Thép tấm 2 thành phần (2TP) dày 8mm 10mm 12mm 14mm

Thép tấm 2 thành phần (2TP) dày 8mm 10mm 12mm 14mm

Thép tấm 2 thành phần (2TP) dày 8mm 10mm 12mm 14mm

ALPHA STEEL chuyên cung cấp Thép tấm 2 thành phần (2TP) là loại thép tấm lưỡng kim chịu mài mòn đặc biệt, được cấu tạo từ một lớp thép nền carbon bên dưới và một lớp phủ hợp kim chống mài mòn chất lượng cao hàn đắp bên trên.

Các mức độ dày 8mm, 10mm, 12mm và 14mm biểu thị tổng chiều dày của tấm thép (gồm cả phần thép nền và lớp hợp kim phủ), phục vụ cho các môi trường công nghiệp có mức độ chịu lực và mài mòn khác nhau.

Cấu tạo chi tiết

=> Lớp nền (Base layer): Thường làm bằng thép carbon thấp (như SS400, A36, Q235) có độ dẻo và độ dai tốt, giúp dễ dàng cắt, uốn hoặc hàn đính vào các kết cấu máy móc sẵn có.

=> Lớp phủ bề mặt (Overlay layer): Là hợp kim Crom Cacbua (CCO) siêu cứng được đắp bằng công nghệ hàn tự động, giúp chống lại sự mài mòn, ma sát và va đập cực mạnh.

  • Thép tấm 2 thành phần (2TP) dày 8mm 10mm 12mm 14mm
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

I. Thép tấm 2 thành phần (2TP) dày 8mm 10mm 12mm 14mm là gì?

Thép tấm 2 thành phần (2TP) – hay còn gọi là thép tấm lưỡng kim hoặc thép đắp chịu mài mòn (Chromium Carbide Overlay Plate - CCO) – là loại thép tấm đặc biệt cấu tạo từ hai lớp vật liệu khác nhau được liên kết chặt chẽ bằng công nghệ hàn đắp tự động. Loại thép này được thiết kế chuyên dụng cho các môi trường công nghiệp có tính chất ma sát, va đập và mài mòn cực kỳ khắc nghiệt.

1. Cấu tạo của thép tấm 2 thành phần (2TP)

Đúng như tên gọi, tấm thép bao gồm hai thành phần chính:

  • Lớp nền (Base Layer): Thường là thép carbon thấp hoặc thép hợp kim thấp (như SS400, Q235, A36...). Lớp này đóng vai trò chịu lực chính, có độ dẻo dai cao, giúp tấm thép dễ dàng cắt, uốn cong, định hình và hàn đính vào kết cấu máy móc.
  • Lớp phủ hợp kim (Cladding/Overlay Layer): Là lớp hợp kim siêu cứng (thường chứa hàm lượng Crom và Carbon rất cao tạo thành các mảnh hợp chất Crom Cacbua - Cr₇C₃) được hàn đắp lên bề mặt. Lớp này đóng vai trò như một "giáp bảo vệ" chống trầy xước, chịu ma sát và mài mòn siêu việt.

2. Ý nghĩa của các độ dày 8mm, 10mm, 12mm, 14mm

Đối với thép tấm thông thường, độ dày chỉ là một con số đơn lẻ. Tuy nhiên, đối với thép tấm 2TP, tổng độ dày luôn được biểu diễn dưới dạng tổ hợp giữa "Độ dày lớp nền + Độ dày lớp phủ".

Dưới đây là cách phân bổ độ dày phổ biến của các loại tấm 8mm đến 14mm trên thị trường:

Tổng độ dày

Phân bổ phổ biến (Nền + Phủ)

Ứng dụng tiêu biểu

8mm (8 ly)

5mm + 3mm hoặc 4mm + 4mm

Vách máng xối gọn nhẹ, ống dẫn khí, cánh quạt ly tâm, các bộ phận chịu mài mòn vừa phải và cần giảm trọng lượng.

10mm (10 ly)

6mm + 4mm hoặc 5mm + 5mm

Tấm lót phễu chứa, máng trượt cốt liệu, tấm lót trong thân máy nghiền xi măng, khai thác khoáng sản.

12mm (12 ly)

7mm + 5mm hoặc 6mm + 6mm

Dao trộn bê tông, tấm lót gầu xúc, ống dẫn than trong nhà máy nhiệt điện, thiết bị sàng lọc quặng.

14mm (14 ly)

8mm + 6mm hoặc 10mm + 4mm

Lò nghiền, xà khai thác chịu lực va đập lớn, miệng máng nạp liệu lò cao, các vị trí chịu ma sát liên tục với vật liệu thô nặng.

3. Ưu điểm vượt trội

  • Tuổi thọ cực cao: Khả năng kháng mài mòn vượt trội gấp 4 - 10 lần so với thép chịu mài mòn thông thường (như Hardox) và gấp hàng chục lần so với thép SS400 thông thường.
  • Dễ thi công: Nhờ lớp nền bằng thép carbon mềm, bạn vẫn có thể hàn đắp, bắt vít, hoặc uốn cong tấm thép 2TP theo kết cấu của máy móc một cách dễ dàng.
  • Tiết kiệm chi phí: Thay vì phải thay mới toàn bộ máy móc hoặc sử dụng các tấm hợp kim đắt đỏ, việc lót tấm 2TP giúp bảo vệ thiết bị lâu dài, giảm tối đa thời gian dừng máy để sửa chữa.

Thép tấm 2 thành phần (2TP) dày 8mm 10mm 12mm 14mm

Thép tấm 2 thành phần (2TP) dày 8mm 10mm 12mm 14mm

Thép tấm 2 thành phần (hay thép lưỡng kim, CCO plate) dày 8mm, 10mm, 12mm, 14mm là loại thép gồm một lớp nền thép mềm bên dưới kết hợp với một lớp phủ hợp kim siêu cứng bên trên để chuyên chống mài mòn.

II. Thông số kỹ thuật thép tấm 2 thành phần (2TP) dày 8mm 10mm 12mm 14mm

Thép tấm 2 thành phần (2TP) hay còn gọi là thép tấm lưỡng kim, thép đắp phủ chịu mài mòn (CCO plate) được thiết kế gồm lớp nền thép carbon mềm chịu lực và lớp bề mặt đắp hợp kim siêu cứng.

Đối với các độ dày 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, quy cách kỹ thuật cụ thể thường chia theo tỷ lệ độ dày lớp nền/lớp phủ và trọng lượng tấm tiêu chuẩn như sau:

1. Quy cách độ dày và trọng lượng (Khổ chuẩn 1500 x 3000 mm)

Đối với thép 2TP, tổng độ dày được cấu thành từ: Độ dày lớp nền + Độ dày lớp phủ hợp kim chống mài mòn (ví dụ: 4+4, 6+4, 6+6...).

Tổng độ dày

Tỷ lệ phổ biến (Nền + Phủ)

Trọng lượng lý thuyết (kg/m²)

Trọng lượng nguyên tấm khổ 1.5 x 3m (kg)

8mm

4mm + 4mm hoặc 5mm + 3mm

~ 62.8 kg

~ 282.6 kg

10mm

6mm + 4mm hoặc 5mm + 5mm

~ 78.5 kg

~ 353.3 kg

12mm

6mm + 6mm hoặc 7mm + 5mm

~ 94.2 kg

~ 423.9 kg

14mm

8mm + 6mm hoặc 7mm + 7mm

~ 110.0 kg

~ 495.0 kg

Lưu ý: Nếu xưởng của bạn sử dụng khổ tấm lớn 1500 x 6000 mm, trọng lượng nguyên tấm sẽ gấp đôi bảng trên.

2. Thông số kỹ thuật cơ lý hóa chi tiết

  • Thành phần lớp phủ: Hợp kim cacbit crom cao hàm lượng lớn (Chromium Carbide) chứa khoảng 3.0 - 5.5% Carbon (C)22 - 35% Crom (Cr).
  • Độ cứng bề mặt: Đạt từ 58 - 62 HRC (hoặc 55 - 65 HRC tùy mác dây hàn đắp phủ), mang lại khả năng chống mài mòn vượt trội gấp nhiều lần so với thép thông thường.
  • Mác thép nền: Thường sử dụng thép kết cấu carbon thấp có tính dẻo, dễ hàn cắt như SS400, Q235 hoặc A36 nhằm tối ưu khả năng chịu va đập và tạo phôi bẻ cong.
  • Đặc điểm bề mặt: Lớp hợp kim đắp sẽ xuất hiện các vết nứt chân chim tự nhiên vuông góc với đường hàn. Đây là đặc tính kỹ thuật bắt buộc giúp giải phóng ứng suất nhiệt khi gia công đắp phủ.

3. Ứng dụng thực tế theo độ dày

  • Loại 8mm & 10mm: Thường dùng làm tấm lót máng trượt quặng, cánh quạt hút bụi nhà máy xi măng, vỏ bọc đường ống dẫn khí chứa hạt thô.
  • Loại 12mm & 14mm: Chuyên dụng cho các vị trí chịu ma sát cực nặng như tấm lót phễu liệu lò cao, lưỡi dao máy trộn bê tông/nhựa đường, gàu xúc xe cơ giới trong ngành khai khoáng.

III. Báo giá và xuất xứ thép tấm 2 thành phần (2TP) dày 8mm 10mm 12mm 14mm

Thép tấm 2 thành phần (2TP) là dòng sản phẩm kỹ thuật chuyên dụng có cấu trúc phức tạp, do đó phương thức tính giá và nguồn gốc xuất xứ của loại thép này rất khác so với thép tấm carbon thông thường.

1. Xuất xứ của thép tấm 2 thành phần tại Việt Nam

Hiện nay, nguồn cung cấp thép tấm 2 thành phần tại thị trường Việt Nam chủ yếu đến từ 3 nguồn chính:

  • Nhập khẩu nguyên tấm từ Trung Quốc: Đây là nguồn phổ biến nhất (với các thương hiệu lớn như Baogang Steel, Changshu, HP Wear Resist Plate). Ưu điểm là lượng hàng có sẵn lớn, đa dạng quy cách độ dày lớp phủ và giá thành cạnh tranh nhất.
  • Hàn đắp gia công trong nước: Một số xưởng cơ khí lớn tại Việt Nam nhập khẩu phôi thép tấm nền tiêu chuẩn (từ Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc), sau đó sử dụng hệ thống máy hàn tự động đắp dây hàn hợp kim chứa Crom Cacbua (Chromium Carbide) để tạo thành tấm 2TP hoàn chỉnh theo yêu cầu.
  • Nhập khẩu cao cấp (G7/Châu Âu/Úc): Các thương hiệu phân khúc cao cấp chuyên phục vụ cho các dự án yêu cầu kỹ thuật cực kỳ nghiêm ngặt như Tập đoàn Weldalloy, Trimay... Chất lượng đồng đều tuyệt đối nhưng giá thành rất cao và thường phải đặt hàng trước.

2. Báo giá thép tấm 2 thành phần tham khảo (Cập nhật năm 2026)

Khác với thép tấm carbon thông thường tính giá theo kg (thường chỉ từ 12.000 – 16.500 VNĐ/kg), thép tấm 2 thành phần được định giá theo Mét vuông (m²) hoặc tính theo Tấm nguyên khổ. Giá phụ thuộc lớn vào độ dày của lớp phủ hợp kim chống mài mòn (lớp phủ càng dày giá càng cao).

Dưới đây là bảng giá tổng hợp tham khảo cho dòng thép tấm 2TP phổ thông (xuất xứ Trung Quốc hoặc sản xuất trong nước) do CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL cung cấp:

Tổng độ dày

Quy cách tỷ lệ (Nền + Phủ)

Giá ước tính theo Mét vuông (m²)

Giá ước tính theo Tấm khổ chuẩn (1.5m x 3.0m)

Dày 8mm

4mm + 4mm / 5mm + 3mm

2.800.000 – 3.500.000 VNĐ

12.600.000 – 15.750.000 VNĐ

Dày 10mm

6mm + 4mm / 5mm + 5mm

3.600.000 – 4.500.000 VNĐ

16.200.000 – 20.250.000 VNĐ

Dày 12mm

6mm + 6mm / 7mm + 5mm

4.600.000 – 5.500.000 VNĐ

20.700.000 – 24.750.000 VNĐ

Dày 14mm

8mm + 6mm / 7mm + 7mm

5.600.000 – 6.800.000 VNĐ

25.200.000 – 30.600.000 VNĐ

Lưu ý: Mức giá trên mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại và chưa bao gồm thuế VAT, chi phí vận chuyển hoặc chi phí gia công cắt Plasma/Laser theo bản vẽ.

Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá thực tế

  • Tỷ lệ lớp phủ: Ví dụ, cùng là tổng độ dày 10mm nhưng tấm có quy cách (5mm nền + 5mm phủ) sẽ có giá cao hơn tấm (6mm nền + 4mm phủ) do hàm lượng hợp kim đắp nhiều hơn.
  • Khối lượng đơn hàng: Khách hàng mua số lượng lớn hoặc mua nguyên tấm (khổ 1.5x3m, 1.5x6m) luôn nhận được mức chiết khấu tốt hơn nhiều so với mua lẻ cắt theo kích thước yêu cầu.

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

Địa chỉ kho: Số 5A, KCX Linh Trung 1, P Linh Trung, Q Thủ Đức, TP. HCM

Điện thoại: 0939 885 886

Email: satthepalpha@gmail.com

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline