
Làm sao để phân biệt inox 201 với inox 304?
Phân biệt bằng thuốc thử hoặc tia lửa điện: Đây là cách chính xác nhất. Thuốc thử chuyên dụng sẽ cho ra màu sắc khác nhau tùy loại inox.
Phân biệt bằng mắt thường: Inox 201 thường có độ bóng cao hơn một chút so với 304.
Phân biệt bằng giá thành: Inox 201 luôn có giá rẻ hơn đáng kể so với inox 304.
Inox 201 có độ bền bao lâu?
Tuổi thọ của inox 201 phụ thuộc vào điều kiện bảo quản. Nếu được sử dụng cẩn thận, vệ sinh sạch sẽ và khô ráo, các vật dụng inox 201 có thể bền đẹp trong khoảng 3 đến 5 năm. Trong môi trường khắc nghiệt hơn, tuổi thọ sẽ ngắn hơn.
Nên dùng Inox 201 trong nhà hay ngoài trời?
Nên dùng trong nhà. Inox 201 phù hợp với các ứng dụng trang trí nội thất do bề mặt đẹp và môi trường trong nhà ít tác nhân gây ăn mòn. Nó không phù hợp để sử dụng ngoài trời hoặc gần biển nếu không được bảo trì thường xuyên.
Thép hộp vuông inox 201/ Thép ống vuông inox 201

Hãy cùng ALPHA STEEL đi sâu hơn về một trong những sản phẩm nổi bật của inox 201 đó là thép hộp vuông inox 201 hay còn gọi với tên là thép ống vuông inox 201:
Thép hộp vuông inox 201/ Thép ống vuông inox 201 là gì?
Thép hộp/ống vuông inox 201 là loại thép không gỉ có hình dạng tiết diện vuông, được sản xuất từ thép không gỉ loại 201, một loại thép Austenitic có thành phần hóa học chứa lượng mangan và nitơ cao, trong khi lượng niken thấp hơn so với loại 304 để giảm giá thành. Sản phẩm này có độ bền, chịu lực tốt và bề mặt sáng bóng, thường dùng cho các ứng dụng trang trí nội ngoại thất và sản xuất đồ gia dụng, chứ không phù hợp cho các công trình yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Đặc điểm chính
Phân loại thép hộp inox 201: thép hộp vuông inox 201, thép hộp chữ nhật inox 201
Quy cách thép hộp vuông inox 201
Quy cách thép hộp chữ nhật inox 201
Tương tự như hộp vuông, hộp chữ nhật inox 201 cũng có nhiều kích thước khác nhau.
Bảng giá Inox hộp 201 Tham Khảo
Giá thép hộp inox 201 có sự khác biệt rõ rệt tùy theo quy cách (vuông hoặc chữ nhật), độ dày thành hộp và thời điểm mua hàng. Bảng dưới đây cung cấp mức giá ước tính theo trọng lượng.
|
Quy cách (mm) |
Độ dày hộp inox 201 |
Loại hộp inox 201 |
Giá bán (đồng/kg) |
|
10 x 10 |
0.8li – 1.5li |
Sus 201 |
45.000 - 60.000 |
|
12 x 12 |
0.8li – 1.5li |
Sus 201 |
45.000 - 60.000 |
|
15 x 15 |
0.8li – 1.5li |
Sus 201 |
45.000 - 60.000 |
|
20 x 20 |
0.8li – 1.5li |
Sus 201 |
45.000 - 60.000 |
|
25 x 25 |
0.8li – 1.5li |
Sus 201 |
45.000 - 60.000 |
|
30 x 30 |
0.8li – 1.5li |
Sus 201 |
45.000 - 60.000 |
|
38 x 38 |
0.8li – 1.5li |
Sus 201 |
45.000 - 60.000 |
|
40 x 40 |
0.8li – 1.5li |
Sus 201 |
45.000 - 60.000 |
|
50 x 50 |
0.8li – 1.5li |
Sus 201 |
45.000 - 60.000 |
|
60 x 60 |
0.8li – 1.5li |
Sus 201 |
45.000 - 70.000 |
|
13 x 26 |
0.8li – 1.5li |
Sus 201 |
45.000 - 70.000 |
|
15 x 30 |
0.8li – 1.5li |
Sus 201 |
45.000 - 70.000 |
|
20 x 40 |
0.8li – 1.5li |
Sus 201 |
45.000 - 70.000 |
|
25 x 50 |
0.8li – 1.5li |
Sus 201 |
45.000 - 70.000 |
|
30 x 60 |
0.8li – 1.5li |
Sus 201 |
45.000 - 70.000 |
|
40 x 80 |
0.8li – 1.5li |
Sus 201 |
45.000 - 70.000 |
|
50 x 100 |
0.8li – 2li |
Sus 201 |
45.000 - 70.000 |
|
60 x 120 |
0.8li – 2li |
Sus 201 |
45.000 - 70.000 |
Lưu ý khi mua hàng
Thông số kỹ thuật của thép hộp inox 201 bao gồm các đặc tính về thành phần hóa học, tính chất cơ học sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, DIN.
Thành phần hóa học
Thành phần hóa học là yếu tố cốt lõi tạo nên đặc tính của inox 201, với sự điều chỉnh hàm lượng các nguyên tố chính so với các mác inox khác:
|
Thành phần |
Tỷ lệ (%) |
|
Crom (Cr) |
16.0 – 18.0% |
|
Niken (Ni) |
3.5 – 5.5% |
|
Mangan (Mn) |
5.5 – 7.5% |
|
Silic (Si) |
≤ 1.0% |
|
Carbon (C) |
≤ 0.15% |
|
Phốt pho (P) |
≤ 0.06% |
|
Lưu huỳnh (S) |
≤ 0.03% |
Tính chất cơ học
Inox 201 có độ bền và độ cứng tương đối cao, là kết quả của hàm lượng Mangan và Nitơ được điều chỉnh:
|
Thuộc tính |
Thông số tiêu biểu |
|
Độ bền kéo (Tensile Strength) |
~515 – 750 MPa |
|
Độ bền chảy (Yield Strength) |
~275 MPa |
|
Độ giãn dài (%) |
~30 – 45% |
|
Độ cứng (Brinell) |
~200 HB |
|
Khối lượng riêng |
~7.86 g/cm³ (hoặc 7860 kg/m³) |
Bảng so sánh Inox 201, 304 và 316
Inox 201, 304 và 316 đều là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, nhưng có sự khác biệt đáng kể về thành phần hóa học, dẫn đến sự khác nhau về khả năng chống ăn mòn, độ bền và giá thành.
|
Đặc tính |
Inox 201 |
Inox 304 |
Inox 316 |
|
Thành phần Niken (Ni) |
Thấp (3.5 - 5.5%) |
Trung bình (8 - 10.5%) |
Cao (khoảng 12.5%) |
|
Thành phần Crom (Cr) |
Thấp hơn (16 - 18%) |
Cao (khoảng 18%) |
Cao (khoảng 17%) |
|
Thành phần Mangan (Mn) |
Cao (5.5 - 7.5%) |
Thấp (khoảng 1%) |
Thấp (khoảng 1%) |
|
Molypden (Mo) |
Không có |
Không có |
Có (khoảng 2-3%) |
|
Khả năng chống ăn mòn |
Trung bình, kém nhất trong 3 loại |
Tốt, tốt hơn 201 |
Rất tốt, tốt nhất trong 3 loại |
|
Chống ăn mòn rỗ/axit |
Kém |
Tốt trong điều kiện thông thường |
Rất tốt, nhờ Molypden |
|
Độ bền cơ học |
Cao hơn 304 một chút |
Tốt |
Tốt |
|
Gia công hàn |
Tốt |
Tốt |
Tốt hơn 304 |
|
Giá thành |
Rẻ nhất, do ít Niken |
Cao hơn 201 |
Cao nhất, do có Molypden |
|
Ứng dụng chính |
Đồ gia dụng, trang trí nội thất, môi trường nhẹ |
Rất phổ biến, đa dụng: đồ bếp, thiết bị y tế, công nghiệp |
Môi trường khắc nghiệt: nước biển, hóa chất, thiết bị y tế cao cấp |
Điểm khác biệt chính
Thông Tin Liên Hệ Chi Tiết Để Được Tư Vấn và Hỗ Trợ
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ: Số 5A, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, Tp. HCM
Hotline: 0907315999 ( Báo giá nhanh )
Email: satthepalpha@gmail.com