Thép tấm ABREX400 dày 4.5ly/4.5mm chịu mài mòn

Thép tấm ABREX400 dày 4.5ly/4.5mm chịu mài mòn

Thép tấm ABREX400 dày 4.5ly/4.5mm chịu mài mòn

Thép tấm ABREX400 dày 4.5mm (4.5 ly) là dòng thép hợp kim chống mài mòn cao cấp do tập đoàn Nippon Steel (Nhật Bản) sản xuất.

Độ cứng: Đạt khoảng 400 HBW (độ cứng Brinell), cao gấp 5 đến 6 lần so với thép carbon thông thường.

• Khả năng chịu va đập: Nhờ độ cứng ở mức 400 HBW, vật liệu này có khả năng hấp thụ lực và chống nứt gãy tốt hơn các dòng thép siêu cứng cấp cao hơn như ABREX500 hay ABREX600.

• Gia công: Tuy là thép chịu mài mòn nhưng vẫn giữ được độ dẻo dai tương đối, thuận tiện cho việc cắt, hàn và gia công theo thiết bị.

• Ứng dụng: Thường dùng cho các bộ phận chịu ma sát và mài mòn cao trong ngành khai thác mỏ, xe tải ben (dump truck), máy xúc, máng trượt, và dây chuyền băng tải công nghiệp.

  • Thép tấm ABREX400 dày 4.5ly/4.5mm chịu mài mòn
  • Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thông tin chi tiết Thép tấm ABREX400 dày 4.5ly/4.5mm chịu mài mòn

Dưới đây là thông tin chi tiết đầy đủ về thông số kỹ thuật, thành phần hóa học và trọng lượng của thép tấm chịu mài mòn ABREX400 dày 4.5mm (4.5 ly) từ tập đoàn Nippon Steel:

1. Thông số kỹ thuật & Cơ tính tiêu chuẩn

  • Độ cứng bề mặt: 360 ~ 440 HBW (Tiêu chuẩn danh nghĩa là 400 HBW).
  • Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): Khoảng 1259 MPa.
  • Độ dày phổ biến: 4.5mm thuộc nhóm quy cách mỏng của dòng thép chịu mài mòn, giúp tối ưu trọng lượng cho các kết cấu di động nhưng vẫn đảm bảo độ bền vượt trội.

2. Thành phần hóa học cơ bản (%)

Thép được kiểm soát nghiêm ngặt các tạp chất để duy trì khả năng hàn tốt và chống nứt nẻ:

  • C (Carbon): ~ 0.21%
  • Si (Silicon): ~ 0.70%
  • Mn (Manganese): ~ 2.0%
  • Cr (Chromium): ~ 1.2%
  • Ni (Nickel): ~ 1.0%
  • P & S (Phốt pho & Lưu huỳnh): < 0.025% & < 0.010% (rất thấp)

3. Công thức tính trọng lượng tấm ABREX400 dày 4.5mm

Trọng lượng của thép tấm được tính theo công thức tiêu chuẩn: Trọng lượng (kg)=Độ dày (mm) x Chiều rộng (m) x Chiều dài (m) x 7.85

Bảng tra trọng lượng theo các khổ thông dụng:

Khổ rộng (m)

Chiều dài (m)

Trọng lượng / Tấm (kg)

1.5 m

6.0 m

317.9 kg

2.0 m

6.0 m

423.9 kg

4. Hướng dẫn gia công tấm mỏng 4.5mm

Do có độ dày mỏng kết hợp độ cứng cao, khi gia công ABREX400 4.5mm cần lưu ý:

  • Cắt tấm: Khuyến khích sử dụng phương pháp cắt Laser hoặc cắt Plasma để có mạch cắt mịn đẹp, ít biến dạng nhiệt. Nếu cắt gas (Oxy-Gas), cần kiểm soát tốc độ để tránh làm giảm độ cứng ở rìa mép cắt.
  • Chấn dập/Uốn cong: Độ dày 4.5 ly cho phép uốn định hình (như làm thành thùng xe ben). Khi uốn, bắt buộc phải dùng bán kính uốn (R) lớn hơn nhiều so với thép thường và uốn vuông góc với thớ cán của tấm thép để tránh nứt.
  • Hàn: Khả năng hàn tốt nhờ hàm lượng carbon tương đương thấp. Có thể dùng các phương pháp hàn phổ thông (MIG/MAG, hàn que), nên sử dụng vật liệu hàn có lượng hydro thấp.

5. Giá thép tấm ABREX400 dày 4.5ly/4.5mm chịu mài mòn

Giá thép tấm chịu mài mòn ABREX400 dày 4.5mm (4.5 ly) hiện nay dao động phổ biến trong khoảng 25.000 đến 30.000 VNĐ/kg.

Do đây là dòng thép hợp kim nhập khẩu đặc chủng từ Nhật Bản, giá thành được tính trực tiếp dựa trên khối lượng thực tế của tấm và các chi phí gia công phụ trợ.

Bảng giá tham khảo theo khổ tấm tiêu chuẩn

Dựa vào công thức tính trọng lượng tiêu chuẩn (Tỷ trọng 7.85), dưới đây là giá ước tính cho nguyên tấm nguyên khổ phổ biến tại các đại lý:

Khổ quy cách (mm)

Trọng lượng tiêu chuẩn

Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)

Giá ước tính theo tấm (VNĐ)

4.5 x 1500 x 6000

317.9 kg

25.000 - 30.000

7.947.500 – 9.537.000

4.5 x 2000 x 6000

423.9 kg

25.000 - 30.000

10.597.500 – 12.717.000

Lưu ý: Mức giá trên mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại và chưa bao gồm thuế VAT 10% cũng như chi phí vận chuyển.

Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán

  • Khối lượng đơn hàng: Khách hàng mua số lượng lớn (tính theo tấn) luôn nhận được mức chiết khấu thương mại tốt hơn từ 3% - 7% so với mua lẻ từng tấm.
  • Yêu cầu gia công cắt lẻ: Nếu bạn cần xả băng, chặt quy cách hoặc cắt hình học bằng Plasma/Laser thay vì lấy nguyên tấm, các đại lý sẽ tính thêm phí gia công cắt và bù trừ phần hao hụt phôi.
  • Chứng chỉ xuất xứ (CO/CQ): Thép ABREX400 chính hãng từ tập đoàn Nippon Steel luôn đi kèm đầy đủ chứng chỉ chất lượng nhà máy. Các sản phẩm không rõ nguồn gốc hoặc mập mờ chứng chỉ thường có giá rẻ hơn nhưng không đảm bảo độ cứng 400 HBW.

MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com  Phone: 0939 885 886

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline