Thép tấm 2 thành phần (2TP) dày 8mm 10mm 12mm 14mm
I. Thép tấm 2 thành phần (2TP) dày 8mm 10mm 12mm 14mm là gì?
Thép tấm 2 thành phần (2TP) – hay còn gọi là thép tấm lưỡng kim hoặc thép đắp chịu mài mòn (Chromium Carbide Overlay Plate - CCO) – là loại thép tấm đặc biệt cấu tạo từ hai lớp vật liệu khác nhau được liên kết chặt chẽ bằng công nghệ hàn đắp tự động. Loại thép này được thiết kế chuyên dụng cho các môi trường công nghiệp có tính chất ma sát, va đập và mài mòn cực kỳ khắc nghiệt.
1. Cấu tạo của thép tấm 2 thành phần (2TP)
Đúng như tên gọi, tấm thép bao gồm hai thành phần chính:
2. Ý nghĩa của các độ dày 8mm, 10mm, 12mm, 14mm
Đối với thép tấm thông thường, độ dày chỉ là một con số đơn lẻ. Tuy nhiên, đối với thép tấm 2TP, tổng độ dày luôn được biểu diễn dưới dạng tổ hợp giữa "Độ dày lớp nền + Độ dày lớp phủ".
Dưới đây là cách phân bổ độ dày phổ biến của các loại tấm 8mm đến 14mm trên thị trường:
|
Tổng độ dày |
Phân bổ phổ biến (Nền + Phủ) |
Ứng dụng tiêu biểu |
|
8mm (8 ly) |
5mm + 3mm hoặc 4mm + 4mm |
Vách máng xối gọn nhẹ, ống dẫn khí, cánh quạt ly tâm, các bộ phận chịu mài mòn vừa phải và cần giảm trọng lượng. |
|
10mm (10 ly) |
6mm + 4mm hoặc 5mm + 5mm |
Tấm lót phễu chứa, máng trượt cốt liệu, tấm lót trong thân máy nghiền xi măng, khai thác khoáng sản. |
|
12mm (12 ly) |
7mm + 5mm hoặc 6mm + 6mm |
Dao trộn bê tông, tấm lót gầu xúc, ống dẫn than trong nhà máy nhiệt điện, thiết bị sàng lọc quặng. |
|
14mm (14 ly) |
8mm + 6mm hoặc 10mm + 4mm |
Lò nghiền, xà khai thác chịu lực va đập lớn, miệng máng nạp liệu lò cao, các vị trí chịu ma sát liên tục với vật liệu thô nặng. |
3. Ưu điểm vượt trội
Thép tấm 2 thành phần (2TP) dày 8mm 10mm 12mm 14mm

Thép tấm 2 thành phần (hay thép lưỡng kim, CCO plate) dày 8mm, 10mm, 12mm, 14mm là loại thép gồm một lớp nền thép mềm bên dưới kết hợp với một lớp phủ hợp kim siêu cứng bên trên để chuyên chống mài mòn.
II. Thông số kỹ thuật thép tấm 2 thành phần (2TP) dày 8mm 10mm 12mm 14mm
Thép tấm 2 thành phần (2TP) hay còn gọi là thép tấm lưỡng kim, thép đắp phủ chịu mài mòn (CCO plate) được thiết kế gồm lớp nền thép carbon mềm chịu lực và lớp bề mặt đắp hợp kim siêu cứng.
Đối với các độ dày 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, quy cách kỹ thuật cụ thể thường chia theo tỷ lệ độ dày lớp nền/lớp phủ và trọng lượng tấm tiêu chuẩn như sau:
1. Quy cách độ dày và trọng lượng (Khổ chuẩn 1500 x 3000 mm)
Đối với thép 2TP, tổng độ dày được cấu thành từ: Độ dày lớp nền + Độ dày lớp phủ hợp kim chống mài mòn (ví dụ: 4+4, 6+4, 6+6...).
|
Tổng độ dày |
Tỷ lệ phổ biến (Nền + Phủ) |
Trọng lượng lý thuyết (kg/m²) |
Trọng lượng nguyên tấm khổ 1.5 x 3m (kg) |
|
8mm |
4mm + 4mm hoặc 5mm + 3mm |
~ 62.8 kg |
~ 282.6 kg |
|
10mm |
6mm + 4mm hoặc 5mm + 5mm |
~ 78.5 kg |
~ 353.3 kg |
|
12mm |
6mm + 6mm hoặc 7mm + 5mm |
~ 94.2 kg |
~ 423.9 kg |
|
14mm |
8mm + 6mm hoặc 7mm + 7mm |
~ 110.0 kg |
~ 495.0 kg |
Lưu ý: Nếu xưởng của bạn sử dụng khổ tấm lớn 1500 x 6000 mm, trọng lượng nguyên tấm sẽ gấp đôi bảng trên.
2. Thông số kỹ thuật cơ lý hóa chi tiết
3. Ứng dụng thực tế theo độ dày
III. Báo giá và xuất xứ thép tấm 2 thành phần (2TP) dày 8mm 10mm 12mm 14mm
Thép tấm 2 thành phần (2TP) là dòng sản phẩm kỹ thuật chuyên dụng có cấu trúc phức tạp, do đó phương thức tính giá và nguồn gốc xuất xứ của loại thép này rất khác so với thép tấm carbon thông thường.
1. Xuất xứ của thép tấm 2 thành phần tại Việt Nam
Hiện nay, nguồn cung cấp thép tấm 2 thành phần tại thị trường Việt Nam chủ yếu đến từ 3 nguồn chính:
2. Báo giá thép tấm 2 thành phần tham khảo (Cập nhật năm 2026)
Khác với thép tấm carbon thông thường tính giá theo kg (thường chỉ từ 12.000 – 16.500 VNĐ/kg), thép tấm 2 thành phần được định giá theo Mét vuông (m²) hoặc tính theo Tấm nguyên khổ. Giá phụ thuộc lớn vào độ dày của lớp phủ hợp kim chống mài mòn (lớp phủ càng dày giá càng cao).
Dưới đây là bảng giá tổng hợp tham khảo cho dòng thép tấm 2TP phổ thông (xuất xứ Trung Quốc hoặc sản xuất trong nước) do CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL cung cấp:
|
Tổng độ dày |
Quy cách tỷ lệ (Nền + Phủ) |
Giá ước tính theo Mét vuông (m²) |
Giá ước tính theo Tấm khổ chuẩn (1.5m x 3.0m) |
|
Dày 8mm |
4mm + 4mm / 5mm + 3mm |
2.800.000 – 3.500.000 VNĐ |
12.600.000 – 15.750.000 VNĐ |
|
Dày 10mm |
6mm + 4mm / 5mm + 5mm |
3.600.000 – 4.500.000 VNĐ |
16.200.000 – 20.250.000 VNĐ |
|
Dày 12mm |
6mm + 6mm / 7mm + 5mm |
4.600.000 – 5.500.000 VNĐ |
20.700.000 – 24.750.000 VNĐ |
|
Dày 14mm |
8mm + 6mm / 7mm + 7mm |
5.600.000 – 6.800.000 VNĐ |
25.200.000 – 30.600.000 VNĐ |
Lưu ý: Mức giá trên mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại và chưa bao gồm thuế VAT, chi phí vận chuyển hoặc chi phí gia công cắt Plasma/Laser theo bản vẽ.
Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá thực tế
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ kho: Số 5A, KCX Linh Trung 1, P Linh Trung, Q Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0939 885 886
Email: satthepalpha@gmail.com